Tác giả: Admin

  • Nhận Biết Sớm Các Rối Loạn Phát Triển Thần Kinh Ở Trẻ

    Nhận Biết Sớm Các Rối Loạn Phát Triển Thần Kinh Ở Trẻ

    Sự phát triển của trẻ là một quá trình kỳ diệu, bao gồm sự trưởng thành đồng bộ của thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và xã hội. Tuy nhiên, ở một số trẻ, quá trình này có thể bị gián đoạn hoặc lệch hướng, dẫn đến các rối loạn phát triển thần kinh (Neurodevelopmental Disorders). Đây là một nhóm các tình trạng bắt nguồn từ những bất thường trong sự phát triển của hệ thần kinh trung ương, thường biểu hiện sớm trong giai đoạn thơ ấu và gây ra những thách thức trong chức năng cá nhân, xã hội, học thuật hoặc nghề nghiệp.

    Việc nhận diện sớm các rối loạn phát triển thần kinh không chỉ là trách nhiệm của y học mà còn là chìa khóa để mở ra “cửa sổ vàng” can thiệp, giúp trẻ tối đa hóa tiềm năng phát triển và cải thiện chất lượng cuộc sống về lâu dài. Tại OME Việt Nam luôn đồng hành cùng các gia đình trong hành trình chẩn đoán, can thiệp và hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ.

    các rối loạn phát triển thần kinh

    1. Rối Loạn Phát Triển Thần Kinh Là Gì? 

    Rối loạn phát triển thần kinh là các rối loạn về hành vi và nhận thức phát sinh trong giai đoạn phát triển, gây ra những khó khăn đáng kể trong việc tiếp thu và thực hiện các chức năng trí tuệ, vận động hoặc xã hội cụ thể. Theo tiêu chuẩn của Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ , rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi những khiếm khuyết phát triển gây ra suy giảm chức năng cá nhân, xã hội, học tập hoặc nghề nghiệp.

    Phạm vi của các khiếm khuyết phát triển rất đa dạng, từ những hạn chế rất cụ thể về học tập hoặc kiểm soát các chức năng điều hành đến những khiếm khuyết toàn diện về kỹ năng xã hội hoặc trí thông minh. 

    Sự khác biệt cốt lõi của rối loạn phát triển thần kinh so với các bệnh lý thần kinh khác là chúng không phải là kết quả của một tổn thương cấp tính (ví dụ: đột quỵ), mà là kết quả của sự bất thường hoặc chậm trễ trong quá trình hình thành, biệt hóa, hoặc kết nối của các tế bào thần kinh trong giai đoạn phát triển thai nhi, sơ sinh hoặc trẻ nhỏ. Việc hiểu rõ bản chất các rối loạn phát triển thần kinh này là nền tảng để Trung tâm đào tạo OME xây dựng các lộ trình can thiệp cá nhân hóa và hiệu quả.

    2. Nguyên Nhân Dẫn Đến Rối Loạn Phát Triển Thần Kinh

    Các rối loạn phát triển thần kinh không bao giờ là kết quả của một nguyên nhân đơn lẻ mà là sự hội tụ phức tạp của các yếu tố di truyền, môi trường và sinh học thần kinh. Chính sự tương tác qua lại giữa các yếu tố này đã định hình nên con đường phát triển của não bộ và quyết định tính dễ mắc bệnh ở mỗi cá nhân.

    2.1. Căn nguyên di truyền

    Nền tảng di truyền đóng vai trò then chốt, bao gồm các đột biến di truyền thừa hưởng từ cha mẹ, các đột biến gen tự phát (de novo) xảy ra ngẫu nhiên trong quá trình hình thành giao tử hoặc phôi thai, cũng như các bất thường nhiễm sắc thể lớn. Những thay đổi ở cấp độ gen này làm thay đổi các chu trình mã hóa protein thiết yếu cho sự hình thành và kết nối của tế bào thần kinh.

    2.2. Tác động của môi trường

    Các yếu tố môi trường đóng vai trò kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm tính dễ mắc bệnh di truyền. Sự phơi nhiễm với các chất độc hại trước khi sinh (như rượu, ma túy), nhiễm trùng ở mẹ bầu, tình trạng căng thẳng kéo dài hoặc suy dinh dưỡng trong thai kỳ đều có thể can thiệp trực tiếp vào quá trình phát triển não bộ.

    2.3. Biến cố chu sinh và hậu sản

    Các biến chứng trong quá trình sinh nở (ví dụ: thiếu oxy lên não) và tiếp xúc với độc tố hoặc nhiễm trùng trong những năm đầu đời cũng là những yếu tố môi trường mạnh mẽ, có khả năng gây tổn thương hoặc thay đổi vĩnh viễn con đường phát triển của hệ thần kinh, dẫn đến các biểu hiện lâm sàng của các rối loạn phát triển thần kinh.

    Sự kết hợp của các yếu tố trên làm thay đổi cấu trúc và chức năng của não bộ, tạo nên sự khác biệt trong xử lý thông tin và tương tác xã hội ở trẻ.

    các rối loạn phát triển thần kinh
    Nguyên nhân chính gây rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ

    3. Các Dấu Hiệu Nhận Biết Sớm

    Việc phát hiện sớm các rối loạn phát triển thần kinh phụ thuộc lớn vào sự theo dõi chặt chẽ các mốc phát triển và nhận biết các dấu hiệu cảnh báo. Cha mẹ và giáo viên là những người đầu tiên có thể nhận thấy những khác biệt này.

    3.1. Trì hoãn cột mốc phát triển

    Trì hoãn trong việc đạt được các cột mốc là dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ nhất cho thấy một trẻ rối loạn phát triển thần kinh có thể đang đối mặt với những thách thức. Sự chậm trễ rõ rệt so với bạn bè cùng lứa tuổi cần được cảnh giác:

    • Ngôn ngữ và giao tiếp: Không bập bẹ hoặc tạo âm thanh trước 12 tháng; không nói được từ đơn trước 16 tháng; không biết bắt chước hành động đơn giản trước 24 tháng.
    • Vận động: Trì hoãn trong việc đi bộ độc lập hoặc sự kém linh hoạt, vụng về trong các kỹ năng vận động tinh (ví dụ: cầm nắm đồ vật nhỏ).

    3.2. Dấu hiệu giao tiếp xã hội và tương tác bất thường

    Đây là điểm nhấn lâm sàng đặc trưng, đặc biệt đối với các rối loạn phát triển thần kinh thuộc nhóm Rối loạn Phổ Tự Kỷ (ASD):

    • Thiếu chú ý: Trẻ không thể chia sẻ sự quan tâm của mình bằng cách nhìn theo hướng mà người khác chỉ hoặc nhìn vào một vật thể chung, làm suy giảm khả năng kết nối xã hội.
    • Phản hồi kém: Không đáp ứng khi được gọi tên hoặc có vẻ như không nghe rõ, ngay cả khi thính giác bình thường.
    • Ngôn ngữ định hình: Sử dụng cử chỉ thay vì lời nói chức năng hoặc hành vi lặp lại lời nói của người khác một cách máy móc (Echolalia) mà thiếu đi mục đích giao tiếp thực sự.
    • Suy giảm Trí tuệ Xã hội: Khó khăn trong việc đọc và hiểu cảm xúc, ý định hoặc quan điểm của người khác, gây trở ngại nghiêm trọng cho các tương tác xã hội qua lại.

    các rối loạn phát triển thần kinh

    3.3. Hành vi lặp lại bất thường

    Những hành vi này thường là dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ của các rối loạn phát triển thần kinh liên quan đến việc xử lý thông tin và cảm xúc:

    • Hành vi định hình: Các hành vi lặp đi lặp lại theo khuôn mẫu, không có mục đích rõ ràng (ví dụ: vỗ tay, lắc lư cơ thể, sắp xếp đồ vật theo hàng dài).
    • Rối loạn cảm giác: Phản ứng nhạy cảm quá mức (Hyper-responsiveness) hoặc không đủ (Hypo-responsiveness) đối với các kích thích giác quan. Ví dụ: sợ hãi tiếng ồn lớn, khó chịu với kết cấu quần áo nhất định, hoặc tìm kiếm kích thích mạnh bằng cách liên tục xoay tròn hay va chạm mạnh.

    Sự hiện diện của một hoặc nhiều dấu hiệu trên là lời kêu gọi hành động để cha mẹ và giáo viên tìm kiếm sự đánh giá chuyên môn kịp thời.

     

    >> Khóa học bạn có thể quan tâm: Hiểu về giao tiếp của trẻ rối loạn phát triển

     

    4. Các Rối Loạn Phát Triển Thần Kinh Phổ Biến 

    Không có con số chính xác về các loại rối loạn phát triển thần kinh, vì việc phân loại có thể khác nhau tùy theo các hướng dẫn y tế và chẩn đoán khác nhau. Tuy nhiên, các danh mục được công nhận rộng rãi thường bao gồm hàng chục loại hoặc hơn, bao gồm

    • Rối loạn phổ tự kỷ (ASD): Một loạt các tình trạng đặc trưng bởi những thách thức về kỹ năng xã hội, hành vi lặp đi lặp lại, lời nói và giao tiếp phi ngôn ngữ. 
    • Rối loạn thiếu chú ý/tăng động (ADHD): Đặc trưng bởi các kiểu mất tập trung, tăng động và bốc đồng dai dẳng, nghiêm trọng hơn mức thường thấy ở những cá nhân có trình độ phát triển tương đương. 
    • Khuyết tật trí tuệ (ID): Một tình trạng đặc trưng bởi những hạn chế đáng kể về cả chức năng trí tuệ và hành vi thích ứng, bao gồm nhiều kỹ năng thực hành và xã hội hàng ngày. 
    • Rối loạn học tập cụ thể (SLD): Rối loạn ảnh hưởng đến khả năng học các kỹ năng học thuật cụ thể, chẳng hạn như đọc (rối loạn đọc), viết (rối loạn viết) hoặc toán (rối loạn tính toán). 
    • Rối loạn giao tiếp: Rối loạn ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ, các vấn đề về phát âm, âm thanh lời nói, cách nói cũng như các vấn đề về giao tiếp bằng lời nói và phi lời nói. 
    • Rối loạn phối hợp phát triển (DCD): Một tình trạng đặc trưng bởi sự phối hợp vận động kém và khó khăn khi thực hiện các công việc hàng ngày đòi hỏi kỹ năng vận động, chẳng hạn như viết, mặc quần áo hoặc chơi thể thao. 
    • Rối loạn Tic: Rối loạn Tic được đặc trưng bởi các cử động vận động hoặc phát âm đột ngột, nhanh, tái phát, không theo nhịp điệu. 
    • Chậm phát triển toàn diện: Được chẩn đoán ở trẻ em dưới 5 tuổi khi trẻ không đạt được các mốc phát triển mong đợi ở một số lĩnh vực hoạt động trí tuệ. 

    Những kiến thức nền tảng này không chỉ giúp ba mẹ hiểu đúng hơn về sự phát triển của con mà còn là nội dung trọng tâm trong nhiều khóa tâm lý học online dành cho phụ huynh và giáo viên — nơi cung cấp công cụ nhận diện và hỗ trợ trẻ một cách khoa học, nhẹ nhàng và hiệu quả.

    5. Tầm Quan Trọng Của Can Thiệp Sớm

    Can thiệp sớm không chỉ là một lựa chọn mà là chìa khóa vàng quyết định tương lai của trẻ mắc các rối loạn phát triển thần kinh. Giai đoạn từ 0 đến 5 tuổi được xem là “cửa sổ vàng” (Golden Window) vì não bộ trong thời kỳ này sở hữu tính dẻo dai cao nhất. Việc can thiệp kịp thời giúp nhóm rối loạn phát triển thần kinh tận dụng tối đa khả năng tái tổ chức và hình thành các kết nối thần kinh mới, từ đó học hỏi các kỹ năng thiếu hụt một cách hiệu quả nhất và cải thiện đáng kể tiên lượng lâu dài của trẻ.

    Một chương trình can thiệp hiệu quả phải là một quy trình đa ngành và cá nhân hóa, dựa trên bằng chứng khoa học:

    • Phân tích Hành vi Ứng dụng (ABA – Applied Behavior Analysis): Tập trung vào việc tăng cường các hành vi tích cực và phát triển kỹ năng xã hội, giao tiếp.
    • Trị liệu Ngôn ngữ (SLT – Speech-Language Therapy): Giúp trẻ cải thiện khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ chức năng.
    • Trị liệu Hoạt động (OT – Occupational Therapy): Hỗ trợ trẻ cải thiện kỹ năng vận động, xử lý cảm giác và kỹ năng tự lập hàng ngày.

    Đây chính là lý do vì sao mỗi phút giây trong “cửa sổ vàng” đều vô giá, đòi hỏi sự phối hợp chuyên nghiệp giữa gia đình và đội ngũ chuyên môn.

    các rối loạn phát triển thần kinh
    Can thiệp sớm chìa khóa mở cánh cửa tiềm năng cho trẻ

     

    >>> Xem thêm: 6 Phương Pháp Giáo Dục Trẻ Tự Kỷ

     

    6. Kết Luận

    Các rối loạn phát triển thần kinh không phải là dấu chấm hết, mà là một hành trình đòi hỏi sự thấu hiểu, kiên nhẫn và can thiệp khoa học. Việc nắm bắt các dấu hiệu, hiểu rõ nguyên nhân di truyền, môi trường, và hành động trong “cửa sổ vàng” từ 0 đến 5 tuổi chính là yếu tố quyết định tiên lượng lâu dài của trẻ. Can thiệp sớm là chìa khóa để tận dụng tính dẻo dai của não bộ, giúp trẻ hình thành các kết nối thần kinh mới và phát triển các kỹ năng còn thiếu hụt một cách hiệu quả nhất.

    Trung tâm OME Việt Nam tự hào là địa chỉ uy tín cung cấp các dịch vụ đánh giá chuyên sâu và can thiệp sớm toàn diện. OME Việt Nam giúp các gia đình có các rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ tiếp cận với các phương pháp khoa học, cá nhân hóa, đảm bảo mỗi trẻ đều được hỗ trợ tốt nhất để phát huy tối đa tiềm năng của mình.

    Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình can thiệp cá nhân hóa, chuyên sâu và hiệu quả cho con, hãy tìm hiểu thêm các khóa học giáo dục đặc biệt online tại OME Việt Nam. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng gia đình bạn trên hành trình phát triển của con.

     

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: [email protected]

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành Phố Hà Nội

  • Những điều cần biết về rối loạn phát triển dậy thì

    Những điều cần biết về rối loạn phát triển dậy thì

    Rối loạn phát triển dậy thì là giai đoạn chuyển tiếp đầy biến động , nhưng đối với trẻ mắc rối loạn phát triển, sự kết hợp giữa những thay đổi sinh lý, cảm xúc và các khó khăn đã có từ trước có thể tạo ra những thách thức lớn. Nắm vững những điều cần biết về rối loạn phát triển dậy thì là chìa khóa để phụ huynh có thể đồng hành hiệu quả cùng con.

    Bài viết này đi thẳng vào 5 điều cốt lõi mà mọi ba mẹ cần chuẩn bị và thấu hiểu để hỗ trợ trẻ đặc biệt vượt qua giai đoạn tuổi teen phức tạp này, đảm bảo trẻ có cơ hội phát triển tối đa ngay cả trong giai đoạn “bão tố” này.

    1. Rối Loạn Phát Triển Là Gì Trong Bối Cảnh Dậy Thì?

    Rối loạn phát triển ở tuổi dậy thì
    Rối loạn phát triển ở tuổi dậy thì

    Rối loạn phát triển là gì trong giai đoạn tuổi teen? Đây là sự giao thoa phức tạp, nơi những khó khăn vốn có của trẻ (như kém linh hoạt, khó xử lý cảm xúc) bị khuếch đại bởi những thay đổi mạnh mẽ của tuổi dậy thì. Rối loạn phát triển dậy thì không phải là một chẩn đoán mới, mà là sự gia tăng áp lực lên các hệ thống chức năng đã bị tổn thương.

    • Thay đổi Nội tiết tố và Sinh lý: Sự tăng giảm đột ngột của hormone làm tăng sự nhạy cảm, lo âu, và đặc biệt là khó khăn trong việc điều chỉnh cảm xúc. Sự phát triển cơ thể (ví dụ: chu kỳ kinh nguyệt, mọc râu) đòi hỏi kỹ năng tự chăm sóc phức tạp hơn, vốn là điểm yếu của trẻ có rối loạn.
    • Áp lực Xã hội và Bản sắc: Nhu cầu kết bạn, duy trì mối quan hệ và tìm kiếm bản sắc (Identity) trở nên gay gắt. Sự khác biệt giữa trẻ đặc biệt và bạn bè cùng trang lứa trở nên rõ rệt hơn, làm tăng nguy cơ cô lập xã hội và giảm lòng tự trọng.
    • Suy giảm Chức năng Điều hành: Vùng não chịu trách nhiệm lập kế hoạch, tổ chức và tự kiểm soát (Executive Functions) vẫn đang phát triển chậm, trong khi yêu cầu học tập và xã hội lại tăng đột ngột.

    2. Phân Tích Các Dạng Rối Loạn Phát Triển Có Những Dạng Nào Bị Ảnh Hưởng Mạnh Nhất?

    Các dạng rối loạn phát triển bị ảnh hưởng mạnh
    Các dạng rối loạn phát triển bị ảnh hưởng mạnh

    Việc tìm hiểu rối loạn phát triển có những dạng nào sẽ giúp phụ huynh xác định được những thách thức cụ thể khi con mình bước vào tuổi teen, từ đó chuẩn bị phương pháp hỗ trợ đúng trọng tâm.

    • Rối loạn Phổ Tự kỷ (ASD): Lo lắng xã hội (Social Anxiety) và lo âu tổng quát tăng mạnh do khó hiểu các tín hiệu giao tiếp phức tạp, ngôn ngữ mỉa mai, và tình bạn đòi hỏi sự linh hoạt cao. Hành vi lặp lại (Stimming) gia tăng khi trẻ bị căng thẳng quá mức.

    • Rối loạn Tăng động Giảm chú ý (ADHD): Kỹ năng tổ chức (Organization Skills) và quản lý thời gian kém nghiêm trọng hơn do khối lượng bài vở và trách nhiệm học tập ở cấp trung học tăng cao. Nguy cơ hành vi bốc đồng (Impulsivity), liều lĩnh, và dễ bị lôi kéo cũng tăng lên.

    • Rối loạn Khuyết tật Trí tuệ (ID): Nhận thức về các mối quan hệ xã hội, an toàn cá nhân, và các vấn đề giới tính (Sexual Safety) chậm hơn, khiến trẻ dễ bị lợi dụng hoặc gặp rủi ro.

    Việc đồng hành cùng con tại trung tâm OME sẽ giúp bạn có lộ trình rõ ràng và khoa học ngay từ khi trẻ bắt đầu có những thay đổi đầu tiên, cung cấp sự ổn định cần thiết trong giai đoạn hỗn loạn này.

    3. Nhận Diện Biểu Hiện Nổi Loạn Tuổi Dậy Thì Ở Trẻ Đặc Biệt

    Biểu hiện nổi loạn tuổi dậy thì ở trẻ đặc biệt
    Biểu hiện nổi loạn tuổi dậy thì ở trẻ đặc biệt

    Biểu hiện nổi loạn tuổi dậy thì ở trẻ có rối loạn phát triển không chỉ là sự ương bướng thông thường, mà thường là dấu hiệu của sự quá tải cảm xúc hoặc thiếu hụt kỹ năng giao tiếp.

    Đặc điểm của biểu hiện nổi loạn tuổi dậy thì:

    • Khủng hoảng Cảm giác (Meltdown/Sensory Overload): Cơn giận dữ thường kéo dài, khó kiểm soát, và có thể đi kèm với các hành vi tự làm tổn thương bản thân (như cắn tay, đập đầu) do không thể xử lý thông tin giác quan hoặc cảm xúc mạnh.

    • Chống đối và Từ chối: Trẻ chống đối bằng hành vi vật lý hoặc từ chối tham gia hoạt động gia đình, từ chối tắm rửa, hay vệ sinh cá nhân. Đây là phản ứng trước sự căng thẳng, thiếu sự linh hoạt, hoặc mong muốn kiểm soát môi trường (Control).

    • Rối loạn Giấc ngủ và Ăn uống: Vấn đề về giấc ngủ (khó ngủ, ngủ không sâu) và thay đổi thói quen ăn uống (quá kén ăn hoặc ăn quá nhiều) có thể gia tăng, do sự thay đổi hormone và lo âu.

    Việc thấu hiểu tâm lý tuổi teen kết hợp với kiến thức giáo dục đặc biệt là then chốt. Bạn có thể tham khảo khóa học tâm lý học online để nắm vững các kỹ thuật giao tiếp và can thiệp hành vi trong giai đoạn tuổi teen nhạy cảm này, học cách đọc hiểu ngôn ngữ hành vi của trẻ thay vì chỉ tập trung vào lời nói.

    4. Chiến Lược Quản Lý Khủng Hoảng và Hỗ Trợ Cảm Xúc

    Chiến lược quản lý khủng hoảng và hỗ trợ cảm xúc
    Chiến lược quản lý khủng hoảng và hỗ trợ cảm xúc

    Để quản lý rối loạn phát triển dậy thì hiệu quả, phụ huynh cần áp dụng các chiến lược đặc biệt, nhấn mạnh tính nhất quán, sự rõ ràng và cấu trúc:

    Đào tạo Kỹ năng Tự điều chỉnh Cảm xúc: Dạy trẻ các bước nhận diện, gọi tên và điều chỉnh cảm xúc thông qua Hệ thống đánh dấu trực quan (Ví dụ: Thang đo cảm xúc 5 điểm, Thẻ cảm xúc) để trẻ có thể diễn đạt cảm xúc mà không cần dùng ngôn ngữ phức tạp.

    Cấu trúc và Sự dự đoán: Duy trì lịch trình sinh hoạt rõ ràng, ngay cả trong kỳ nghỉ, để giảm thiểu lo âu do sự thay đổi. Sử dụng checklist trực quan và lời nhắc bằng hình ảnh để hỗ trợ kỹ năng tổ chức và vệ sinh cá nhân.

    Hỗ trợ Chức năng Điều hành: Hỗ trợ lập kế hoạch học tập, chia nhỏ nhiệm vụ phức tạp thành các bước nhỏ, sử dụng công cụ nhắc nhở để giúp trẻ tự quản lý trách nhiệm ngày càng tăng.

    5. Rối Loạn Phát Triển Dậy Thì Cần Được Hỗ Trợ Toàn Diện

    Nắm vững những điều cần biết về rối loạn phát triển dậy thì giúp phụ huynh chủ động tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ toàn diện:

    • Đánh giá Y tế và Tâm lý định kỳ: Đánh giá thường xuyên để phát hiện các vấn đề đi kèm thường gặp ở tuổi teen như trầm cảm, rối loạn lo âu, hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần khác. Can thiệp kịp thời có thể bao gồm cả tư vấn tâm lý cá nhân.

    • Hỗ trợ học đường toàn diện: Đảm bảo Kế hoạch Giáo dục Cá nhân (IEP) được cập nhật để phù hợp với áp lực học tập ở cấp trung học. Điều này có thể bao gồm thời gian làm bài kiểm tra dài hơn, chỗ ngồi đặc biệt, hoặc hỗ trợ ghi chép.

    • Giáo dục Giới tính và An toàn: Cung cấp thông tin về giới tính, vệ sinh, và an toàn cá nhân một cách trực tiếp, rõ ràng, không ẩn ý, tập trung vào quy tắc xã hội và ranh giới cá nhân để bảo vệ trẻ khỏi rủi ro.

    Kiến thức là nền tảng vững chắc để đồng hành cùng trẻ. Để có được một cái nhìn chuyên nghiệp, toàn diện về phương pháp và kỹ thuật can thiệp rối loạn phát triển có những dạng nào ở lứa tuổi vị thành niên, đừng bỏ lỡ khóa học giáo dục đặc biệt online của chúng tôi.

    Kết luận

    Những điều cần biết về rối loạn phát triển dậy thì là rất nhiều, nhưng sự chuẩn bị tốt nhất chính là kiến thức và lòng kiên nhẫn. Hành động sớm, dựa trên sự thấu hiểu rối loạn phát triển là gì và những thay đổi của tuổi teen, sẽ giúp trẻ vượt qua giai đoạn này một cách an toàn và tích cực, xây dựng được các kỹ năng sống độc lập quan trọng cho tương lai.

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: [email protected]

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

  • 7 Bước Hướng Dẫn Xoa Bóp Đầu Tại Nhà Cực Đơn Giản

    7 Bước Hướng Dẫn Xoa Bóp Đầu Tại Nhà Cực Đơn Giản

    Hướng dẫn xoa bóp đầu không chỉ là một kỹ thuật thư giãn đơn thuần mà còn là chìa khóa vàng giúp giải tỏa căng thẳng tích tụ, cải thiện tuần hoàn máu và là phương pháp tự nhiên, hiệu quả để đối phó với những cơn đau đầu dai dẳng trong nhịp sống bận rộn hiện đại. 

    Kỹ thuật này, vốn là một phần quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe chủ động được các tổ chức như OME Việt Nam tiên phong phổ cập, mang lại lợi ích toàn diện cho cả thể chất và tinh thần. 

    Trong bài viết chi tiết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá trọn bộ các bước thực hiện xoa bóp đầu, từ những thao tác cơ bản nhất đến những kỹ thuật bấm huyệt chuyên sâu, giúp bạn có thể tự chăm sóc bản thân một cách hiệu quả ngay tại nhà, góp phần xây dựng một lối sống khỏe mạnh hơn.

    Tại sao xoa bóp có thể giảm đau đầu?

    Để hiểu tại sao xoa bóp có thể là một phương pháp giúp đau đầu, chúng ta cần nhìn vào những tác động tích cực mà quá trình xoa bóp mang lại. Đầu tiên, xoa bóp giúp giảm căng thẳng cơ bắp – một trong những nguyên nhân chính gây đau đầu. Việc áp dụng một áp lực nhẹ đặt lên những vị trí nhất định sẽ giúp giãn cơ và kích thích lưu thông máu ở đầu, nhờ đó mà tình trạng đau đầu được cải thiện.

    Các cơn đau đầu do căng thẳng thường xuất phát từ sự co cứng cơ ở cổ, vai và gáy. Hướng dẫn xoa bóp đầu đúng cách sẽ làm giảm sự co cứng này, giảm áp lực lên các dây thần kinh, mang lại cách xoa bóp đầu hiệu quả tức thì.

    Một số huyệt vị vùng đầu mặt nếu được xoa bóp, massage đúng cách sẽ giúp giảm đau đầu. Việc tác động lên các điểm huyệt quan trọng giúp gửi tín hiệu thư giãn đến hệ thần kinh, hỗ trợ giảm đau nhức, đặc biệt khi thực hiện cách xoa bóp đầu khi bị đau.

    Mặt khác, xoa bóp còn kích thích tạo ra các hormone “hạnh phúc” là serotonin và endorphin, giúp cải thiện tâm trạng và giảm stress. Điều này không chỉ giúp giảm cảm giác đau đầu trong hiện tại mà còn là cách xoa bóp khỏi đau đầu bền vững bằng việc ngăn chặn sự tái phát cơn đau do căng thẳng.

    Như vậy, xoa bóp không chỉ đơn thuần là một liệu pháp vật lý mà còn là một trải nghiệm thư giãn mang lại cảm giác thoải mái cho toàn cơ thể. Đây chính là lý do nhiều người tìm đến cách bóp đầu hiệu quả này.

    Hướng Dẫn Xoa Bóp Đầu Tại Nhà
    Tại sao xoa bóp có thể giảm đau đầu?

    ==> XEM THÊM KHÓA HỌC: Quy trình massage bấm huyệt giảm đau đầu

    Cách xoa bóp chữa đau đầu tại nhà

    Để đạt được cách xoa bóp đầu hiệu quả nhất, bạn cần thực hiện theo quy trình chuẩn bị và các bước kỹ thuật sau đây.

    1. Chuẩn bị trước khi xoa bóp

    Để bắt đầu một buổi xoa bóp chữa đau đầu, trước tiên bạn cần chuẩn bị một môi trường thật thoải mái và yên tĩnh. Hãy lựa chọn không gian yên bình, thoáng đãng, và chuẩn bị đầy đủ dầu xoa bóp hoặc kem chuyên dụng rồi mới tiến hành hướng dẫn cách xoa bóp đầu.

    Việc sử dụng tinh dầu (như Oải hương hoặc Bạc hà) kết hợp với dầu nền sẽ tăng cường hiệu quả thư giãn và giúp ngón tay di chuyển trơn tru trên da đầu, tránh gây ma sát. Chuẩn bị đầy đủ những yếu tố này sẽ giúp bạn có được sự trải nghiệm thoải mái và dễ đạt được mục đích giảm đau tối đa.

    2. Các cách xoa bóp chữa đau đầu

    Sau khi đã hoàn tất phần chuẩn bị ở trên, bạn có thể lựa chọn một trong hai cách xoa bóp chữa đau đầu sau đây để tìm thấy cảm giác dễ chịu cho mình:

    –  Xoa bóp, massage đầu

    Để thực hiện quá trình xoa bóp, massage đau đầu, bạn cần thực hiện trình tự các động tác sau:

    • Động tác 1: khép hai bàn tay và các đầu ngón tay lại trong tư thế hơi khum rồi day nhẹ vào thái dương. Tiếp sau đó, bạn thực hiện động tác miết nhẹ từ thái dương vòng qua tai đi đến phía sau gáy. Làm đi làm lại động tác này 5 lần để có được cảm giác dễ chịu nhất.
    • Động tác 2: đưa hai bàn tay lên trán trong tư thế lòng bàn tay úp vào trong rồi dùng các ngón tay miết nhẹ từ chân của hai lông mày kéo sang 2 bên và dừng tại huyệt thái dương. Làm đi làm lại như vậy 5 – 6 lần để được giảm đau hiệu quả.
    • Động tác 3: đặt 2 bàn tay lên hai hàng lông mày rồi di chuyển tay miết theo đường chéo lên đỉnh đầu, dừng lại và dây nhẹ huyệt bách hội ở đỉnh đầu. Sau đó hãy đưa tay theo rìa tóc đến thái dương rồi dừng lại day nhẹ tại đây.
    • Động tác 4: khép 4 đầu ngón tay lại, xoa bóp theo hình xoắn ốc từ xương chẩm về phía sau đầu sau đó xoa bóp toàn bộ da đầu. Cứ làm như vậy lặp lại vài lần bạn sẽ cảm thấy dễ chịu hơn rất nhiều.
    • Động tác 5: dùng các ngón tay khẽ luồn qua chân tóc ở phần trán rồi nhẹ nhàng massage toàn bộ đầu và nắm lấy vài lọn tóc để thực hiện động tác kéo nhẹ nhàng. Làm đi làm lại vài lần như vậy là cách xoa bóp chữa đau đầu rất hiệu quả.
    • Động tác 6: dùng ngón cái và ngón trỏ xoa bóp nhẹ nhàng từ dái tai đến đỉnh tai. Lặp lại động tác này nhiều lần sẽ giúp cơn đau đầu được giảm bớt, đồng thời giúp giảm căng cứng khớp hàm.
    • Động tác 7: đặt 2 tay áp vào tai với tư thế ngón tay hướng về sau gáy rồi dùng 4 ngón tay thực hiện động tác như đánh đàn piano vào gáy. Cần làm đi làm lại động tác này khoảng 30 lần thì mới đạt được hiệu quả giảm đau.
    Hướng Dẫn Xoa Bóp Đầu Tại Nhà
    Cách xoa bóp chữa đau đầu tại nhà

    –  Xoa bóp ở cổ và vai

    Đây cũng là cách xoa bóp đầu khi bị đau rất hiệu quả và không khó thực hiện. Bạn có thể dễ dàng thực hiện cách giảm đau này tại nhà với các động tác sau:

    • Động tác 1: đặt lòng bàn tay của 2 tay áp sát vào cổ rồi tiến hành xoa bóp phần sau gáy bằng cách di chuyển từ phần chân tóc ở sau gáy xuống đến lưng rồi kéo sang hai bên khớp vai.
    • Động tác 2: úp bàn tay lại, dùng ngón cái và cạnh lòng bàn tay bóp mạnh từ khớp vai sang đầu hai bên vai. Đây là động tác then chốt để có cách xoa bóp khỏi đau đầu dứt điểm bằng cách giải tỏa căng cơ gốc rễ.
    • Động tác 3: dùng mu bàn tay ấn day nhẹ từ gáy đi xuống cổ trong vài phút.

    Hướng dẫn bấm một số huyệt để xoa bóp chữa đau đầu.

    Việc thực hiện hướng dẫn cách xoa bóp đầu không chỉ cần lực mà còn cần sự khéo léo để kết hợp các động tác một cách nhẹ nhàng. Nếu thực hiện đúng kỹ thuật và lực đặt chính xác vào các vị trí đau, bạn sẽ đạt được cảm giác thoải mái tối đa và xoa dịu cơn đau hiệu quả.

    Tuy nhiên, trước khi áp dụng cách xoa bóp đầu khi đau đầu tại nhà, bạn cần tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn. Khi xoa bóp, hãy luôn tránh dùng lực quá mạnh, đặc biệt ở khu vực có vết thương. Nếu cơn đau đầu trở nên nặng hơn sau khi xoa bóp, hãy dừng lại và tìm đến cơ sở y tế.

    Hướng Dẫn Xoa Bóp Đầu Tại Nhà

     

    =>>XEM NGAY khóa học chắc chắn bạn sẽ cần:  Xoa bóp trị liệu đau đầu theo Y học Cổ truyền

    Cách xoa bóp chữa đau đầu này chỉ là biện pháp khắc phục tạm thời. Để không tái diễn tình trạng đau đầu, điều quan trọng là bạn cần có lối sống khoa học và tìm ra nguyên nhân gốc rễ để điều trị dứt điểm, nhằm đạt được trạng thái tinh thần tốt nhất.

    Thực hiện đúng hướng dẫn xoa bóp đầu là một trải nghiệm không chỉ mang lại cảm giác sảng khoái về tinh thần mà còn hỗ trợ cải thiện giảm đau tương đối hiệu quả, đặc biệt là đối với các cơn đau đầu do căng thẳng. Quá trình tác động chính xác vào các huyệt vị và làm giãn cơ bắp chính là cách xoa bóp đầu hiệu quả nhất để làm dịu hệ thần kinh và tăng cường lưu thông máu, từ đó xua tan cảm giác nặng nề, đau buốt.

    Tuy nhiên, để chuyển từ hình thức khắc phục tạm thời sang việc chủ động quản lý và cải thiện dứt điểm các vấn đề sức khỏe, bạn cần nắm vững không chỉ kỹ thuật mà còn là kiến thức chuyên sâu về hệ kinh lạc. 

    Tại OM’E Việt Nam, chúng tôi cung cấp các Khóa học Xoa bóp Bấm huyệt online được thiết kế bài bản, giúp bạn làm rõ yếu tố khoa học và hiện đại trong Y học cổ truyền. Đây là cơ hội để bạn làm chủ phương pháp chăm sóc sức khỏe toàn diện. Đừng chỉ dừng lại ở việc bóp đầu hiệu quả mà hãy tiến tới làm chủ phương pháp điều trị chuyên sâu hơn. Đăng ký khóa học để tự chăm sóc sức khỏe ngay hôm nay!.

     

    Mọi thông tin chi tiết về các khóa học vận động quý anh chị học viên có thể liên hệ theo thong tin dưới đây

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: [email protected]

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

  • Hướng dẫn xoa bóp bấm huyệt tại nhà toàn thân trong 4 bước

    Hướng dẫn xoa bóp bấm huyệt tại nhà toàn thân trong 4 bước

    Hướng dẫn xoa bóp bấm huyệt tại nhà này là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp bạn tự thư giãn và giảm đau mỏi. Bài viết sẽ cung cấp một quy trình xoa bóp bấm huyệt bằng tay chi tiết, dựa trên nguyên lý xoa bóp bấm huyệt y học cổ truyền. Chúng ta sẽ đi từ học bấm huyệt cơ bản đến các kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt toàn thân một cách dễ hiểu và an toàn nhất.

    1. Lợi ích cốt lõi của xoa bóp bấm huyệt tại nhà

    Trước khi bắt đầu, chúng ta cần hiểu tại sao phương pháp này lại hiệu quả. Khi thực hiện đúng cách, xoa bóp bấm huyệt mang lại 4 lợi ích chính:

    • Thư giãn thần kinh, giảm stress: Các động tác massage nhẹ nhàng trong một quy trình xoa bóp bấm huyệt bằng tay giúp kích thích hệ thần kinh phó giao cảm, làm giảm sản sinh hormone căng thẳng (cortisol), giúp bạn thư giãn, ngủ ngon hơn.

    • Giảm đau mỏi cơ bắp: Một kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt toàn thân cơ bản sẽ tác động vật lý vào các bó cơ bị co cứng (thường ở vai, gáy, lưng), giúp làm mềm cơ, giải tỏa các điểm tắc nghẽn (A thị huyệt), giảm đau nhức hiệu quả.

    • Tăng cường tuần hoàn máu: Khi học bấm huyệt cơ bản, bạn sẽ biết các kỹ thuật như xoa, xát, day. Chúng giúp làm nóng cơ thể, giãn mao mạch, thúc đẩy lưu thông khí huyết. Điều này giúp đưa oxy và dưỡng chất đến nuôi dưỡng các tế bào tốt hơn.

    • Hỗ trợ chức năng nội tạng: Theo xoa bóp bấm huyệt y học cổ truyền, việc kích thích đúng các huyệt đạo (như Hợp Cốc, Túc Tam Lý) có thể giúp điều hòa chức năng của các tạng phủ liên quan (như tiêu hóa, hô hấp).

    Lợi ích cốt lõi của xoa bóp bấm huyệt tại nhà
    Lợi ích cốt lõi của xoa bóp bấm huyệt tại nhà

    2. Phân biệt xoa bóp và bấm huyệt

    Trong bất kỳ khóa học y học cổ truyền online hay hướng dẫn xoa bóp bấm huyệt tại nhà nào, điều quan trọng nhất cho sự an toàn là phải phân biệt rõ ràng hai khái niệm “xoa bóp” và “bấm huyệt”. Nhiều người khi mới học bấm huyệt cơ bản thường nhầm lẫn hai khái niệm này, nhưng sự khác biệt về mục tiêu và kỹ thuật là rất lớn.

    2.1 Xoa bóp (Massage): Tập trung vào Cơ bắp và Thư giãn

    • Xoa bóp là kỹ thuật dùng tay (lòng bàn tay, vân ngón tay) tác động chủ yếu lên phần mềm (da, cơ, gân) với diện tích tiếp xúc lớn.

    • Mục tiêu chính: Thư giãn, làm mềm cơ, và tăng cường lưu thông máu. Các kỹ thuật bạn thường nghe như xoa (di chuyển tròn), xát (di chuyển thẳng), day (ấn và di chuyển tròn), bóp (nhào nặn), chặt (vỗ)… là thuộc về xoa bóp.

    • Cảm giác: Mang lại cảm giác dễ chịu, ấm nóng, thư giãn, giảm mỏi.

    • Độ an toàn: Đây là nền tảng của mọi quy trình xoa bóp bấm huyệt bằng tay. Khi bạn thực hiện kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt toàn thân, 90% thời gian là bạn đang “xoa bóp”. Kỹ thuật này tương đối an toàn để tự thực hiện tại nhà.

    2.2 Bấm huyệt (Acupressure): Tập trung vào Huyệt đạo và Trị liệu

    • Bấm huyệt là kỹ thuật cốt lõi của xoa bóp bấm huyệt Y học cổ truyền, đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối.

    • Mục tiêu chính: Đây là kỹ thuật dùng ngón tay (thường là ngón cái) ấn một lực mạnh, tập trung (thường là thẳng góc) và chính xác vào các điểm nhỏ gọi là huyệt đạo. Mục tiêu không phải là thư giãn cơ, mà là đả thông kinh lạc (đường dẫn năng lượng) để trị bệnh.

    • Cảm giác: Cảm giác khi bấm huyệt đúng là tê, tức, nặng (còn gọi là “đắc khí”), chứ không phải dễ chịu như massage.

    • Độ an toàn: Kỹ thuật này tiềm ẩn rủi ro rất lớn nếu bạn tự làm sai vị trí. Ví dụ, ấn nhầm vào động mạch (như ở cổ) hoặc dây thần kinh (như ở khuỷu tay, nách) có thể gây nguy hiểm.

    Phân biệt xoa bóp và bấm huyệt
    Phân biệt xoa bóp và bấm huyệt

    3. Tìm hiểu các thủ thuật xoa bóp bấm huyệt cơ bản

    Toàn bộ quy trình xoa bóp bấm huyệt bằng tay chuyên nghiệp dựa trên 18 thủ thuật xoa bóp cơ bản. Khi học bấm huyệt cơ bản tại nhà, bạn chỉ cần nắm vững 4 nhóm chính sau:

    1. Tác động trên da (Xoa, xát, miết): Dùng để làm nóng, khởi động.

    2. Tác động lên cơ (Day, bóp, chặt): Dùng để thư giãn cơ sâu. Đây là nhóm kỹ thuật chính bạn sẽ dùng.

    3. Tác động lên huyệt (Bấm, điểm, ấn): Dùng để trị liệu (cần cẩn trọng).

    4. Tác động lên khớp (Vận động, rung): Dùng để tăng linh hoạt (thường cần chuyên gia).

    Trong hướng dẫn dưới đây, chúng ta sẽ tập trung vào các kỹ thuật an toàn ở Nhóm 1 và 2.

    Tìm hiểu các thủ thuật xoa bóp bấm huyệt cơ bản
    Tìm hiểu các thủ thuật xoa bóp bấm huyệt cơ bản

    4. Hướng dẫn xoa bóp bấm huyệt bằng tay tại nhà

    Bước 1: Khởi động (Làm ấm toàn thân) – 5 phút

    Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất, sử dụng hai kỹ thuật chính của xoa bóp bấm huyệt y học cổ truyền là “Xoa” và “Xát”. Bạn hãy ngồi ở tư thế thư giãn, dùng hai lòng bàn tay chà xát mạnh vào nhau cho đến khi cảm thấy nóng ấm. Sau đó, áp hai tay xoa nhẹ nhàng toàn bộ cơ thể để “đánh thức” hệ thần kinh và làm ấm da, giúp khí huyết bắt đầu lưu thông. Hãy xoa theo thứ tự: bắt đầu từ mặt, xuống cổ, xoa kỹ vùng vai gáy, di chuyển xuống hai cánh tay, qua ngực rồi đến bụng.

    Tiếp tục vươn tay ra sau (nếu có thể) để xoa vùng lưng, và cuối cùng là xoa ấm từ đùi xuống cẳng chân. Mục tiêu của 5 phút này là làm cơ thể nóng lên, chuẩn bị cho các tác động sâu hơn, đây là bước vỡ lòng cho bất kỳ ai muốn học bấm huyệt cơ bản, kể cả qua một khóa học bấm huyệt cơ bản online.

    Bước 2: Tác động sâu vào vùng mỏi (Vai gáy & lưng) – 10 phút

    Đây là phần trọng tâm trong kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt toàn thân, nơi chúng ta tập trung vào các bó cơ bị co cứng. Kỹ thuật “Day” (dùng lực ấn tròn) và “Bóp” (nhào nặn) là mấu chốt của quy trình xoa bóp bấm huyệt bằng tay khi xử lý vùng vai gáy.

    Đối với vùng vai gáy, bạn dùng các đầu ngón tay của tay phải để bóp vai trái, và ngược lại. Hãy tìm các điểm cơ bị co cứng, u cục ở vai và cổ (Y học cổ truyền gọi là A thị huyệt – tức là điểm đau). Dùng lực bóp nhịp nhàng, giống như nhào bột, để làm mềm cơ. Sau đó, dùng 3 ngón tay (trỏ, giữa, áp út) đặt lên các điểm đau mỏi nhất và day tròn với một lực ấn vừa phải.

    Đối với vùng lưng (tự làm), bạn nắm hờ hai tay, dùng phần mô út (cạnh bàn tay, dưới ngón út) đấm hoặc vỗ nhẹ nhàng dọc hai bên cột sống từ trên xuống dưới, xa nhất có thể. Động tác này giúp giải tỏa căng thẳng tích tụ ở lưng.

    Hướng dẫn xoa bóp bấm huyệt bằng tay tại nhà
    Hướng dẫn xoa bóp bấm huyệt bằng tay tại nhà

    Bước 3: Tác động vào các huyệt đạo an toàn – 3 phút

    Sau khi đã thư giãn cơ, chúng ta sẽ chuyển sang “Bấm” (ấn) huyệt. Đây là phần cốt lõi khi học bấm huyệt cơ bản và cũng là nội dung quan trọng của bất kỳ khóa học tự học xoa bóp bấm huyệt tại nhà nào. Chúng ta chỉ tập trung vào 2 huyệt lớn, an toàn và dễ tìm nhất:

    • Huyệt Hợp Cốc (Tay): Khép ngón cái và ngón trỏ lại, huyệt nằm ở điểm lồi cao nhất của khối cơ giữa hai ngón. Sau đó, bạn xòe tay ra, dùng ngón cái tay kia ấn và day (theo hướng vuông góc) vào huyệt. Giữ lực ấn trong 10-15 giây cho đến khi có cảm giác tê tức lan ra. Làm cả hai tay. Huyệt này giúp giảm đau đầu và thư giãn toàn thân.

    • Huyệt Túc Tam Lý (Chân): Ngồi thẳng, gập gối 90 độ. Đặt 4 ngón tay của bạn ngay dưới xương bánh chè, huyệt nằm ở điểm lõm ngay dưới đầu ngón tay út (phía mặt ngoài xương ống chân). Dùng ngón cái day ấn mạnh vào huyệt này trong 1-2 phút. Kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt y học cổ truyền này giúp điều hòa tiêu hóa và tăng cường sức khỏe tổng thể. Đây là một phần quan trọng trong mọi hướng dẫn xoa bóp bấm huyệt tại nhà.

    Bước 4: Thả lỏng và kết thúc – 2 phút

    Bước cuối cùng trong hướng dẫn xoa bóp bấm huyệt tại nhà cơ bản này là thả lỏng toàn thân. Kỹ thuật này gọi là “Vỗ” hoặc “Phát”. Bạn hãy khum nhẹ lòng bàn tay (không duỗi thẳng) và vỗ nhẹ nhàng, nhịp nhàng khắp cơ thể, từ vai, xuống tay, lưng, rồi xuống chân. Động tác này tạo ra sự rung động nhẹ, giúp khí huyết lưu thông đều trở lại và mang lại cảm giác tỉnh táo, sảng khoái.

    Đây là bước kết thúc hoàn hảo cho một kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt toàn thân cơ bản, tương tự như các bài học bạn có thể tìm thấy trong một khóa học xoa bóp bấm huyệt online

    5. Những lưu ý an toàn tuyệt đối khi tự bấm huyệt

    Xoa bóp bấm huyệt y học cổ truyền là phương pháp an toàn nhưng cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

    1. Không bấm huyệt khi: Đang mang thai (đặc biệt 3 tháng đầu, tuyệt đối không bấm Hợp Cốc, Tam Âm Giao), vừa ăn no, uống rượu bia, hoặc đang sốt cao, cơ thể quá suy nhược.

    2. Tránh vùng cấm: Không tác động lực mạnh vào vùng cổ (có động mạch cảnh), vùng bụng (khi mang thai), vùng hạch bạch huyết (nách, bẹn) và các vùng da đang bị viêm, sưng tấy, lở loét, hoặc có vết thương hở.

    3. Lắng nghe cơ thể: Lực tác động chỉ nên ở mức tê, tức, dễ chịu, không phải là đau nhói. Nếu càng làm càng đau, hãy dừng lại ngay.

    4. Không tự ý “nắn, chỉnh” khớp: Các kỹ thuật nắn chỉnh cột sống, cổ (tạo tiếng “rắc”) tuyệt đối phải do bác sĩ, chuyên gia vật lý trị liệu thực hiện.

    Những lưu ý an toàn tuyệt đối khi tự bấm huyệt
    Những lưu ý an toàn tuyệt đối khi tự bấm huyệt

    Kết luận

    Hướng dẫn xoa bóp bấm huyệt tại nhà này tập trung vào sự an toàn và thư giãn. Chỉ cần 20 phút mỗi ngày thực hiện đúng quy trình xoa bóp bấm huyệt bằng tay, bạn đã có thể cải thiện đáng kể chứng đau mỏi, giảm stress và nâng cao chất lượng giấc ngủ.

    Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các kỹ thuật trị liệu, hãy bắt đầu bằng việc học bấm huyệt cơ bản từ các nguồn uy tín, các khóa học chuyên sâu tại OME Việt Nam, hoặc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia trị liệu.

    Trung tâm Đào tạo & Chăm sóc Sức khỏe OM’E Việt Nam
    Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Phúc Diễn, Hà Nội
    Hotline: 0966.000.643
    Email: [email protected]
    Website: https://ome.edu.vn/

  • Khái niệm về rối loạn phát triển mà ba mẹ cần nắm

    Khái niệm về rối loạn phát triển mà ba mẹ cần nắm

    Trong hành trình đồng hành cùng con, việc nhận biết và hiểu đúng các vấn đề phát triển là vô cùng quan trọng. Thuật ngữ rối loạn phát triển thường gây ra nhiều lo lắng, song không phải ai cũng nắm rõ khái niệm về rối loạn phát triển một cách chính xác. Việc hiểu đúng rối loạn phát triển là gì không chỉ giúp phụ huynh bớt hoang mang mà còn là nền tảng để tìm kiếm các giải pháp can thiệp sớm khoa học.

    Bài viết này sẽ đi sâu vào 5 điều cốt lõi mà mọi ba mẹ cần nắm vững về khái niệm rối loạn phát triển, từ định nghĩa, phân loại rối loạn phát triển có những dạng nào cho đến hành động can thiệp kịp thời.

    1. Khái Niệm Rối Loạn Phát Triển Là Gì?

    Khái niệm về rối loạn phát triển ở trẻ
    Khái niệm rối loạn phát triển ở trẻ

     

    >> XEM THÊM: Khóa học thấu hiểu và hỗ trợ hành vi của trẻ rối loạn phát triển

     

    Rối loạn phát triển là gì? Theo các tài liệu chuyên môn, rối loạn phát triển (Developmental Disorders) là một nhóm các tình trạng bắt đầu sớm trong thời kỳ phát triển, thường trước khi trẻ đi học, và gây ra những suy giảm đáng kể trong các lĩnh vực hoạt động cá nhân, xã hội, học tập hoặc nghề nghiệp.

    Bản chất của khái niệm rối loạn phát triển là sự khác biệt hoặc chậm trễ đáng kể so với các mốc phát triển chuẩn mực (Developmental Milestones) ở một hoặc nhiều lĩnh vực như:

    Phát triển Vận động (thô và tinh). Phát triển Ngôn ngữ (diễn đạt và tiếp nhận). Phát triển Nhận thức (học tập và tư duy). Phát triển Xã hội và Cảm xúc (tương tác và hành vi).

    Khác biệt với Chậm trễ đơn thuần Chậm trễ phát triển đơn thuần (Developmental Delay) là khi trẻ chậm đạt một mốc nào đó, nhưng theo thời gian và sự kích thích thông thường, trẻ có thể bắt kịp. Ngược lại, rối loạn phát triển là tình trạng suy giảm dai dẳng, cần can thiệp chuyên môn để đạt được sự tiến bộ.

    2. Phân Loại Rối Loạn Phát Triển Có Những Dạng Nào?

    Các dạng rối loạn phát triển ở trẻ
    Các dạng rối loạn phát triển ở trẻ

    Khi đã hiểu khái niệm về rối loạn phát triển, ba mẹ cần biết rối loạn phát triển có những dạng nào để nhận diện đúng vấn đề của con. Các rối loạn này thường được phân loại trong nhóm Rối loạn Phát triển Thần kinh (Neurodevelopmental Disorders).

    Các dạng chính bao gồm:

    Rối loạn Phổ Tự kỷ (ASD): Suy giảm trong giao tiếp xã hội và hành vi, sở thích lặp đi lặp lại.

    Rối loạn Tăng động Giảm chú ý (ADHD): Thiếu chú ý và/hoặc tăng động – bốc đồng.

    Rối loạn Khuyết tật Trí tuệ: Suy giảm trong khả năng nhận thức và các kỹ năng thích ứng.

    Rối loạn Học tập Đặc hiệu: Khó khăn trong việc đọc (Dyslexia), viết (Dysgraphia) hoặc toán (Dyscalculia).

    Rối loạn Ngôn ngữ: Gặp vấn đề về khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ.

    Việc nắm vững rối loạn phát triển có những dạng nào là bước quan trọng đầu tiên trong việc tìm kiếm sự hỗ trợ. Các chương trình của trung tâm OME luôn đi từ lý thuyết nền tảng đến thực hành can thiệp chuyên sâu.

    3. Nguyên Nhân Cốt Lõi Và Cơ Chế Thần Kinh

    Nguyên nhân và cơ chế thần kinh của rối loạn phát triển
    Nguyên nhân và cơ chế thần kinh của rối loạn phát triển

     

    >> XEM THÊM: 7 dấu hiệu của chứng rối loạn phát triển

     

    Tìm hiểu nguyên nhân không phải để đổ lỗi, mà để hiểu bản chất của khái niệm rối loạn phát triển và cơ chế hoạt động của các rối loạn phát triển là gì.

    Các nguyên nhân chính: Yếu tố Di truyền (Genetics): Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các rối loạn phát triển có yếu tố di truyền mạnh mẽ. Bất thường trong Phát triển Não bộ: Xảy ra trong quá trình mang thai hoặc ngay sau khi sinh (ví dụ: sinh non, nhiễm trùng). Yếu tố Môi trường: Tiếp xúc với độc tố hoặc các vấn đề dinh dưỡng nghiêm trọng trong giai đoạn phát triển quan trọng.

    Vai trò của môi trường: Mặc dù nguyên nhân cốt lõi mang tính sinh học, môi trường sống, sự kích thích sớm và dinh dưỡng vẫn đóng vai trò lớn trong việc làm giảm nhẹ hoặc tăng nặng các rối loạn phát triển là gì.

    4. Các Dấu Hiệu Nhận Biết Sớm Phụ Huynh Phải Nắm Vững

    Dấu hiệu nhận biết sớm rối loạn phát triển
    Dấu hiệu nhận biết sớm rối loạn phát triển

    Nắm vững khái niệm về rối loạn phát triển giúp ba mẹ nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo, đặc biệt ở các mốc 12 tháng, 18 tháng và 24 tháng.

    Các dấu hiệu cảnh báo quan trọng:

    Ngôn ngữ: Trẻ 18 tháng không nói từ đơn, không đáp ứng khi gọi tên. Xã hội: Không giao tiếp bằng mắt, không bắt chước hành động đơn giản, chơi đơn độc. Hành vi: Lặp lại hành vi (vỗ tay, xoay), phản ứng thái quá với tiếng ồn hoặc ánh sáng (vấn đề giác quan). Vận động: Chậm bò, chậm đi, gặp khó khăn trong cầm nắm so với mốc chuẩn.

    Khi nhận thấy những dấu hiệu này, việc trau dồi kiến thức tâm lý trẻ em là vô cùng cấp thiết. Bạn có thể tham khảo khóa học tâm lý học online để hiểu rõ hơn về các mốc phát triển và chiến lược hỗ trợ hành vi cho con.

    5. Lộ Trình Can Thiệp Kịp Thời

    Đây là điều quan trọng nhất ba mẹ cần nắm sau khi đã hiểu khái niệm về rối loạn phát triển. Hành động can thiệp sớm có thể thay đổi đáng kể tiên lượng của trẻ.

    Lộ trình Hành động:

    Đánh giá Chuyên khoa: Tham vấn chuyên gia (tâm lý, nhi khoa phát triển) để có chẩn đoán chính xác rối loạn phát triển có những dạng nào. Can thiệp Cá nhân hóa: Áp dụng các phương pháp trị liệu đã được khoa học chứng minh (ABA, Speech Therapy, Occupational Therapy). Kiến thức Vững Vàng: Ba mẹ cần học cách trở thành người trị liệu tốt nhất cho con.

    Kiến thức là nền tảng vững chắc để đồng hành cùng trẻ. Để có được một cái nhìn chuyên nghiệp, toàn diện về phương pháp và kỹ thuật can thiệp rối loạn phát triển có những dạng nào, đừng bỏ lỡ khóa học giáo dục đặc biệt online của chúng tôi.

    6. Kết luận

    Hy vọng bài viết đã làm sáng tỏ khái niệm về rối loạn phát triển mà ba mẹ cần nắm. Rối loạn phát triển là gì không còn là câu hỏi đáng sợ khi bạn có đủ kiến thức và sự hỗ trợ chuyên môn.

    Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu và xây dựng lộ trình can thiệp phù hợp nhất cho con bạn, đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ “thời điểm vàng” nào.

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: [email protected]

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

  • Bé Bị Rối Loạn Phát Triển: Dấu Hiệu & 7 Cách Dạy Trẻ Tại Nhà

    Bé Bị Rối Loạn Phát Triển: Dấu Hiệu & 7 Cách Dạy Trẻ Tại Nhà

    Khi phát hiện bé bị rối loạn phát triển, cha mẹ thường rơi vào trạng thái lo lắng và hoang mang. Rối loạn phát triển (Developmental Disorders) là nhóm các tình trạng khiến trẻ chậm hơn so với bạn bè cùng trang lứa ở những lĩnh vực quan trọng như ngôn ngữ, vận động, tương tác xã hội hoặc nhận thức. Những chậm trễ này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập xã hội và học hỏi, mà còn tạo ra nhiều áp lực cho gia đình. Do đó, việc hiểu đúng và nhận ra sớm những dấu hiệu dù nhỏ nhất là yếu tố then chốt để kịp thời có hướng can thiệp phù hợp.

    Dựa trên kinh nghiệm chuyên môn của OME Việt Nam, Bài viết này là cẩm nang chi tiết giúp cha mẹ hiểu rõ về bệnh rối loạn phát triển, cách nhận diện sớm các dấu hiệu, và áp dụng 7 cách dạy trẻ rối loạn phát triển hiệu quả ngay tại nhà, mở ra con đường hỗ trợ tốt nhất cho con. 

     bé bị rối loạn phát triển

    I. Bé Bị Rối Loạn Phát Triển Là Gì?

    Rối loạn phát triển (Developmental Disorder) là thuật ngữ dùng để chỉ những khó khăn xuất hiện trong quá trình lớn lên của trẻ. Bệnh rối loạn phát triển có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động, nhận thức, ngôn ngữ hoặc hành vi. Những rối loạn này tác động trực tiếp đến sinh hoạt hằng ngày và thường mang tính kéo dài, đôi khi theo bé bị rối loạn phát triển đến tuổi trưởng thành.

    Các lĩnh vực dễ bị ảnh hưởng gồm thị giác, trí tuệ, cảm xúc, khả năng học tập và kỹ năng xã hội. Theo số liệu từ National Health Interview Survey của Mỹ, ước tính cứ 6 trẻ thì có 1 trẻ bị rối loạn phát triển và tỉ lệ này xuất hiện ở bé trai nhiều hơn bé gái.

     Những dạng rối loạn phát triển thường gặp có thể kể đến:

    • Rối loạn giao tiếp: trẻ bị rối loạn phát triển ngôn ngữ gặp khó khăn trong việc hiểu lời nói, diễn đạt suy nghĩ hoặc duy trì tương tác với người khác.
    • Rối loạn học tập: thể hiện thông qua các khó khăn như đọc chậm, tính toán kém, xử lý ngôn ngữ hạn chế hoặc tiếp thu không theo kịp chương trình.
    • Rối loạn phổ tự kỷ (ASD): liên quan đến sự khác biệt trong phát triển thần kinh, khiến bé bị rối loạn phát triển hạn chế tương tác xã hội, khó biểu đạt cảm xúc và thường xuất hiện các hành vi của trẻ rối loạn phát triển lặp đi lặp lại.
    • Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD):đặc trưng bởi sự thiếu tập trung, hành vi bốc đồng và khó kiểm soát hoạt động cơ thể. Những khó khăn này không phản ánh khả năng hay giá trị của trẻ, mà là những khác biệt cần được nhận diện sớm và hỗ trợ đúng cách dạy trẻ rối loạn phát triển phù hợp.

    Những khó khăn này không phản ánh khả năng hay giá trị của trẻ, mà là những khác biệt cần được nhận diện sớm và hỗ trợ đúng cách để trẻ có cơ hội phát triển toàn diện. Để làm được điều này, nhiều cha mẹ đã tìm đến các khóa học giáo dục đặc biệt online để trang bị kiến thức chuyên sâu và đồng hành hiệu quả hơn cùng con.

     bé bị rối loạn phát triển
    Tìm hiểu bé bị rối loạn phát triển là gì

    II. Tại Sao Bé Bị Rối Loạn Phát Triển

    Rối loạn phát triển có thể xuất hiện ở bất kỳ giai đoạn nào trong thời thơ ấu và thường kéo dài suốt đời. Phần lớn bắt nguồn từ giai đoạn bào thai, nhưng cũng có bé bị rối loạn phát triển sau sinh do chấn thương, nhiễm trùng hoặc tác động môi trường. 

    Nguyên nhân thường là sự kết hợp giữa di truyền, sức khỏe và thói quen của mẹ trong thai kỳ, biến chứng khi sinh, nhiễm trùng sớm và phơi nhiễm độc chất như chì. Một vài rối loạn có nguyên nhân rõ ràng, như hội chứng nghiện rượu bào thai, nhưng phần lớn – bao gồm rối loạn phát triển ngôn ngữ  vẫn chưa được xác định cụ thể

    Một số điều kiện đã được xác định làm gia tăng nguy cơ trẻ bị rối loạn phát triển:

    • Mất Thính giác: Hơn 25% các trường hợp mất thính giác bẩm sinh Do nhiễm trùng mẹ mắc phải trong thai kỳ (như CMV) hoặc sang chấn lúc sinh. 
    • Rối loạn Trí tuệ: Liên quan đến hội chứng nghiện rượu bào thai, bất thường nhiễm sắc thể (hội chứng Down), hoặc nhiễm trùng thai kỳ.
    • Tự kỷ: Tiền sử gia đình có người mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ là chỉ số nguy cơ cao đối với bé bị rối loạn phát triển..
    • Yếu tố Sản khoa:  Sinh non, trọng lượng sơ sinh thấp, đa thai và nhiễm trùng thai kỳ.
    • Vàng da và Tổn thương Não: Vàng da sơ sinh không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến kernicterus – một dạng tổn thương não nghiêm trọng, làm tăng nguy cơ bé bị rối loạn phát triển mắc bại não, thị giác và thính giác

    III. Dấu Hiệu Của Trẻ Rối Loạn Phát Triển

    Dấu hiệu chậm phát triển ở mỗi trẻ có thể biểu hiện khác nhau tùy vào dạng rối loạn mà bé bị rối loạn phát triển đang gặp phải. Tuy vậy, phụ huynh có thể nhận diện sớm qua một số biểu hiện của trẻ rối loạn phát triển phổ biến sau:

    • Trẻ đạt các mốc vận động muộn như lật, ngồi, bò hoặc tập đi.
    • Khó phối hợp các động tác tĩnh, chẳng hạn như cầm nắm hoặc điều khiển các ngón tay.
    • Khả năng hiểu lời nói kém, phản ứng chậm với thông tin mới. Trẻ bị rối loạn phát triển ngôn ngữ thường giao tiếp hạn chế.
    • Gặp khó khăn khi xử lý các tình huống đơn giản hoặc giải quyết vấn đề.
    • Khả năng ghi nhớ yếu, tiếp thu kỹ năng mới chậm hơn so với bạn bè cùng tuổi.
    • Khó nhận ra mối liên hệ giữa hành động mình làm và kết quả xảy ra.

    Những dấu hiệu này không phải để kết luận ngay, mà để phụ huynh kịp thời nhận ra sự khác biệt trong quá trình phát triển của con. Càng phát hiện sớm và can thiệp đúng lúc, cơ hội để bé bị rối loạn phát triển cải thiện và bắt kịp kỹ năng nền tảng càng cao. 

     bé bị rối loạn phát triển
    Biểu hiện sớm ở trẻ rối loạn phát triển trong đời sống hằng ngày

     

    >> Khóa học bạn có thể tham khảo: Thấu hiểu hành vi của trẻ rối loạn phát triển

     

    IV. 7 Cách Dạy Trẻ Rối Loạn Phát Triển Hiệu Quả Tại Nhà

    Can thiệp tại nhà là nền tảng cốt lõi, giúp trẻ tổng quát hóa các kỹ năng học được từ chuyên gia. Dưới đây là 7 cách dạy trẻ rối loạn phát triển mà cha mẹ nên áp dụng:

    1. Kỹ thuật mở rộng lời nói

    • Nguyên tắc: Tập trung vào việc mô hình hóa ngôn ngữ chuẩn và phong phú hơn cho trẻ. Rất hiệu quả với trẻ bị rối loạn phát triển ngôn ngữ.
    • Thực hành chi tiết: Khi con nói một từ đơn, cha mẹ hãy lặp lại và mở rộng thành một câu hoàn chỉnh, thêm các chi tiết về màu sắc, hành động hoặc mong muốn. Ví dụ: Con nói “bóng”. Cha mẹ nói: “Con muốn chơi quả bóng màu đỏ đúng không?” Bằng cách này, bạn cung cấp thêm từ vựng, ngữ pháp, và động từ, giúp trẻ dễ dàng bắt chước và dần dần hình thành câu hoàn chỉnh.

    2. Sử dụng hệ thống giao tiếp bằng hình ảnh (PECS)

    • Nguyên tắc: PECS (Picture Exchange Communication System) là một hệ thống giao tiếp bằng hình ảnh được chứng minh khoa học dễ hiểu và trực quan nhất đối với nhiều trẻ rối loạn
    • Thực hành chi tiết: Sử dụng các thẻ hình ảnh dán trên một cuốn sổ để trẻ dùng hình ảnh để đổi lấy đồ vật hoặc hoạt động mong muốn.

    3. Can thiệp hành vi tích cực

    • Nguyên tắc: Thay vì tập trung vào hành vi không mong muốn (tiêu cực), hãy tập trung vào hành vi mong muốn (tích cực). Hành vi được củng cố sẽ được lặp lại.
    • Thực hành chi tiết: Áp dụng khen thưởng ngay lập tức và cụ thể khi trẻ thực hiện hành vi mong muốn. Ví dụ: Khi trẻ tự ngồi vào bàn mà không cần nhắc, hãy nói: “Mẹ rất thích cách con tự ngồi vào bàn ngay khi mẹ bảo!” Việc này cần được thực hiện ngay lập tức để trẻ hiểu được hành động nào đang được khen ngợi. 

     bé bị rối loạn phát triển

    4. Hỗ trợ điều hòa giác quan

    • Nguyên tắc: Các hành vi lặp đi lặp lại thường là cách trẻ tự điều chỉnh hệ thống thần kinh khi bị quá tải hoặc quá thiếu thốn đầu vào cảm giác.
    • Thực hành chi tiết: Cung cấp các hoạt động phù hợp để cân bằng cảm giác. Nếu trẻ quá hiếu động, hãy cho trẻ các hoạt động đầu vào sâu như ôm chặt, cuộn trong chăn, hoặc bóp bóng cao su.

    5. Tăng cường tương tác chung

    • Nguyên tắc: Khả năng chia sẻ sự chú ý với người khác là nền tảng của mọi tương tác xã hội và học tập. Điều này để trẻ bị rối loạn phát triển học cách chia sẻ sự chú ý.
    • Thực hành chi tiết: Thực hành các trò chơi “chỉ và nhìn” và “cho và nhận”. Cha mẹ hãy làm gương bằng cách chỉ vào một thứ thú vị (máy bay, con chim), sau đó quay sang nhìn con để xem con có nhìn theo không. Khi chơi, hãy để món đồ chơi hấp dẫn ra xa một chút và chờ đợi ánh mắt con nhìn bạn hoặc nhìn món đồ đó trước khi đưa cho con.

    6. Dạy kỹ năng tự lập theo chuỗi

    • Nguyên tắc: Trẻ rối loạn phát triển thường khó học các kỹ năng phức tạp nếu không được chia nhỏ.
    • Thực hành chi tiết: Chia các kỹ năng lớn (như tự mặc áo, tự đánh răng, rửa tay) thành các bước nhỏ, cụ thể (Ví dụ: 1. Kéo ống tay áo, 2. Chui đầu vào, 3. Kéo áo xuống bụng). Sau đó, dạy trẻ từng bước một, bắt đầu từ bước cuối cùng để trẻ được trải nghiệm thành công sớm nhất.

    7. Thiết lập lịch trình bằng hình ảnh

    • Nguyên tắc: Trẻ rối loạn phát triển phát triển tốt nhất trong môi trường có thể dự đoán được. Sự bất ngờ gây ra lo âu.
    • Thực hành chi tiết: Tạo một lịch trình trực quan bằng hình ảnh hoặc chữ viết. Lịch trình này giúp trẻ biết được điều gì sẽ xảy ra tiếp theo (Ví dụ: Ăn -> Chơi -> Ngủ). Điều này giúp bé cảm thấy an toàn hơn và dễ dàng chuyển đổi hoạt động mà không bị kháng cự.

    Tóm lại, 7 kỹ thuật can thiệp tại nhà này tạo thành một chiến lược toàn diện giúp trẻ rối loạn phát triển tổng quát hóa kỹ năng. Hãy kiên trì và nhất quán áp dụng các phương pháp này. Mỗi bước tiến nhỏ của con là minh chứng cho tình yêu thương và nỗ lực phi thường của bạn. Cha mẹ chính là những nhà trị liệu tuyệt vời nhất và việc tham gia một khóa học tâm lý học online có thể giúp bạn nâng cao kiến thức, hiểu rõ hơn về hành vi trẻ và áp dụng phương pháp hiệu quả hơn tại nhà.

     bé bị rối loạn phát triển
    Phương pháp dạy trẻ rối loạn phát triển tại nhà hiệu quả

     

    >> Xem thêm: Khóa học nền tảng cho trẻ rối loạn phát triển kỹ năng, vận động, ngôn ngữ

     

    V. Kết Luận

    Hiểu và chấp nhận việc bé bị rối loạn phát triển là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Quá trình can thiệp đòi hỏi sự kiên nhẫn, tình yêu thương và phương pháp khoa học. Bạn đã có trong tay những thông tin quan trọng về dấu hiệu của trẻ rối loạn phát triển và các phương pháp hỗ trợ thực tế tại nhà.

    Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình can thiệp cá nhân hóa, chuyên sâu và hiệu quả cho con, hãy tìm hiểu thêm các khóa học và dịch vụ tư vấn chuyên môn tại OME Việt Nam. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng gia đình bạn trên hành trình phát triển của con.

     

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: [email protected]

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành Phố Hà Nội

  • 7 dấu hiệu của chứng rối loạn phát triển

    7 dấu hiệu của chứng rối loạn phát triển

    Chứng rối loạn phát triển là mối quan tâm hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh, vì sự chậm trễ trong việc nhận diện có thể làm lỡ “thời điểm vàng” can thiệp cho trẻ. Bài viết này đi thẳng vào trọng tâm, cung cấp hướng dẫn chuyên sâu để nhận biết 7 dấu hiệu cốt lõi và các đặc điểm của trẻ rối loạn phát triển phổ biến nhất, giúp bạn có cơ sở hành động kịp thời. Hãy đọc kỹ 7 dấu hiệu dưới đây để bảo vệ cơ hội phát triển tốt nhất cho con bạn.

    1. Dấu Hiệu 1: Chậm đạt mốc Phát triển Ngôn ngữ và Giao tiếp

    Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ và giao tiếp
    Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ và giao tiếp

    Đây là dấu hiệu thường khiến cha mẹ lo lắng nhất và là biểu hiện rõ ràng của các rối loạn phát triển. Trẻ có thể chậm nói hơn bạn bè cùng trang lứa, vốn từ vựng ít ỏi, hoặc gặp khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ để diễn đạt nhu cầu.

    Biểu hiện cụ thể: Trẻ trên 18 tháng tuổi không nói được từ đơn có nghĩa. Trẻ trên 2 tuổi không thể nói được các cụm từ hai từ trở lên một cách tự phát. Chỉ nói lặp lại lời người khác (Echolalia) thay vì giao tiếp. Không biết dùng cử chỉ như chỉ tay, vẫy tay để thu hút sự chú ý.

    2. Dấu Hiệu 2: Suy giảm Tương tác xã hội và Giao tiếp bằng mắt

    Một trong những đặc điểm của trẻ rối loạn phát triển cốt lõi là sự suy giảm trong khả năng tương tác qua lại. Trẻ có vẻ “sống trong thế giới riêng” và ít thể hiện sự quan tâm đến người khác.

    Biểu hiện cụ thể: Trẻ không phản ứng hoặc phản ứng yếu ớt khi tên mình được gọi. Giao tiếp bằng mắt kém, không nhìn vào mắt người đối diện khi trò chuyện hoặc chơi đùa. Không chia sẻ niềm vui, sự thích thú (ví dụ: không đưa đồ chơi cho cha mẹ xem). Khó khăn trong việc hiểu hoặc nhận biết cảm xúc của người khác. Việc đồng hành cùng con tại trung tâm OME sẽ giúp bạn có lộ trình rõ ràng và khoa học.

    3. Dấu Hiệu 3: Hành vi Lặp lại và Rập khuôn (Stereotypical Behaviors)

    chứng rối loạn phát triển
    Hành vi lặp lại và rập khuôn ở trẻ

     

    >> XEM THÊM: Khóa học sàng lọc sớm trẻ rối loạn phát triển

     

    Đây là dấu hiệu thường liên quan đến các rối loạn phát triển thần kinh như Rối loạn Phổ Tự kỷ. Hành vi lặp lại là những chuyển động cơ thể vô nghĩa.

    Biểu hiện cụ thể: Thường xuyên vỗ tay, lắc lư người, xoay vòng tròn hoặc đi nhón chân một cách rập khuôn. Chỉ tập trung vào các chi tiết nhỏ của đồ vật (ví dụ: chỉ nhìn bánh xe quay, không chơi cả chiếc xe). Rất khó khăn khi phải chuyển đổi hoạt động hoặc thay đổi thói quen. Gắn bó quá mức với một đồ vật cụ thể hoặc một chủ đề hẹp.

    4. Dấu Hiệu 4: Rối loạn trong Học tập và Nhận thức

    Dấu hiệu này liên quan trực tiếp đến khả năng tiếp thu kiến thức và xử lý thông tin.

    Biểu hiện cụ thể: Khó tập trung trong thời gian dài (giảm chú ý), thường gặp trong ADHD. Gặp khó khăn đáng kể trong việc học các kỹ năng đọc, viết hoặc toán học cơ bản (Rối loạn Học tập Đặc hiệu). Khả năng ghi nhớ thông tin trừu tượng kém. Khó khăn trong việc lên kế hoạch hoặc tự tổ chức các hoạt động đơn giản. Để giải quyết vấn đề nhận thức và tâm lý, phụ huynh cần được trang bị kiến thức chuyên sâu. Bạn có thể tham khảo khóa học tâm lý học online để hiểu rõ hơn về cách tiếp cận và hỗ trợ các con tại nhà.

    5. Dấu Hiệu 5: Phản ứng bất thường với Kích thích Giác quan

    Phản ứng bất thường với kích thích giác quan
    Phản ứng bất thường với kích thích giác quan

     

    >> XEM THÊM: 15 biểu hiện của trẻ rối loạn phát triển

     

    Đây là dấu hiệu thường bị bỏ qua nhưng lại là một đặc điểm của trẻ rối loạn phát triển quan trọng, ảnh hưởng đến tương tác của trẻ với môi trường.

    Biểu hiện cụ thể: Quá nhạy cảm (Hypersensitivity): Phản ứng dữ dội với tiếng ồn lớn, ánh sáng chói, hoặc ghét mặc một số loại quần áo (chất liệu vải). Kém nhạy cảm (Hyposensitivity): Không phản ứng với đau hoặc nhiệt độ. Thích tìm kiếm kích thích mạnh như ngửi đồ vật, nhìn chằm chằm vào vật quay. Hành vi tìm kiếm cảm giác: Đập đầu, cắn, hoặc có xu hướng tiếp xúc mạnh bạo với các bề mặt.

    6. Dấu Hiệu 6: Chậm trễ trong Phát triển Vận động

    Dấu hiệu này cho thấy sự suy giảm trong phối hợp và kiểm soát cơ bắp, thường là một phần của các dạng rối loạn phát triển ở trẻ (Rối loạn Vận động Phối hợp).

    Biểu hiện cụ thể: Chậm đạt các mốc vận động thô (chậm bò, chậm đi) so với độ tuổi. Khó khăn trong các kỹ năng vận động tinh (cầm bút chì, cài cúc áo, buộc dây giày). Thường xuyên bị vấp ngã hoặc vụng về khi thực hiện các hoạt động thể chất.

    7. Dấu Hiệu 7: Khó khăn trong Kiểm soát Xúc cảm và Hành vi

    Sự bất ổn về cảm xúc và hành vi là một chỉ số mạnh mẽ của chứng rối loạn phát triển.

    Biểu hiện cụ thể: Thường xuyên bùng nổ cơn giận dữ không rõ nguyên nhân và kéo dài hơn trẻ bình thường. Khó khăn trong việc chuyển từ trạng thái cảm xúc này sang trạng thái khác (ví dụ: chuyển từ buồn sang vui). Thiếu sự linh hoạt, dễ cáu kỉnh khi mọi thứ không theo ý muốn. Để có được một cái nhìn chuyên nghiệp, toàn diện về phương pháp và kỹ thuật, đừng bỏ lỡ khóa học giáo dục đặc biệt online của chúng tôi.

    Hành động Kịp thời Của Phụ huynh

    Phụ huynh hành động kịp thời hỗ trợ trẻ
    Phụ huynh hành động kịp thời hỗ trợ trẻ

    Việc nhận biết 7 dấu hiệu của chứng rối loạn phát triển này là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nếu con bạn có từ 3 dấu hiệu trở lên, bạn nên:

    Tham vấn Chuyên gia: Đưa trẻ đi đánh giá đa chuyên khoa (bác sĩ, nhà tâm lý, chuyên viên trị liệu ngôn ngữ). Can thiệp Sớm: Bắt đầu các chương trình trị liệu ngay lập tức. Can thiệp trước 5 tuổi mang lại hiệu quả tốt nhất. Củng cố Kiến thức: Tìm hiểu về các rối loạn phát triển thần kinh, các dạng rối loạn phát triển ở trẻ và cách hỗ trợ con tại nhà.

    Kết luận

    Chứng rối loạn phát triển không phải là dấu chấm hết, mà là một điểm khởi đầu cho một hành trình can thiệp đặc biệt. Hành động sớm, dựa trên kiến thức khoa học, sẽ mang lại cơ hội tốt nhất cho sự phát triển của trẻ.

    Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu và xây dựng lộ trình can thiệp phù hợp nhất cho con bạn.

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: [email protected]

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

  • Tại sao đau dạ dày về đêm? 5 Cách giảm đau dạ dày ban đêm tại nhà

    Tại sao đau dạ dày về đêm? 5 Cách giảm đau dạ dày ban đêm tại nhà

    Tại sao đau dạ dày về đêm lại thường nặng hơn ban ngày là thắc mắc của rất nhiều người. Tình trạng đau dạ dày ban đêm này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giấc ngủ, khiến cơ thể mệt mỏi và suy nhược, mà còn có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề sức khỏe.

    Bài viết này sẽ giải thích rõ 4 nguyên nhân phổ biến nhất và hướng dẫn chi tiết cách giảm đau dạ dày ban đêm tại nhà an toàn, từ cách nằm giảm đau dạ dày đúng tư thế đến các kỹ thuật bấm huyệt đơn giản.

    I. Nhận diện cơn đau dạ dày về đêm

    Cơn đau dạ dày ban đêm có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, không chỉ là một cảm giác đau đơn thuần. Việc nhận diện đúng triệu chứng là bước đầu tiên để tìm cách giảm đau dạ dày ban đêm tại nhà hiệu quả, bởi mỗi triệu chứng thường liên quan đến một nguyên nhân cụ thể.

    Biểu hiện phổ biến và gây khó chịu nhất chính là cảm giác nóng rát, ợ chua. Đây là triệu chứng điển hình của trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) và là câu trả lời chính cho thắc mắc tại sao đau dạ dày về đêm lại thường nặng hơn ban ngày.

    Khi bạn nằm xuống, tư thế nằm ngang làm mất đi sự hỗ trợ của trọng lực, khiến axit và dịch vị dễ dàng trào ngược lên thực quản, gây ra cảm giác bỏng rát dữ dội ở vùng ngực, lan lên cổ họng. Tình trạng này khiến người bệnh mất ngủ và phải liên tục tìm cách nằm giảm đau dạ dày, chẳng hạn như kê cao gối hoặc nằm nghiêng trái.

    Một dạng khác là đau vùng thượng vị. Cơn đau này có thể âm ỉ kéo dài, hoặc đôi khi quặn thắt dữ dội ngay vùng bụng trên (dưới xương ức). Cơn đau quặn thắt này thường liên quan đến co thắt dạ dày do căng thẳng (stress) hoặc viêm loét cấp tính. Đây chính là lý do nhiều người tìm đến các phương pháp Y học cổ truyền (đôi khi được học qua khóa học y học cổ truyền online), như tìm hiểu cách bấm huyệt chữa đau thượng vị (ví dụ, huyệt Trung Quản) để làm dịu cơn co thắt ngay lập tức.

    Ngoài ra, đau dạ dày ban đêm cũng thường kèm theo cảm giác đầy hơi và chướng bụng. Người bệnh cảm thấy bụng căng tức, khó tiêu, ợ hơi liên tục ngay cả khi đã nằm trên giường. Nguyên nhân thường do ăn tối quá muộn hoặc ăn thức ăn khó tiêu, khiến dạ dày không thể xử lý kịp thức ăn trước khi ngủ, gây ứ trệ và sinh khí.

    Nhận diện cơn đau dạ dày về đêm
    Nhận diện cơn đau dạ dày về đêm

    II. Tại sao đau dạ dày về đêm? 4 nguyên nhân phổ biến nhất

    Hiểu rõ tại sao đau dạ dày về đêm lại nặng hơn ban ngày là chìa khóa để phòng tránh và tìm cách giảm đau dạ dày ban đêm tại nhà hiệu quả. Hầu hết các nguyên nhân đều liên quan đến tư thế nằm, thói quen sinh hoạt và yếu tố thần kinh. Dưới đây là 4 nguyên nhân phổ biến nhất.

    1. Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD)

    Đây là nguyên nhân hàng đầu. Ban ngày, trọng lực giúp giữ axit ở yên trong dạ dày. Nhưng khi bạn nằm xuống, tư thế nằm ngang làm mất đi sự hỗ trợ này, khiến axit và dịch vị dễ dàng trào ngược lên thực quản, gây nóng rát và đau. Đây chính là lý do tại sao đau dạ dày về đêm lại phổ biến và là lúc cách nằm giảm đau dạ dày (như nằm nghiêng trái) phát huy tác dụng lớn nhất.

    2. Thói quen ăn tối muộn hoặc ăn khuya

    Ăn tối quá no, ăn nhiều đồ cay nóng, dầu mỡ, hoặc ăn quá gần giờ đi ngủ khiến dạ dày phải làm việc cật lực ngay cả khi bạn đã nằm xuống. Quá trình này làm tăng tiết axit và tăng áp lực lên cơ vòng thực quản, trực tiếp gây ra cơn đau dạ dày ban đêm.

    Tại sao đau dạ dày về đêm? 4 nguyên nhân phổ biến nhất
    Tại sao đau dạ dày về đêm? 4 nguyên nhân phổ biến nhất

    3. Căng thẳng thần kinh (Stress)

    Căng thẳng làm dạ dày co thắt bất thường (gây đau thượng vị) và tăng tiết axit. Ban đêm, khi cơ thể yên tĩnh, bạn sẽ cảm nhận cơn đau rõ rệt hơn. Đây là lý do các phương pháp thư giãn như bấm huyệt chữa đau thượng vị (Huyệt Trung Quản) hay tác động vào huyệt dạ dày ở bàn chân (Huyệt Túc Tam Lý) lại có thể giúp giảm đau. Việc tìm hiểu và áp dụng đúng các kỹ thuật này, đôi khi qua một khóa học xoa bóp bấm huyệt online, sẽ giúp hỗ trợ cơ thể thư giãn hiệu quả hơn.

    4. Loét dạ dày – tá tràng

    Nếu bạn bị đau cồn cào vào nửa đêm về sáng (khi đói) và cơn đau dịu đi sau khi ăn nhẹ, đây có thể là dấu hiệu của loét tá tràng. Cơn đau xảy ra do axit tiết ra theo chu kỳ nhưng không có thức ăn để trung hòa, chúng “ăn mòn” trực tiếp vào vết loét.

    III. 5 cách giảm đau dạ dày ban đêm tại nhà hiệu quả

    1. Điều chỉnh tư thế ngủ: Cách nằm giảm đau dạ dày Một trong những cách giảm đau dạ dày ban đêm tại nhà hiệu quả nhất là nằm nghiêng về bên trái. Tư thế này, do cấu trúc giải phẫu, giúp giữ axit và thức ăn ở phần đáy dạ dày, giảm thiểu khả năng trào ngược lên thực quản. Bạn cũng nên gối cao đầu giường (hoặc dùng gối chống trào ngược) khoảng 15-20cm để tận dụng trọng lực ngăn axit đi lên. Đây là câu trả lời quan trọng cho thắc mắc tại sao đau dạ dày về đêm lại nặng hơn.
    Điều chỉnh tư thế ngủ
    Điều chỉnh tư thế ngủ

    2. Bấm huyệt giảm đau cấp tốc:Bạn có thể áp dụng kỹ thuật bấm huyệt chữa đau thượng vị để giảm co thắt nhanh chóng, đây là một trong những cách giảm đau dạ dày ban đêm tại nhà hiệu quả nhất. Các kỹ thuật này cũng thường được hướng dẫn chi tiết trong một khóa học bấm huyệt giảm đau dạ dày cho người lớn và trẻ em tại nhà.

    Bắt đầu với huyệt Trung Quản, đây là huyệt đạo quan trọng nhất để bấm huyệt chữa đau thượng vị. Vị trí của nó nằm ngay ở điểm giữa của đường thẳng nối từ mỏm xương ức (điểm lõm cuối xương ức) đến rốn. Khi cơn đau ập đến, hãy dùng ngón tay giữa hoặc ngón trỏ, ấn vào huyệt này với một lực vừa phải, sau đó day nhẹ nhàng theo chiều kim đồng hồ trong 2-3 phút.

    Động tác này giúp điều hòa trung tiêu, giảm co thắt và làm dịu cảm giác đầy chướng ngay tại vùng thượng vị. Đây là kỹ thuật cốt lõi thường được hướng dẫn trong các khóa học bấm huyệt chữa đau thượng vị tại nhà.

    Mặc dù nhiều người hay gọi đây là huyệt dạ dày ở bàn chân, nhưng thực tế nó nằm ở cẳng chân, ngay dưới xương bánh chè. Cách tìm là ngồi gập gối 90 độ, đặt 4 ngón tay dưới xương bánh chè, huyệt nằm ở điểm lõm bên ngoài xương ống chân; day ấn mạnh vào huyệt này trong 2-3 phút sẽ giúp tăng cường năng lượng cho toàn bộ hệ tiêu hóa, giảm đau mạn tính và điều hòa dịch vị.

    3.Làm ấm vùng bụng:Dùng một chai nước ấm hoặc khăn ấm (lưu ý không quá nóng) chườm nhẹ nhàng lên vùng bụng thượng vị (vùng trên rốn, dưới xương ức). Hơi nóng sẽ giúp các cơ dạ dày đang co thắt được thư giãn, từ đó xoa dịu cơn đau quặn và giảm khó chịu nhanh chóng.

    4. Ăn tối sớm và nhẹ nhàng: Một trong các lý do tại sao đau dạ dày về đêm là do thói quen ăn tối. Bạn nên kết thúc bữa tối ít nhất 3-4 giờ trước khi đi ngủ. Tuyệt đối tránh các thực phẩm kích ứng như đồ cay nóng, nhiều dầu mỡ, hoặc có tính axit (cam, chanh). Bữa tối nên ưu tiên các món dễ tiêu hóa như súp, cháo hoặc rau củ luộc để dạ dày được nghỉ ngơi.

    5. Thư giãn trước khi ngủ: Nếu cơn đau dạ dày ban đêm của bạn liên quan đến stress (Can khí phạm Vị), hãy thử các kỹ thuật hít sâu, thở đều. Bạn có thể thiền 10 phút hoặc nghe nhạc thư giãn trước khi ngủ để giảm tải áp lực cho hệ thần kinh, giúp dạ dày bớt co thắt.

    IV. Lối sống lành mạnh để phòng ngừa đau dạ dày ban đêm tái phát

    Việc áp dụng các cách giảm đau dạ dày ban đêm tại nhà như cách nằm giảm đau dạ dày (nghiêng trái) hay chườm ấm chỉ là giải pháp tình thế để xử lý triệu chứng. Để giải quyết triệt để tại sao đau dạ dày về đêm lại xảy ra, bạn cần thay đổi thói quen sinh hoạt và ăn uống một cách chủ động.

    Đây là những thay đổi quan trọng nhất để phòng ngừa cơn đau tái phát:

    1. Ăn tối sớm, chia nhỏ bữa ăn: Đây là quy tắc vàng. Hãy cố gắng ăn bữa tối cuối cùng ít nhất 3-4 giờ trước khi đi ngủ. Điều này cho phép dạ dày có đủ thời gian tiêu hóa hết thức ăn trước khi bạn nằm xuống, làm giảm đáng kể nguy cơ trào ngược. Nếu bạn hay bị đau cồn cào lúc nửa đêm (do loét), có thể ăn một bữa ăn nhẹ (như bánh mì, sữa ấm) trước đó, nhưng không nên ăn quá no.

    2. Tránh các thực phẩm kích ứng (Trigger Foods): Hãy theo dõi xem thực phẩm nào khiến cơn đau dạ dày ban đêm của bạn nặng hơn. Các “thủ phạm” phổ biến nhất là: thức ăn cay nóng, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ, sô-cô-la, cam, chanh (thực phẩm có tính axit), cà phê, rượu bia và đồ uống có ga. Cắt giảm chúng, đặc biệt là vào bữa tối.

    3. Quản lý căng thẳng (Stress): Stress là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng “Can khí phạm Vị”, làm dạ dày co thắt và tăng tiết axit. Hãy dành 15-20 phút trước khi ngủ để thư giãn: thiền, hít thở sâu, hoặc nghe nhạc. Giảm stress cũng là một cách giảm đau dạ dày ban đêm tại nhà gián tiếp nhưng cực kỳ hiệu quả.

    Thư giãn trước khi ngủ
    Thư giãn trước khi ngủ

    Kết luận

    Hiểu rõ tại sao đau dạ dày về đêm (chủ yếu do trào ngược, ăn muộn và stress) là bước quan trọng để phòng bệnh. Khi cơn đau ập đến, hãy áp dụng ngay cách nằm giảm đau dạ dày bằng cách nghiêng trái hoặc kê cao gối, kết hợp bấm huyệt tại các huyệt Trung Quản, Nội Quan và Túc Tam Lý.

    Đây là những cách giảm đau dạ dày ban đêm tại nhà an toàn và tạm thời. Nếu tình trạng đau dạ dày ban đêm lặp lại thường xuyên, kéo dài, hoặc kèm theo các triệu chứng nghiêm trọng (như nôn ra máu, sụt cân, phân đen), bạn cần phải đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị dứt điểm. Để tìm hiểu thêm về các phương pháp chăm sóc sức khỏe chủ động, bạn có thể tham khảo tại OME Việt Nam.

    Trung tâm Đào tạo & Chăm sóc Sức khỏe OM’E Việt Nam
    Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Phúc Diễn, Hà Nội
    Hotline: 0966.000.643
    Email: [email protected]
    Website: https://ome.edu.vn/

  • 15 biểu hiện của trẻ rối loạn phát triển

    15 biểu hiện của trẻ rối loạn phát triển

    Biểu hiện của trẻ rối loạn phát triển là mối quan tâm hàng đầu và là gánh nặng tâm lý lớn đối với mọi phụ huynh khi nhận thấy con mình có những dấu hiệu khác biệt so với bạn bè đồng trang lứa. Sự nghi ngờ và loay hoay tìm kiếm thông tin chính xác, tin cậy có thể làm trì hoãn thời gian vàng can thiệp.

    Bài viết này, được xây dựng bởi đội ngũ chuyên gia, sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết, tập trung vào 15 biểu hiện của trẻ rối loạn phát triển phổ biến nhất theo từng khía cạnh (ngôn ngữ, xã hội, vận động). Hãy đọc kỹ từng dấu hiệu để nắm bắt “thời điểm vàng” hỗ trợ con bạn phát triển tốt nhất.

    1. Dấu hiệu 1-4: Biểu Hiện Về Ngôn ngữ và Giao tiếp

    biểu hiện của trẻ rối loạn phát triển
    Dấu hiệu ngôn ngữ và giao tiếp ở trẻ

     

    >> KHÓA HỌC BẠN CÓ THỂ BẠN SẼ THÍCH: Khóa học đặc điểm tâm lý của trẻ từ 1-2 tuổi

     

    Đây là một trong những nhóm dấu hiệu dễ nhận biết nhất, thường khiến phụ huynh đặt ra câu hỏi về tình trạng bé bị rối loạn phát triển.

    Biểu hiện 1: Chậm nói hoặc không nói (Delayed Speech)

    Đây là biểu hiện sớm và rõ ràng nhất. Trẻ có thể: Trẻ 12 tháng tuổi không bập bẹ hoặc tạo ra các âm thanh giao tiếp. Trẻ 18-24 tháng tuổi chưa nói được các từ đơn (Mama/Papa) hoặc không thể nói các cụm từ hai từ trở lên một cách tự phát. Trẻ 3 tuổi vẫn chưa sử dụng câu có ít nhất 3 từ để diễn đạt ý.

    Biểu hiện 2: Lặp lại lời người khác (Echolalia)

    Trẻ lặp lại một cách máy móc (nhắc lại) những gì vừa nghe thấy thay vì trả lời bằng lời nói của chính mình. Đây có thể là dấu hiệu quan trọng trong bệnh rối loạn phát triển.

    Biểu hiện 3: Thiếu hoặc không có giao tiếp bằng mắt

    Đây là dấu hiệu rất sớm, trẻ không nhìn vào mắt người đối diện khi tương tác hoặc khi được gọi tên. Trẻ cũng không biết dùng cử chỉ (chỉ tay, vẫy tay chào tạm biệt) để giao tiếp, thường được ghi nhận ở bé bị rối loạn phát triển.

    Biểu hiện 4: Giọng nói và ngữ điệu bất thường

    Giọng nói đơn điệu, không có cảm xúc, hoặc có âm vực cao bất thường, giống như đang hát hoặc nói robot.

    2. Dấu hiệu 5-8: Biểu Hiện Về Kỹ năng Xã hội và Tương tác

    Dấu hiệu kỹ năng xã hội và tương tác ở trẻ
    Dấu hiệu kỹ năng xã hội và tương tác ở trẻ

    Sự khác biệt trong tương tác xã hội là yếu tố then chốt để xác định các dạng rối loạn phát triển ở trẻ em. Đây là lĩnh vực mà trung tâm OME luôn đặc biệt chú trọng trong các chương trình can thiệp.

    Biểu hiện 5: Không hoặc ít phản ứng khi tên được gọi

    Trẻ không quay đầu, không phản ứng hoặc không có động thái quan tâm khi tên mình được gọi (đặc biệt sau 12 tháng tuổi).

    Biểu hiện 6: Khó khăn trong việc hiểu cảm xúc

    Không nhận ra biểu cảm buồn bã, vui vẻ, hay tức giận của người khác. Trẻ cũng không thể dùng lời nói hoặc hành động để an ủi hoặc thể hiện sự đồng cảm.

    Biểu hiện 7: Chơi đơn độc và không có tính tương tác

    Thích chơi một mình, không quan tâm đến các trẻ khác cùng độ tuổi. Trò chơi thường không có tính tưởng tượng hoặc kịch bản giả định (ví dụ: chơi nấu ăn, đóng vai giáo viên).

    Biểu hiện 8: Khó hình thành và duy trì mối quan hệ

    Bệnh rối loạn phát triển ở trẻ em thường đi kèm với việc trẻ khó khăn trong việc kết bạn, duy trì tình bạn và hiểu các quy tắc xã hội phức tạp.

    3. Dấu hiệu 9-11: Biểu Hiện Về Hành vi Lặp lại và Hạn chế Sở thích

    Dấu hiệu hành vi lặp lại và sở thích hạn chế ở trẻ
    Dấu hiệu hành vi lặp lại và sở thích hạn chế ở trẻ

     

    >> XEM THÊM: 6 phương pháp giáo dục đặc biệt cho trẻ tự kỷ.

     

    Những hành vi bất thường này thường là dấu hiệu dễ nhận thấy nhất đối với các dạng rối loạn phát triển ở trẻ (như Rối loạn Phổ Tự kỷ).

    Biểu hiện 9: Hành vi lặp đi lặp lại (Stereotypical Behaviors)

    Các chuyển động cơ thể lặp lại như vỗ tay, lắc lư người, quay đầu, hoặc đi nhón chân một cách vô nghĩa, đặc biệt khi căng thẳng hoặc quá vui mừng.

    Biểu hiện 10: Phản ứng mạnh với sự thay đổi (Intolerance to Change)

    Cực kỳ khó khăn khi thay đổi lịch trình, thói quen sinh hoạt, hoặc môi trường (ví dụ: đi du lịch, đổi chỗ ngồi). Trẻ có thể phản ứng giận dữ thái quá hoặc bùng nổ cảm xúc khi có sự thay đổi nhỏ.

    Biểu hiện 11: Sở thích và sự tập trung hạn chế

    Chỉ tập trung vào một chủ đề hoặc đồ vật duy nhất (ví dụ: chỉ quan tâm đến quạt trần, bánh xe ô tô). Có kiến thức rất sâu về một lĩnh vực hẹp, nhưng lại không có hứng thú với các lĩnh vực khác.

    4. Dấu hiệu 12-13: Biểu Hiện Về Giác quan (Sensory Issues)

    Dấu hiệu nhạy cảm giác quan ở trẻ
    Dấu hiệu nhạy cảm giác quan ở trẻ

    Đây là những biểu hiện thường bị bỏ qua nhưng lại ảnh hưởng lớn đến cách bé bị rối loạn phát triển tương tác với môi trường. Để có thể giải quyết những vấn đề này một cách hiệu quả, việc phụ huynh tự trang bị kiến thức chuyên môn là vô cùng quan trọng. Bạn có thể tham khảo khóa học tâm lý học online để hiểu sâu hơn về tâm lý và phát triển của trẻ.

    Biểu hiện 12: Nhạy cảm quá mức (Hypersensitivity)

    Phản ứng tiêu cực mạnh mẽ với âm thanh lớn, ánh sáng chói, hoặc vật liệu vải (quần áo) nhất định. Trẻ có xu hướng bịt tai, nheo mắt hoặc không thích bị chạm vào hoặc ôm.

    Biểu hiện 13: Kém nhạy cảm (Hyposensitivity)

    Không phản ứng với đau hoặc lạnh, có thể tự làm tổn thương mình mà không có cảm giác. Trẻ thường xuyên tìm kiếm các kích thích giác quan mạnh (ví dụ: ngửi đồ vật, nhìn chằm chằm vào vật quay).

    5. Dấu hiệu 14-15: Biểu Hiện Về Vận động và Kỹ năng Tự lực

    Dấu hiệu vận động và kỹ năng tự lực ở trẻ
    Dấu hiệu vận động và kỹ năng tự lực ở trẻ

    Mặc dù không phải là trung tâm của rối loạn phát triển, các biểu hiện này cũng rất quan trọng trong việc đánh giá tổng thể và xây dựng chương trình can thiệp cá nhân hóa.

    Biểu hiện 14: Chậm trễ về Kỹ năng Vận động Thô và Tinh

    Chậm biết lật, bò, đi so với mốc phát triển chung. Gặp khó khăn với các hoạt động đòi hỏi kỹ năng vận động tinh (cầm bút, buộc dây giày, cài cúc áo).

    Biểu hiện 15: Khó khăn trong việc bắt chước hành động

    Không thể bắt chước các hành động của người lớn (ví dụ: quét nhà, rửa bát, nói chuyện điện thoại), một biểu hiện quan trọng trong các dạng rối loạn phát triển ở trẻ.

    6. Tầm Quan Trọng Của Việc Nhận Biết Sớm và Hành động

    Việc nhận diện được 15 biểu hiện của trẻ rối loạn phát triển này chính là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Can thiệp càng sớm, đặc biệt trong giai đoạn 0-6 tuổi, khả năng tiến bộ của trẻ càng cao.

    Thời điểm vàng can thiệp Nếu bạn thấy con có từ 5 biểu hiện trở lên, hãy tham vấn chuyên gia ngay lập tức. Đây là giai đoạn bộ não trẻ còn nhiều khả năng thay đổi và thích nghi nhất.

    Giải pháp kiến thức chuyên môn Kiến thức là nền tảng của mọi sự can thiệp thành công. Để có được một cái nhìn chuyên nghiệp, toàn diện về phương pháp và kỹ thuật, đừng bỏ lỡ khóa học giáo dục đặc biệt online của chúng tôi.

    7. Kết luận

    Nhận biết biểu hiện của trẻ rối loạn phát triển là một hành trình dài và cần sự kiên nhẫn. Tại OM’E, chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn bằng những kiến thức chuyên môn và phương pháp thực hành hiệu quả.

    Đừng để sự lo lắng cản trở hành động. Nếu bạn có bất kỳ nghi ngờ nào, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu và xây dựng lộ trình can thiệp phù hợp nhất cho con bạn.

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: [email protected]

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

  • Cách Xoa Bóp Chân Cho Máu Lưu Thông Chỉ Với 5 Bước Đơn Giản Tại Nhà

    Cách Xoa Bóp Chân Cho Máu Lưu Thông Chỉ Với 5 Bước Đơn Giản Tại Nhà

    Bạn đang tìm kiếm cách xoa bóp chân cho máu lưu thông hiệu quả? Đôi chân được ví như “trái tim thứ hai” của cơ thể, bởi chúng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đưa máu từ dưới cơ thể quay trở về tim, một nhiệm vụ không hề dễ dàng khi phải chống lại trọng lực. Tuy nhiên, do thói quen ngồi làm việc quá lâu, ít vận động, hay sự lão hóa tự nhiên, đôi chân thường xuyên phải đối mặt với tình trạng ứ trệ, tắc nghẽn, gây ra cảm giác nặng nề, tê bì và đau nhức.

    Việc nắm vững kỹ thuật cách xoa bóp chân cho máu lưu thông không chỉ là một phương pháp thư giãn mà còn là liệu pháp hỗ trợ hiệu quả để cải thiện sức khỏe. Xoa bóp tác động trực tiếp lên hệ thống tĩnh mạch và mao mạch dưới da, giúp máu huyết không bị đình trệ, tăng cường tốc độ lưu thông máu ở chân.

    Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết, từng bước một, các kỹ thuật xoa bóp đúng chuẩn. Hãy cùng nhau khám phá bí quyết chăm sóc đôi chân, mang lại sự nhẹ nhàng và năng lượng cho cơ thể!

    II. Cách xoa bóp chân cho máu lưu thông chỉ với 5 bước

    Để tối ưu hóa cách xoa bóp chân cho máu lưu thông, bạn cần thực hiện tuần tự và đúng kỹ thuật từ dưới lên trên (từ bàn chân lên đùi) để hỗ trợ máu huyết hồi lưu về tim. Các chuyên gia Y học cổ truyền khuyên rằng, để áp dụng hiệu quả và chính xác các kỹ thuật này, việc trang bị kiến thức nền tảng từ các khóa học xoa bóp bấm huyệt chuyên sâu là điều kiện tiên quyết.

    Hãy bắt đầu với bước đầu tiên và cũng là nền tảng nhất trong liệu trình 5 bước này:

    Bước 1: Khởi động và Xoa bóp Bàn chân 

    Bàn chân được ví như bản đồ thu nhỏ của cơ thể, là nơi tập trung nhiều huyệt đạo phản xạ và các đầu dây thần kinh quan trọng. Bắt đầu bằng việc chăm sóc bàn chân giúp khởi động toàn bộ hệ thống tuần hoàn, làm nóng cơ thể và chuẩn bị cho các bước tiếp theo trong cách xoa bóp chân cho máu lưu thông.

    • Làm ấm và Khai thông: Đặt bàn chân lên đùi đối diện. Dùng hai lòng bàn tay xoa xát mạnh hai bên mu bàn chân và lòng bàn chân liên tục cho đến khi da cảm thấy ấm nóng. Điều này giúp kích thích tuần hoàn cục bộ.
    • Kỹ thuật chính – Day ấn: Dùng ngón tay cái ấn và day mạnh vào lòng bàn chân, tập trung vào khu vực lõm giữa lòng bàn chân. Sau đó, thực hiện các động tác vuốt dài, dứt khoát, đẩy từ gót chân lên đến các ngón chân theo từng đường thẳng.
    • Xoa bóp các Ngón và Kẽ chân: Nắm và kéo nhẹ từng ngón chân một để giải tỏa căng thẳng. Tiếp theo, dùng ngón tay day tròn và xoa bóp sâu vào các kẽ ngón chân. Điều này không chỉ giúp thư giãn mà còn hỗ trợ máu lưu thông dễ dàng hơn qua các mao mạch nhỏ ở ngoại vi.
    Cách Xoa Bóp Chân Cho Máu Lưu Thông
    Khởi động và Xoa bóp Bàn chân

    Bước 2: Kỹ thuật Bấm huyệt chân lưu thông máu

    Sau khi làm ấm và xoa bóp cơ bản, việc tác động đúng các huyệt đạo quan trọng là yếu tố then chốt để khai thông tắc nghẽn và tăng cường lưu thông máu ở chân hiệu quả hơn. Đây chính là phần tinh hoa của bấm huyệt chân lưu thông máu.

    • Huyệt Dũng Tuyền (Thận Kinh): Huyệt này nằm ở vị trí lõm giữa lòng bàn chân khi co nhẹ các ngón chân. Dùng ngón cái day ấn sâu vào huyệt Dũng Tuyền. 
    • Huyệt Thái Xung (Can Kinh): Huyệt Thái Xung nằm trên mu bàn chân, ở giữa kẽ ngón chân cái và ngón thứ hai. Day ấn huyệt này giúp sơ Can giải uất, là huyệt quan trọng để giảm căng thẳng, điều hòa huyết áp và cải thiện lưu thông máu do yếu tố stress gây ra.
    • Xoa bóp Đường Kinh Lạc (Mu bàn chân): Ngoài các huyệt chính, bạn nên dùng ngón tay cái vuốt mạnh dọc theo khe giữa các xương bàn chân lên đến mắt cá chân. Đây là đường đi của các kinh lạc quan trọng, giúp kích thích và đẩy máu về tim hiệu quả hơn.
    Cách Xoa Bóp Chân Cho Máu Lưu Thông
    Kỹ thuật Bấm huyệt chân lưu thông máu

    Bước 3: Cách xoa bóp Bắp chân giúp thư giãn cơ 

    Bắp chân (chủ yếu là cơ sinh đôi) được xem là “quả tim ngoại vi” vì nó đóng vai trò vô cùng quan trọng như một “bơm cơ” mạnh mẽ, co bóp để đẩy máu từ chi dưới ngược về tim, chống lại trọng lực. Do đó, xoa bóp và giải phóng sự căng cứng tại đây là bước không thể thiếu trong cách xoa bóp chân cho máu lưu thông.

    • Chuẩn bị: Đặt chân ở tư thế thoải mái, hơi cong nhẹ đầu gối. Bắt đầu thực hiện cách xoa bóp bắp chân từ dưới lên.
    • Thao tác nắn bóp (Kỹ thuật chính): Dùng hai tay nắm bóp nhẹ nhàng nhưng dứt khoát toàn bộ bắp chân, đi từ vùng gần mắt cá chân lên đến khoeo chân (phía sau đầu gối). Kỹ thuật này giúp ép và đẩy máu tĩnh mạch về tim, đồng thời giải tỏa căng thẳng cơ.
    • Xoa bóp sâu và Giải phóng căng cơ: Sử dụng lòng bàn tay kết hợp mô ngón cái để xoa bóp sâu vào phần cơ dày nhất của bắp chân. Tập trung vào những điểm dễ bị căng cứng nhất để giải phóng sự tích tụ axit lactic và các điểm co thắt.
    • Kết thúc (Vuốt nhẹ): Luôn kết thúc bằng các động tác vuốt nhẹ toàn bộ bắp chân theo hướng đi lên (về phía tim). Kỹ thuật này giúp đưa máu và bạch huyết còn sót lại hồi lưu hiệu quả.
    Cách Xoa Bóp Chân Cho Máu Lưu Thông
    Cách xoa bóp Bắp chân giúp thư giãn cơ

    BÀI VIẾT HỮU ÍCH CHO BẠN: 4 cách xoa bóp bấm huyệt bàn chân tại nhà hiệu quả

    Bước 4: Xử lý Tình trạng Đau và Đặt biệt hóa cho Từng Đối tượng 

    Trong quá trình thực hiện cách xoa bóp chân cho máu lưu thông, điều quan trọng là phải biết điều chỉnh lực đạo và phương pháp cho phù hợp với từng tình trạng sức khỏe cụ thể.

    Cách xoa bóp chân khi bị đau:  Nếu cơn đau là cấp tính, đi kèm sưng, nóng, đỏ, hoặc nghi ngờ chấn thương, tuyệt đối không ấn mạnh trực tiếp vào khu vực đang sưng đau đó. Thay vào đó, hãy giảm lực đạo tối đa, chỉ dùng lòng bàn tay xoa ấm nhẹ nhàng xung quanh khu vực đau.

    Cách xoa bóp chân cho người già:  Người cao tuổi thường có da mỏng manh, xương khớp kém vững chắc, và tĩnh mạch dễ bị tổn thương. Lực đạo phải cực kỳ nhẹ nhàng, từ tốn và kiên nhẫn. Ưu tiên các động tác xoa vuốt dài, làm ấm và thúc đẩy tuần hoàn thay vì bấm huyệt quá sâu. Việc cách xoa bóp chân cho người già cần tập trung vào sự thoải mái và an toàn, giúp họ cảm thấy thư giãn và dễ chịu.

    Cách Xoa Bóp Chân Cho Máu Lưu Thông
    Xử lý Tình trạng Đau và Đặt biệt hóa cho Từng Đối tượng

    Bước 5: Kỹ thuật Xoa bóp Hỗ trợ người có bệnh lý 

    Với các trường hợp đặc biệt, xoa bóp cần được thực hiện cẩn trọng tối đa và phải theo hướng dẫn của chuyên gia y tế. Đây là phần kiến thức đòi hỏi sự chuyên sâu mà bạn có thể tìm hiểu chi tiết qua các khóa học.

    Cách xoa bóp chân cho người bị tai biến:

    • Đây là kỹ thuật phức tạp và cần được thực hiện kiên nhẫn, thường là xoa bóp thụ động. Mục tiêu chính là duy trì trương lực cơ, phòng ngừa cứng khớp và teo cơ, chứ không phải là tăng tuần hoàn mạnh mẽ.
    • Lực phải nhẹ nhàng tối đa, tập trung vào các động tác xoa vuốt và bóp nắn cơ một cách từ tốn để gián tiếp hỗ trợ cách lưu thông máu ở chân mà không gây mệt mỏi cho người bệnh.

    Lưu ý quan trọng và Chống chỉ định:

    • Đối với người có bệnh lý nền nặng như huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), giãn tĩnh mạch nặng, hoặc nhiễm trùng cấp tính ở chân, xoa bóp có thể bị chống chỉ định hoàn toàn. Nguy cơ làm cục máu đông di chuyển là rất lớn.
    • Do đó, cách xoa bóp chân cho máu lưu thông trong các trường hợp bệnh lý cần được thực hiện dưới sự giám sát và tư vấn của chuyên gia vật lý trị liệu hoặc người đã được đào tạo chuyên môn sâu.
    Cách Xoa Bóp Chân Cho Máu Lưu Thông
    Kỹ thuật Xoa bóp Hỗ trợ người có bệnh lý

    =>XEM THÊM KHÓA HỌC hữu ích: Xoa bóp bàn chân làm sạch

    Việc thực hiện cách xoa bóp chân cho máu lưu thông một cách đều đặn và đúng kỹ thuật là một thói quen dưỡng sinh tuyệt vời, mang lại lợi ích rõ rệt trong việc giảm đau nhức, giải tỏa căng thẳng cơ, và cải thiện sức khỏe tổng thể. Dù là hỗ trợ cách xoa bóp bắp chân sau khi luyện tập hay thực hiện bấm huyệt chân lưu thông máu hàng ngày, sự chủ động này sẽ giúp bạn ngăn ngừa hiệu quả các vấn đề do ứ trệ tuần hoàn.

    Để đảm bảo bạn thực hiện các kỹ thuật này một cách chính xác nhất – đặc biệt trong các trường hợp cần sự cẩn trọng như cách xoa bóp chân cho người già hoặc cách xoa bóp chân cho người bị tai biến – việc học tập chuyên sâu là điều cần thiết.

    OME Việt Nam cung cấp các khóa học online chuyên biệt về Xoa bóp Bấm huyệt theo Y học cổ truyền, giúp bạn nắm vững từng huyệt đạo, lực đạo và phương pháp điều trị chính xác. Hãy đầu tư vào kiến thức chính xác cùng OME Việt Nam để tự tin chăm sóc sức khỏe cho bản thân và gia đình một cách chuyên nghiệp nhất!

    Mọi thông tin chi tiết về các khóa học quý anh chị học viên có thể liên hệ theo thong tin dưới đây

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: [email protected]

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội