Blog

  • NĂNG LỰC Y TẾ CÁ NHÂN – TÀI SẢN VÔ HÌNH QUYẾT ĐỊNH TUỔI THỌ

    NĂNG LỰC Y TẾ CÁ NHÂN – TÀI SẢN VÔ HÌNH QUYẾT ĐỊNH TUỔI THỌ

    Năng lực y tế cá nhân không chỉ là khả năng đọc hiểu các kiến thức y khoa mà còn là năng lực chủ động đưa ra những quyết định hợp lý trong quản lý sức khỏe. Khi thông tin y tế xuất hiện ngày càng nhiều trên Internet và mạng xã hội, việc biết cách tìm kiếm, đánh giá và áp dụng thông tin đáng tin cậy ngày càng trở thành một kỹ năng sống quan trọng, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống và hướng tới tuổi thọ lâu dài. 

    Năng lực y tế cá nhân là gì? 

    Theo Healthy People 2030 của Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ (HHS), năng lực y tế cá nhân là khả năng tìm kiếm, đọc hiểu và sử dụng thông tin cũng như các dịch vụ y tế để đưa ra quyết định và hành động liên quan đến sức khỏe cho bản thân và người khác. Định nghĩa này cũng được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) sử dụng như chuẩn tham chiếu trong các tài liệu về nâng cao sức khỏe. 

    Năng lực y tế cá nhân được hình thành thông qua giáo dục, trải nghiệm sống, giao tiếp xã hội, môi trường sống cũng như cơ hội tiếp cận với các dịch vụ y tế. Như vậy, năng lực y tế cá nhân là kỹ năng cần được tích lũy và nâng cao trong suốt cuộc đời. 

    Đọc thêm: Vì sao sức khỏe cần được học như một kỹ năng sống?

    Bốn khía cạnh cốt lõi của hình thành năng lực y tế cá nhân

    Để có thể đưa ra những quyết định đúng đắn về sức khỏe, mỗi cá nhân cần phát triển đồng thời nhiều nhóm năng lực khác nhau. Theo mô hình được WHO và nhiều tổ chức y tế quốc tế sử dụng, năng lực y tế cá nhân bao gồm bốn khía cạnh cốt lõi. 

    Khả năng tìm kiếm thông tin và dịch vụ y tế

    Người có năng lực y tế biết cách tìm kiếm thông tin từ các nguồn y khoa quốc tế hay đến từ cơ quan của bộ y tế, bệnh viện hoặc các hiệp hội chuyên ngành. Bên cạnh thông tin, họ biết lựa chọn cơ sở khám chữa bệnh, dịch vụ sàng lọc và tiêm chủng phù hợp với từng loại bệnh, tuyến BHYT và nhu cầu của bản thân. 

    Tại Việt Nam, xu hướng tìm kiếm thông tin sức khỏe hiện nay đang dịch chuyển mạnh sang các kênh số hóa. Theo nghiên cứu được đăng trên VNUHCM Journal, công cụ tìm kiếm trực tuyến và mạng xã hội là những nguồn tìm kiếm thông tin Y tế phổ biến nhất đối với sinh viên. Tuy nhiên, thông tin trên Internet khó có thể được kiểm chứng đầy đủ. Điều này cho thấy việc phát triển năng lực tìm kiếm thông tin là vô cùng cần thiết. 

    Khả năng hiểu thông tin y tế

    Sau khi tiếp nhận thông tin, mỗi người cần phải trau dồi khả năng đọc hiểu. Người có năng lực y tế biết cách đọc hiểu hướng dẫn sử dụng thuốc, các chỉ số xét nghiệm phổ biến hoặc nhận biết lợi ích và nguy cơ của từng phương pháp điều trị. Khả năng này giúp hạn chế việc hiểu sai hoặc tự ý điều chỉnh phác đồ điều trị.

    Khả năng đánh giá thông tin

    Một nghiên cứu về nâng cao năng lực y tế cá nhân trong điều trị bệnh mạn tính Annals of Behavioral Medicine nhấn mạnh rằng các bệnh nhân phải có kỹ năng y tế thiết yếu để làm cơ sở cho quyết định chăm sóc sức khỏe. Trong đó, đánh giá thông tin là một thành phần không thể tách rời. 

    Trong thời đại số, bất kỳ ai cũng có thể chia sẻ lời khuyên về sức khỏe. Tuy nhiên, không phải nội dung nào cũng dựa trên bằng chứng khoa học. Vì vậy, cá nhân cần biết cách phân biệt giữa kiến thức y khoa đúng đắn và các nội dung tự phát chưa được kiểm chứng. 

    Thiếu khả năng đánh giá thông tin y tế là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các quyết định sai lầm như là: tự ý dùng thuốc, lựa chọn hình thức chữa bệnh phản khoa học, hoặc từ chối điều trị chính thống vì bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch lan truyền trên mạng xã hội. 

    Khả năng đưa ra quyết định dựa trên thông tin thu thập

    Đây là mục tiêu cuối cùng của năng lực y tế cá nhân. Sau khi tìm kiếm, hiểu và đánh giá thông tin, mỗi người cần biết cách vận dụng vào thực tế, chẳng hạn như: điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, tăng cường vận động, chủ động thăm khám sức khỏe, tuân thủ phác đồ điều trị. Chính khả năng chuyển đổi kiến thức thành hành động mới tạo nên giá trị thực sự của năng lực y tế cá nhân.

    Đọc thêm: 3 Trụ Cột Sức Khỏe Toàn Diện – Nền Tảng Của Cơ Thể Khỏe Mạnh

    Biểu hiện của một người có năng lực y tế cá nhân 

    Người có năng lực y tế cá nhân có thể chủ động trong việc: 

    • Tìm kiếm và sàng lọc thông tin chính xác về chăm sóc sức khỏe. 
    • Nắm được các thuật ngữ y khoa và hướng dẫn y tế cơ bản. 
    • Đặt câu hỏi cho bác sĩ khi chưa nắm rõ tình trạng bệnh hoặc phương hướng điều trị. 
    • Cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro trước khi lựa chọn điều trị. 
    • Đọc và hiểu kết quả xét nghiệm phổ biến, chẳng hạn như xét nghiệm máu. 
    • Hiểu và tuân thủ đúng các hướng dẫn điều trị. 
    • Sử dụng thuốc đúng cách và an toàn. 
    • Đánh giá các loại thực phẩm chức năng cũng như các xu hướng chăm sóc sức khỏe lan truyền trên Internet hoặc truyền miệng. 

    Vì sao cần nâng cao năng lực y tế cá nhân?

    Năng lực y tế cá nhân là yếu tố then chốt trong quản lý sức khỏe và duy trì tuổi thọ. Khi được trang bị năng lực y tế, mỗi người có xu hướng chủ động phòng bệnh và quản lý các bệnh mạn tính hiệu quả hơn. Mặt khác, trong thời đại mà ai có thể trở thành chuyên gia sức khỏe, năng lực y tế cá nhân trở thành một màng lọc, ngăn chặn thông tin sai lệch gây hậu quả xấu đến sức khỏe như chích máu khi đột quỵ, dốc ngược khi đuối nước… 

    Đặc biệt đối với các bệnh mạn tính, năng lực y tế cá nhân được xem là cơ sở cốt lõi quyết định khả năng quản lý bệnh tật. Một bài đăng trên PubMed cho biết nhiều nghiên cứu quốc tế đã xác nhận mối liên hệ năng lực y tế cá nhân yếu kém với tình trạng mất kiểm soát đường huyết và biến chứng trên bệnh tiểu đường.   

    Giúp chủ động phòng bệnh thay vì chỉ điều trị

    Nhiều bệnh mạn tính như tiểu đường hay bệnh tim mạch tiến triển âm thầm trong nhiều năm trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Khi có năng lực y tế tốt, mỗi người sẽ chủ động theo dõi các yếu nguy cơ và điều chỉnh lối sống trước khi hình thành bệnh lý nghiêm trọng.

    Hỗ trợ quản lý sức khỏe hiệu quả hơn

    Kiến thức sức khỏe chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào cuộc sống thường ngày. Người có năng lực y tế thường tự giác trong việc lên kế hoạch quản lý sức khỏe cho cá nhân và gia đình, phù hợp với độ tuổi, tình trạng thể chất và nguy cơ mắc bệnh. 

    Giảm nguy cơ bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch

    Sự phát triển của mạng xã hội làm gia tăng tốc độ lan truyền của thông tin chưa kiểm chứng.  Nếu thiếu năng lực y tế cá nhân, người đọc dễ tin vào các phương pháp chữa khỏi bệnh truyền miệng, chế độ ăn cực đoan hoặc các quảng cáo thực phẩm chức năng. Ngược lại, người có khả năng đánh giá thông tin sẽ biết chọn lọc, kiểm nghiệm thông tin trước khi đưa ra bất kỳ quyết định can thiệp hoặc tiêu thụ. 

    Góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và tuổi thọ

    Mục tiêu của chăm sóc sức khỏe hiện đại không chỉ tập trung vào việc kéo dài tuổi thọ mà còn nâng cao chất lượng chuỗi ngày sống bằng cách duy trì khả năng học tập, làm việc và tận hưởng cuộc sống trong nhiều năm. Khi biết cách phòng bệnh và quản lý điều trị, mỗi người có thêm cơ hội duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần ổn định trong suốt vòng đời.

    Làm thế nào để cải thiện năng lực y tế cá nhân? 

    Chủ động xây dựng hệ thống thông tin 

    Trong bối cảnh Internet và mạng xã hội trở thành nguồn tiếp cận thông tin sức khỏe phổ biến, việc lựa chọn đúng nguồn tham khảo là nền tảng của năng lực y tế cá nhân. WHO khuyến nghị mỗi người nên ưu tiên các thông tin được công bố bởi cơ quan quản lý y tế, tổ chức y tế quốc tế, bệnh viện, trường đại học hoặc hiệp hội chuyên ngành thay vì chỉ dựa vào các bài viết lan truyền hoặc chia sẻ từ người nổi tiếng.

    Luyện đọc hiểu số liệu y tế cơ bản 

    Mỗi người nên trang bị kiến thức cơ bản về những thông số sức khỏe thường gặp như huyết áp, đường huyết, cholesterol, chỉ số khối cơ thể (BMI) hoặc các thuật ngữ phổ biến trên kết quả xét nghiệm và đơn thuốc.

    Việc hiểu các thông tin này giúp người bệnh trao đổi hiệu quả hơn với bác sĩ, đồng thời tránh những hiểu lầm có thể dẫn đến các quyết định tác động tiêu cực đến sức khỏe. Tuy nhiên, việc đọc hiểu chỉ số không thể thay thế hoàn toàn chẩn đoán của bác sĩ, mà chỉ được xem như một công cụ hỗ trợ để mỗi người chủ động hơn. 

    Tìm kiếm sự hỗ trợ từ bác sĩ và nhân viên y tế

    Trong mỗi lần thăm khám, người bệnh nên liệt kê trước các triệu chứng, thuốc đang sử dụng, tiền sử bệnh và những câu hỏi cần được giải đáp. Nếu chưa hiểu rõ về chẩn đoán, hướng dẫn điều trị hoặc tác dụng phụ của thuốc, hãy chủ động đề nghị bác sĩ giải thích. Sự trao đổi hai chiều giúp người bệnh hiểu rõ tình trạng sức khỏe của mình, đồng thời góp phần tăng mức độ tuân thủ điều trị và giảm nguy cơ sai sót trong quá trình chăm sóc.

    Tham khảo chéo nhiều nguồn thông tin 

    Một trong những nguyên tắc quan trọng của năng lực y tế cá nhân là không đưa ra quyết định chỉ dựa trên một nguồn thông tin duy nhất. Trước khi áp dụng một phương pháp chăm sóc sức khỏe, sử dụng thực phẩm bổ sung hoặc thay đổi lối sống, người đọc nên đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn uy tín như tổ chức y tế, bệnh viện, hiệp hội chuyên ngành hoặc các nghiên cứu khoa học đã được công bố.

    OM’E Việt Nam – nền tảng củng cố năng lực y tế cá nhân

    OM’E là nền tảng cung cấp kiến thức y khoa và chăm sóc sức khỏe chủ động qua hình thức E-learning. Các bài giảng cũng như hướng dẫn thực hành đều được biên soạn và hướng dẫn bởi các chuyên gia trong lĩnh vực y học cổ truyền và hiện đại, dinh dưỡng, tâm lý học, vận động,… Với OM’E, bạn sẽ có một nguồn thông tin chất lượng để trau dồi năng lực y tế cá nhân và chủ động hơn trong quản lý sức khỏe của bản thân và gia đình. 

    Đọc thêm: Talkshow “Con Đường Trị Liệu” – Tập 2: Cơ Thể Con Người Và Những Kiến Thức Nền Tảng Người Học Trị Liệu Cần Biết

    Những câu hỏi thường gặp về năng lực y tế cá nhân 

    Năng lực y tế cá nhân có giống kiến thức sức khỏe không?

    Không. Kiến thức sức khỏe là những gì một người biết. Năng lực y tế là khả năng tìm, hiểu, đánh giá và sử dụng kiến thức đó vào thực tế. 

    Năng lực y tế cá nhân khác hiểu biết y khoa như thế nào?

    Hiểu biết y khoa là kiến thức chuyên sâu của bác sĩ, dược sĩ, phục vụ cho việc chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân. Năng lực y tế là kỹ năng mỗi người tự trang bị để chăm sóc sức khỏe của chính mình. 

    Ai cần nâng cao năng lực y tế?

    Về cơ bản là tất cả mọi người, đặc biệt là người từ 30–40 tuổi trở lên mắc các bệnh mạn tính và người phụ trách chăm sóc sức khỏe cho người khác. 

    Có cần học y mới có năng lực y tế?

    Không. Năng lực y tế cá nhân là kỹ năng sống, tương tự năng lực tài chính hay năng lực làm việc. Năng lực này có thể xây dựng qua giáo dục phổ thông và trải nghiệm cá nhân, không đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về khoa. 

    Trong bối cảnh thông tin sức khỏe ngày càng phong phú nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nội dung sai lệch, năng lực y tế cá nhân trở thành nền tảng để mỗi người đưa ra các quyết định chính xác liên quan đến sức khỏe của bản thân và gia đình. Việc rèn luyện khả năng tìm kiếm, hiểu, đánh giá và áp dụng thông tin y tế cùng lúc giúp phòng bệnh hiệu quả và tạo tiền đề cho quản lý sức khỏe bền vững, nâng cao chất lượng cuộc sống cũng như hướng tới một tuổi thọ lâu dài và khỏe mạnh. 

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    • Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành Phố Hà Nội
    • Hotline: 0966.000.643
    • Website: ome.edu.vn
    • Email: [email protected] 
  • NGƯỜI VIỆT THIẾU KIẾN THỨC SỨC KHỎE GIỮA THỜI BÙNG NỔ THÔNG TIN

    NGƯỜI VIỆT THIẾU KIẾN THỨC SỨC KHỎE GIỮA THỜI BÙNG NỔ THÔNG TIN

    Giữa thời đại công nghệ số, việc tiếp cận thông tin y tế chưa bao giờ dễ dàng đến thế. Tuy nhiên, một nghịch lý đáng lo ngại là phần lớn người Việt hiện nay vẫn chưa được trang bị đầy đủ kiến thức sức khỏe nền tảng và chính xác. Đã đến lúc chúng ta cần thay đổi tư duy để trở thành những người làm chủ sức khỏe thông thái.

    Vì sao người Việt thường quan tâm sức khỏe quá muộn? 

    Tâm lý “nước đến chân mới nhảy” đã trở thành căn bệnh của phần lớn người dân Việt Nam trong vấn đề y tế. Thay vì chủ động phòng ngừa, chúng ta có xu hướng chịu đựng hoặc tự điều trị các cơn đau cho đến khi cơ thể suy nhược.

    Sự chậm trễ này bắt nguồn từ những thói quen điển hình sau:

    • Tâm lý chủ quan, ngại thăm khám: Việc ngại đi khám, sợ biết mình mắc bệnh hoặc cho rằng chưa cần thiết khiến nhiều người bỏ lỡ cơ hội phát hiện và điều trị bệnh từ sớm.
    • Xem nhẹ các dấu hiệu cảnh báo sớm: Các triệu chứng như mệt mỏi kéo dài, đầy bụng, hay đau đầu âm ỉ thường bị bỏ qua và coi là “bệnh vặt”.
    • Thiếu hụt kiến thức y khoa chính thống: Do không tiếp cận được các nguồn thông tin sức khỏe chuẩn xác, nhiều người không phân biệt được đâu là biểu hiện bình thường, đâu là dấu hiệu nguy hiểm, dẫn đến việc tự đoán bệnh hoặc áp dụng các cách điều trị không phù hợp tại nhà.
    • Hệ lụy đắt đỏ: Việc thiếu kiến thức sức khỏe và thói quen thăm khám muộn khiến nhiều bệnh chỉ được phát hiện khi đã tiến triển nặng. Theo phát biểu của GS.TS. Trần Văn Thuấn, Thứ trưởng Bộ Y tế, tại Lễ ký kết Đề án “Tăng cường tiếp cận các liệu pháp điều trị tiên tiến cho người bệnh ung thư vú nguy cơ cao giai đoạn 2020–2025” (2020), hơn 70% người bệnh ung thư tại Việt Nam đến khám và điều trị khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Khi bệnh được phát hiện muộn, khả năng điều trị hiệu quả thường giảm, thời gian điều trị kéo dài hơn và chi phí chăm sóc y tế cũng trở thành gánh nặng đáng kể đối với người bệnh và gia đình. 

    Chính việc thiếu đi một nền tảng kiến thức y khoa chính thống đã vô tình tước đi “cơ hội vàng” để bảo vệ bản thân của nhiều người Việt.

    Đọc thêm: Nỗi Sợ “Khám Ra Bệnh”: Rào Cản Tâm Lý Cần Thay Đổi Để Sống Khỏe Chủ Động

    Nghịch lý thời đại số: Ngập thông tin nhưng thiếu kiến thức

    Bẫy tin giả trên không gian mạng

    Mạng xã hội bùng nổ biến mỗi người dùng thành một “chuyên gia tự phong”, tạo nên một ma trận thông tin y tế thật giả lẫn lộn. Người dân hàng ngày phải tiếp xúc với hàng tá video cắt ghép, những bài viết giật gân chia sẻ mẹo chữa bệnh thần tốc.

    Hậu quả của việc thiếu “bộ lọc” thông tin đẩy người bệnh vào các cạm bẫy:

    • Sập bẫy “thần y” online: Nhiều người dễ tin vào các bài thuốc được quảng cáo là “gia truyền”, các phương pháp chữa bệnh không có cơ sở khoa học hoặc các loại thực phẩm chức năng được thổi phồng công dụng.
    • Trị bệnh theo số đông: Tự ý áp dụng các phương pháp thanh lọc thải độc cực đoan, truyền tai nhau các bài thuốc dân gian chưa qua kiểm chứng khoa học.
    • Biến chứng nguy hiểm: Việc thiếu kiến thức sức khỏe khoa học khiến nhiều người tự ý bỏ phác đồ điều trị của bác sĩ, dẫn đến những hệ lụy không đáng có

    Lỗ hổng kiến thức sức khỏe chính thống

    Nghịch lý lớn nhất trong kỷ nguyên số là việc thông tin y học chính thống lại gặp muôn vàn khó khăn để tiếp cận đại chúng. Rào cản đầu tiên nằm ở chỗ các tài liệu y khoa chuẩn chỉnh thường sử dụng ngôn ngữ học thuật quá khô khan, vô tình tạo ra khoảng cách lớn, gây cảm giác nhàm chán và khó hiểu đối với người đọc bình thường.

    Bên cạnh đó, sự khan hiếm của các kênh truyền thông trực quan, sinh động trên nền tảng số hóa cũng khiến thông tin y tế chính thống bị lép vế trước các nội dung giật gân, câu view. Khi khó tiếp cận những thông tin sức khỏe rõ ràng và đáng tin cậy từ các nguồn chính thống, nhiều người dễ tin vào những thông tin chưa được kiểm chứng trên mạng xã hội. Điều này không chỉ dẫn đến những lựa chọn sai lầm trong chăm sóc sức khỏe mà còn khiến việc xây dựng kiến thức sức khỏe đúng đắn trở nên khó khăn hơn.

    Tại sao cần chủ động xây dựng kiến thức sức khỏe?

    Trở thành người tiêu dùng thông minh giữa “biển thông tin”

    Để không trở thành nạn nhân tiếp theo của vấn nạn tin giả sức khỏe, việc tự trang bị cho mình một “bộ lọc thông tin y tế” là điều tối quan trọng trong kỷ nguyên số. Khi sở hữu một tư duy y khoa đúng đắn, bạn sẽ có khả năng:

      • Tự chủ động sàng lọc: Dễ dàng nhận diện các dấu hiệu lừa đảo, quảng cáo sai sự thật hoặc các lời khuyên vô căn cứ trên mạng.
      • Chọn lọc thông tin: Biết cách tra cứu thông tin từ các nguồn uy tín, các bệnh viện lớn hoặc trang tin của Bộ Y tế thay vì nghe theo những khuyên chưa được kiểm chứng.
      • Bảo vệ gia đình: Biến tư duy khoa học và kiến thức sức khỏe đúng đắn thành lá chắn vững chắc cho chính mình và người thân.

    Đọc thêm: Vì sao sức khỏe cần được học như một kỹ năng sống?

    Phòng bệnh chủ động – Bài toán đầu tư dài hạn cho tương lai

    Y học hiện đại ngày nay không còn đơn thuần dừng lại ở câu chuyện “có bệnh mới chữa” mà cốt lõi nằm ở tư duy chủ động chăm sóc bản thân khi cơ thể còn khỏe mạnh. Việc chủ động phòng bệnh được xem là khoản đầu tư sinh lời cao nhất cho chất lượng cuộc sống tương lai, giúp mỗi cá nhân tự tối ưu hóa lối sống thông qua việc thiết lập một chế độ dinh dưỡng cân bằng, lịch trình tập luyện và nghỉ ngơi khoa học, mang tính phù hợp với thể trạng riêng của mỗi người.

    Khi hình thành được thói quen này, chúng ta sẽ học được cách lắng nghe cơ thể để kịp thời phát hiện và xử lý sớm những dấu hiệu bất thường ngay từ khi chúng mới chớm nở, tránh được những biến chứng nguy hiểm về sau. Đồng thời việc trang bị nền tảng kiến thức sức khỏe bài bản, mỗi người sẽ tự tin hơn trong việc chăm sóc bản thân, duy trì thể trạng tốt và xây dựng một cuộc sống khỏe mạnh, bền vững.

    Đọc thêm: Phòng Bệnh Giúp Tiết Kiệm Chi Phí Như Thế Nào?

    OM’E – Hệ sinh thái kiến tạo kiến thức sức khỏe chuẩn xác

    Để giải quyết bài toán cốt lõi về lỗ hổng thông tin y tế tại Việt Nam, OM’E xuất hiện như một giải pháp toàn diện, bắc nhịp cầu tri thức đến từng cá nhân. Chúng tôi không chỉ cung cấp kiến thức mà còn đồng hành cùng người học xây dựng lối sống lành mạnh.

    Hệ sinh thái của OM’E  mang đến những giá trị khác biệt:

    • Chuẩn xác và chính thống: Toàn bộ nội dung đều được biên soạn và kiểm duyệt khắt khe bởi đội ngũ y bác sĩ, chuyên gia đầu ngành.
    • Trực quan và dễ hiểu: Đơn giản hóa các thuật ngữ phức tạp thành các video ngắn, hình ảnh minh họa (infographic) sinh động, gần gũi với đại chúng.
    • Cá nhân hóa trải nghiệm: Giúp người dùng dễ dàng theo dõi, học hỏi và tích lũy kiến thức sức khỏe thiết yếu một cách chủ động, tiện lợi và phù hợp nhất với nhu cầu bản thân.

    Chính việc thiếu đi một nền tảng kiến thức sức khỏe chính thống đã vô tình khiến nhiều người Việt bỏ lỡ “thời điểm vàng” để bảo vệ bản thân, biến những căn bệnh vốn có thể phòng ngừa từ sớm thành những gánh nặng sức khỏe không đáng có. 

    Trong bối cảnh thông tin sức khỏe ngày càng đa dạng nhưng không phải lúc nào cũng chính xác, OM’E mong muốn trở thành hệ sinh thái học tập và đồng hành đáng tin cậy, giúp mỗi người tiếp cận tri thức sức khỏe chuẩn xác, hình thành thói quen sống lành mạnh và chủ động chăm sóc sức khỏe bản thân, gia đình mỗi ngày. Bởi sức khỏe không bắt đầu từ bệnh viện, mà bắt đầu từ sự chủ động. 

    Nguồn tham khảo: https://benhvienk.vn/tren-70-nguoi-benh-ung-thu-o-viet-nam-phat-hien-va-dieu-tri-muon-nd32780.html

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    • Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành Phố Hà Nội
    • Hotline: 0966.000.643
    • Website: ome.edu.vn
    • Email: [email protected]
  • Vì sao sức khỏe là tài sản sinh lời đáng quý nhất?

    Vì sao sức khỏe là tài sản sinh lời đáng quý nhất?

    Sức khỏe là tài sản quý giá nhất mà mỗi người sở hữu. Khác với nhiều tài sản khác, sức khỏe càng được đầu tư và chăm sóc từ sớm thì giá trị mang lại càng lớn. Những thói quen như ăn uống hợp lý, ngủ đủ giấc, vận động thường xuyên và chủ động trang bị kiến thức sức khỏe không chỉ giúp bạn duy trì thể chất, tinh thần mà còn tạo nền tảng cho một cuộc sống chất lượng và bền vững.

    Vì sao sức khỏe được xem là một loại tài sản? 

    Sức khỏe được xem là một loại tài sản vì đây là nền tảng để mỗi người học tập, làm việc, tạo ra thu nhập và tận hưởng cuộc sống. Giống như những tài sản khác, sức khỏe cần được đầu tư và chăm sóc thường xuyên để duy trì giá trị. Khi bị bỏ quên trong thời gian dài, nền tảng sức khỏe có thể suy giảm và rất khó phục hồi như ban đầu.

    Điểm khác biệt là sức khỏe không thể mua, vay mượn hay chuyển nhượng. Tiền bạc có thể kiếm lại, nhưng sức khỏe khi suy giảm thường cần rất nhiều thời gian, công sức và chi phí để phục hồi. Vì vậy, đầu tư cho sức khỏe chính là đầu tư cho tài sản quý giá nhất của mỗi người.

    Những món lời đến từ sức khỏe 

    Năng suất 

    Nhiều doanh nghiệp yêu cầu hồ sơ sức khỏe khi tuyển dụng và tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên. Điều này phản ánh vai trò quan trọng của sức khỏe đối với năng suất lao động. Khi có thể lực tốt và tinh thần tích cực, người lao động có thể làm việc ổn định, nâng cao chất lượng công việc và nắm bắt nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp. Về lâu dài, những yếu tố này góp phần cải thiện khả năng tạo thu nhập và gia tăng giá trị nghề nghiệp của từng cá nhân.  

    Ngược lại, sức khỏe suy giảm thường đi kèm với tình trạng mệt mỏi, thiếu năng lượng và giảm khả năng tập trung. Nếu kéo dài, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất, chất lượng công việc, cơ hội phát triển nghề nghiệp và khả năng tạo thu nhập của mỗi người.

    Chất lượng sống

    Nếu thu nhập phản ánh khả năng tạo ra giá trị, thì chất lượng sống lại thể hiện khả năng tận hưởng những giá trị đó. Một người có nền tảng sức khỏe tốt không chỉ đủ điều kiện lao động và tích lũy tài chính mà còn có thể chủ động trải nghiệm cuộc sống theo cách mình mong muốn, từ du lịch, theo đuổi sở thích đến dành thời gian cho gia đình hoặc công việc yêu thích. Đây đều là những yếu tố góp phần nâng cao sự hài lòng và hạnh phúc trong cuộc sống. 

    Bên cạnh đó, sức khỏe thể chất và sức khỏe tinh thần có mối liên hệ chặt chẽ với cảm nhận hạnh phúc. Một cơ thể khỏe mạnh giúp duy trì năng lượng cho các hoạt động thường ngày, trong khi tinh thần ổn định góp phần giảm căng thẳng, lo âu và tăng khả năng thích ứng trước những áp lực của cuộc sống. Khi không phải dành quá nhiều thời gian hay nguồn lực để đối mặt với các vấn đề sức khỏe, mỗi người sẽ có thêm cơ hội tận hưởng cuộc sống trọn vẹn, chủ động và ý nghĩa hơn.

    Đọc thêm: Vì sao sức khỏe cần được học như một kỹ năng sống?

    Tuổi thọ 

    Nhật Bản là một trong những quốc gia có tuổi thọ cao nhất thế giới, đạt khoảng 85,57 tuổi. Sự khác biệt này không chỉ đến từ điều kiện kinh tế hay hệ thống y tế mà còn phản ánh cách mỗi quốc gia thực hiện chăm sóc sức khỏe chủ động ngay từ sớm.

    Tại Nhật Bản, chăm sóc sức khỏe chủ động đã trở thành một phần trong lối sống hằng ngày. Người dân duy trì chế độ ăn uống cân bằng, vận động thường xuyên, khám sức khỏe định kỳ và theo dõi các chỉ số sức khỏe cơ bản. Những thói quen này góp phần giúp họ duy trì sức khỏe, sự năng động và chất lượng cuộc sống trong nhiều năm. Qua đó có thể thấy, sức khỏe không chỉ được quan tâm khi cơ thể xuất hiện vấn đề, mà còn được vun đắp từ những lựa chọn và thói quen tích cực được duy trì mỗi ngày. 

    Làm thế nào để sức khỏe “sinh lời”? 

    Nếu xem sức khỏe là một loại tài sản thì để “sinh lời”, mỗi người cần đầu tư vào giấc ngủ, vận động, dinh dưỡng, theo dõi sức khỏe và quản lý căng thẳng. Các “hạng mục đầu tư” này không đặt nặng về chi phí nhưng đòi hỏi thời gian và tính kỷ luật. 

    Đầu tư vào giấc ngủ

    Giấc ngủ là khoản đầu tư có chi phí thấp nhưng mang lại lợi nhuận mỗi ngày. Khi ngủ, cơ thể có thời gian phục hồi, điều hòa hormone, hỗ trợ hệ miễn dịch và sắp xếp những thông tin đã tiếp nhận trong ngày. Người trưởng thành nên ngủ từ 7–9 giờ mỗi đêm để các quá trình này diễn ra hiệu quả. 

    Một giấc ngủ chất lượng không chỉ được đo bằng thời lượng mà còn ở khả năng ngủ sâu, không gián đoạn và cảm thấy tỉnh táo sau khi thức dậy. Để khoản đầu tư này sinh lời lâu dài, hãy duy trì giờ ngủ cố định, hạn chế tiếp xúc với thiết bị điện tử trước khi ngủ và xây dựng không gian nghỉ ngơi yên tĩnh, thoáng mát. 

    Đọc thêm: SỨC KHỎE TINH THẦN ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN THỂ CHẤT?

    Đầu tư vào rèn luyện thể chất

    Hoạt động thể chất là khoản đầu tư giúp gia tăng “vốn sức khỏe” theo thời gian. Một nghiên cứu của Harvard Medical School năm 2024 cho thấy chỉ 7 phút vận động vào buổi sáng cũng có thể cải thiện mức năng lượng và hỗ trợ đồng bộ nhịp sinh học. 

    Bên cạnh đó, Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị người trưởng thành nên duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể chất cường độ vừa mỗi tuần. Việc vận động đều đặn giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện chức năng tim mạch, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và giảm  rủi ro của nhiều bệnh mạn tính. Đây đều là những “khoản sinh lời” giúp cơ thể duy trì khả năng lao động và chất lượng cuộc sống trong dài hạn. 

    Đầu tư vào dinh dưỡng

    Dinh dưỡng là nguồn vốn được nạp vào cơ thể mỗi ngày. Mỗi bữa ăn không chỉ cung cấp năng lượng mà còn là nguyên liệu để tái tạo tế bào, duy trì hoạt động của não bộ, hệ miễn dịch và các cơ quan. 

    Giá trị của khoản đầu tư này không hoàn toàn nằm ở số lượng mà ở sự cân bằng và điều độ. Một chế độ ăn đa dạng, đầy đủ bốn nhóm chất: chất bột đường, chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất , ưu tiên thực phẩm tươi, hạn chế thực phẩm công nghiệp sẽ giúp cơ thể tích lũy nền tảng sức khỏe bền vững, đồng thời giảm các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe trong tương lai. 

    Đọc thêm: Vì Sao Dinh Dưỡng Được Coi Là Gốc Rễ Của Sức Khỏe?

    Đầu tư vào thăm khám 

    Nếu dinh dưỡng, giấc ngủ và vận động là những khoản “góp vốn” hằng ngày thì khám sức khỏe định kỳ chính là hoạt động “kiểm kê danh mục” trong đầu tư. Việc thăm khám giúp đánh giá hiệu quả của lối sống hiện tại, đồng thời nhận diện sớm những dấu hiệu bất thường để có hướng điều chỉnh kịp thời trước khi ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài. 

    Việc nhận diện sớm những dấu hiệu bất thường giúp mỗi người có cơ hội điều chỉnh kịp thời, duy trì sức khỏe tốt hơn và hạn chế những ảnh hưởng lâu dài. Tần suất thăm khám nên được điều chỉnh theo độ tuổi, tiền sử bệnh, nghề nghiệp và các yếu tố nền của mỗi cá nhân. 

    Đọc thêm: Phòng Bệnh Giúp Tiết Kiệm Chi Phí Như Thế Nào?

    Đầu tư vào quản lý căng thẳng 

    Căng thẳng kéo dài là một trong những yếu tố làm sức khỏe suy giảm nhanh nhất. Khi căng thẳng diễn ra liên tục, cơ thể tiết ra nhiều hormone cortisol (còn gọi là hormone căng thẳng), gây ảnh hưởng đến giấc ngủ, sức đề kháng, tim mạch, quá trình trao đổi chất và sức khỏe tinh thần. Về lâu dài, tình trạng này không chỉ làm giảm khả năng tập trung, hiệu quả làm việc mà còn làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính như tim mạch, đái tháo đường hay rối loạn lo âu. 

    Vì vậy, quản lý căng thẳng cũng là một khoản đầu tư cần thiết. Mỗi người nên chủ động cân bằng giữa công việc và cuộc sống, dành thời gian nghỉ ngơi, duy trì các hoạt động thư giãn như thiền, hít thở sâu, tập luyện, kết nối với người thân hoặc hòa mình vào thiên nhiên. Những thói quen tưởng chừng đơn giản này có tác dụng đáng kể trong việc bảo toàn nguồn năng lượng và tạo nền tảng cho sức khỏe bền vững.

    OM’E – “nguồn vốn” giúp bạn sinh lời sức khỏe 

    OM’E Việt Nam là nền tảng cung cấp kiến thức toàn diện bao gồm lý thuyết và ứng dụng về chăm sóc sức khỏe chủ động qua hình thức E-Learning, hỗ trợ tìm kiếm và tiếp cận các thông tin chính thống về chăm sóc y tế, cải thiện và nâng cao sức khỏe. Thông qua OM’E, bạn có thể đào sâu kiến thức về các lĩnh vực: 

    • Y học cổ truyền: Xoa bóp bấm huyệt, thải độc cơ thể toàn diện, cải thiện đau nhức, cải thiện đau bụng kinh, các vị thuốc phù hợp với thể trạng nhằm hỗ trợ cân bằng cơ thể, thư giãn, chăm sóc sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống. 
    • Y học hiện đại: Phục hồi chức năng cơ thể, chăm sóc da liễu, xử lý sốt co giật, chăm sóc viêm mũi dị ứng,… 
      • Tâm lý học: Nuôi dạy trẻ tăng động giảm chú ý, chăm sóc và đồng hành cùng trẻ tự kỷ, cải thiện hội chứng chán ăn, phòng ngừa trầm cảm… 
    • Dinh dưỡng: Dinh dưỡng theo thể trạng và theo bệnh lý, dinh dưỡng theo độ tuổi và dinh dưỡng cho bà bầu… 
    • Vận động: Giáo án tập luyện theo mục đích chăm sóc cơ thể và theo bệnh nền. 

    Sức khỏe là tài sản quan trọng, quyết định giá trị và chất lượng sống của mỗi người. Mỗi bữa ăn cân bằng, mỗi giấc ngủ chất lượng hay mỗi sự kỷ luật trong hoạt động thể chất và theo dõi sức khỏe định kỳ đều là một khoản đầu tư sinh lời vào hạng mục sức khỏe. Bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhưng đủ sức cùng bạn xây dựng nền tảng thể chất và tinh thần vững chắc, để không chỉ sống lâu hơn mà còn sống khỏe mạnh, hạnh phúc và tận hưởng trọn vẹn những giá trị mà cuộc sống mang lại. 

    Nguồn tham khảo: https://data.worldbank.org/indicator/SP.DYN.LE00.IN

    Trung Tâm Đào Tạo & Chăm Sóc Sức Khỏe OM’E Việt Nam

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

    Hotline: 0966.000.643

    Email: [email protected]

    Website: https://ome.edu.vn/

  • 9 Kiến Thức Sức Khỏe Và Phòng Bệnh Nên Biết Trước Tuổi 40

    9 Kiến Thức Sức Khỏe Và Phòng Bệnh Nên Biết Trước Tuổi 40

    Đừng chỉ để qua giai đoạn trung niên mới trang bị cách kiến thức sức khỏe cần thiết. Thực tế, để chủ động phòng ngừa bệnh tật, bạn cần chuẩn bị cho mình những hiểu biết đúng về chế độ dinh dưỡng – vận động, thói quen sinh hoạt hằng ngày và kỹ năng theo dõi, tầm soát sức khỏe y khoa. Đây đều là những nền tảng giúp phát hiện sớm nguy cơ, xây dựng lối sống khoa học và duy trì sức khỏe bền vững theo thời gian. 

    Kiểm soát chế độ dinh dưỡng

    Trước tuổi 40, đây là thời điểm phù hợp để xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh. Hãy ưu tiên ăn nhiều rau xanh, trái cây, các thực phẩm giàu đạm như cá, thịt nạc, trứng, sữa, các loại đậu; đồng thời hạn chế đồ ăn nhiều đường, nhiều muối và nhiều chất béo.

    Bên cạnh đó, nên giảm các loại đồ ăn chế biến sẵn như mì ăn liền, xúc xích, thịt nguội, nước ngọt, bánh kẹo hay đồ ăn nhanh. Những thực phẩm này nếu sử dụng thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ thừa cân, béo phì, bệnh tim mạch, tiểu đường và một số vấn đề sức khỏe khác.

    Một chế độ ăn cân bằng và duy trì đều đặn không chỉ giúp cơ thể khỏe mạnh hơn mà còn góp phần duy trì năng lượng và làm chậm quá trình lão hóa theo thời gian.

    Đọc thêm: Vì Sao Dinh Dưỡng Được Coi Là Gốc Rễ Của Sức Khỏe?

    Kiểm soát cholesterol (chất béo)

    Cholesterol (một loại chất béo trong máu) rất cần thiết cho cơ thể. Tuy nhiên, khi lượng chất béo trong máu quá cao, nó có thể tích tụ trên thành mạch máu, làm cản trở lưu thông máu và tăng nguy cơ đau tim, đột quỵ.

    Phần lớn chất béo trong máu được cơ thể tự tạo ra, phần còn lại đến từ thực phẩm. Vì vậy, để kiểm soát bạn nên duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, hạn chế rượu bia, thịt nhiều mỡ, đồ chiên rán và thực phẩm chế biến sẵn. Đồng thời, hãy khám sức khỏe định kỳ để theo dõi các chỉ số mỡ máu. 

    Hạn chế bia rượu

    Các chất kích thích như rượu, bia đều tác động tiêu cực đến sức khỏe. Theo WHO, rượu là một chất độc hại có tác động đến tâm thần và gây nghiện. Việc tiêu thụ rượu có liên quan đến hơn 200 vấn đề sức khỏe, bao gồm các bệnh về gan, ung thư, bệnh tim mạch, bệnh lao và HIV/AIDS. Đối với những bệnh này, có mối liên hệ trực tiếp giữa lượng rượu tiêu thụ và nguy cơ mắc bệnh. Điều này cho thấy tỉ lệ uống rượu càng nhiều thì nguy cơ mắc bệnh càng cao.

    Cai thuốc lá

    Theo nghiên cứu của Đại học Toronto, cho thấy người cai thuốc trước 40 tuổi có khả năng đạt đến tuổi thọ tương đương người không có thói quen hút thuốc lá. Nghiên cứu này còn chỉ ra rằng người hút thuốc từ 40-79 tuổi có nguy cơ tử vong cao gấp gần ba lần so với người bình thường, tức là trung bình họ mất từ 12-13 năm tuổi thọ. 

    Duy trì giấc ngủ 

    Người trưởng thành thường xuyên ngủ ít hơn 7 giờ mỗi ngày có nguy cơ giảm tuổi thọ cao hơn 15% so với người ngủ đủ giấc. Đồng thời, họ còn phải đối mặt với khả năng mắc các bệnh tim mạch, béo phì, đái tháo đường ở mức báo động.  Bên cạnh đó, tình trạng này kéo dài còn dẫn đến suy giảm trí nhớ và nhận thức. Chính vì tập quan trọng của giấc ngủ, người U40 nên dành thời gian ngủ từ 7-9 tiếng mỗi đêm và duy trì thói quen ngủ lặp lại hàng ngày. 

    Đọc thêm: SỨC KHỎE TINH THẦN ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN THỂ CHẤT?

    Tầm soát sức khỏe định kỳ

    Ở độ tuổi 40, cách phòng bệnh hiệu quả là thường xuyên thăm khám để xác định bản thân an toàn khỏi các bệnh mạn tính như mỡ máu, tiểu đường, sỏi thận, đột quỵ và nguy cơ viêm khớp. Ngoài ra, người trong độ tuổi 40 nên phòng bệnh bằng cách bổ sung canxi để ngừa loãng xương, sử dụng các dược liệu bổ gan và giảm mỡ máu,… 

    Đọc thêm: Phòng Bệnh Giúp Tiết Kiệm Chi Phí Như Thế Nào?

    Quan sát chỉ số khối cơ thể (BMI) để duy trì cân nặng 

    BMI là chỉ số đo lường tình trạng dinh dưỡng ở người trưởng thành, được tính bằng công thức bằng cân nặng (kg)/ chia cho bình phương chiều cao (kg/m²). Đối với người trưởng thành, chỉ số cơ thể (BMI) nằm trong một trong các khoảng sau:

    BMI

    Tình trạng dinh dưỡng

    Dưới 18,5

    Thiếu cân

    18,5–24,9

    Cân nặng bình thường

    25,0–29,9

    Tiền béo phì

    30,0–34,9

    Béo phì độ I

    35,0–39,9

    Béo phì độ II

    Trên 40

    Béo phì độ III

    Dựa trên chỉ số khối cơ thể, bạn có thể xác định được lượng mỡ thừa trong cơ thể. Lượng mỡ càng cao, tỉ lệ mắc các bệnh liên quan đến thừa cân và béo phì như bệnh tim mạch, huyết áp cao, viêm khớp, một số loại ung thư và tiểu đường càng tăng cao. 

    Hoạt động thể chất tối thiểu 30 phút mỗi ngày

    Sau tuổi 40, cơ thể xuất hiện tình trạng teo cơ do khối lượng cơ bắp mất đi một cách tự nhiên, dẫn đến suy giảm sức khỏe thể lý và làm chậm quá trình trao đổi chất. Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các nghiên cứu y khoa hiện đại, giải pháp thiết thực để khắc phục vấn đề này là duy trì đi bộ từ 7.000 – 10.000 bước, hoặc thực hiện các bài tập vừa sức tối thiểu 30 phút mỗi ngày. 

    Theo dõi các chỉ số quan trọng 

    Tình trạng sức khỏe của con người được biểu hiện cụ thể thông qua các chỉ số tối quan trọng bao gồm: 

    • Huyết áp: Theo dõi huyết áp nhằm đảm bảo cơ thể không có triệu chứng dẫn đến các bệnh liên quan đến tim mạch và đột quỵ. Thông thường, huyết áp ổn định thường nằm ở mức ~120/80 mmHg.
    • Nhịp tim khi đang nghỉ ngơi: Chỉ số này phản ánh sức khỏe tim mạch cũng như tình trạng căng thẳng của cơ thể. Nhịp tim lý tưởng khi không vận động dao động trong khoảng từ 60–100 nhịp/phút
    • Đường huyết: Theo dõi đường huyết là bắt buộc đối với người tiểu đường nhưng cũng cần thiết cho tất cả mọi người vì ảnh hưởng đến năng lượng, sức khỏe lâu dài và tâm trạng của. Nắm rõ chỉ số đường huyết ngăn ngừa tình trạng tụt đường cũng như giảm nguy cơ rối loạn chuyển hóa lâu dài. 
    • Chỉ số viêm: Viêm mạn tính tác động tiêu cực lên toàn bộ cơ thể khi làm trầm trọng tình trạng đau, cản trở quá trình tự phục hồi cũng như làm suy yếu sức khỏe tổng thể. Do đó, việc theo dõi chỉ số này là điều kiện cần để duy trì thể trạng khỏe mạnh. 

    Nhìn chung, bạn hoàn toàn có thể sở hữu một nền tảng sức khỏe ổn định trước khi bước sang tuổi 40 bằng cách trang bị đầy đủ kiến thức sức khỏe, nhằm chủ động phòng bệnh và điều chỉnh lối sống. Càng bắt đầu sớm, bạn càng có nhiều cơ hội duy trì một cơ thể khỏe mạnh và nâng cao chất lượng cuộc sống trong những năm tiếp theo. 

    Đọc thêm: 3 Trụ Cột Sức Khỏe Toàn Diện – Nền Tảng Của Cơ Thể Khỏe Mạnh

    Nếu bạn đang gặp khó khăn giữa khối lượng kiến thức về y học và sức khỏe đồ sộ, hãy để OM’E đồng hành cùng bạn. OM’E là nền tảng cung cấp kiến thức y khoa và chăm sóc sức khỏe chủ động. Mỗi bài học đều được biên soạn và hướng dẫn thực hành trực quan bởi các chuyên gia trong lĩnh vực y học cổ truyền, y học hiện đại, tâm lý học, dinh dưỡng,… Với OM’E, bạn sẽ bắt đầu kiến tạo sức khỏe một cách bền vững ngay từ hôm nay. 

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    • Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành Phố Hà Nội
    • Hotline: 0966.000.643
    • Website: ome.edu.vn
    • Email: [email protected] 
  • Lối Sống Lành Mạnh – Khi Sống Khỏe Không Chỉ Là Phong Trào

    Lối Sống Lành Mạnh – Khi Sống Khỏe Không Chỉ Là Phong Trào

    Lối sống lành mạnh không phải là một phong trào nhất thời mà là tư duy cần thiết để duy trì sức khỏe. Trong bài viết này, hãy cùng OM’E khám phá chi tiết hơn về cách chăm sóc sức khỏe thông qua một lối sống lành mạnh nhé! 

    Lối sống lành mạnh là gì?

    Theo định nghĩa từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), lối sống lành mạnh là tập hợp các hành vi phòng ngừa, giảm thiểu áp lực từ các vấn đề sức khỏe căn bệnh không lây nhiễm và góp phần gia tăng tuổi thọ.

    Nhờ vào lối sống lành mạnh, con người sẽ ở trong trạng thái khỏe mạnh toàn diện về thể chất, tinh thần và quan hệ xã hội, không đơn thuần chỉ là có một cơ thể ổn định. Đây chính là nền tảng để nâng cao chất lượng cuộc sống. 

    Sống lành mạnh nghĩa là chăm sóc cả thể chất lẫn tinh thần bằng cách đưa ra những lựa chọn hỗ trợ sức khỏe tổng thể của bạn. Dù có một số yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát như cấu trúc gen hoặc tuổi tác, bạn vẫn hoàn toàn có thể thay đổi rất nhiều thói quen hằng ngày để giúp bản thân cảm thấy tốt nhất.

    Đọc thêm: Bạn Nên Bắt Đầu Chăm Sóc Sức Khỏe Từ Đâu Để Đạt Hiệu Quả Lâu Dài?

    Vì sao không nên coi lối sống lành mạnh là một phong trào?

    Không ít người bắt đầu ăn uống lành mạnh hay tập luyện rất hào hứng. Nhưng chỉ sau vài tuần, mọi thứ lại trở về như cũ. Điều đó xảy ra khi chúng ta xem sống khỏe là một phong trào, thay vì một thói quen.

    Thực tế, sức khỏe không thay đổi chỉ sau vài ngày hay vài tuần. Những lợi ích của việc ăn uống cân bằng, vận động đều đặn, ngủ đủ giấc hay quản lý căng thẳng chỉ được tạo nên khi những thói quen ấy được duy trì lâu dài. Ngược lại, việc duy trì các thói quen tốt một cách ngắt quãng, thiếu tính kỷ luật sẽ không thể tạo ra một nền tảng sức khỏe bền vững. 

    Đừng đặt mục tiêu phải thay đổi thật nhiều trong thời gian ngắn. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ, phù hợp với bản thân và duy trì mỗi ngày. Chính những thói quen đơn giản được lặp lại mới là nền tảng của một cuộc sống khỏe mạnh lâu dài.

    4 điều cần nhớ của một lối sống lành mạnh 

    Cai thuốc lá

    Hút thuốc lá là một trong những nguyên nhân có thể phòng tránh được nhưng lại ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Không chỉ người hút thuốc, những người thường xuyên hít phải khói thuốc cũng có nguy cơ cao gặp các vấn đề về hô hấp, tim mạch và một số bệnh khác.

    Chính vì vậy, cai thuốc lá không chỉ là cách bảo vệ sức khỏe của bản thân mà còn góp phần bảo vệ gia đình và những người xung quanh.

    Để cai thuốc hiệu quả, bạn có thể bắt đầu bằng việc theo dõi thói quen hút thuốc, đặt mục tiêu phù hợp và giảm dần số lượng thuốc lá mỗi ngày. Trong thời gian đầu, cơ thể có thể xuất hiện một số biểu hiện như thèm thuốc, cảm thấy bứt rứt hoặc khó ngủ. Đây là những phản ứng thường gặp và sẽ dần cải thiện khi bạn kiên trì duy trì thói quen không hút thuốc.

    Ngừng uống rượu bia

    Rượu bia không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của người uống mà còn làm tăng nguy cơ tai nạn giao thông, bạo lực và nhiều hệ lụy khác đối với gia đình và xã hội.

    Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm khoảng 2,6 triệu người trên thế giới tử vong do sử dụng rượu bia, tương đương gần 5% tổng số ca tử vong toàn cầu. Rượu bia có liên quan đến hơn 200 bệnh và tình trạng sức khỏe, trong đó có bệnh gan, tim mạch, đột quỵ và nhiều loại ung thư.

    Nếu đang có thói quen uống rượu bia, bạn có thể bắt đầu bằng những thay đổi nhỏ như giảm dần lượng uống, hạn chế uống trong các cuộc gặp gỡ không cần thiết hoặc lựa chọn đồ uống không có cồn khi phù hợp. Mỗi lần chủ động giảm bớt một ly rượu bia đều là một bước tiến tích cực trong việc bảo vệ sức khỏe lâu dài. 

    Duy trì hoạt động thể chất 

    Hoạt động thể chất vô cùng quan trọng với sức khỏe vì có tác dụng toàn diện lên thể lực của một người. Tập thể dục điều độ giúp bạn nâng cao sức bền, tăng cường sức mạnh và duy trì độ dẻo dai. Ngược lại, lối sống thiếu đi vận động tiềm ẩn nhiều rủi ro dẫn đến các bệnh nguy hiểm như bệnh tim mạch, đột quỵ, huyết áp cao, thừa cân, cứng khớp. 

    Để xây dựng lối sống lành mạnh về thể chất, mỗi người nên duy trì hoạt động tối thiểu 30 phút. Lưu ý là bộ môn, tần suất và cường độ cần phải phù hợp với sức khỏe, tránh vận động quá sức dẫn đến các vấn đề về xương khớp và tim mạch. 

    Đọc thêm: SỨC KHỎE TINH THẦN ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN THỂ CHẤT?

    Ăn uống lành mạnh 

    Duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và ưu tiên thực phẩm tươi, ít chế biến là nền tảng của một lối sống lành mạnh. Theo khuyến nghị từ WHO, thay vì tập trung vào việc kiêng khem hay loại bỏ hoàn toàn một nhóm thực phẩm, bạn nên xây dựng một chế độ ăn đa dạng, cân đối, điều độ và đầy đủ dinh dưỡng

    Trong đó, chất đạm từ cá, trứng, sữa, đậu nành và các loại đậu giúp duy trì khối cơ; chất xơ từ rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh; chất béo từ cá biển, quả bơ, hạt óc chó và dầu ô liu góp phần bảo vệ tim mạch. Bên cạnh các nhóm chất cần thiết, bạn cần chú ý bổ sung các vi chất như magie, kali, canxi và vitamin D để hỗ trợ chức năng thần kinh, cơ xương và quá trình chuyển hóa. 

    Nhìn chung, lối sống lành mạnh không phải là một phong trào hay xu hướng nhất thời, mà là một hành trình lâu dài để xây dựng sức khỏe bền vững. Trên hành trình đó, OM’E – nền tảng học tập kiến thức y khoa và chăm sóc sức khỏe chủ động là một người bạn đồng hành đáng tin cậy, tập trung cung cấp khung lý thuyết chuẩn xác và hướng dẫn thực hành chăm sóc Thân – Tâm – Trí một cách trực quan sinh động. Với OM’E, bạn sẽ bắt đầu kiến tạo sức khỏe một cách bền vững ngay từ hôm nay. 

    Đọc thêm: Vì Sao Dinh Dưỡng Được Coi Là Gốc Rễ Của Sức Khỏe?

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    • Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành Phố Hà Nội
    • Hotline: 0966.000.643
    • Website: ome.edu.vn
    • Email: [email protected] 
  • Chiến lược hỗ trợ và cải thiện hành vi của trẻ rối loạn phát triển

    Chiến lược hỗ trợ và cải thiện hành vi của trẻ rối loạn phát triển

    NỘI DUNG KHÓA HỌC
    CÁC CHIẾN LƯỢC HỖ TRỢ HÀNH VI CỦA TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN

    CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU KHÓA HỌC, ÔN LẠI BÀI CŨ
    Bài 1: Giới thiệu khóa học, hướng dẫn học tập
    Bài 2.1: Ôn lại bài cũ (Phần 1)
    Bài 2.2: Ôn lại bài cũ (Phần 2)

    CHƯƠNG II: MỘT SỐ HÀNH VI HAY GẶP CỦA TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN
    Bài 1.1: Nhóm hành vi liên quan đến tương tác – giao tiếp (Phần 1)
    Bài 1.2: Nhóm hành vi liên quan đến tương tác – giao tiếp (Phần 2)
    Bài 2: Nhóm hành vi tìm kiếm cảm giác, tự kích thích
    Bài 3: Nhóm hành vi lơ đãng, kém tập trung chú ý
    Bài 4: Hành vi cáu giận/mất kiểm soát

    CHƯƠNG III: NGUYÊN NHÂN DẪN ĐẾN HÀNH VI CHƯA PHÙ HỢP
    Bài 1.1: Nhóm nguyên nhân khách quan (Phần 1)
    Bài 1.2: Nhóm nguyên nhân khách quan (Phần 2)
    Bài 2.1: Nhóm nguyên nhân chủ quan (Phần 1)
    Bài 2.2: Nhóm nguyên nhân chủ quan (Phần 2)
    Bài luyện tập 1
    Luyện tập chương I – II – III

    CHƯƠNG IV: CÁC CHIẾN LƯỢC THAY ĐỔI HÀNH VI CỦA TRẺ
    Bài 1: Chiến lược 1: Xây dựng mối quan hệ tích cực với trẻ
    Bài 2: Chiến lược 2: Tập trung vào hành vi tích cực
    Bài 3: Chiến lược 3: Phớt lờ chủ động
    Bài 4: Chiến lược 4: Dạy hành vi thay thế
    Bài 5: Chiến lược 5: Khen ngợi, động viên
    Bài 6: Chiến lược 6: Thưởng
    Bài 7: Chiến lược 7: Câu chuyện xã hội
    Bài 8: Chiến lược 8: Thời gian tách biệt
    Bài 9: Chiến lược 9: Đánh/mắng
    Bài 10: Lưu ý khi sử dụng các chiến lược
    Bài luyện tập 2
    Luyện tập chương IV

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHÓA
    Bài kiểm tra cuối khóa
    Tính điểm điều kiện hoàn thành khóa học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHÓA HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN
    1. Chứng nhận tham gia khóa học
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học.
    2. Chứng nhận hoàn thành khóa học
    Hoàn thành phiếu khảo sát.
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học.
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Nhận biết và sàng lọc sớm trẻ rối loạn phát triển

    CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

    • Bài 1: Giới thiệu khóa học và hướng dẫn học tập

    • Bài 2: Khái niệm và các dạng cơ bản của Rối loạn phát triển

     

    CHƯƠNG 2: SÀNG LỌC SỚM TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN VÀ PHÁT HIỆN SỚM TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ

    • Bài 1: Khái niệm, đặc điểm và chẩn đoán trẻ Rối loạn phổ tự kỷ

    • Bài 2: Dấu hiệu cờ đỏ của trẻ có nguy cơ Rối loạn phổ tự kỷ

     

    CHƯƠNG 3: SÀNG LỌC VÀ PHÁT HIỆN SỚM TRẺ RỐI LOẠN NGÔN NGỮ

    • Tiêu chuẩn chẩn đoán các rối loạn tâm thần theo DSM-5

    • Bài 1: Khái niệm, đặc điểm và chẩn đoán trẻ rối loạn ngôn ngữ

    • Bài 2: Dấu hiệu cờ đỏ của trẻ có nguy cơ rối loạn ngôn ngữ

    • Bài luyện tập 1

     

    CHƯƠNG 4: SÀNG LỌC VÀ PHÁT HIỆN SỚM TRẺ RỐI LOẠN KHUYẾT TẬT TRÍ TUỆ

    • Bài 1: Khái niệm và tiêu chí chẩn đoán trẻ rối loạn khuyết tật trí tuệ

    • Bài 2: Đặc điểm của trẻ bị rối loạn khuyết tật trí tuệ

     

    CHƯƠNG 5: SÀNG LỌC TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN VÀ PHÁT HIỆN SỚM TRẺ RỐI LOẠN TĂNG ĐỘNG, GIẢM CHÚ Ý

    • Bài 1: Khái niệm, đặc điểm và chẩn đoán trẻ rối loạn tăng động, giảm chú ý

    • Bài 2: Phân biệt trẻ tăng động và trẻ hiếu động

     

    CHƯƠNG 6: SÀNG LỌC VÀ PHÁT HIỆN SỚM TRẺ RỐI LOẠN HỌC TẬP ĐẶC THÙ

    • Bài 1: Khái niệm, đặc điểm và chẩn đoán trẻ rối loạn học tập đặc thù

    • Bài 2: Các dạng rối loạn học tập đặc thù thường gặp

    • Bài luyện tập 2

     

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHÓA

    • Bài kiểm tra cuối khóa

     

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHÓA HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học:

      • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học.

    2. Chứng nhận hoàn thành khóa học:

      • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học.

      • Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Nhận biết và thấu hiểu giao tiếp của trẻ rối loạn phát triển

    Nhận biết và thấu hiểu giao tiếp của trẻ rối loạn phát triển

    CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VÀ ÔN TẬP

    • Bài 1: Giới thiệu khóa học và hướng dẫn học tập

    • Bài 2: Giao tiếp là gì?

     

    CHƯƠNG 2: CÁC YẾU TỐ NỀN TẢNG CỦA GIAO TIẾP VỚI TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN

    • Bài 1: Tìm hiểu về ngôi nhà giao tiếp

    • Bài 2: Mục đích giao tiếp ở trẻ nhỏ

    • Bài 3: Phương tiện giao tiếp cơ bản

    • Bài 4: Yếu tố hai chiều của giao tiếp

    • Bài luyện tập 1: Luyện tập chương 1-2

    CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GỢI Ý MỐC PHÁT TRIỂN GIAO TIẾP Ở TRẺ NHỎ

    • Bài 1: Phân chia mốc phát triển giao tiếp theo chương trình giáo dục Mầm non

    • Bài 2: Phân chia theo chương trình Portage

    • Bài 3: Phân chia theo chương trình Từng bước nhỏ

    • Bài 4.1: Phân chia theo quy tắc của hành vi ngôn ngữ (Phần 1)

    • Bài 4.2: Phân chia theo quy tắc của hành vi ngôn ngữ (Phần 2)

     

    CHƯƠNG 4: CÁC CHIẾN LƯỢC TƯƠNG TÁC CƠ BẢN ĐỂ PHÁT TRIỂN GIAO TIẾP VỚI TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN

    • Bài 1: Sắp đặt môi trường giao tiếp

    • Bài 2: Tư thế tương tác với trẻ

    • Bài 3: Nương theo trẻ

    • Bài 4: Nguyên tắc trẻ cộng 1

    • Bài luyện tập 2: Luyện tập chương 3-4

     

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    • Bài kiểm tra cuối khóa

     

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học: Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học.

    2. Chứng nhận hoàn thành khóa học: Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học và trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Thư giãn tinh thần với 5 mẫu hoa cắm lọ đơn giản

    NỘI DUNG KHÓA HỌC THƯ GIÃN TINH THÀNH THÔNG QUA 5 MẪU HOA CẮM LỌ ĐẸP ĐƠN GIẢN

    CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHỆ THUẬT CẮM HOA VÀ NHỮNG QUY TẮC CẦN BIẾT

    • Bài 1: Nuôi dưỡng cảm xúc tích cực bằng những bình hoa đẹp

    • Bài 2: Những hiểu biết cơ bản về bộ môn nghệ thuật cắm hoa

    • Bài 3: Quy tắc nền tảng cần biết khi cắm hoa – Phần 1: Cách chọn hoa

    • Bài 4: Quy tắc nền tảng cần biết khi cắm hoa – Phần 2: Cách sơ chế hoa

    • Bài 5: Quy tắc nền tảng cần biết khi cắm hoa – Phần 3: Cách chăm sóc và dưỡng hoa

    • Bài 6: Quy tắc nền tảng cần biết khi cắm hoa – Phần 4: Cách bảo quản hoa

    • Bài 7: Quy tắc nền tảng cần biết khi cắm hoa – Phần 5: Cách phối màu

    • Bài 8: Quy tắc nền tảng cần biết khi cắm hoa – Phần 6: Kỹ thuật cắm hoa

    • Bài 9: Quy tắc nền tảng cần biết khi cắm hoa – Phần 7: Lưu ý khi sơ chế xốp cắm hoa

    • Bài 10: Quy tắc chọn bình

    • Bài 11: Không gian hợp lý để đặt bình hoa

     

    CHƯƠNG 2: CẮM HOA GHÉP BÌNH: ĐỘT PHÁ TRONG NGHỆ THUẬT CẮM HOA

    • Bài 1: Dụng cụ chuẩn bị

    • Bài 2: Thực hành cắm hoa

    • Bài 3: Một vài lưu ý trong kỹ thuật cắm hoa

     

    CHƯƠNG 3: CÁCH THẢ HOA BÌNH KHÔNG DÙNG XỐP (DÙNG BĂNG DÍNH)

    • Bài 1: Dụng cụ chuẩn bị

    • Bài 2.1: Thực hành cắm hoa (Phần 1)

    • Bài 2.2: Thực hành cắm hoa (Phần 2)

    • Bài 3: Một vài lưu ý trong kỹ thuật thả hoa bình không dùng xốp

     

    CHƯƠNG 4: CÁCH THẢ HOA BÌNH KHÔNG DÙNG XỐP (DÙNG LƯỚI)

    • Bài 1: Dụng cụ chuẩn bị

    • Bài 2.1: Thực hành cắm hoa (Phần 1)

    • Bài 2.2: Thực hành cắm hoa (Phần 2)

    • Bài 3: Một vài lưu ý trong kỹ thuật thả hoa bình không dùng xốp

     

    CHƯƠNG 5: CÁCH CẮM HOA BẰNG XỐP THEO FORM TRIANGLE

    • Bài 1: Dụng cụ chuẩn bị

    • Bài 2.1: Thực hành cắm hoa (Phần 1)

    • Bài 2.2: Thực hành cắm hoa (Phần 2)

    • Bài 3: Một vài lưu ý trong kỹ thuật cắm hoa

     

    CHƯƠNG 6: CÁCH CẮM HOA BẰNG XỐP THEO FORM HÌNH CHỮ L

    • Bài 1: Dụng cụ chuẩn bị

    • Bài 2.1: Thực hành cắm hoa (Phần 1)

    • Bài 2.2: Thực hành cắm hoa (Phần 2)

    • Bài 3: Một vài lưu ý trong kỹ thuật cắm hoa

     


    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    Chứng nhận tham gia khóa học sẽ được cấp khi hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học.

  • Nhận biết và thấu hiểu giao tiếp của trẻ rối loạn phát triển

    Nhận biết và thấu hiểu giao tiếp của trẻ rối loạn phát triển

    CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VÀ ÔN TẬP

    • Bài 1: Giới thiệu khóa học và hướng dẫn học tập

    • Bài 2: Giao tiếp là gì?

     

    CHƯƠNG 2: CÁC YẾU TỐ NỀN TẢNG CỦA GIAO TIẾP VỚI TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN

    • Bài 1: Tìm hiểu về ngôi nhà giao tiếp

    • Bài 2: Mục đích giao tiếp ở trẻ nhỏ

    • Bài 3: Phương tiện giao tiếp cơ bản

    • Bài 4: Yếu tố hai chiều của giao tiếp

    • Bài luyện tập 1: Luyện tập chương 1-2

    CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GỢI Ý MỐC PHÁT TRIỂN GIAO TIẾP Ở TRẺ NHỎ

    • Bài 1: Phân chia mốc phát triển giao tiếp theo chương trình giáo dục Mầm non

    • Bài 2: Phân chia theo chương trình Portage

    • Bài 3: Phân chia theo chương trình Từng bước nhỏ

    • Bài 4.1: Phân chia theo quy tắc của hành vi ngôn ngữ (Phần 1)

    • Bài 4.2: Phân chia theo quy tắc của hành vi ngôn ngữ (Phần 2)

     

    CHƯƠNG 4: CÁC CHIẾN LƯỢC TƯƠNG TÁC CƠ BẢN ĐỂ PHÁT TRIỂN GIAO TIẾP VỚI TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN

    • Bài 1: Sắp đặt môi trường giao tiếp

    • Bài 2: Tư thế tương tác với trẻ

    • Bài 3: Nương theo trẻ

    • Bài 4: Nguyên tắc trẻ cộng 1

    • Bài luyện tập 2: Luyện tập chương 3-4

     

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    • Bài kiểm tra cuối khóa

     

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học: Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học.

    2. Chứng nhận hoàn thành khóa học: Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học và trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.