Blog

  • Cách xoa bóp lòng bàn chân đơn giản ai cũng làm được

    Cách xoa bóp lòng bàn chân đơn giản ai cũng làm được

    Cách xoa bóp lòng bàn chân không chỉ là liệu pháp thư giãn sau một ngày dài mệt mỏi mà còn là bí quyết chăm sóc sức khỏe toàn diện từ bên trong. Bằng việc tác động đúng vào sơ đồ huyệt đạo lòng bàn chân, bạn có thể cải thiện tuần hoàn máu, giảm căng thẳng và phục hồi năng lượng nhanh chóng. Bài viết này sẽ giải đáp thắc mắc xoa lòng bàn chân có tác dụng gì, đồng thời hướng dẫn chi tiết các kỹ thuật từ cơ bản đến chuyên sâu như cách xoa bóp giảm đau bắp chân hay cách xoa chân trước khi đi ngủ để bạn dễ dàng áp dụng ngay tại nhà.

    Massage lòng bàn chân là gì?

    Massage lòng bàn chân là gì? Không đơn thuần chỉ là một hình thức thư giãn, đây là một liệu pháp trị liệu tinh hoa có nguồn gốc từ Y học cổ truyền Trung Hoa, được duy trì và phát triển qua hàng ngàn năm.

    Theo quan điểm của Đông y, bàn chân được ví như “trái tim thứ hai” của con người. Tại đây hội tụ hơn 7.200 dây thần kinh và các mạch máu quan trọng. Vì vậy, cách xoa bóp lòng bàn chân đúng kỹ thuật thực chất là tác động vào “bản đồ thu nhỏ” của cơ thể. Dựa trên sơ đồ huyệt đạo lòng bàn chân – kiến thức nền tảng thường thấy trong một khóa học y học cổ truyền online – mỗi điểm ấn, mỗi vùng phản xạ ở gan bàn chân đều có mối liên kết mật thiết với một cơ quan nội tạng cụ thể (như tim, gan, thận, dạ dày…).

    Xoa lòng bàn chân có tác dụng gì đối với sức khỏe tổng thể? Khi áp lực từ ngón tay hoặc dụng cụ massage tác động lên các huyệt vị này, nó sẽ tạo ra một chuỗi phản ứng dây chuyền:

    • Khai thông kinh lạc: Giúp dòng chảy năng lượng (khí) trong cơ thể được lưu thông, loại bỏ tắc nghẽn.

    • Cải thiện tuần hoàn: Kích thích máu huyết lưu thông tốt hơn về tim và đi nuôi dưỡng các tế bào, giúp da dẻ hồng hào.

    • Tăng cường miễn dịch: Hỗ trợ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.

    • Giảm đau toàn thân: Không chỉ giảm đau tại chỗ, nó còn hỗ trợ giảm đau đầu, đau mỏi vai gáy và đau lưng hiệu quả.

    Massage lòng bàn chân là gì?
    Massage lòng bàn chân là gì?

    Tại sao nên thực hiện xoa bóp và bấm huyệt lòng bàn chân?

    Bàn chân không chỉ là bộ phận nâng đỡ cơ thể mà còn được ví như một “bản đồ thu nhỏ” phản chiếu chính xác tình trạng sức khỏe của lục phủ ngũ tạng. Dựa trên sơ đồ huyệt đạo lòng bàn chân, chân trái tương ứng với các cơ quan bên trái (tim, lách…), còn chân phải đại diện cho bên phải (gan, mật…).

    Là điểm thấp nhất của cơ thể và nơi tận cùng của hệ thống thần kinh, bàn chân rất dễ tích tụ các “cặn bẩn” và độc tố do trọng lực, gây ách tắc khí huyết. Vậy xoa lòng bàn chân có tác dụng gì trong trường hợp này? Việc áp dụng đúng cách xoa bóp lòng bàn chân sẽ giúp đánh tan các điểm tắc nghẽn, thúc đẩy “dòng chảy” trong 35km đường ống (mạch máu, dây thần kinh) của cơ thể được thông suốt.

    Đặc biệt, với những người vận động nhiều, cách xoa bóp chân khi bị căng cơ kết hợp với cách xoa bóp giảm đau bắp chân sẽ giúp giải phóng axit lactic, giảm nhức mỏi tức thì. Ngoài ra, duy trì thói quen thực hiện cách xoa chân trước khi đi ngủ với các kỹ thuật chuẩn từ khóa học xoa bóp bấm huyệt online còn giúp thầy thuốc hoặc chính bạn tự chẩn đoán sức khỏe thông qua các điểm đau phản xạ, từ đó phát hiện sớm các cơ quan nội tạng đang suy yếu để điều chỉnh kịp thời.

    Tại sao nên thực hiện xoa bóp và bấm huyệt lòng bàn chân?
    Tại sao nên thực hiện xoa bóp và bấm huyệt lòng bàn chân?

    Các huyệt đạo lòng bàn chân phổ biến nhất

    Để áp dụng cách xoa bóp lòng bàn chân đạt hiệu quả trị liệu cao nhất, việc xác định chính xác vị trí các huyệt đạo trên sơ đồ huyệt đạo lòng bàn chân là bước không thể bỏ qua. Dưới đây là những huyệt vị “chủ chốt” thường được tác động để cải thiện sức khỏe:

    • Huyệt Dũng Tuyền: Đây là huyệt quan trọng nhất, nằm tại điểm lõm sâu dưới gan bàn chân (khoảng 1/3 phía trước) khi bạn co các ngón chân lại. Tác động vào đây giúp bổ thận, định thần, là cách xoa chân trước khi đi ngủ lý tưởng để trị mất ngủ và chứng lạnh chân tay.

    • Huyệt Thái Xung: Dù nằm ở mu bàn chân (khe giữa ngón cái và ngón thứ 2), nhưng nó luôn đi kèm trong liệu trình massage chân để điều hòa chức năng gan và giảm căng thẳng thần kinh.

    • Huyệt Bát Phong: Tập hợp 8 điểm nằm ở các kẽ ngón chân. Day ấn khu vực này giúp giải đáp thắc mắc xoa lòng bàn chân có tác dụng gì trong việc trị tê bì, sưng đau và lưu thông khí huyết ngoại vi.

    • Huyệt Nội Đình: Nằm ở kẽ ngón chân thứ 2 và 3, hỗ trợ giảm đau răng và các vấn đề về tiêu hóa như đầy bụng.

    Khi kết hợp day ấn các huyệt này với cách xoa bóp giảm đau bắp chân (vuốt dọc từ gót lên đầu gối), bạn sẽ giải phóng được áp lực cho toàn bộ chi dưới. Đây là kỹ thuật thường được hướng dẫn chuyên sâu trong các khóa học đả thông kinh lạc chân tại nhà, đặc biệt hữu ích để áp dụng cách xoa bóp chân khi bị căng cơ sau khi vận động mạnh, giúp cơ thể phục hồi nhanh chóng.

    Các huyệt đạo lòng bàn chân phổ biến nhất
    Các huyệt đạo lòng bàn chân phổ biến nhất

    Cách xoa bóp chân giúp giảm đau nhức

    Khi phải di chuyển nhiều hoặc vận động quá sức, đôi chân rất dễ rơi vào trạng thái căng cứng và mệt mỏi. Áp dụng đúng quy trình massage dưới đây không chỉ là cách xoa bóp giảm đau bắp chân nhanh chóng mà còn giúp phục hồi năng lượng cho toàn bộ cơ thể.

    Bước 1: Chuẩn bị và Ngâm chân: Trước khi bắt đầu, hãy tắm sạch sẽ và ngâm chân vào nước ấm (có thể pha thêm muối hoặc gừng) trong khoảng 5 – 7 phút. Sau đó, dùng khăn sạch lau khô. Đừng bỏ qua bước này vì nước ấm giúp giãn nở lỗ chân lông, tăng cường lưu thông khí huyết. Đây cũng là cách xoa chân trước khi đi ngủ lý tưởng để thư giãn thần kinh.

    Bước 2: Làm nóng dầu massage: Đổ một lượng vừa đủ dầu massage (hoặc tinh dầu thảo dược) ra tay, xoa đều hai lòng bàn tay vào nhau cho đến khi cảm thấy nóng ấm. Nhiệt độ từ tay sẽ giúp dầu thẩm thấu tốt hơn.

    Bước 3: Massage dọc bắp chân (Giải tỏa căng cơ): Bắt đầu áp hai lòng bàn tay lên bắp chân. Dùng lực vừa phải vuốt dọc từ cổ chân kéo ngược lên đầu gối (hướng về tim). Đây là cách xoa bóp chân khi bị căng cơ hiệu quả nhất vì nó hỗ trợ tĩnh mạch đẩy máu về tim. Khi gặp các điểm cơ bị bó cứng, hãy dùng ngón tay ấn mạnh dần và day kỹ. Thực hiện động tác vuốt này khoảng 10 – 15 lần cho mỗi bên.

    Cách xoa bóp chân giúp giảm đau nhức
    Cách xoa bóp chân giúp giảm đau nhức

    >>> Bài viết liên quan bạn có thể thích: 4 cách xoa bóp bấm huyệt bàn chân tại nhà hiệu quả

    Cách massage lòng bàn chân hiệu quả tại nhà

    Để thực hiện cách xoa bóp lòng bàn chân đạt hiệu quả cao nhất mà không cần ra spa, bạn có thể tuân theo quy trình 5 bước dưới đây:

    1. Chuẩn bị và tư thế: Trước hết, hãy chuẩn bị kem dưỡng hoặc tinh dầu, một chiếc khăn ấm và có thể là một quả bóng tennis (hoặc con lăn massage). Chọn một vị trí ngồi thoải mái trên ghế hoặc sofa, đặt chân lên gối mềm để cơ thể được thả lỏng hoàn toàn.

    2. Kéo giãn cơ (Làm nóng): Bắt đầu bằng việc làm nóng bàn chân. Bạn có thể dùng tay hoặc lăn chân trên bóng tennis, di chuyển từ ngón chân về phía mắt cá. Động tác này giúp giãn gân cốt và là cách xoa bóp chân khi bị căng cơ rất hiệu quả, giúp chân linh hoạt hơn trước khi bấm huyệt.

    3. Tác động lực lên huyệt đạo: Sử dụng đầu ngón tay cái hoặc gờ bàn tay để ấn sâu vào các điểm phản xạ. Lúc này, việc nắm rõ sơ đồ huyệt đạo lòng bàn chân – kiến thức nền tảng thường thấy trong các khóa học xoa bóp lòng bàn chân tại nhà sẽ giúp bạn tác động chính xác vào các vùng cần trị liệu. Lưu ý dùng lực vừa đủ để tạo kích thích lên dây thần kinh nhưng không gây đau nhói.

    4. Massage ngón chân và kết thúc: Cuối cùng, hãy nắn bóp nhẹ nhàng từng ngón chân và vuốt ngược lên phía mắt cá. Đây là cách xoa chân trước khi đi ngủ giúp thần kinh thư giãn tuyệt đối. Ngoài ra, nếu bạn đi lại nhiều, hãy kết hợp vuốt dọc lên trên như một cách xoa bóp giảm đau bắp chân để đôi chân được phục hồi toàn diện.

    Gia tăng hiệu quả trị liệu nhờ kết hợp ngâm chân

    Để quy trình thực hiện cách xoa bóp lòng bàn chân đạt kết quả viên mãn nhất, việc kết hợp với liệu pháp ngâm chân là bước đệm hoàn hảo. Nước ấm không chỉ giúp làm mềm da mà còn kích thích các điểm trên sơ đồ huyệt đạo lòng bàn chân mở ra, giúp khí huyết lưu thông mạnh mẽ hơn.

    Dưới đây là quy trình ngâm chân chuẩn spa bạn có thể thực hiện:

    1. Chuẩn bị nước ngâm thảo dược: Hãy chuẩn bị một thau nước ấm (khoảng 40-45 độ C). Nhỏ vào đó 5-6 giọt tinh dầu thiên nhiên (như trà xanh, hương thảo hoặc oải hương) cùng vài lá thảo mộc tươi. Hơi ấm từ nước kết hợp với tinh dầu là cách xoa bóp chân khi bị căng cơ gián tiếp, giúp các thớ cơ được thả lỏng trước khi tác động lực.

    2. Ngâm chân và thư giãn: Đặt hai chân vào thau và ngâm trong khoảng thời gian từ 5 – 10 phút. Trong lúc này, bạn có thể hít thở sâu để cảm nhận sự thư thái. Đây là cách xoa chân trước khi đi ngủ tuyệt vời, giúp làm ấm cơ thể và định tâm.

    3. Lau khô và chuẩn bị xoa bóp: Cuối cùng, nhấc chân ra và dùng khăn vải sợi mềm thấm khô hoàn toàn nước, đặc biệt là các kẽ ngón chân. Lúc này, đôi chân đã sẵn sàng. Nếu bạn vẫn thắc mắc xoa lòng bàn chân có tác dụng gì sau khi ngâm, thì câu trả lời là nó giúp dược tính thấm sâu hơn, hỗ trợ cách xoa bóp giảm đau bắp chân và bàn chân đạt hiệu quả giảm đau gấp đôi so với việc xoa bóp “chay”.

    Gia tăng hiệu quả trị liệu nhờ kết hợp ngâm chân
    Gia tăng hiệu quả trị liệu nhờ kết hợp ngâm chân

    >>> Bài viết liên quan bạn có thể thích: Cách Xoa Bóp Chân Cho Máu Lưu Thông Chỉ Với 5 Bước Đơn Giản Tại Nhà

    Kết luận

    Tóm lại, nắm vững sơ đồ huyệt đạo lòng bàn chân và thực hiện cách xoa bóp lòng bàn chân đều đặn sẽ giúp bạn giảm đau và ngủ ngon hơn. Các kỹ thuật như cách xoa bóp giảm đau bắp chân, cách xoa chân trước khi đi ngủ hay cách xoa bóp chân khi bị căng cơ mang lại hiệu quả rất tốt nếu làm đúng cách. Để trang bị thêm kiến thức về chăm sóc sức khỏe chủ động, bạn có thể tham khảo thêm tại OME Việt Nam.

    Trung tâm Đào tạo & Chăm sóc Sức khỏe OM’E Việt Nam
    Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Phúc Diễn, Hà Nội
    Hotline: 0966.000.643
    Email: [email protected]
    Website: https://ome.edu.vn/

  • Các Dạng Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Thường Gặp Ở Trẻ

    Các Dạng Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Thường Gặp Ở Trẻ

    Khi bắt đầu hành trình tìm hiểu về tự kỷ, phụ huynh thường gặp nhiều thuật ngữ khác nhau. Hiện nay, tên gọi chính thức là rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD). Điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa rối loạn phổ tự kỷ và tự kỷ. Thuật ngữ “tự kỷ” (autism) thường được dùng chung và dân dã, trong khi rối loạn phổ tự kỷ là thuật ngữ chuyên môn và chính xác hơn, bao hàm toàn bộ phổ biểu hiện rộng lớn.

    Việc nắm rõ về các dạng rối loạn phổ tự kỷ theo cách phân loại lịch sử vẫn rất quan trọng, giúp phụ huynh kết nối thông tin cũ với hệ thống chẩn đoán hiện đại. 

    các dạng rối loạn phổ tự kỷ

    I. Các Dạng Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Theo Hệ Thống DSM-IV

    Hệ thống DSM-IV đã phân chia các loại rối loạn phổ tự kỷ thành nhiều nhóm nhỏ. Dù hiện nay tất cả đều được xếp chung vào ASD, việc hiểu các dạng rối loạn phổ tự kỷ trước đây vẫn giúp chúng ta thấy rõ sự đa dạng và mức độ khác nhau trong phổ tự kỷ.

    1. Rối loạn phổ tự kỷ (Autistic Disorder)

    Đây là dạng tự kỷ cổ điển, là một trong các loại tự kỷ ở trẻ với các biểu hiện rõ ràng và nghiêm trọng nhất.

    • Đặc điểm cốt lõi: Trẻ thể hiện thiếu hụt nghiêm trọng trong cả ba lĩnh vực chính: tương tác xã hội, giao tiếp (ngôn ngữ và phi ngôn ngữ), và hành vi lặp lại. Thường đi kèm chậm phát triển ngôn ngữ và/hoặc khuyết tật trí tuệ.
    • Biểu hiện: Gần như không thiết lập giao tiếp bằng mắt, khó khăn khi chơi đùa với bạn bè, ngôn ngữ ít có tính tương tác.
    • Tương đương ASD hiện tại: Rối loạn Tự kỷ điển hình thường tương đương với ASD Mức độ 2 hoặc Mức độ 3 (trẻ cần hỗ trợ đáng kể hoặc rất đáng kể)

    2. Hội chứng Asperger (Asperger’s Syndrome)

    Hội chứng Asperger thường được gọi là “Tự kỷ chức năng cao” và là một trong các dạng rối loạn phổ tự kỷ có nhiều khác biệt nhất. Nó là một trong các loại tự kỷ ở trẻ có trí tuệ và ngôn ngữ phát triển tốt.

    • Đặc điểm cốt lõi: Thiếu hụt về tương tác xã hội và có sở thích thu hẹp bất thường, nhưng điểm phân biệt quan trọng là khả năng ngôn ngữ và trí tuệ được bảo tồn (thường ở mức bình thường hoặc cao).
    • Biểu hiện: Ngôn ngữ phát triển tốt nhưng thường sử dụng giọng điệu đơn điệu hoặc nói chuyện quá chi tiết về chủ đề yêu thích (ví dụ: am hiểu sâu sắc về lịch sử, khoa học). Thiếu kỹ năng xã hội tinh tế. Sự khác biệt giữa rối loạn phổ tự kỷ và tự kỷ có thể được nhìn rõ nhất qua các biểu hiện của Asperger so với Tự kỷ điển hình.
    • Tương đương ASD hiện tại: Hội chứng Asperger thường tương đương với ASD mức độ 1 (cần hỗ trợ).

    các dạng rối loạn phổ tự kỷ

    3. Rối loạn phát triển lan tỏa không xác định (PDD-NOS)

    PDD-NOS là một dạng chẩn đoán linh hoạt cho các dạng rối loạn phổ tự kỷ không đáp ứng đầy đủ tiêu chí của các dạng khác. Trẻ có biểu hiện tự kỷ nhưng không đủ tiêu chuẩn cho Tự kỷ điển hình hay Asperger.

    Tương đương ASD hiện tại: PDD-NOS có thể nằm ở mức độ 1 hoặc mức độ 2 của rối loạn phổ tự kỷ

    4. Các dạng rối loạn phổ tự kỷ khác

    Rối loạn phân rã ở trẻ em (CDD) và Hội chứng Rett (hiện được phân loại riêng). Việc hiểu rõ các loại rối loạn phổ tự kỷ này giúp phụ huynh có cái nhìn đầy đủ.

    Dù hệ thống DSM-IV chia thành nhiều dạng riêng biệt như tự kỷ cổ điển, Asperger hay PDD-NOS, tất cả hiện nay đều được gộp vào chẩn đoán chung là rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Việc tìm hiểu từng dạng theo phân loại rất cần thiết, bởi nó giúp phụ huynh hiểu rõ sự đa dạng của “phổ”. Khi nắm được đặc điểm từng dạng, phụ huynh sẽ dễ dàng hơn trong việc nhận diện, đánh giá và lựa chọn hướng can thiệp phù hợp cho con đây cũng là nền tảng quan trọng để bước sang phần tiếp theo về khả năng can thiệp và mức độ cải thiện ở trẻ ASD.

     

    >>> XEM THÊM BÀI VIẾT HỮU ÍCH: 3 bài test rối loạn phổ tự kỷ cực đơn giản tại nhà

     

    II. Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Có Chữa Được Không?

    Khi đối diện với chẩn đoán, câu hỏi lớn nhất mà phụ huynh đặt ra là: Trẻ rối loạn phổ tự kỷ có chữa được không? Câu trả lời từ giới chuyên môn là không, bởi rối loạn phổ tự kỷ là một tình trạng phát triển thần kinh suốt đời. Tuy nhiên, việc can thiệp sớm và đúng phương pháp có thể cải thiện đáng kể các triệu chứng và giúp trẻ phát triển các kỹ năng quan trọng.

    các dạng rối loạn phổ tự kỷ

    2.1. Can thiệp cá nhân hóa

    Việc can thiệp không chỉ giới hạn ở các liệu pháp tại trung tâm mà còn nằm ở sự hiểu biết và kỹ năng của chính phụ huynh. Để đạt hiệu quả tối ưu, phụ huynh cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về các dạng rối loạn phổ tự kỷ và phương pháp hỗ trợ con.

    • Trị liệu Hành vi (ABA): Giúp học các kỹ năng mới và giảm hành vi không mong muốn.
    • Ngôn ngữ trị liệu: Rất quan trọng, đặc biệt với những các dạng rối loạn phổ tự kỷ có suy giảm ngôn ngữ.
    • Hoạt động trị liệu: Hỗ trợ các vấn đề về cảm giác.

    Tại Việt Nam, nhiều tổ chức đã và đang cung cấp các giải pháp đào tạo chuyên nghiệp. Đơn cử, OME Việt Nam là một ví dụ về tổ chức cam kết cung cấp các chương trình giáo dục và can thiệp chất lượng cao. Đặc biệt, thông qua khóa học giáo dục đặc biệt online, OME Việt Nam giúp phụ huynh và giáo viên tiếp cận kiến thức nền tảng và các chiến lược can thiệp sớm dựa trên bằng chứng khoa học ngay tại nhà.

    2.2. Hỗ trợ tâm lý toàn diện

    Việc chăm sóc trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ là một hành trình dài đòi hỏi sự kiên nhẫn và sức khỏe tinh thần vững vàng từ phụ huynh. Để hiểu rõ hơn về tâm lý con trẻ và quản lý cảm xúc của bản thân, nhiều phụ huynh đã tìm đến khóa tâm lý học online. Những khóa học này không chỉ giúp phụ huynh thấu hiểu các loại rối loạn phổ tự kỷ sâu sắc hơn mà còn cung cấp công cụ tự chăm sóc sức khỏe tinh thần, giúp họ trở thành điểm tựa vững chắc nhất cho con.

    III. Cách Phòng Tránh Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

    Mặc dù khoa học chưa tìm ra cách ngăn chặn triệt để sự xuất hiện của rối loạn phổ tự kỷ (ASD), chúng ta hoàn toàn có thể nắm quyền kiểm soát trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ. Trọng tâm không nằm ở việc phòng ngừa, mà là ở can thiệp sớm và toàn diện.

    Chẩn đoán kịp thời và can thiệp tích cực là hai chiến lược hữu hiệu nhất để tối đa hóa tiềm năng phát triển của trẻ, giúp cải thiện đáng kể hành vi, kỹ năng xã hội và khả năng ngôn ngữ. Đối với các bậc phụ huynh có con mắc rối loạn phổ tự kỷ, sự đồng hành chủ động là vô cùng quan trọng:

    • Trau dồi kiến thức chuyên sâu: Chủ động tìm hiểu thông tin khoa học, đáng tin cậy về rối loạn phổ tự kỷ để trở thành chuyên gia hỗ trợ chính cho con mình.
    • Chia sẻ chi tiết lâm sàng: Cung cấp đầy đủ thông tin về thói quen, hành vi và các dấu hiệu bất thường cho đội ngũ y tế, giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán và kế hoạch can thiệp cá nhân hóa chính xác nhất.
    • Xây dựng mạng lưới hỗ trợ: Kết nối với các bậc phụ huynh khác trong cộng đồng ASD để chia sẻ kinh nghiệm, đồng hành và nhận được sự đồng cảm.
    • Tìm kiếm hỗ trợ chuyên nghiệp: Chủ động tìm kiếm sự trợ giúp từ các chuyên gia trị liệu, giáo dục đặc biệt và tâm lý học.
    • Dành thời gian chất lượng: Tận dụng mọi khoảnh khắc để tương tác, chơi đùa và xây dựng mối quan hệ bền chặt, nuôi dưỡng sự phát triển của con từ chính tình yêu thương gia đình.

    Hãy nhớ rằng: Tình yêu thương kiên định và kiến thức vững chắc của bạn không chỉ là hy vọng, mà còn là lộ trình thành công đã được khoa học chứng minh, vượt lên trên mọi giới hạn của việc phòng ngừa. 

    các dạng rối loạn phổ tự kỷ

     

    >>> THAM KHẢO NGAY: Khóa học Đánh giá Trẻ rối loạn phổ tự kỷ và phương pháp can thiệp trọng tâm

     

    V. Kết Luận

     

    Sự tiến hóa từ việc phân loại các dạng rối loạn phổ tự kỷ riêng biệt sang thuật ngữ thống nhất rối loạn phổ tự kỷ (ASD) đã mang lại một cái nhìn toàn diện và nhân văn hơn về sự đa dạng của tình trạng này. Thay vì tập trung vào tên gọi cũ, điều cốt lõi là phụ huynh cần hành động sớm, tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp và áp dụng một kế hoạch can thiệp nhân hóa dựa trên nhu cầu thực tế của con.

    Việc nhận diện rõ các dạng rối loạn phổ tự kỷ thường gặp ở trẻ là chìa khóa giúp phụ huynh trở thành đối tác hiệu quả nhất trong hành trình phát triển của con mình.

    Đừng trì hoãn việc trang bị kiến thức chuẩn mực! Nếu bạn đang tìm kiếm các giải pháp đào tạo chuyên sâu và tin cậy, hãy đăng ký ngay các khóa học giáo dục đặc biệt online tại OME Việt Nam. Bắt đầu hành trình đồng hành cùng con bằng những kiến thức vững chắc và khoa học nhất ngay hôm nay!

     

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: [email protected]

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

  • Dạy Cách Massage Chân Cho Người Mới Đúng Kỹ Thuật

    Dạy Cách Massage Chân Cho Người Mới Đúng Kỹ Thuật

    Dạy cách massage chân cho người mới là bước đầu tiên giúp họ hiểu đúng kỹ thuật, dùng lực an toàn và cảm nhận được cơ – huyệt – đường khí ngay từ buổi học đầu. Nếu mở đầu không rõ ràng, người học sẽ dễ làm sai, ấn quá mạnh hoặc đặt tay lệch, dẫn tới đau, bầm và… mất tự tin.

    Với người mới, đôi chân luôn là vùng dễ tiếp cận nhất: diện tích lớn, ít nguy cơ sai huyệt và hiệu quả thư giãn thấy rất nhanh. Chính vì vậy, mở đầu buổi dạy luôn phải dẫn học viên vào tư duy “làm chậm – làm đúng – cảm nhận bằng tay”. Không chạy theo động tác, mà hiểu cơ chế: mở ấm lòng bàn chân, dẫn máu về, rồi mới làm mềm cơ dọc ống chân.

    I. Hiểu đúng trước khi bắt đầu

    Trước khi đặt tay lên chân, người học cần nắm được một số kiến thức nền tảng. Bàn chân là nơi chứa nhiều đầu dây thần kinh và các điểm phản xạ quan trọng. Từ gan bàn chân đến vòm chân hay hai bên bắp chân, mỗi vùng đều liên kết với nhiều cơ quan trong cơ thể. Khi tác động đúng điểm, cơ thể phản hồi rất nhanh bằng cảm giác ấm, nhẹ hoặc dễ chịu.

    Người mới thường nghĩ massage chỉ cần “bóp mạnh – ấn sâu” là được. Thực tế thì không. Lực tay luôn phải đi theo chiều cơ để tránh gây căng ngược. Góc đặt tay, tốc độ di chuyển và cả hơi ấm từ lòng bàn tay đều ảnh hưởng đến hiệu quả. Một động tác sai hướng có thể khiến cơ co lại thay vì thả lỏng.

    OME Việt Nam Sẽ giúp bạn hiểu vì sao phải làm bước này trước, bước kia sau; vì sao phải làm ấm chân trước khi bắt đầu; và vì sao phải đi từ dưới lên thay vì làm ngược lại. Khi hiểu đúng, học viên dễ tiếp thu và thao tác trở nên tự nhiên hơn.

    II. Vì Sao Phải Dạy Cách Massage Chân Đúng Kỹ Thuật?

    Nhiều người nghĩ massage chân đơn giản và có thể tự học qua video. Nhưng chân là vùng có mạng lưới thần kinh và mạch máu dày đặc, nên làm sai dễ gây phản tác dụng. Một lực ấn quá mạnh lên gan bàn chân có thể khiến đau nhói. Miết quá sâu vào bắp chân có thể làm cơ bị co cứng. Thậm chí thao tác sai còn khiến tuần hoàn giảm thay vì tăng.

    Dạy cách massage chân đúng kỹ thuật giúp người mới thực hành an toàn ngay từ lần đầu. Khi lực được điều tiết chuẩn, máu sẽ lưu thông tốt hơn và cảm giác tê mỏi giảm nhanh hơn. Đúng kỹ thuật còn giảm tình trạng chuột rút, cải thiện giấc ngủ vì hệ thần kinh được thư giãn. Người vận động nhiều, đứng lâu, hoặc phải mang giày cao gót mỗi ngày đặc biệt hưởng lợi rõ rệt.

    Khi được hướng dẫn bài bản, học viên sẽ kinh ngạc khi thấy chỉ một vài động tác đơn giản cũng có thể tạo ra sự thay đổi lớn. Cơ mềm ra nhanh, bước chân trở nên nhẹ hơn và tinh thần cũng thư thái hơn. Quan trọng nhất là họ biết cách làm đúng để áp dụng lâu dài cho bản thân và người thân.

    Dạy cách massage chân đúng kỹ thuật giúp người mới thực hành an toàn ngay từ lần đầu
    Dạy cách massage chân đúng kỹ thuật giúp người mới thực hành an toàn ngay từ lần đầu

    Tìm hiểu thêm các khóa học massage trị liệu.

    III. Lợi Ích Massage Chân Mang Lại Mà Học Viên Cần Nhớ

    Massage chân mang lại rất nhiều lợi ích, nhưng với học viên đang được dạy đúng cách, hiệu quả cảm nhận thường mạnh hơn. Khi máu lưu thông, cảm giác nặng chân giảm gần như ngay lập tức. Các dải cơ căng ở bắp chân trở nên mềm và linh hoạt hơn. Những ai bị tê chân khi ngồi lâu cũng thấy thay đổi rõ ràng sau vài phút.

    Điều thú vị là massage chân còn tác động đến hệ thần kinh. Nhiều người ngủ sâu hơn chỉ sau một tuần thực hành đều đặn. Tâm trạng cũng nhẹ nhàng hơn vì cơ thể tiết endorphin – chất làm dịu tự nhiên. Phụ nữ mang thai hoặc người lớn tuổi cũng hưởng lợi lớn nhưng phải được hướng dẫn kỹ hơn về lực tay và vùng tác động.

    Nhờ được dạy bài bản, học viên sẽ biết cách tự chăm sóc đôi chân mỗi ngày và giúp giảm khó chịu cho người thân tại nhà. Đây cũng là bước nền quan trọng nếu muốn theo nghề spa – bấm huyệt chuyên nghiệp, bởi massage chân là một trong những kỹ thuật nền tảng nhất.

    Massage chân mang lại rất nhiều lợi ích
    Massage chân mang lại rất nhiều lợi ích

    IV. Quy Trình Dạy Cách Massage Chân Cho Người Mới

    Bước 1: Giúp học viên chuẩn bị tâm thế và tư thế

    Trước khi bắt đầu, nhắc học viên để người được massage nằm hoặc ngồi thoải mái, chân thả lỏng hoàn toàn. Không gian nên yên tĩnh, đủ ấm, tránh gió lùa. Người học cũng cần rửa tay sạch, cắt móng gọn để khi chạm vào chân không gây xước da. Đây là bước đơn giản nhưng quyết định người được massage có thực sự thư giãn hay không.

    Bước 2: Ngâm chân nước ấm làm mềm cơ và khởi động tuần hoàn

    Hướng dẫn học viên cho chân vào chậu nước ấm khoảng 10–15 phút. Nước ấm giúp mạch máu giãn ra, cơ chân bớt căng cứng và gan bàn chân mềm hơn. Có thể cho thêm một chút muối hột hoặc vài giọt tinh dầu nếu có. Sau khi ngâm xong, lau khô chân nhẹ nhàng bằng khăn sạch rồi mới chuyển sang bước tiếp theo.

    Bước 3: Làm ấm tay và thoa dầu để tạo độ trơn

    Trước khi chạm vào chân, người học xoa hai lòng bàn tay vào nhau cho ấm lên. Sau đó lấy một lượng nhỏ dầu hoặc kem massage, xoa đều trên lòng bàn tay rồi thoa lên toàn bộ bàn chân và bắp chân. Lớp dầu mỏng giúp tay trượt êm, tránh ma sát mạnh lên da, đồng thời tạo cảm giác êm dịu ngay từ những tiếp xúc đầu tiên.

    Bước 4: Làm ấm gan bàn chân – mở đầu cho toàn bộ quy trình

    Hướng dẫn học viên dùng lòng bàn tay hoặc phần mô ngón cái vuốt nhẹ từ gót lên đến đầu các ngón chân. Thực hiện chậm, đều, lặp lại nhiều lần cho đến khi gan bàn chân ấm lên rõ rệt. Đây là bước “mở hệ thống”, giúp các dây thần kinh và điểm phản xạ dưới chân thức dậy một cách nhẹ nhàng.

    Bước 5: Tập trung vào từng vùng lòng bàn chân

    Khi chân đã ấm, người học bắt đầu day nhẹ những vùng dễ căng: hõm gan bàn chân, vòm chân và mép ngoài bàn chân. Day theo vòng tròn nhỏ, lực tăng dần nhưng vẫn mềm, không giật cục. Nếu chỗ nào người được massage thấy nhói nhẹ, đó thường là vùng đang bị ứ trệ, nên ở lại lâu hơn một chút nhưng không được ấn quá sâu. Mục tiêu là làm vùng đó mềm ra, không phải “chịu đau cho quen”.

    Bước 6: Massage từng ngón chân để giải tỏa tê và căng

    Tiếp theo, hướng dẫn học viên cầm từng ngón chân, kéo nhẹ từ gốc ra đầu ngón, rồi xoay rất nhẹ sang hai bên. Thao tác này giúp máu dồn ra đầu ngón, giảm cảm giác tê buốt. Khi làm với từng ngón, cần giữ nhịp chậm, không giật mạnh, đặc biệt với người lớn tuổi hoặc có khớp yếu.

    Bước 7: Chuyển lên bắp chân – làm mềm dải cơ sinh đôi

    Sau khi hoàn thành phần bàn chân, người học chuyển lên bắp chân. Dùng cả bàn tay ôm lấy bắp chân rồi vuốt từ cổ chân lên đến gần khoeo chân. Lực đi từ nhẹ đến sâu, luôn theo chiều lên trên để hỗ trợ tuần hoàn. Khi đã quen tay, có thể dùng thêm kỹ thuật bóp nhẹ hai bên cơ, nhưng vẫn giữ nguyên nguyên tắc: chậm, đều, không xoắn mạnh vào cơ.

    Bước 8: Kết thúc bằng động tác vuốt trượt toàn bộ chân

    Cuối cùng, hướng dẫn học viên đặt hai tay ở cổ chân và vuốt dài lên đến gần gối, lặp lại vài lần. Đây là bước “gom lại” toàn bộ quá trình, giúp chân thả lỏng hoàn toàn và khí huyết được dẫn đều lên trên. Sau khi xong, để người được massage nằm nghỉ thêm vài phút trước khi đứng dậy, tránh chuyển tư thế quá nhanh.

    Hình ảnh minh họa
    Hình ảnh minh họa

     

    Có thể bạn quan tâm đến cách gội đầu massage.

    IV. Những Lỗi Phổ Biến Khi Massage Chân Và Cách Sửa

    Học viên mới thường mắc ba nhóm lỗi lớn khiến hiệu quả massage giảm đáng kể. Lỗi đầu tiên là dùng lực quá mạnh. Khi chưa quen tay, học viên thường nghĩ rằng ấn mạnh sẽ “đã” hơn, nhưng thực tế cơ lại co cứng và đau tăng lên. Lực đúng phải đi từ nhẹ đến sâu, luôn theo chiều cơ, không giật cục và không dùng sức ở ngón cái quá nhiều.

    Lỗi thứ hai là làm sai thứ tự. Nhiều bạn mới bắt đầu luôn muốn đi thẳng vào vùng mình thấy căng nhất. Điều này khiến chân không kịp làm ấm và dễ gây cảm giác nhói. Quy trình chuẩn luôn bắt đầu từ lòng bàn chân, rồi mới tới mép chân, vòm chân và cuối cùng là bắp chân.

    Lỗi thứ ba là thao tác quá nhanh. Massage nhanh chỉ làm bề mặt nóng lên mà không tác động vào cơ sâu. Kỹ thuật đúng cần nhịp chậm, đều, liên tục và có chủ đích. Khi học viên sửa được ba lỗi này, hiệu quả cải thiện rất rõ: chân đỡ mỏi ngay trong lúc massage và cả sau khi kết thúc.

    V. Lưu Ý Khi Massage Chân Cho Các Nhóm Đặc Biệt

    Với người lớn tuổi, làn da mỏng hơn và tuần hoàn chậm hơn, nên lực tay phải nhẹ và đều. Họ thường nhạy cảm ở vùng bắp chân, vì vậy chỉ nên vuốt trượt dài, không miết sâu hoặc day mạnh. Điều quan trọng nhất là quan sát phản ứng của họ, chỉ tiếp tục khi cảm giác dễ chịu.

    Phụ nữ mang thai lại có vấn đề khác: phù nề và nặng chân. Nên tập trung vào động tác vuốt dài theo chiều lên trên để hỗ trợ lưu thông dịch. Tuyệt đối tránh day mạnh vào vùng mắt cá, huyệt vị và mép chân trong, vì đây là vùng nhạy cảm trong thai kỳ. Khi được hướng dẫn đúng, thai phụ sẽ giảm phù đáng kể và đi lại dễ dàng hơn.

    Người vận động nhiều như chạy bộ, tập gym hay đứng lâu bị căng cơ sinh đôi rất rõ. Lực có thể sâu hơn một chút, nhưng vẫn cần đi theo đúng bó cơ, tránh ấn ngang. Khi làm đúng, họ sẽ cảm thấy bắp chân mềm nhanh, giảm nguy cơ chuột rút và hồi phục tốt hơn sau vận động.

    VI. Kết Luận

    Dạy cách massage chân cho người mới không chỉ là hướng dẫn vài động tác, mà là giúp họ biết làm đúng, an toàn và cảm nhận đôi chân một cách rõ ràng. Khi kỹ thuật được đặt đúng ngay từ đầu, cơ mềm nhanh, tuần hoàn tốt hơn và hiệu quả thư giãn thấy rất rõ. Đây cũng là nền tảng để người học tự chăm sóc mình và hỗ trợ người thân mỗi ngày, đơn giản, thiết thực và bền vững.

    Nếu bạn muốn học đúng ngay từ đầu, có người hướng dẫn từng thao tác và sửa lực cho chuẩn, hãy thử xem khóa dạy massage chân tại OME. Nội dung được quay cận tay – cận góc độ, giúp người mới hiểu nhanh, làm đúng và áp dụng an toàn cho bản thân lẫn người thân mỗi ngày.

    Trung tâm Đào tạo & Chăm sóc Sức khỏe OME Việt Nam
    Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Phúc Diễn, Hà Nội
    Hotline: 0966.000.643
    Email: [email protected]
    Website: https://ome.edu.vn/

  • Bệnh Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Là Gì?

    Bệnh Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Là Gì?

    Bệnh rối loạn phổ tự kỷ là gì? Đây là câu hỏi mà hàng ngàn phụ huynh đặt ra khi đối diện với những khác biệt trong hành vi và giao tiếp của con mình. Bệnh rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) không phải là một căn bệnh đơn thuần, mà là một tình trạng phát triển thần kinh phức tạp, kéo dài suốt đời, ảnh hưởng đến cách trẻ nhận thức và tương tác với thế giới.

    Việc hiểu rõ bệnh rối loạn phổ tự kỷ là gì và các biểu hiện của bệnh rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ là nền tảng để gia đình có thể hành động can thiệp sớm. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn chuyên sâu, phân tích bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu, các dấu hiệu nhận biết bé rối loạn phổ tự kỷ, và hướng dẫn cách phòng tránh bệnh rối loạn phổ tự kỷ thông qua can thiệp sớm.

    1. Bệnh Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Là Gì?

    Bệnh rối loạn phổ tự kỷ là gì
    Bệnh rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ

     

    >> XEM THÊM: Khóa học Thấu hiểu và hỗ trợ hành vi của trẻ rối loạn phát triển

     

    Để giải đáp thấu đáo bệnh rối loạn phổ tự kỷ là gì, chúng ta cần dựa vào tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế (DSM-5). ASD là một rối loạn thần kinh phát triển được đặc trưng bởi những suy giảm dai dẳng trong hai lĩnh vực cốt lõi:

    1.1. Suy giảm Giao tiếp và Tương tác Xã hội

    Đây là đặc điểm trung tâm của ASD. Bệnh rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ thường biểu hiện qua những khó khăn sau:

    • Thiếu hụt Giao tiếp Phi ngôn ngữ: Trẻ khó sử dụng hoặc hiểu cử chỉ, nét mặt, hoặc tông giọng để giao tiếp. Trẻ có thể tránh hoặc hạn chế giao tiếp bằng mắt.

    • Khó khăn trong Mối quan hệ: Trẻ gặp khó khăn trong việc phát triển, duy trì và hiểu các mối quan hệ bạn bè, thường thích chơi một mình.

    • Thiếu sự Trao đổi Xã hội: Trẻ khó khăn trong việc bắt đầu hoặc duy trì một cuộc trò chuyện hai chiều, hoặc không chia sẻ niềm vui, sự thích thú với người khác.

    1.2. Các Khuôn mẫu Hành vi, Sở thích bị Hạn chế và Lặp lại

    Bên cạnh các vấn đề xã hội, bệnh rối loạn phổ tự kỷ là gì còn được định nghĩa bởi các hành vi và sở thích đặc trưng:

    • Hành vi và Chuyển động Lặp lại (Stimming): Thực hiện các cử động rập khuôn, lặp đi lặp lại như vỗ tay, lắc lư cơ thể, hoặc xoay người.

    • Sở thích Hạn chế, Cường độ cao: Quá tập trung vào một chủ đề hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: chỉ quan tâm đến bánh xe quay, thích sắp xếp đồ vật thành hàng).

    • Nhất quán Quá mức: Khó khăn cực độ khi đối mặt với sự thay đổi trong lịch trình hoặc môi trường.

    • Phản ứng Giác quan Bất thường: Phản ứng quá mức hoặc kém mức với các kích thích (âm thanh, ánh sáng, nhiệt độ).

    ASD được gọi là phổ vì mức độ nghiêm trọng và sự kết hợp của các triệu chứng rất khác nhau ở mỗi cá nhân.

    2. Bệnh Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Do Đâu?

    Nguyên nhân gây rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ
    Nguyên nhân gây rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ

    Nhiều phụ huynh lo lắng về bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu và không ngừng tìm kiếm cách phòng tránh bệnh rối loạn phổ tự kỷ. Khoa học đã cung cấp câu trả lời rõ ràng về các nguyên nhân cốt lõi:

    2.1. Yếu tố Di truyền (Genetics) là Cốt lõi

    Yếu tố di truyền được coi là tác nhân chính. Bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu phần lớn liên quan đến sự kết hợp phức tạp của các biến đổi gen:

    • Gen hiếm và Phổ biến: Nhiều trường hợp là kết quả của sự tương tác giữa nhiều gen, mỗi gen đóng góp một phần nhỏ vào tổng thể nguy cơ.

    • Tính di truyền cao: Các nghiên cứu về cặp song sinh khẳng định vai trò chủ đạo của yếu tố gen trong sự phát triển của ASD.

    2.2. Sự Khác biệt trong Cấu trúc và Chức năng Não bộ

    Bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu còn liên quan đến sự khác biệt trong sự phát triển của các vùng não chịu trách nhiệm xử lý thông tin xã hội, cảm xúc và ngôn ngữ (ví dụ: Hạch hạnh nhân, Vỏ não trước trán). Sự kết nối bất thường giữa các vùng này ảnh hưởng đến cách bé rối loạn phổ tự kỷ xử lý thế giới xung quanh.

    2.3. Cách Phòng Tránh Bệnh Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

    Về cách phòng tránh bệnh rối loạn phổ tự kỷ theo nghĩa loại bỏ hoàn toàn nguy cơ, hiện tại khoa học chưa thể đưa ra. Tuy nhiên, cách phòng tránh bệnh rối loạn phổ tự kỷ hiệu quả nhất là tập trung vào Can thiệp Sớm. Can thiệp sớm giúp củng cố các kết nối thần kinh, bù đắp các kỹ năng thiếu hụt, làm giảm thiểu đáng kể mức độ ảnh hưởng của ASD.

    Việc đồng hành cùng con tại trung tâm OME sẽ giúp bạn có lộ trình rõ ràng, từ việc đánh giá nguy cơ, hiểu nguyên nhân bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu và triển khai các chương trình can thiệp dựa trên bằng chứng.

    3. Nhận Diện Bé Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

    Nhận diện bé rối loạn phổ tự kỷ
    Nhận diện bé rối loạn phổ tự kỷ

     

    >> XEM THÊM: 3 bài test rối loạn phổ tự kỷ cực đơn giản tại nhà

     

    Nhận biết sớm bé rối loạn phổ tự kỷ là chìa khóa vàng để can thiệp thành công. Phụ huynh cần chú ý các dấu hiệu cảnh báo dưới đây, đây cũng là cách để nhận diện sớm bệnh rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ:

    3.1. Dấu hiệu Rối loạn Phổ Tự kỷ ở trẻ dưới 12 tháng tuổi

    • Không giao tiếp bằng mắt: Trẻ thường xuyên tránh nhìn vào mắt người khác, hoặc chỉ giao tiếp bằng mắt rất ngắn.

    • Không đáp ứng khi gọi tên: Trẻ không quay đầu lại hoặc không phản ứng khi được gọi tên (cần loại trừ vấn đề thính lực).

    • Không bập bẹ đa dạng âm thanh: Thiếu các âm thanh bập bẹ có vẻ như đang giao tiếp hoặc trao đổi.

    3.2. Dấu hiệu Rối loạn Phổ Tự kỷ ở trẻ từ 12 đến 24 tháng tuổi

    • Thiếu cử chỉ: Trẻ không chỉ tay để bày tỏ sự thích thú, không vẫy tay chào tạm biệt hoặc không dùng cử chỉ để giao tiếp.

    • Thiếu sự chú ý chung (Joint Attention): Trẻ không nhìn theo hướng mà người khác chỉ hoặc không nhìn người khác rồi nhìn đồ vật (không chia sẻ sự thích thú).

    • Chậm ngôn ngữ: Không nói từ đơn có nghĩa (16 tháng) hoặc không nói cụm từ hai từ tự phát (24 tháng).

    • Chơi không phù hợp: Chỉ tập trung vào các chi tiết nhỏ của đồ vật (ví dụ: bánh xe quay) thay vì chơi chức năng (lái xe).

    3.3. Dấu hiệu Rối loạn Phổ Tự kỷ ở trẻ từ 2 tuổi trở lên

    • Mất kỹ năng ngôn ngữ đã có: Bất kỳ sự mất mát nào về kỹ năng ngôn ngữ hoặc xã hội ở bất kỳ độ tuổi nào đều cần được đánh giá khẩn cấp.

    • Hành vi lặp lại rõ ràng: Tăng cường các hành vi rập khuôn, lặp lại (stimming).

    • Khó khăn trong chơi giả vờ: Trẻ không tham gia vào các trò chơi giả vờ (ví dụ: chơi nấu ăn, đóng vai).

    4. Chẩn Đoán và Quản lý Tâm lý Bệnh Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Ở Trẻ

    Chẩn đoán và quản lý tâm lý rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ
    Chẩn đoán và quản lý tâm lý rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ

    Sau khi nhận thấy các dấu hiệu của bé rối loạn phổ tự kỷ, bước tiếp theo là tìm kiếm quy trình chẩn đoán chính thức và quản lý tâm lý gia đình.

    4.1. Quy trình Chẩn đoán Bệnh Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

    Chẩn đoán ASD là một quy trình đa chuyên khoa, thường sử dụng các công cụ tiêu chuẩn vàng:

    • Sàng lọc và Đánh giá Y tế: Loại trừ các vấn đề khác (ví dụ: mất thính giác) và đánh giá các vấn đề y tế đi kèm.

    • Công cụ Chẩn đoán Chính thức: Sử dụng ADOS-2 (Autism Diagnostic Observation Schedule, Second Edition) và phỏng vấn cha mẹ (ADI-R) để xác định xem bệnh rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ có đáp ứng tiêu chuẩn DSM-5 hay không.

    • Đánh giá Chức năng: Đánh giá mức độ suy giảm trong các lĩnh vực (ngôn ngữ, vận động, nhận thức) để lập kế hoạch can thiệp.

    4.2. Quản lý Tâm lý và Cảm xúc Gia đình

    Việc nhận chẩn đoán ASD là một cú sốc tâm lý lớn. Phụ huynh cần được hỗ trợ để quản lý căng thẳng, lo âu và chấp nhận chẩn đoán. Quản lý cảm xúc của cha mẹ là nền tảng để cung cấp sự hỗ trợ ổn định và nhất quán cho con.

    Việc thấu hiểu tâm lý trẻ em và của chính bản thân mình là cần thiết. Bạn có thể tham khảo khóa học tâm lý học online để nắm vững các kiến thức nền tảng, học cách quản lý cảm xúc và giao tiếp hiệu quả với bé rối loạn phổ tự kỷ, biến thử thách thành động lực can thiệp.

    5. Lộ Trình Can Thiệp Khoa Học Bệnh Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Ở Trẻ

    Can thiệp là câu trả lời mạnh mẽ nhất cho nỗi lo về bệnh rối loạn phổ tự kỷ là gì và mức độ ảnh hưởng của nó. Can thiệp sớm, chuyên sâu, và dựa trên bằng chứng khoa học là chìa khóa.

    5.1. Can thiệp Hành vi và Trị liệu Chuyên biệt

    • Can thiệp Hành vi Ứng dụng (ABA): Phương pháp dựa trên bằng chứng hàng đầu, tập trung vào việc dạy các kỹ năng mới (giao tiếp chức năng, xã hội, tự chăm sóc) và giảm các hành vi không mong muốn.

    • Trị liệu Hỗ trợ: Bao gồm Trị liệu Ngôn ngữ (cải thiện giao tiếp) và Trị liệu Hoạt động (giải quyết các vấn đề giác quan và vận động).

    5.2. Hỗ trợ Giáo dục và Gia đình

    • Can thiệp Giáo dục: Thiết lập Kế hoạch Giáo dục Cá nhân hóa (IEP) tại trường học để đảm bảo môi trường học tập phù hợp.

    • Đào tạo Phụ huynh: Phụ huynh cần được đào tạo về các chiến lược can thiệp để áp dụng nhất quán tại nhà, mở rộng hiệu quả của liệu pháp.

    Kiến thức chuyên môn là nền tảng vững chắc để đồng hành cùng trẻ. Để có được một cái nhìn chuyên nghiệp, toàn diện về phương pháp và kỹ thuật can thiệp bệnh rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ, đừng bỏ lỡ khóa học giáo dục đặc biệt online của chúng tôi.

    Kết luận

    Hy vọng bài viết đã giải đáp thấu đáo bệnh rối loạn phổ tự kỷ là gì, giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu và cung cấp cách phòng tránh bệnh rối loạn phổ tự kỷ hiệu quả nhất thông qua can thiệp sớm. Bệnh rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ không phải là dấu chấm hết, mà là một thử thách có thể vượt qua bằng tình yêu thương và khoa học.

    Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu và xây dựng lộ trình can thiệp phù hợp nhất cho con bạn, đảm bảo bé rối loạn phổ tự kỷ có cơ hội phát triển tốt nhất.

  • Quy Trình Dạy Massage Lưng Chuyên Nghiệp Cho Nghề Spa

    Quy Trình Dạy Massage Lưng Chuyên Nghiệp Cho Nghề Spa

    Trong đào tạo nghề spa, việc dạy massage lưng đóng vai trò nền tảng giúp học viên hiểu cách cảm nhận cơ, kiểm soát lực và phối hợp thao tác sao cho mềm mại và an toàn. Khi được hướng dẫn đúng ngay từ những buổi đầu, học viên sẽ không chỉ làm theo động tác mà còn hiểu được cơ chế trị liệu đằng sau mỗi chuyển động tay.

    Massage lưng chuẩn mang lại nhiều lợi ích: giải phóng căng cơ, tăng tuần hoàn máu và tạo cảm giác thư giãn sâu cho khách. Khi hiểu rõ cơ chế và mục đích của từng động tác, học viên sẽ tiến bộ nhanh hơn và tự tin hơn trong quá trình thực hành.

    I. Mục Tiêu Của Buổi Dạy Massage Lưng

    Với OME Việt Nam, điều quan trọng nhất không phải là học viên làm đúng từng động tác mà là hiểu cấu trúc vùng lưng: cơ nào dễ căng, vị trí nào nhạy cảm, đâu là khu vực tuyệt đối không tác động trực tiếp vào. Khi học viên nắm được nền tảng này, mọi bài kỹ thuật phía sau mới thực sự có hiệu quả.

    Khả năng kiểm soát lực tay cũng là yếu tố cần rèn từ đầu. Học viên mới thường hoặc ấn quá mạnh gây đau, hoặc quá nhẹ khiến thao tác vô tác dụng. Giảng viên phải sửa từ cách đặt tay, góc cổ tay đến cách “đổ lực” vào lòng bàn tay để tránh mỏi và tạo cảm giác mềm mại cho khách.

    Một kỹ thuật viên giỏi luôn quan sát và hỏi cảm nhận khách. Đây là thói quen nghề nghiệp mà học viên cần luyện ngay từ những buổi đầu. Khi biết lắng nghe, điều chỉnh lực và tốc độ, họ sẽ tiến bộ rất nhanh.

    Cuối cùng là việc làm quen với năm kỹ thuật nền tảng: xoa – vuốt – ấn – miết – kéo mở. Mỗi kỹ thuật đều có nguyên tắc riêng về lực, hướng di chuyển và cảm giác cơ mà học viên phải học cách phân tích chứ không chỉ thực hành theo mô phỏng.

    II. Chuẩn Bị Trước Buổi Dạy Massage Lưng

    Một buổi dạy hiệu quả bắt đầu từ không gian đúng chuẩn. Phòng cần yên tĩnh, ánh sáng mềm, bàn spa đủ chiều cao và có khăn kê dưới ngực – dưới trán cho mẫu. Dầu massage phải phù hợp để tay học viên trượt mượt nhưng không quá trơn.

    Học viên được hướng dẫn quan sát tư thế mẫu: lưng thả lỏng, cổ không bị gò, tay đặt tự nhiên dọc thân người. Chỉ riêng bước này, học viên mới thường lúng túng nên giảng viên cần chỉnh trực tiếp để tránh sai tư thế kéo dài.

    Chuẩn bị trước buổi massage
    Chuẩn bị trước buổi massage

    III. 5 Kỹ Thuật Massage Lưng

    Để dạy massage lưng cho học viên đạt chuẩn trị liệu, giảng viên cần vừa giải thích nguyên lý – vừa chỉnh tay trực tiếp. Mục tiêu không chỉ là học đúng động tác mà là giúp học viên hiểu cơ chế vận hành của từng kỹ thuật.

    1. Xoa tròn làm ấm lưng

    Khi dạy massage lưng cho người mới, giảng viên nên bắt đầu bằng lý do phải “làm nóng cơ”. Vùng lưng dễ tích tụ căng cứng, nên động tác xoa tròn giúp tăng tuần hoàn, làm mềm mô và tạo sự kết nối tay – cơ.

    Trong phần demo, giảng viên đặt hai tay chồng lên nhau, xoay vòng tròn lớn rồi thu nhỏ dần, lực tăng từ từ để khách không bị sốc lực.

    Ở phần học viên thực hành, lỗi thường gặp nhất là xoa quá nhanh hoặc không tạo đủ độ ấm. Giảng viên đặt tay lên tay học viên, hướng dẫn cách đổ lực từ vai xuống lòng bàn tay, giữ nhịp chậm – rộng – đều. Khi cơ dưới tay bắt đầu mềm, đó là dấu hiệu học viên đang làm đúng.

    Làm ấm lưng
    Làm ấm lưng

    2. Vuốt dọc sống lưng

    Kỹ thuật vuốt là nền móng của massage lưng trị liệu. Giảng viên phải giải thích rõ: không vuốt lên cột sống; lòng bàn tay ôm lấy cơ hai bên sống lưng; lực dàn đều từ cổ tay tới mép lòng bàn tay.

    Khi demo, giảng viên vuốt từ thắt lưng lên bả vai rồi mở vòng rộng xuống dưới, kết hợp nhịp thở để tạo sự mềm mại.

    Học viên mới thường lệch lực: một tay mạnh, một tay yếu. Giảng viên có thể yêu cầu luyện từng tay riêng trước khi ghép đôi. Khi quen cảm giác “mượt – đều – dài”, kỹ thuật vuốt sẽ trở nên tự nhiên và đẹp mắt.

    Vuốt dọc sống lưng
    Vuốt dọc sống lưng

    3. Ấn bằng nắm tay

    Trong buổi dạy massage lưng spa, giảng viên giới thiệu rõ vùng cơ cạnh sống và cơ thắt lưng – nơi dễ căng do ngồi lâu.

    Khi demo, giảng viên nắm hờ tay, dùng đốt ngón ấn nhẹ dọc từ dưới lên. Lực phải tăng từ từ, không đột ngột để tránh gây đau.

    Học viên thường ấn quá mạnh vì không biết cách “giữ lực”. Giảng viên cần hướng dẫn dùng trọng lượng cơ thể, không dùng sức cánh tay. Khi học viên đứng đúng: lưng thẳng, vai thả lỏng, trọng lực sẽ tạo lực ấn tự nhiên và ít mỏi tay. Đây là kỹ thuật nghề quan trọng cần chỉnh trực tiếp.

    Ấn bằng nắm tay
    Ấn bằng nắm tay

    4. Miết ngón cái giữa hai bả vai

    Khi học massage lưng, đây là vùng học viên dễ làm sai nhất. Giảng viên giải thích vùng cơ bả vai rất dễ căng khi làm việc văn phòng hoặc stress kéo dài.

    Động tác đúng: dùng đệm ngón cái miết từ lưng trên xuống giữa lưng, sau đó mở tay sang hai bên để làm mềm cơ rộng hơn.

    Lỗi phổ biến: học viên dồn lực vào đầu ngón khiến khách đau nhói. Giảng viên phải sửa bằng cách hướng dẫn xoay nhẹ cổ tay, thả vai và dùng đệm ngón để tạo ma sát êm. Khi cảm nhận độ trượt mượt dưới da, học viên hiểu cơ đang “mở”.

    Miết ngón cái giữa hai bả vai
    Miết ngón cái giữa hai bả vai

    5. Kéo mở toàn bộ lưng

    Đây là động tác kết thúc không thể thiếu trong quy trình dạy massage lưng chuyên nghiệp. Giảng viên đặt hai tay xòe rộng trên vai, kéo đều xuống thắt lưng. Lượt đầu lực trung bình; lượt cuối chậm hơn – nhẹ hơn để cơ được thư giãn sâu.

    Học viên thường kéo quá nhanh hoặc không mở đủ rộng. Giảng viên chỉnh để hai tay “ôm” trọn lưng, di chuyển theo đường dài – mượt – đều. Khi làm đúng, khách sẽ cảm nhận cơ thể nhẹ dần, như được giải áp lực tích tụ trong ngày.

    Kéo mở toàn bộ lưng
    Kéo mở toàn bộ lưng

    Xem thêm về massage lưng.

    IV. Những Điều Học Viên Cần Ghi Nhớ Khi Được Dạy Massage Lưng

    Trong quá trình dạy massage lưng, điều quan trọng không phải là học viên nhớ bao nhiêu động tác, mà là độ tinh tế của bàn tay khi thao tác trị liệu. Những điểm dưới đây là nền tảng bắt buộc:

    1. Tay phải mềm – ấm – và di chuyển liên tục

    Tay lạnh hoặc cứng khiến khách khó chịu. Khi học kỹ thuật massage lưng, học viên phải làm ấm tay, thả vai và đổ lực qua lòng bàn tay để thao tác mượt.

    2. Không dùng lực mạnh ở lưng dưới

    Vùng thắt lưng rất nhạy cảm. Trong quá trình thực hành, giảng viên phải nhắc học viên chỉ dùng lực nhẹ – vừa, không day sâu.

    3. Không tác động trực tiếp lên cột sống

    Cột sống không phải cơ. Khi học massage lưng, học viên phải “ôm cơ” hai bên sống lưng thay vì ấn vào sống lưng để tránh gây đau.

    4. Tư thế đứng quyết định 50% lực tay

    Học viên thường mỏi tay vì đứng sai. Giảng viên cần chỉnh: chân rộng bằng vai, lưng thẳng, vai thả lỏng. Tư thế đúng giúp lực đi xuống tự nhiên.

    5. Nhịp tay đều – chậm – giống hơi thở

    Khi massage trị liệu lưng, nhịp thao tác phải đều và chậm. Nhịp càng đều, khách càng thư giãn và kỹ thuật viên càng ít hao sức.

    6. Quan sát biểu cảm của khách

    Một kỹ thuật viên giỏi nhìn được dấu hiệu khách đang đau hay đang thư giãn. Đây là thói quen bắt buộc trong mọi buổi dạy massage trị liệu.

    7. Lòng bàn tay là nguồn lực chính

    Không dùng ngón tay để đè. Lòng bàn tay giúp lực phân bố rộng và êm hơn, phù hợp với tiêu chuẩn massage lưng chuyên nghiệp.

    8. Cảm nhận cơ là kỹ năng cốt lõi

    Học viên phải luyện cách cảm nhận cơ mềm – căng – tắc nghẽn. Kỹ năng này tạo nên sự khác biệt giữa “làm kỹ thuật” và “làm trị liệu”.

    Trong quá trình dạy massage lưng, điều quan trọng là độ tinh tế của bàn tay.
    Trong quá trình dạy massage lưng, điều quan trọng là độ tinh tế của bàn tay.

    Có thể bạn cần: Kỹ năng dùng lực chuyên nghiệp trong massage.

    V. Sai Lầm Thường Gặp Khi Dạy Massage Lưng Và Cách Sửa

    Trong quá trình dạy massage lưng, giảng viên sẽ nhận thấy nhiều học viên mới thường lặp lại những lỗi rất giống nhau. Những sai sót này không chỉ ảnh hưởng đến cảm giác của khách mà còn khiến học viên nhanh mỏi tay, khó kiểm soát lực và không tạo được độ mượt của kỹ thuật.

    Những lỗi phổ biến nhất gồm: lực tay không đều, nhịp thao tác lúc nhanh lúc chậm, đứng sai tư thế, vô thức dùng đầu ngón tay thay vì lòng bàn tay, hoặc thao tác mà không quan sát phản ứng của mẫu. Đây đều là những lỗi tưởng nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng buổi trị liệu.

    Giảng viên cần chỉnh ngay trên tay học viên—cầm tay, điều chỉnh góc lực, hướng dẫn cách thả vai và xoay cổ tay đúng phương. Khi học viên được “cảm nhận lực thật” từ tay giảng viên, họ sẽ hiểu ngay sự khác biệt giữa thao tác đúng và sai.

    Phần lớn học viên cũng có xu hướng làm nhanh vì tâm lý muốn hoàn thành động tác. Tuy nhiên, tốc độ nhanh làm mất độ cảm nhận cơ. Giảng viên nên yêu cầu học viên luyện chậm, đặt sự chú ý vào từng mô cơ dưới tay và cảm nhận sự thay đổi của cơ khi lực được tác động đúng.

    Khi học viên biết thả vai – dùng lực tự nhiên – duy trì nhịp đều, các thao tác sẽ trở nên mềm, sâu và tiết kiệm năng lượng hơn rất nhiều. Đây chính là nền tảng để học viên phát triển thành kỹ thuật viên vững tay và có khả năng làm việc lâu dài trong nghề spa trị liệu.

    Kết Luận

    Dạy massage lưng cho học viên không chỉ là truyền lại một loạt kỹ thuật, mà là truyền tư duy nghề: làm đúng thì cơ mềm, máu lưu thông, khách thư giãn và buổi trị liệu đạt hiệu quả rõ rệt. Khi học viên hiểu cơ chế và nắm chắc 5 kỹ thuật nền tảng, họ sẽ tự tin thực hành trên khách thật và tiến xa hơn trong nghề spa trị liệu.

    Nếu bạn muốn đào tạo học viên theo hướng bài bản, có lộ trình và chuẩn trị liệu, các chương trình Massage trị liệu tại OME Việt Nam sẽ giúp học viên nắm kỹ thuật đúng – hiểu nguyên lý – thực hành vững tay – và phát triển nghề bền vững.

    Trung tâm Đào tạo & Chăm sóc Sức khỏe OME Việt Nam
    Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Phúc Diễn, Hà Nội
    Hotline: 0966.000.643
    Email: [email protected]
    Website: https://ome.edu.vn/

  • 3 bài test rối loạn phổ tự kỷ cực đơn giản tại nhà

    3 bài test rối loạn phổ tự kỷ cực đơn giản tại nhà

    Nếu bạn đang nghi ngờ về sự phát triển của con mình, việc tìm kiếm một bài test rối loạn phổ tự kỷ có thể thực hiện ngay tại nhà là mong muốn chính đáng. 3 bài test rối loạn phổ tự kỷ cực đơn giản tại nhà dưới đây là những công cụ sàng lọc hiệu quả, giúp phụ huynh nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo mà không cần phải chờ đợi đến các buổi khám chuyên sâu.

    Việc xác định tình trạng của bé rối loạn phổ tự kỷ sớm nhất có thể là yếu tố then chốt. Bài viết này sẽ giới thiệu 3 bảng test rối loạn phổ tự kỷ dễ thực hiện nhất, hướng dẫn cách chấm điểm và giải thích tại sao dù đơn giản, chúng vẫn là công cụ quan trọng để bắt đầu hành trình can thiệp.

    1. Bài Test 1: M-CHAT-R/F

    Bài test M-CHAT-R/F sàng lọc tự kỷ
    Bài test M-CHAT-R/F sàng lọc tự kỷ

     

    >> XEM THÊM: Khóa học đánh giá trẻ rối loạn phổ tự kỷ và phương pháp can thiệp trọng tâm

     

    M-CHAT-R (Modified Checklist for Autism in Toddlers, Revised) được coi là bài test rối loạn phổ tự kỷ sàng lọc hiệu quả nhất cho trẻ nhỏ.

    1.1. Cấu trúc và Mục đích

    • Độ tuổi áp dụng: Từ 16 đến 30 tháng tuổi.

    • Cấu trúc: Là một bảng test rối loạn phổ tự kỷ gồm 20 câu hỏi về các hành vi của trẻ (ví dụ: chỉ tay, giao tiếp mắt, chơi giả vờ), do cha mẹ tự điền.

    • Mục đích: Chỉ ra nguy cơ cao cần được đánh giá chuyên sâu. Đây không phải là công cụ chẩn đoán chính thức.

    1.2. Cách thực hiện cực đơn giản

    1. Đọc và Trả lời: Trả lời “Có” hoặc “Không” cho 20 câu hỏi dựa trên hành vi quan sát được của con bạn.

    2. Chấm điểm: Các câu hỏi “chủ chốt” (Critical Items) khi trả lời theo hướng tiêu cực (ví dụ: Trả lời “Không” cho câu hỏi “Trẻ có chỉ tay để bày tỏ sự thích thú không?”) sẽ tính điểm cảnh báo.

    3. Diễn giải Kết quả:

      • Nguy cơ Thấp: Tiếp tục theo dõi.

      • Nguy cơ Trung bình hoặc Cao: Cần thực hiện phỏng vấn theo dõi (Follow-up) để xác nhận lại và sau đó chuyển tuyến chẩn đoán.

    M-CHAT-R giúp phụ huynh xác định rõ ràng sự cần thiết phải tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn. Việc đồng hành cùng con tại trung tâm OME ngay sau khi có kết quả nguy cơ cao sẽ giúp bạn có lộ trình rõ ràng, từ sàng lọc đến đánh giá chuyên sâu và can thiệp.

    2. Bài Test 2: ATES (Autism Tésting Evaluation System)

    Bài test ATES đánh giá rối loạn phổ tự kỷ
    Bài test ATES đánh giá rối loạn phổ tự kỷ

     

    >> XEM THÊM: Khóa học chăm sóc trẻ rối loạn phổ tự kỷ trong gia đình

     

    ATES là một bảng test rối loạn phổ tự kỷ tại nhà, hữu ích để đo lường mức độ phổ quát của các triệu chứng ASD.

    2.1. Cấu trúc và Mục đích

    • Độ tuổi áp dụng: Thường được sử dụng cho trẻ lớn hơn (từ 2 tuổi trở lên) và có thể sử dụng cho mục đích theo dõi tiến trình.

    • Cấu trúc: Đánh giá các hành vi dựa trên thang điểm Likert (ví dụ: 1 = Không bao giờ đến 5 = Rất thường xuyên), tập trung vào các lĩnh vực:

      • Ngôn ngữ và Giao tiếp.

      • Quan hệ Xã hội và Cảm xúc.

      • Hành vi và Sở thích Lặp lại.

      • Khả năng Nhận thức.

    • Mục đích: Cung cấp điểm số tổng thể và điểm số theo từng lĩnh vực, giúp phụ huynh và chuyên gia có cái nhìn cụ thể hơn về những suy giảm chức năng.

    2.2. Ý nghĩa của việc tự làm test tại nhà

    Việc tự thực hiện ATES tại nhà giúp phụ huynh chủ động ghi nhận các hành vi của bé rối loạn phổ tự kỷ trong môi trường tự nhiên, cung cấp dữ liệu quan sát quan trọng mà các buổi khám ngắn tại phòng khám không thể có được.

    Bằng cách theo dõi các dấu hiệu liên quan đến ASD, phụ huynh cũng bắt đầu tự tìm hiểu về bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu, từ đó chuyển từ tâm lý lo lắng sang hành động tìm kiếm kiến thức khoa học và can thiệp. Quá trình này giúp gia đình ổn định tâm lý.

    3. Bài Test 3: Bảng Kiểm Tra Giao Tiếp Xã Hội (SCS) và Quan sát Trực tiếp

    Bảng kiểm tra giao tiếp xã hội và quan sát trực tiếp
    Bảng kiểm tra giao tiếp xã hội và quan sát trực tiếp

    Bài test thứ ba là một sự kết hợp giữa bảng kiểm đơn giản và việc quan sát hành vi cốt lõi, tập trung vào Giao tiếp Xã hội – điểm yếu trung tâm của ASD.

    3.1. Bảng Kiểm Tra Giao Tiếp Xã hội (SCS – Social Communication Screening)

    SCS là một bảng test rối loạn phổ tự kỷ ngắn, tập trung vào khả năng tương tác của trẻ.

    • Các mục cốt lõi:

      • Trẻ có chủ động giao tiếp bằng mắt khi bạn nói chuyện với trẻ không?

      • Trẻ có chia sẻ sự thích thú (ví dụ: đưa đồ chơi cho bạn xem) không?

      • Trẻ có chơi giả vờ (ví dụ: cho búp bê ăn, lái xe đồ chơi) không?

      • Trẻ có phản ứng với cảm xúc của bạn (ví dụ: an ủi khi bạn giả vờ buồn) không?

    3.2. Phương pháp Quan sát Hành vi Lặp lại

    Phụ huynh nên tự ghi lại tần suất và loại hình hành vi lặp lại (Stimming) của con trong 3 ngày liên tục.

    • Ví dụ: Vỗ tay, đi nhón chân, lắc lư, sắp xếp đồ vật thành hàng, hoặc quá tập trung vào một chi tiết cụ thể (ví dụ: bánh xe quay).

    • Tầm quan trọng: Hành vi lặp lại là một yếu tố then chốt để chẩn đoán ASD. Việc ghi nhận chi tiết giúp chuyên gia phân tích chức năng của hành vi (Functional Analysis).

    Việc thấu hiểu tâm lý trẻ em, đặc biệt là cách các hành vi tự kích thích diễn ra, là rất quan trọng. Bạn có thể tham khảo khóa học tâm lý học online để nắm vững các kiến thức nền tảng và chiến lược hỗ trợ cảm xúc, giúp bạn bình tĩnh và khách quan hơn khi thực hiện bài test rối loạn phổ tự kỷ tại nhà.

    4. Hành Động Tiếp Theo Sau Khi Thực Hiện Bài Test

    Hành động tiếp theo sau khi làm bài test sàng lọc
    Hành động tiếp theo sau khi làm bài test sàng lọc

     

    >> XEM THÊM: Khái niệm về rối loạn phổ tự kỷ cha mẹ cần hiểu đúng

     

    Sau khi có kết quả 3 bài test rối loạn phổ tự kỷ cực đơn giản tại nhà với nguy cơ cao, phụ huynh không nên tự chẩn đoán mà cần chuyển sang các bước chuyên nghiệp:

    4.1. Đánh giá Chuyên khoa Chính thức

    Mang kết quả bảng test rối loạn phổ tự kỷ tại nhà và nhật ký quan sát đến gặp đội ngũ chuyên gia (bác sĩ nhi phát triển, nhà tâm lý lâm sàng) để thực hiện các bài test chẩn đoán chính thức (ví dụ: ADOS-2, CARS-2).

    4.2. Tìm kiếm Bài Giảng Rối Loạn Phổ Tự Kỷ và Kiến thức

    Việc nhận được chẩn đoán là lúc phụ huynh cần trang bị kiến thức chuyên môn sâu sắc. Các bài giảng rối loạn phổ tự kỷ dành cho phụ huynh và người chăm sóc sẽ giúp bạn hiểu rõ:

    • Phương pháp can thiệp dựa trên bằng chứng (ABA).

    • Kỹ thuật dạy kỹ năng giao tiếp chức năng.

    • Cách quản lý các hành vi thách thức.

    Kiến thức này giúp phụ huynh trở thành đối tác can thiệp hiệu quả nhất cho bé rối loạn phổ tự kỷ, bất kể bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu.

    4.3. Lập Kế hoạch Can thiệp Cá nhân hóa (IEP/IFSP)

    Kế hoạch can thiệp cần phải cá nhân hóa, dựa trên điểm mạnh và điểm yếu cụ thể của trẻ. Can thiệp sớm, mạnh mẽ (thường 20-40 giờ/tuần) là chìa khóa để đạt được sự tiến bộ đáng kể.

    Kiến thức chuyên môn là nền tảng vững chắc để đồng hành cùng trẻ. Để có được một cái nhìn chuyên nghiệp, toàn diện về phương pháp và kỹ thuật can thiệp bé rối loạn phổ tự kỷ, đừng bỏ lỡ khóa học giáo dục đặc biệt online của chúng tôi.

    Kết luận

    3 bài test rối loạn phổ tự kỷ cực đơn giản tại nhà là bước khởi đầu đầy trách nhiệm để bạn hành động. Chúng cung cấp tín hiệu cảnh báo nhưng không phải là kết luận. Đừng để nỗi lo về bệnh rối loạn phổ tự kỷ do đâu ngăn cản bạn tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.

    Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu về các bài test rối loạn phổ tự kỷ và xây dựng lộ trình can thiệp phù hợp nhất cho con bạn.

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: [email protected]

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

  • [RECAP] CHẠM Y HỌC: NGHỆ THUẬT THƯ GIÃN – TỰ BẤM HUYỆT ĐỂ CÓ GIẤC NGỦ NGON VÀ CẢI THIỆN NÃO BỘ

    [RECAP] CHẠM Y HỌC: NGHỆ THUẬT THƯ GIÃN – TỰ BẤM HUYỆT ĐỂ CÓ GIẤC NGỦ NGON VÀ CẢI THIỆN NÃO BỘ

    Hơn 100 học viên cùng “chạm” để hiểu, để chữa lành và đánh thức năng lượng sống bên trong

    Tối ngày 19/11/2025, chương trình Chạm Tri Thức số 12 – Y Học do OM’E Việt Nam tổ chức đã diễn ra thành công tốt đẹp trên nền tảng Live Zoom, thu hút sự tham gia của hơn 100 học viên trên khắp cả nước.
    Chủ đề lần này – “Nghệ thuật thư giãn, tự bấm huyệt để có giấc ngủ ngon và cải thiện não bộ” – được dẫn dắt bởi BS. Lê Hải, chuyên gia Y học cổ truyền và đào tạo trị liệu tự nhiên, đã mang đến cho người học một hành trình đặc biệt: chạm để lắng nghe – chạm để hiểu – và chạm để chữa lành.

    CHỦ ĐỀ 1: “KHI NÃO BỘ LÊN TIẾNG”

    Mở đầu buổi học, BS. Lê Hải chia sẻ về những tín hiệu “cầu cứu” mà não bộ gửi đi khi con người bị căng thẳng hoặc rối loạn giấc ngủ. Giấc ngủ, theo Y học cổ truyền, không chỉ là quá trình nghỉ ngơi sinh học mà còn là thời điểm vàng để cơ thể và tâm trí tái tạo năng lượng.


    Khi “bộ chỉ huy trung tâm” – não bộ – bị quá tải, toàn bộ cơ thể sẽ bị ảnh hưởng. Vì vậy, học cách lắng nghe những tín hiệu ấy là bước đầu tiên để khôi phục sự cân bằng và an nhiên.

    “Khi não bộ lên tiếng” – Đọc vị tín hiệu căng thẳng và bí mật đằng sau những đêm trằn trọc

     

    CHỦ ĐỀ 2: “CHẠM ĐỂ CHỮA LÀNH”

    Tiếp nối chương trình, khán giả được khám phá nghệ thuật tự bấm huyệt – “chạm để chữa lành”, một phương pháp đơn giản nhưng mang sức mạnh sâu bên trong.
    Theo BS. Lê Hải, “Mỗi huyệt đạo trên cơ thể là một công tắc năng lượng. Khi được tác động đúng cách, chúng ta không chỉ thư giãn phần cơ – gân – khớp, mà còn đánh thức khả năng tự phục hồi của não bộ.” Các học viên cùng nhau thực hành những động tác day – ấn – thả lỏng, cảm nhận rõ rệt dòng năng lượng thư giãn lan tỏa, đầu óc nhẹ nhõm và hơi thở trở nên sâu hơn.

    “Chạm để chữa lành” – Nghệ thuật tự bấm huyệt giúp thư giãn và đánh thức năng lượng não bộ

    CHỦ ĐỀ 3: “THỰC HÀNH PHỤC HỒI – 5 PHÚT MỖI NGÀY ĐỂ NGỦ SÂU VÀ TÁI TẠO NĂNG LƯỢNG NÃO BỘ”

    Phần thực hành là điểm nhấn đáng nhớ nhất trong chương trình. Dưới sự hướng dẫn trực tiếp của BS. Lê Hải, các học viên đã thực hiện chuỗi massage và bấm huyệt vùng đầu – cổ – vai gáy, giúp điều hòa thần kinh, giảm căng thẳng và dễ dàng đi vào giấc ngủ sâu.
    Chỉ trong vài phút, nhiều người chia sẻ cảm giác “nhẹ đầu, dễ thở và thư giãn rõ rệt” – minh chứng cho hiệu quả thực tế của phương pháp bấm huyệt đúng cách.

    Thực hành phục hồi – 5 phút mỗi ngày để ngủ sâu và tái tạo năng lượng não bộ

     

    Thực hành phục hồi – 5 phút mỗi ngày để ngủ sâu và tái tạo năng lượng não bộ

    PHẦN GIAO LƯU – HỎI ĐÁP CÙNG CHUYÊN GIA

    Không khí lớp học trở nên sôi nổi hơn khi hàng trăm câu hỏi được gửi về khung chat, xoay quanh những tình huống thực tế:

    • Mất ngủ, tỉnh giấc giữa đêm; 
    • Đau đầu, căng cổ vai gáy do làm việc máy tính; 
    • Mỏi mệt, khó tập trung do não bộ quá tải.
    1. Lê Hải đã tận tình giải đáp và hướng dẫn cách bấm huyệt đơn giản tại nhà, giúp người học chủ động chăm sóc bản thân và gia đình mỗi ngày. 

    MINIGAME & ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT DÀNH RIÊNG CHO NGƯỜI THAM DỰ

    Phần Minigame “Vui chơi – trúng quà cùng OM’E” đã mang lại không khí hứng khởi và kết nối hơn bao giờ hết. Nhiều học viên may mắn nhận được suất học miễn phí cùng ưu đãi đặc biệt giảm 60% học phí cho tất cả các khóa Y học cổ truyền & Spa – Massage trong khung giờ livestream.


    Đây là món quà tri ân mà OM’E Việt Nam gửi đến cộng đồng học viên đã luôn đồng hành và tin tưởng trong suốt hành trình lan tỏa tri thức.

    OM’E Việt Nam trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành đến:

    • BS. Lê Hải – người đã mang đến buổi học đầy cảm xúc và giá trị; 
    • Hơn 100 học viên đã cùng đồng hành, chia sẻ và lan tỏa năng lượng tích cực; 
    • Đội ngũ tổ chức & kỹ thuật đã góp phần tạo nên một đêm học đáng nhớ. 

    “Chạm Tri Thức không chỉ là nơi trao kiến thức, mà là hành trình giúp mỗi người học cách lắng nghe cơ thể, hiểu chính mình và tìm lại sự cân bằng bên trong.”

    Hẹn gặp lại quý học viên trong Chạm Tri Thức tiếp theo, với những chủ đề mới đầy cảm hứng hơn nữa!

     ——————————–

    OM’E VIỆT NAM 

    Hotline/Zalo: 0966.000.643
    Fanpage: OM’E Việt Nam
    Website: ome.edu.vn

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

    Bài viết thuộc chuỗi sự kiện “CHẠM TRI THỨC” – lớp học miễn phí dành cho mọi người được tổ chức bởi OM’E Việt Nam, mang sứ mệnh lan tỏa tri thức chăm sóc sức khỏe tự nhiên đến cộng đồng.

  • 6 cách bấm huyệt giải rượu nhanh nhất tại nhà bạn nên biết

    6 cách bấm huyệt giải rượu nhanh nhất tại nhà bạn nên biết

    Bấm huyệt giải rượu là phương pháp trị liệu tự nhiên được nhiều người tìm kiếm để xua tan cơn đau đầu, buồn nôn và mệt mỏi sau mỗi cuộc vui. Không chỉ là cách giải rượu ngay lập tức mà không cần dùng thuốc, kỹ thuật này còn giúp hỗ trợ gan đào thải độc tố hiệu quả. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn cách nhận biết dấu hiệu say và chi tiết các vị trí huyệt đạo quan trọng để thực hiện cách giải rượu tại nhà an toàn nhất.

    Vì sao bấm huyệt có thể chữa say rượu?

    Để tìm ra cách giải rượu nhanh nhất tại nhà, trước hết ta cần hiểu điều gì đang xảy ra trong cơ thể. Khi uống rượu, gan sẽ vất vả phân hủy cồn thành Acetaldehyde (một chất độc hại), sau đó tiếp tục dùng enzyme để chuyển hóa nó thành Acetate (không độc). Tuy nhiên, khi lượng rượu nạp vào quá lớn, gan không kịp sản xuất đủ enzyme glutathione, dẫn đến tích tụ độc tố Acetaldehyde. Đây chính là thủ phạm gây ra các triệu chứng nôn nao, đau đầu mà chúng ta hay gọi là say rượu.

    Lúc này, nhiều người thường tìm đến các cách giải rượu dân gian như uống nước chanh hay gừng. Tuy nhiên, Y học cổ truyền cung cấp một giải pháp tác động sâu hơn: bấm huyệt giải rượu.

    Phương pháp này hoạt động dựa trên nguyên lý kích thích vào các huyệt đạo liên quan trực tiếp đến tạng Can (Gan) và Tỳ (Tiêu hóa). Theo kiến thức thường được giảng dạy trong các khóa học y học cổ truyền online, việc day ấn đúng vị trí sẽ hỗ trợ gan tăng cường khả năng chuyển hóa độc tố và nâng cao chức năng tiêu hóa của tạng Tỳ.

    Chính vì vậy, đây không chỉ là cách giải rượu tại nhà an toàn mà còn đóng vai trò như một liệu pháp bấm huyệt chống say chủ động. Khi khí huyết được lưu thông và chức năng tạng phủ được hỗ trợ, quá trình đào thải cồn sẽ diễn ra tốc độ hơn, biến kỹ thuật này thành cách giải rượu ngay lập tức giúp bạn thoát khỏi cảm giác mệt mỏi, lấy lại sự tỉnh táo.

    Vì sao bấm huyệt có thể chữa say rượu?
    Vì sao bấm huyệt có thể chữa say rượu?

    Cách nhận biết người bị say rượu

    Mức độ say xỉn phụ thuộc rất lớn vào tửu lượng và thể trạng của từng người. Có người uống nhiều vẫn tỉnh, nhưng có người chỉ vài ly đã “gục”. Tuy nhiên, đa số người say rượu đều bộc lộ những dấu hiệu đặc trưng giúp chúng ta dễ dàng nhận biết để tìm cách giải rượu tại nhà hỗ trợ họ kịp thời.

    Các biểu hiện thường gặp bao gồm:

    • Về ngoại hình và vận động: Hơi thở nồng nặc mùi cồn, da mặt đỏ bừng (hoặc tái đi), đi đứng loạng choạng, mất thăng bằng, chân tay run rẩy.

    • Về thần kinh và tâm lý: Đau đầu, chóng mặt, lừ đừ, mất tập trung hoặc buồn ngủ không kiểm soát. Tâm trạng thay đổi thất thường, dễ xúc động hoặc cáu gắt vô cớ. Lúc này, việc áp dụng các biện pháp bấm huyệt chống say sẽ giúp thần kinh thư giãn hơn. Đây là một kỹ năng thực tế mà nhiều người đã chủ động trang bị thông qua các khóa học xoa bóp bấm huyệt online để có thể chăm sóc người thân tốt nhất trong những tình huống như thế này.

    • Về sinh lý: Nhịp tim đập nhanh, tăng tiết nước bọt, sợ ánh sáng và tiếng ồn. Đặc biệt là các rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa – lúc này nhiều người thường áp dụng các cách giải rượu dân gian như uống nước gừng, chanh để làm dịu dạ dày.

    Cách nhận biết người bị say rượu
    Cách nhận biết người bị say rượu

    Cảnh báo dấu hiệu nguy hiểm: Thông thường, các triệu chứng say sẽ giảm dần theo thời gian. Tuy nhiên, nếu người say có các biểu hiện ngộ độc cồn nghiêm trọng như: da nhợt nhạt hoặc tái xanh, thân nhiệt hạ thấp, thở yếu (dưới 12 lần/phút), nhịp thở không đều, co giật, nôn mửa liên tục không kiểm soát hoặc rơi vào hôn mê… thì bạn tuyệt đối không được chủ quan tìm cách giải rượu nhanh nhất tại nhà hay cố gắng áp dụng cách giải rượu ngay lập tức bằng mẹo.

    Trong trường hợp này, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu chuyên khoa, tránh nguy hiểm đến tính mạng.

    Bài viết có thể bạn quan tâm: Xoa bóp cơ thể có tác dụng gì mà ai cũng nên biết?

    Các vị trí bấm huyệt giải rượu hiệu quả và cách thực hiện

    Phương pháp bấm huyệt giải rượu là một liệu pháp tự nhiên, an toàn mà bạn hoàn toàn có thể tự thực hiện mà không cần đến bác sĩ. Thay vì chờ đợi thuốc, việc sử dụng lực ngón tay tác động vào các huyệt đạo được xem là cách giải rượu tại nhà đơn giản giúp cơ thể nhanh chóng thoát khỏi trạng thái khó chịu sau khi “quá chén”.

    Dưới đây là chi tiết các huyệt đạo cần tác động theo từng triệu chứng:

    1. Giảm buồn nôn và nôn nao: Cảm giác buồn nôn thường là nỗi ám ảnh lớn nhất. Để khắc phục, bạn hãy tìm huyệt Nội Quan nằm ở mặt trong cổ tay (cách nếp gấp khoảng 2 thốn). Day ấn huyệt này giúp kìm hãm cơn buồn nôn hiệu quả. Ngoài ra, bạn có thể kết hợp uống thêm trà gừng – một cách giải rượu dân gian đã được khoa học chứng minh là có tác dụng tương đương bấm huyệt trong việc làm ấm bụng và cầm nôn.

    2. Xử lý đau đầu và lo âu: Để tìm cách giải rượu ngay lập tức cho cơn đau đầu như búa bổ, hãy tác động vào huyệt Hợp Cốc (nằm ở khe giữa ngón cái và ngón trỏ). Bên cạnh đó, nếu bạn cảm thấy bồn chồn hay nôn nao trong người, kỹ thuật bấm huyệt chống say tại huyệt Thần Môn (nằm trên nếp gấp cổ tay, phía dưới xương trụ) sẽ giúp xoa dịu các dây thần kinh và giảm lo lắng nhanh chóng.

    Các vị trí bấm huyệt giải rượu hiệu quả và cách thực hiện
    Các vị trí bấm huyệt giải rượu hiệu quả và cách thực hiện

    3. Giải quyết đau dạ dày và khó tiêu: Sau bữa nhậu, dạ dày thường bị quá tải gây chướng bụng. Tác động vào huyệt Thượng Quản (nằm trên đường giữa bụng, giữa rốn và xương ức) là cách giải rượu nhanh nhất tại nhà để kích thích tiêu hóa và giảm đau tức vùng thượng vị.

    4. Khôi phục sự tỉnh táo, giảm mệt mỏi: Khi cảm thấy lừ đừ, thiếu tập trung, hãy day ấn huyệt Bách Hội nằm chính giữa đỉnh đầu. Để tăng hiệu quả hồi phục dương khí, bạn nên kết hợp xoa bóp vùng gáy và ấn thêm huyệt Túc Tam Lý (dưới đầu gối) cùng huyệt Dũng Tuyền (giữa lòng bàn chân).

    5. Trị chóng mặt và mờ mắt: Nếu cảm giác quay cuồng khiến bạn mất thăng bằng, hãy day ấn huyệt Thái Xung (nằm trên mu bàn chân, vùng lõm giữa ngón cái và ngón thứ hai). Huyệt này liên kết với gan, giúp giảm chóng mặt rất tốt. Đồng thời, day huyệt Phong Trì (hõm sau gáy) sẽ giúp mắt sáng và giảm cảm giác nặng đầu.

     

     

    Các vị trí bấm huyệt giải rượu hiệu quả và cách thực hiện
    Các vị trí bấm huyệt giải rượu hiệu quả và cách thực hiện

    Khóa học có thể bạn sẽ thích: Khóa học phòng ngừa tai biến mạch máu não bằng y học cổ truyền

    Lưu ý khi sử dụng nước giải rượu

    Để tìm ra cách giải rượu nhanh nhất tại nhà, việc chỉ áp dụng một phương pháp đôi khi là chưa đủ. Bạn nên kết hợp giữa bấm huyệt giải rượu (tác động bên ngoài) và sử dụng đồ uống hỗ trợ (tác động bên trong). Dưới đây là những nguyên tắc vàng cần ghi nhớ:

    • Nước lọc là ưu tiên số 1: Các loại nước giải rượu chuyên dụng hay cách giải rượu dân gian (như nước chanh, nước gừng) rất tốt, nhưng chúng không thể thay thế hoàn toàn nước lọc. Hãy đảm bảo bạn uống đủ nước lọc để bù lại lượng dịch đã mất, tránh tình trạng kiệt sức do mất nước.

    • Tránh các chất kích thích khác: Sau khi uống rượu, hãy hạn chế tối đa cà phê, trà đặc hay nước ngọt có gas. Những thức uống này có thể làm tình trạng mất nước nghiêm trọng hơn và khiến hệ thần kinh thêm căng thẳng, làm giảm tác dụng của việc bấm huyệt chống say.

    • Nguyên tắc phòng ngừa: Không nên uống bia rượu khi bụng đói, vì điều này làm tăng tốc độ hấp thụ cồn vào máu.

    • Kết hợp đa phương pháp: Cách giải rượu tại nhà hiệu quả nhất là sự phối hợp nhịp nhàng: vừa bấm huyệt để đả thông kinh lạc, giảm đau đầu, vừa sử dụng các loại nước mát để thanh nhiệt, giải độc gan. Sự kết hợp này sẽ giúp cơ thể bạn hồi phục nhanh chóng sau cơn say.

    Lưu ý khi sử dụng nước giải rượu
    Lưu ý khi sử dụng nước giải rượu

    Bài viết có thể bạn quan tâm: Cách nằm giảm đau dạ dày có thực sự hiệu quả?

    Kết luận

    Tóm lại, bấm huyệt giải rượu là giải pháp trị liệu tự nhiên giúp bạn chủ động đối phó với những cơn say khó chịu. Bằng cách tác động đúng vào các huyệt đạo như Hợp Cốc, Thái Xung hay Nội Quan, bạn đã có trong tay cách giải rượu tại nhà an toàn để giảm đau đầu, buồn nôn và phục hồi sự tỉnh táo nhanh chóng.

    Tuy nhiên, hãy nhớ rằng cách giải rượu nhanh nhất tại nhà và bền vững nhất vẫn là uống có chừng mực, kết hợp bổ sung đủ nước lọc. Nếu tình trạng say quá nặng hoặc có dấu hiệu ngộ độc, cần đến cơ sở y tế ngay lập tức. Để trang bị thêm các kiến thức chăm sóc sức khỏe chủ động chuẩn y khoa cho bản thân và gia đình, bạn có thể tham khảo các khóa học tại OME Việt Nam.

    Trung tâm Đào tạo & Chăm sóc Sức khỏe OM’E Việt Nam
    Địa chỉ: 116 Trần Vỹ, Phúc Diễn, Hà Nội
    Hotline: 0966.000.643
    Email: [email protected]
    Website: https://ome.edu.vn/

  • Khái Niệm Về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Cha Mẹ Cần Hiểu Đúng

    Khái Niệm Về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Cha Mẹ Cần Hiểu Đúng

    Rối Loạn Phổ Tự Kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) là một tình trạng phát triển thần kinh đang ngày càng được cộng đồng quan tâm. Đối với các bậc phụ huynh, việc tiếp cận thông tin chính xác, khoa học về khái niệm về rối loạn phổ tự kỷ không chỉ là một yêu cầu mà là một trách nhiệm. Sự hiểu biết đúng đắn sẽ dẫn đến những quyết định can thiệp kịp thời và định hướng hỗ trợ phù hợp, đặc biệt trong giai đoạn phát triển quan trọng của trẻ.

    Bài viết này sẽ giúp phụ huynh hiểu rõ hơn khái niệm về khối loạn phổ tự kỷ, các mức độ rối loạn cho đến các phương pháp can thiệp và hỗ trợ, bao gồm cả giáo dục đặc biệt trực tuyến, để đồng hành cùng trẻ một cách hiệu quả.

    Khái Niệm Về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

    1. Khái Niệm Về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

    Khái niệm về rối loạn phổ tự kỷ là một tình trạng phát triển thần kinh phức tạp, bắt nguồn từ sự khác biệt trong cấu trúc và chức năng của não bộ. Rối loạn phổ tự kỷ là gì? Tình trạng này chi phối cách cá nhân tiếp nhận thông tin và tương tác xã hội. ASD được đặc trưng bởi suy giảm về tương tác/giao tiếp xã hội, cùng với các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động bị giới hạn và lặp đi lặp lại.

    Các dấu hiệu thường biểu hiện ngay từ thời thơ ấu, dù một số trẻ có thể thoái triển kỹ năng ở khoảng 18 đến 24 tháng tuổi. Mặc dù chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn chứng rối loạn phổ tự kỷ, việc phát hiện sớm và áp dụng các liệu pháp can thiệp chuyên sâu, kịp thời có vai trò cực kỳ quan trọng. Can thiệp hiệu quả giúp cải thiện đáng kể kỹ năng, hỗ trợ trẻ hòa nhập và phát triển tối đa tiềm năng. Để có cái nhìn toàn diện về ASD, cần nắm rõ các mức độ của khái niệm về rối loạn phổ tự kỷ.

    2. Mức độ rối loạn phổ tự kỷ

    Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) không phải là một trạng thái đồng nhất mà có nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến nặng, mỗi mức độ đòi hỏi cách chăm sóc và can thiệp khác nhau. Khái niệm về trẻ rối loạn phổ tự kỷ được xác định dựa trên mức độ hỗ trợ cần thiết theo tiêu chuẩn DSM-5. Việc nhận biết sớm và áp dụng phương pháp hỗ trợ phù hợp đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ.

    • Rối loạn tự kỷ cấp 1: Ở cấp độ 1, người bệnh có các dấu hiệu nhẹ như khó giao tiếp và khó tự thực hiện một số sinh hoạt hằng ngày. Nếu được can thiệp sớm và đúng phương pháp, họ có khả năng thích nghi và hòa nhập tốt với cộng đồng.
    • Rối loạn tự kỷ cấp 2: Các biểu hiện trở nên rõ ràng hơn, trẻ rụt rè khi gặp người lạ và rất nhạy cảm trước sự thay đổi môi trường. Sự quan tâm sát sao và hỗ trợ ổn định từ gia đình là yếu tố quan trọng để giảm bớt căng thẳng và hoảng loạn.
    • Rối loạn tự kỷ cấp 3: Đây là mức độ nặng nhất, người bệnh gặp hạn chế lớn trong giao tiếp và dễ kích động. Gia đình cần quan sát liên tục để đảm bảo an toàn và hỗ trợ trẻ trước mọi thay đổi trong môi trường sống.
    Khái Niệm Về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ
    Các mức độ của rối loạn phổ tự kỷ

    Hiểu rõ từng mức độ rối loạn phổ tự kỷ giúp phụ huynh nhận diện đúng tình trạng của trẻ và lựa chọn phương pháp hỗ trợ phù hợp. Dù trẻ ở cấp độ nào, can thiệp sớm cùng môi trường giáo dục nhất quán luôn là chìa khóa để con phát triển tốt hơn, tự tin hòa nhập và nâng cao chất lượng cuộc sống. Khóa học giáo dục đặc biệt online hiện nay cũng là một giải pháp hiệu quả, giúp phụ huynh học cách đồng hành và hỗ trợ con tại nhà một cách khoa học.

    3. Nguyên Nhân Cốt Lõi

    Mặc dù khoa học chưa xác định được một nguyên nhân đơn lẻ, trực tiếp gây ra Rối loạn phổ tự kỷ (ASD), tình trạng này được công nhận là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố di truyền và môi trường. Sự phối hợp của các yếu tố rủi ro này dẫn đến sự khác biệt về cấu trúc và chức năng thần kinh. Rối loạn phổ tự kỷ là gì xét từ góc độ sinh học? Nó là sự khác biệt trong kết nối não bộ.

    3.1. Yếu tố di truyền 

    Di truyền học đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành về rối loạn phổ tự kỷ.

    • Rối loạn di truyền: Đối với một số trẻ, ASD có thể đi kèm hoặc liên quan đến các rối loạn di truyền đã được xác định rõ ràng, ví dụ như Hội chứng Rett hoặc Hội chứng X dễ gãy.
    • Đột biến gen: Trong hầu hết các trường hợp khác, các đột biến gen hiếm gặp hoặc sự thay đổi trong sự kết hợp của nhiều gen đã được chứng minh là làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển chứng rối loạn này. Những gen này thường chi phối quá trình hình thành và kết nối của các tế bào thần kinh.

    3.2. Tiền sử gia đình và tính di truyền

    • Nguy cơ Tái phát: Các gia đình đã có một con mắc rối loạn phổ tự kỷ thì đứa con tiếp theo cũng có nguy cơ cao hơn mắc phải tình trạng này, điều này củng cố tính di truyền của bệnh.
    • Đặc điểm phụ huynh: Cha mẹ hoặc các thành viên khác trong gia đình của trẻ mắc ASD đôi khi cũng có thể biểu hiện các vấn đề nhỏ, tinh tế hơn về kỹ năng giao tiếp hoặc sở hữu một số đặc điểm hành vi thuộc phổ, mặc dù không đủ tiêu chuẩn để chẩn đoán lâm sàng ASD.

    3.3. Các yếu tố môi trường

    Các yếu tố sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp, nhưng được coi là yếu tố rủi ro làm tăng khả năng phát triển ASD, đặc biệt khi tương tác với sự nhạy cảm gen:

    • Tuổi cha mẹ cao: Đã có bằng chứng cho thấy mối liên hệ giữa việc trẻ sinh ra từ cha mẹ lớn tuổi hơn (đặc biệt là người cha) và nguy cơ mắc rối loạn phổ tự kỷ cao hơn. 
    • Tiếp xúc với thuốc khi mang thai: Việc sử dụng một số loại thuốc đặc thù trong thai kỳ, chẳng hạn như axit valproic và thalidomide, đã được chứng minh là làm tăng nguy cơ trẻ sinh ra mắc bệnh tự kỷ.
    • Sinh non/ thiếu tháng: Trẻ sinh ra trước tuần thứ 26 của thai kỳ (sinh non cực kỳ) có nguy cơ mắc rối loạn phổ tự kỷ cao hơn đáng kể so với trẻ sinh đủ tháng.
    • Giới tính: Thống kê lâm sàng cho thấy bé trai có nguy cơ được chẩn đoán mắc về rối loạn phổ tự kỷ cao gấp khoảng bốn lần so với bé gái.

    Khái Niệm Về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

    4. Các Dấu Hiệu Nhận Biết Mà Cha Mẹ Nên Biết

    Nắm vững khái niệm về rối loạn phổ tự kỷ (ASD) giúp cha mẹ nhận biết sớm các dấu hiệu của trẻ là vô cùng quan trọng. Phụ huynh nên lưu ý nếu thấy con có bất kỳ dấu hiệu nào thì cần tầm soát ngay:

    • Không giao tiếp bằng Mắt: Ít hoặc không duy trì giao tiếp mắt (sau 6 tháng tuổi).
    • Không đáp lại tên gọi: Trẻ không quay đầu hoặc phản ứng khi được gọi tên (sau 9 tháng tuổi).
    • Không có cử chỉ: Không sử dụng các cử chỉ giao tiếp cơ bản như chỉ tay, vẫy tay (sau 12 tháng tuổi).
    • Không chú ý: Không chỉ tay vào vật mình muốn hoặc không nhìn theo hướng chỉ của người khác (sau 14 tháng tuổi).
    • Không có từ đơn: Trẻ không nói được từ đơn có ý nghĩa (sau 16 tháng tuổi).
    • Không có cụm từ hai từ: Trẻ không ghép được hai từ với nhau một cách tự phát (sau 24 tháng tuổi).
    • Mất kỹ năng: Đột nhiên mất đi bất kỳ khả năng nói hoặc tương tác xã hội đã từng có (ở bất kỳ lứa tuổi nào).

    5. Lộ Trình Can Thiệp Sớm

    Việc chuyển từ nhận biết sang hành động là bước then chốt. Cha mẹ cần tuân thủ lộ trình sau:

    • Đánh giá chuyên sâu: Cần sự tham vấn từ các chuyên gia (Bác sĩ Tâm thần Nhi, Bác sĩ Nhi khoa Phát triển hoặc Nhà Tâm lý học Lâm sàng) để có chẩn đoán chính xác về tình trạng của trẻ.
    • Can thiệp cá nhân hóa: Áp dụng các chương trình trị liệu dựa trên bằng chứng khoa học (như ABA – Phân tích Hành vi Ứng dụng, Trị liệu Ngôn ngữ, Trị liệu Hoạt động). Chương trình phải được thiết kế riêng biệt cho từng trẻ.
    • Trang bị kiến thức: Cha mẹ cần chủ động học hỏi để trở thành người trị liệu hiệu quả nhất của con. Kiến thức chuyên môn là nền tảng vững chắc để đồng hành, giúp trẻ phát huy tối đa tiềm năng.

    Khái Niệm Về Rối Loạn Phổ Tự Kỷ

     

    >>> Khóa học bạn có thể quan tâm: Đánh giá trẻ rối loạn phổ tự kỷ và phương pháp can thiệp trọng tâm

     

    6. Kết Luận

    Khái niệm về rối loạn phổ tự kỷ là nền tảng vững chắc nhất cho mọi hành trình can thiệp. Việc hiểu rõ rối loạn phổ tự kỷ là gì và nắm được các dấu hiệu nhận biết sớm chính là quyền năng lớn nhất của cha mẹ.

    ASD là một tình trạng phát triển thần kinh cần sự hiểu biết, chấp nhận và hỗ trợ khoa học. Với sự can thiệp sớm, cá nhân hóa, và việc tận dụng các nguồn lực hiện đại như các chương trình giáo dục đặc biệt online (ví dụ: trung tâm OME), trẻ em có ASD hoàn toàn có thể phát huy tối đa tiềm năng, cải thiện đáng kể các kỹ năng giao tiếp và tương tác xã hội.

     

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: [email protected]

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

  • 5 điều bạn cần biết về rối loạn phát triển thần kinh

    5 điều bạn cần biết về rối loạn phát triển thần kinh

    Rối loạn phát triển thần kinh (Neurodevelopmental Disorders) là một thuật ngữ nền tảng và bao quát trong lĩnh vực giáo dục đặc biệt. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ bản chất và phạm vi của nó. Việc hiểu rõ rối loạn phát triển thần kinh là gì là bước đi nền tảng giúp phụ huynh nhận biết và hỗ trợ kịp thời cho trẻ rối loạn phát triển thần kinh.

    Bài viết này đi thẳng vào 5 điều cốt lõi mà mọi phụ huynh và chuyên gia cần nắm vững về rối loạn phát triển thần kinh, từ định nghĩa, phân loại nhóm rối loạn phát triển thần kinh cho đến lộ trình can thiệp hiệu quả.

    Điều 1: Rối Loạn Phát Triển Thần Kinh Là Gì?

    Rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ
    Rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ

     

    >> XEM THÊM: Khóa học thấu hiểu và hỗ trợ hành vi của trẻ rối loạn phát triển

     

    Rối loạn phát triển thần kinh là gì? Đây là một nhóm các rối loạn có nguồn gốc từ sự phát triển bất thường của hệ thống thần kinh (não bộ) từ sớm. Chúng được đặc trưng bởi sự suy giảm trong các lĩnh vực cụ thể về nhận thức, vận động, ngôn ngữ, xã hội hoặc cảm xúc, thường xuất hiện trước tuổi đi học.

    • Nguồn gốc Não bộ: Các rối loạn này là do sự thay đổi về cấu trúc, chức năng, hoặc kết nối của não bộ.
    • Khởi phát sớm và Dai dẳng: Dấu hiệu xuất hiện từ sớm và tình trạng suy giảm chức năng thường kéo dài suốt cuộc đời, mặc dù mức độ có thể cải thiện nhờ can thiệp.
    • Phạm vi Rộng: Thuật ngữ này bao gồm nhiều tình trạng khác nhau, từ Rối loạn Phổ Tự kỷ (ASD) đến Rối loạn Tăng động Giảm chú ý (ADHD).

    Điều 2: Nhóm Rối Loạn Phát Triển Thần Kinh Chính (Phân loại theo DSM-5)

    Để nhận diện và can thiệp đúng trọng tâm, bạn cần biết rõ nhóm rối loạn phát triển thần kinh chính nào được phân loại theo tiêu chuẩn quốc tế (DSM-5):

    • Rối loạn Khuyết tật Trí tuệ (ID): Suy giảm về trí tuệ và kỹ năng thích ứng.

    • Rối loạn Phổ Tự kỷ (ASD): Suy giảm trong giao tiếp xã hội và hành vi lặp lại.

    • Rối loạn Tăng động Giảm chú ý (ADHD): Kém chú ý và/hoặc tăng động – bốc đồng.

    • Rối loạn Ngôn ngữ và Lời nói: Khó khăn trong việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ.

    • Rối loạn Học tập Đặc hiệu: Khó khăn dai dẳng trong việc đọc, viết hoặc tính toán.

    Sự khác biệt giữa rối loạn phát triển thần kinh và rối loạn phát triển tâm thần nằm ở chỗ: các rối loạn thần kinh phát triển có nguồn gốc từ quá trình phát triển não bộ từ sớm, còn rối loạn tâm thần thường chỉ các vấn đề về cảm xúc, hành vi, và nhận thức có thể phát sinh ở mọi lứa tuổi.

    Việc đồng hành cùng con tại trung tâm OME sẽ giúp bạn có lộ trình rõ ràng, từ việc đánh giá các triệu chứng của trẻ rối loạn phát triển thần kinh đến việc lập kế hoạch can thiệp cá nhân hóa cho từng nhóm rối loạn.

    Điều 3: Nhận Biết Sớm Trẻ Rối Loạn Phát Triển Thần Kinh

    Nhận biết sớm rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ
    Nhận biết sớm rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ

    Dấu hiệu nhận biết trẻ rối loạn phát triển thần kinh thường rất tinh tế nhưng xuất hiện sớm. Việc phát hiện kịp thời giúp tận dụng tối đa “thời điểm vàng” can thiệp.

    • Dấu hiệu Giao tiếp và Xã hội: Trẻ 18 tháng tuổi không đáp ứng khi gọi tên, không giao tiếp bằng mắt (hoặc rất ít), không chỉ tay hoặc không dùng cử chỉ để giao tiếp.

    • Dấu hiệu Hành vi và Cảm xúc: Hành vi lặp lại quá mức (stimming), khó khăn với sự thay đổi (rigid thinking), bốc đồng, hoặc thiếu tập trung kéo dài.

    • Dấu hiệu Vận động: Chậm đạt các mốc vận động (bò, đi), vụng về hoặc gặp khó khăn trong các hoạt động vận động tinh.

    • Phản ứng Giác quan: Phản ứng quá mức (ví dụ: bịt tai) hoặc kém mức (ví dụ: không phản ứng với đau) với các kích thích giác quan.

    Việc thấu hiểu tâm lý trẻ em và các biểu hiện hành vi là cần thiết để phân loại đúng nhóm rối loạn phát triển thần kinh của con. Bạn có thể tham khảo khóa học tâm lý học online để nắm vững các kiến thức nền tảng về phát triển và chiến lược hỗ trợ hành vi.

    Điều 4: Bệnh Rối Loạn Phát Triển Thần Kinh Do Đâu?

    Nguyên nhân rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ
    Nguyên nhân rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ

    Rối loạn phát triển thần kinh không có nguyên nhân duy nhất, mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố:

    • Yếu tố Di truyền (Genetics): Các biến đổi gen, dù hiếm hay phổ biến, đều đóng vai trò lớn trong hầu hết các nhóm rối loạn phát triển thần kinh (ví dụ: ASD, ADHD).

    • Yếu tố Môi trường trước khi sinh: Tuổi tác của cha mẹ cao, phơi nhiễm với chất độc hại (như rượu, thuốc lá) hoặc nhiễm trùng trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ.

    • Biến chứng trong và sau sinh: Sinh non, cân nặng khi sinh thấp, thiếu oxy lên não khi sinh.

    Quan trọng là phải hiểu rằng các rối loạn này không phải do lỗi nuôi dạy của phụ huynh.

    Điều 5: Lộ Trình Can Thiệp Toàn Diện

    Lộ trình can thiệp toàn diện cho trẻ
    Lộ trình can thiệp toàn diện cho trẻ

    Can thiệp sớm là “chìa khóa vàng” giúp trẻ rối loạn phát triển thần kinh phát triển tối đa tiềm năng. Lộ trình can thiệp bao gồm:

    • Đánh giá Chuyên khoa: Phải được thực hiện bởi đội ngũ đa chuyên gia (bác sĩ nhi phát triển, nhà tâm lý, chuyên viên trị liệu) để xác định chính xác rối loạn phát triển thần kinh là gì và nhu cầu hỗ trợ cụ thể.

    • Can thiệp Hành vi và Trị liệu Chuyên biệt: Áp dụng các liệu pháp dựa trên bằng chứng (ABA cho ASD, Trị liệu Ngôn ngữ cho Rối loạn Ngôn ngữ, Huấn luyện Kỹ năng Xã hội).

    • Hỗ trợ Giáo dục và Môi trường: Xây dựng Chương trình Giáo dục Cá nhân hóa (IEP) và điều chỉnh môi trường học tập, sinh hoạt để phù hợp với đặc điểm của trẻ.

    Kiến thức chuyên môn là nền tảng vững chắc để đồng hành cùng trẻ. Để có được một cái nhìn chuyên nghiệp, toàn diện về phương pháp và kỹ thuật can thiệp nhóm rối loạn phát triển thần kinh, đừng bỏ lỡ khóa học giáo dục đặc biệt online của chúng tôi.

    Kết luận

    5 điều bạn cần biết về rối loạn phát triển thần kinh này là nền tảng vững chắc để bạn bắt đầu hành trình hỗ trợ con mình. Việc can thiệp sớm, đúng trọng tâm là chìa khóa để trẻ rối loạn phát triển thần kinh có thể phát triển tối đa tiềm năng và hòa nhập xã hội tốt nhất.

    Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu và xây dựng lộ trình can thiệp phù hợp nhất cho con bạn.

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: [email protected]

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội