Blog

  • Thực Hành Sức Khỏe – Chìa Khóa Cải Thiện Thể Chất & Tinh Thần

    Thực Hành Sức Khỏe – Chìa Khóa Cải Thiện Thể Chất & Tinh Thần

    Thực hành sức khỏe chính là chìa khóa mang đến sự thay đổi bền vững. Chỉ khi kiến thức được đưa vào thực tiễn thông qua những thói quen về dinh dưỡng, vận động, cân bằng cuộc sống và công việc, bạn sẽ có một cơ thể khỏe mạnh và tinh thần minh mẫn lâu dài. Hãy cùng OM’E Việt Nam tìm hiểu rõ hơn về hành động nâng cao sức khỏe. 

    Thế nào là thực hành sức khỏe?

    Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thực hành chăm sóc sức khỏe là khả năng của cá nhân, gia đình và cộng đồng trong việc thúc đẩy, duy trì sức khỏe, phòng ngừa và ứng phó với bệnh tật. 

    Trong thực tế, điều này được thể hiện thông qua những thói quen và hành vi được duy trì hằng ngày như giữ gìn vệ sinh cá nhân, xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng, tập luyện thể chất thường xuyên, ngủ đủ giấc, khám sức khỏe định kỳ, tiêm vắc xin và hạn chế các yếu tố nguy cơ như thuốc lá hay rượu bia. Những thực hành này góp phần duy trì sức khỏe thể chất, tinh thần và giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh lý. 

    Tầm quan trọng của ứng dụng kiến thức sức khỏe

    Giảm gánh nặng bệnh tật

    Các thói quen lành mạnh như ăn uống cân bằng, vận động thường xuyên, không hút thuốc và hạn chế rượu bia giúp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả các bệnh không lây nhiễm (NCDs), nhóm bệnh chiếm hơn 70% số ca tử vong toàn cầu. 

    WHO cho biết việc giảm các yếu tố nguy cơ hành vi có thể ngăn ngừa phần lớn các trường hợp bệnh tim mạch, đột quỵ, tiểu đường tuýp 2, một số loại ung thư và bệnh hô hấp mãn tính. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng lối sống lành mạnh làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh và biến chứng, từ đó giảm gánh nặng bệnh tật cho cả cá nhân lẫn hệ thống y tế.

    Tăng tuổi thọ 

    Nhiều nghiên cứu dài hạn cho thấy những người duy trì các thói quen khỏe mạnh có tuổi thọ cao hơn đáng kể. Theo phân tích của Harvard, người duy trì đầy đủ các thói quen lành mạnh có thể kéo dài tuổi thọ thêm hơn 10 năm so với  người bình thường. Các nghiên cứu khác cũng cho kết quả tuổi thọ có thể tăng từ 6-12 năm khi áp dụng đồng bộ nhiều thói quen tích cực.

    Nâng cao năng suất và chất lượng cuộc sống 

    Sức khỏe tốt giúp con người duy trì năng lượng, sự tập trung và khả năng làm việc hiệu quả hơn. WHO nhấn mạnh rằng hoạt động thể chất và lối sống lành mạnh không chỉ cải thiện sức khỏe thể chất mà còn giảm triệu chứng lo âu, trầm cảm, nâng cao chức năng nhận thức và chất lượng giấc ngủ. Nền tảng sức khỏe ổn định cũng góp phần duy trì hiệu suất làm việc và cảm giác hài lòng với cuộc sống.

    Giảm chi phí chăm sóc sức khỏe

    Một nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn ghi nhận việc tuân thủ đầy đủ các thói quen khỏe mạnh có thể giảm khoảng 28% chi phí chăm sóc sức khỏe hàng năm. WHO cũng ước tính rằng đầu tư vào các biện pháp phòng ngừa mang lại lợi ích kinh tế rất lớn, cùng lúc cứu sống hàng triệu người và giảm đáng kể gánh nặng tài chính cho cá nhân, gia đình và xã hội. 

    Nguyên tắc thực hành sức khỏe 

    Nguyên tắc phòng ngừa 

    Mục tiêu của nguyên tắc này là ngăn ngừa bệnh tật trước khi chúng xảy đến thông qua các phương pháp như tiêm chủng, giáo dục sức khỏe, thúc đẩy vệ sinh an toàn thực phẩm, khám sức khỏe định kỳ… 

    Nguyên tắc chữa bệnh 

    Trọng tâm của nguyên tắc này là điều trị đúng cách các bệnh hoặc chấn thương hiện có, bao gồm điều trị y tế (theo dõi nội trú, uống thuốc, phẫu thuật) và dịch vụ phục hồi chức năng (vật lý trị liệu). 

    Nguyên tắc nâng cao sức khỏe 

    Mục tiêu của nguyên tắc này là khuyến khích các hành vi và lối sống lành mạnh bằng các hướng dẫn dinh dưỡng, vận động, sức khỏe tâm thần cũng như các chất gây hại cho sức khỏe. 

    Hành động chăm sóc sức khỏe cơ bản 

    Duy trì vệ sinh cá nhân

    Vệ sinh cá nhân là hàng rào đầu tiên giúp ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm. Theo WHO, rửa tay đúng cách bằng xà phòng và nước sạch (hoặc dung dịch sát khuẩn chứa 60% cồn) giúp giảm 30% nguy cơ tiêu chảy khoảng và 17% nhiễm trùng đường hô hấp khoảng. Các thời điểm quan trọng cần rửa tay là trước khi chế biến thức ăn, trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi hắt hơi/ho hoặc khi tay dính bẩn. 

    Bên cạnh rửa tay, việc chăm sóc răng miệng mỗi ngày là cần thiết để duy trì sức khỏe răng miệng. WHO khuyến nghị đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, dùng chỉ nha khoa hàng ngày đồng thời hạn chế đồ ngọt, đồ uống có đường để phòng ngừa sâu răng và bệnh nha chu, những vấn đề ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân.

    Xây dựng chế độ ăn uống cân bằng

    Chế độ ăn điều độ giúp không chỉ cung cấp dưỡng chất nuôi sống cơ thể, phòng chống suy dinh dưỡng mà còn ngăn ngừa nguy cơ mắc các bệnh như béo phì, tiểu đường tuýp 2, tim mạch, ung thư. 

    Theo khuyến nghị của WHO, mỗi người nên: 

    • Ăn đa dạng thực phẩm, trong đó ưu tiên vitamin và chất xơ từ rau củ và trái cây, protein từ các loại hạt và ngũ cốc nguyên hạt, omega 3 từ cá hồi, trứng,… 
    • Người trưởng thành nên cung cấp cho cơ thể ít nhất 400g rau củ và trái cây mỗi ngày.  
    • Giảm thiểu đường tự do xuống ít nhất dưới 10% tổng năng lượng (tốt nhất dưới 5%), giảm lượng chất béo bão hòa dưới 10% và lượng muối xuống dưới 5g mỗi ngày. 
    • Cân bằng mức năng lượng nạp vào cơ thể và năng lượng tiêu hao để duy trì cân nặng ổn định. 

     

    Đọc thêm: Vì Sao Dinh Dưỡng Được Coi Là Gốc Rễ Của Sức Khỏe?

     

    Tập thể dục thường xuyên để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần

    Vận động đều đặn không chỉ tốt cho tuần hoàn máu, hệ thống cơ xương khớp mà còn giúp cải thiện tâm trạng, giảm lo âu và trầm cảm.

    WHO khuyến nghị người trưởng thành (18-64 tuổi) nên:

    • Thực hiện ít nhất 150-300 phút các bài tập cường độ trung bình (đi bộ nhanh, đạp xe) hoặc 75-150 phút hoạt động cường độ mạnh mỗi tuần.
    • Kết hợp bài tập tăng cường cơ bắp và kháng lực ít nhất 2 ngày/tuần.
    • Hạn chế ngồi lâu, xen kẽ giữa thời gian ngồi làm việc và một hình thức vận động như đi bộ, giãn cơ.

    Đọc thêm: Vì Sao Vận Động Là Chìa Khóa Của Sức Khỏe Toàn Diện?

     

    Tránh xa các chất gây hại

    Thuốc lá, rượu bia, ma túy là những yếu tố hàng đầu gây hại đến sức khỏe thể chất cũng như tinh thần, đồng thời là nguyên nhân dẫn đến các bệnh mạn tính hoặc làm suy yếu chức năng gan thận: 

    • Thuốc lá: WHO khẳng định không có mức độ sử dụng thuốc lá nào là an toàn. Bên cạnh đó, người hút thuốc lá thụ động cũng có nguy cơ mắc bệnh tương tự với người chủ động. 
    • Rượu bia: WHO khuyến nghị rượu liên quan đến hơn 200 loại bệnh và tình trạng sức khỏe khác nhau trong đó có ung thư thực quản, xơ gan, viêm tụy cấp, rối loạn nhịp tim, trầm cảm, đột quỵ, động kinh,… 
    • Ma túy và chất kích thích: Cần tuyệt đối tránh vì gây tổn hại nghiêm trọng đến não bộ, thể chất và tinh thần.

    Ngoài ra, Harvard Health cũng nhấn mạnh việc không hút thuốc và hạn chế rượu bia là hai trong số những thói quen quan trọng nhất giúp kéo dài tuổi thọ và giảm nguy cơ bệnh tim, ung thư.

    Đến cơ sở y tế kịp thời

    Đối với các triệu chứng bất thường kéo dài, việc thăm khám sớm giúp phát hiện bệnh kịp thời, tăng hiệu quả điều trị và giảm biến chứng. Do đó, mỗi người cần tự theo dõi sức khỏe và tham khảo ý kiến bác sĩ khi có dấu hiệu của bệnh.

    Thúc đẩy sức khỏe môi trường: nước sạch, xử lý chất thải đúng cách

    Sức khỏe của cá nhân gắn liền với môi trường sống xung quanh. Vì vậy, bạn nên chú trọng việc tìm kiếm nguồn nước uống sạch cũng như xử lý các chất thải gia đình một cách đúng đắn. Theo WHO, nước sạch, vệ sinh môi trường và xử lý chất thải đúng cách giúp giảm đáng kể các bệnh tiêu chảy, nhiễm ký sinh trùng và nhiều bệnh truyền nhiễm khác. 

    OM’E Việt Nam cùng bạn thực hành sức khỏe 

    OM’E Việt Nam là Trung tâm Đào tạo & Chăm sóc Sức khỏe Cộng đồng, với sứ mệnh giúp mỗi người trở thành “bác sĩ của chính mình” thông qua việc trang bị kiến thức và đồng hành thực hành chăm sóc sức khỏe chủ động mỗi ngày.

    • Cung cấp kiến thức khoa học, trực quan và thực tiễn: Các khóa học kết hợp hài hòa giữa lý thuyết nền tảng và thực hành nâng cao, giúp người học nắm vững kiến thức và có thể áp dụng vào thực tế cuộc sống hàng ngày. 
    • Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm đồng hành: Giảng viên khóa học là các bác sĩ, Phó Giáo sư – Tiến sĩ, chuyên gia dinh dưỡng, chuyên gia Y học cổ truyền và chuyên gia tâm lý với chuyên môn vững chắc và kinh nghiệm giảng dạy phong phú. Giảng viên không chỉ đào tạo kiến thức mà còn hỗ trợ, giải đáp đồng thời khích lệ người học trong suốt quá trình thực hành. 
    • Linh hoạt và tiện lợi: Khóa học theo hình thức E-learning cho phép học trực tuyến mọi lúc, mọi nơi, phù hợp với học viện bận rộn hoặc có khoảng cách địa lý. 
    • Trải rộng nhiều lĩnh vực thực hành sức khỏe
      • Dinh dưỡng: Dinh dưỡng cho người lớn, trẻ em, người bệnh và hỗ trợ các bệnh lý (tiểu đường, loãng xương…).
      • Y học cổ truyền: Dưỡng sinh, liệu pháp kinh lạc, thải độc cơ thể, xoa bóp bấm huyệt.
      • Tâm lý & Sức khỏe tinh thần: Quản lý cảm xúc, giảm stress, lo âu, sức khỏe tinh thần.
      • Giáo dục đặc biệt: Hỗ trợ trẻ tăng động giảm chú ý (ADHD), rối loạn giác quan, trẻ tự kỷ, can thiệp ăn uống…
      • Spa – Massage & Trị liệu: Massage thư giãn, massage làm đẹp, kỹ năng trị liệu bằng tay.
      • Vận động & Fitness: Các chương trình tăng cường thể chất, yoga, phục hồi chức năng.
      • Chăm sóc theo đối tượng đặc thù: Phục hồi sau sinh, chăm sóc người cao tuổi, nuôi dạy con…

    Nhìn chung, thực hành sức khỏe là nền tảng cốt lõi cho một thể lực bền bỉ và một tinh thần minh mẫn. Việc ứng dụng kiến thức sức khỏe trong các hành động hàng ngày giúp phòng ngừa bệnh tật đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống, tăng cường năng lượng tích cực và mức độ hài lòng. Khi mỗi người chủ động và kiên trì với lối sống lành mạnh, họ không chỉ đang bảo vệ sức khỏe bản thân mà còn lan tỏa giá trị tích cực đến mọi người xung quanh.

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    • Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành Phố Hà Nội
    • Hotline: 0966.000.643
    • Website: ome.edu.vn
    • Email: [email protected] 
  • 4 Bí Mật Của Người Giỏi Duy Trì Thói Quen Sống Khỏe

    4 Bí Mật Của Người Giỏi Duy Trì Thói Quen Sống Khỏe

    4 Bí Mật Của Người Giỏi Duy Trì Thói Quen Sống Khỏe 

    Thói quen sống khỏe được hình thành bằng niềm tin, khả năng duy trì đều đặn, tính liên kết giữa các thnói quen cũng như kế hoạch nếu-thì. Trong bài viết này, OM’E Việt Nam sẽ cùng bạn đi sâu vào phân tích các giải pháp giúp bạn xây dựng thói quen sức khỏe bền vững. Cùng tìm hiểu nhé! 

    Vì sao nhiều người không duy trì thói quen sống khỏe?

    Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng một thói quen không hình thành từ những nỗ lực nhất thời bột phát trong thời gian ngắn, mà từ việc lặp đi lặp lại những hành động nhỏ trong một khoảng thời gian nhất định cho đến khi não bộ xác nhận. 

    Thế nhưng, khi bắt đầu xây dựng lối sống lành mạnh, nhiều người lại đặt quá nhiều kỳ vọng và ép bản thân thay đổi càng nhanh càng tốt. Hệ quả là họ nhanh chóng cạn kiệt cả thể chất lẫn tinh thần trước khi thói quen kịp hình thành. Giảm cân là ví dụ điển hình nhất. Không ít người lựa chọn chế độ ăn kiêng khắc nghiệt, dẫn đến một vòng lặp ăn kiêng khổ cực cực đoan → mất sức → ăn bù → tăng cân → bỏ cuộc. 

     

    Đọc thêm: Rào Cản Thay Đổi Thói Quen: Vì Sao Nhiều Người Dễ Bỏ Cuộc?

     

    Phương pháp hình thành thói quen sống khỏe 

    Kích hoạt niềm tin “tôi làm được” 

    Theo Thuyết Nhận thức xã hội của Albert Bandura, niềm tin vào năng lực bản thân là nhận thức về năng lực, định hướng hành động và khả năng kiểm soát môi trường xung quanh. Nó là yếu tố dự đoán trực tiếp việc bạn có bắt đầu hành động và kiên trì khi gặp khó khăn hay không. 

    Một bài tổng hợp trên PMC chỉ ra rằng niềm tin vào năng lực của bản thân có liên hệ chặt chẽ với khả năng duy trì vận động thể chất, ăn uống lành mạnh, cai thuốc lá, và kiêng rượu bia. Khi có niềm tin, người ta sẽ đặt mục tiêu cao hơn và kiên trì hơn. Ngược lại, người thiếu niềm tin thường bỏ cuộc ngay từ lần thất bại đầu tiên, dù họ hoàn toàn có khả năng. 

    Lưu ý là niềm tin vào năng lực bản thân không phải là kỳ vọng hão huyền rằng mọi việc rồi sẽ ổn mà là một niềm tin cụ thể, dựa trên năng lực thực thi, định hướng hành động tương lai. 

    Lặp đi lặp lại 

    Thời gian để một hành vi trở thành một thói quen tự động hóa thường rơi vào khoảng từ 18 đến 254 ngày, trong đó trung bình là 66 ngày. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này bao gồm: 

    • Cơ chế thần kinh: Hình thành thói quen thực chất là quá trình chuyển đổi từ việc điều chỉnh có ý thức (tốn nhiều năng lượng tại vỏ bọc tiền trán) sang việc thực thi tự động, ít nỗ lực hơn do hạch nền quản lý. Quá trình này được hỗ trợ bởi hiện tượng cắt tỉa khớp thần kinh, nơi não bộ tăng cường các kết nối thần kinh được sử dụng thường xuyên để giúp các hành vi diễn ra thuận lợi trơn tru hơn
    • Động lực: Thói quen sẽ bền vững hơn khi nó chuyển dần từ các hình thức thúc đẩy bên ngoài (thưởng/phạt) sang tự điều chỉnh tự chủ, tức là hành vi đó phù hợp với giá trị và bản sắc của cá nhân. 

    Liên kết thói quen mới với thói quen cũ

    Những thói quen cũ lặp đi lặp lại hàng ngày đã vô tình tạo ra một nền tảng nơ-ronthần kinh vững chắc, tự động và hiệu quả. Do đó, khi ghép một hành vi mới với thói quen cũ, não gần như không tốn sức cho việc tạo ra đường truyền mới.

    Cách nhanh nhất để đưa một thói quen mới vào cuộc sống là gắn nó trực tiếp với một thói quen hiện tại. Ví dụ trong lúc đợi pha cà phê buổi sáng như thường lệ, bạn có thể thực hành bài tập thở 5 phút. Ở đây, uống cà phê sáng là thói quen cũ, bài tập thở là thói quen mới. Để làm cách này hiệu quả, bạn lập một danh sách các thói quen cố định, sau đó chọn ra thói quen bạn muốn duy trì nhất và thêm một thói quen mới đi kèm. Lưu ý thói quen mới nên là những hành vi dễ thực hiện và ít rào cản. 

    Lên kế hoạch nếu – thì 

    Nhà tâm lý học Peter Gollwitzer Đại học New York phát hiện rằng việc chuyển mục tiêu chung chung thành một kế hoạch hành động cụ thể theo công thức “nếu – thì” giúp tăng khả năng thành công gấp ba lần. Phương pháp này rất đơn giản, bạn chỉ cần tự khẳng định “nếu tình huống X xảy ra, thì tôi sẽ thực hiện hành động Y”.

    Theo một khảo sát về thói quen tập thể dục, 91% người áp dụng quy tắc nếu-thì duy trì đúng kế hoạch tập luyện. Trong khi đó, nhóm không có kế hoạch chỉ có 39%. Việc xác định trước thời gian và địa điểm cụ thể giúp não bộ tự động phản ứng khi tình huống đó xảy ra. Chẳng hạn, bạn tự quy định rằng “nếu tôi nhìn thấy đồ chiên rán trong thực đơn, tôi sẽ không gọi món đó”. Chỉ cần suy nghĩ này xuất hiện trong đầu, não sẽ tự nhận diện và chi phối hành động khi tình huống xảy ra. 

    Nhìn chung, xây dựng thói quen sống khỏe là một hành trình dài, đòi hỏi sự kiên trì lặp lại hành vi một cách đều đặn. Khi bạn tập trung vào những thay đổi nhỏ, thực hiện chúng một cách nhất quán, lối sống lành mạnh sẽ trở thành một phản xạ tự nhiên, góp phần giúp bạn tạo lập nền tảng sức khỏe bền vững. 

    Bạn có thể hình thành các thói quen sống khỏe thông qua hệ thống kiến thức chăm sóc sức khỏe và y tế đến từ các khóa học của OM’E Việt Nam. 

    Các nhóm chủ đề phổ biến:

    • Y học hiện đại & phòng bệnh: Chăm sóc/dự phòng đái tháo đường, bệnh mạch vành, sơ cứu tai nạn trẻ em, viêm phổi trẻ em…
    • Y học cổ truyền & xoa bóp bấm huyệt: Xoa bóp bấm huyệt cho người cao tuổi, tăng cường thị giác, cây thuốc/vị thuốc nam giảm đau xương khớp, tự bấm huyệt cải thiện giấc ngủ…
    • Tâm lý & cảm xúc: Làm chủ cảm xúc, chữa lành mối quan hệ, vượt qua trầm cảm/stress, nghệ thuật digital detox, nghệ thuật gắn kết cảm xúc…
    • Giáo dục đặc biệt & nuôi dạy con: Can thiệp trẻ tự kỷ, ADHD (tăng động giảm chú ý), rối loạn giác quan, rối loạn âm lời nói, thay thế màn hình thời đại số, nuôi con bằng sữa mẹ, hỗ trợ trẻ khuyết tật học tập…

    Đọc thêm: LIVESTREAM CHẠM SỐ 20: NHẬN DIỆN TRẺ CHẬM NÓI ĐƠN THUẦN VÀ CÁC GIAO DỤC

    • Fitness, Yoga & vận động: Kickboxing cơ bản tại nhà, Yoga cho phụ nữ trung niên, Yoga phục hồi sau tai biến, giáo án tập fitness tăng cơ…
    • Dinh dưỡng: Vitamin & khoáng chất, dinh dưỡng cơ sở…
    • Âm nhạc & làm đẹp: Thanh nhạc cơ bản (người lớn & trẻ em), chăm sóc da, tóc, vóc dáng…

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    • Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành Phố Hà Nội
    • Hotline: 0966.000.643
    • Website: ome.edu.vn
    • Email: [email protected]
  • Rào Cản Thay Đổi Thói Quen: Vì Sao Nhiều Người Dễ Bỏ Cuộc?

    Rào Cản Thay Đổi Thói Quen: Vì Sao Nhiều Người Dễ Bỏ Cuộc?

    Rào cản thay đổi thói quen khiến nhiều người không thể duy trì việc ăn uống lành mạnh, tập luyện hay chăm sóc sức khỏe. Bài viết sẽ giúp bạn nhận diện những rào cản phổ biến, hiểu vai trò của động lực, kỷ luật và cách duy trì thói quen để xây dựng lối sống khỏe mạnh.

    Rào cản thay đổi thói quen là gì?

    Rào cản thay đổi thói quen là những yếu tố khiến bạn khó bắt đầu hoặc không thể duy trì một hành vi mới trong thời gian dài. Những rào cản này có thể xuất phát từ chính bản thân, môi trường xung quanh hoặc cách bạn xây dựng mục tiêu.

    Nhiều người cho rằng chỉ cần quyết tâm là đủ để thay đổi. Tuy nhiên, động lực thường chỉ xuất hiện mạnh mẽ ở giai đoạn đầu và sẽ giảm dần theo thời gian. Khi công việc bận rộn, áp lực cuộc sống tăng lên hoặc kết quả chưa như mong đợi, việc quay lại những thói quen cũ trở nên rất dễ xảy ra.

    Bên cạnh đó, một số người đặt mục tiêu quá cao ngay từ đầu, chẳng hạn như tập thể dục mỗi ngày trong một giờ, cắt hoàn toàn đồ ngọt hoặc thay đổi toàn bộ chế độ ăn chỉ trong vài ngày. Những mục tiêu này dễ tạo áp lực, khiến việc duy trì trở nên khó khăn và làm tăng cảm giác thất bại khi không đạt được như kỳ vọng.

    Hiểu đúng rào cản thay đổi thói quen không phải để biện minh cho việc bỏ cuộc, mà để lựa chọn phương pháp phù hợp hơn. Khi nhận diện được điều gì đang cản trở mình, bạn sẽ dễ điều chỉnh kế hoạch, xây dựng những bước đi nhỏ và tạo nền tảng cho sự thay đổi bền vững.

    Vì sao nhiều người không thể duy trì thói quen mới?

    Không ít người bắt đầu thay đổi với quyết tâm cao nhưng sớm bỏ cuộc khi gặp khó khăn hoặc chưa thấy kết quả. Hiểu rõ những rào cản phổ biến sẽ giúp bạn lựa chọn cách thay đổi phù hợp và duy trì thói quen lâu dài.

    Động lực không phải lúc nào cũng đủ

    Nhiều người chỉ bắt đầu thay đổi khi cảm thấy có nhiều cảm hứng hoặc quyết tâm. Tuy nhiên, động lực là yếu tố dễ thay đổi theo cảm xúc và hoàn cảnh. Khi công việc bận rộn, áp lực gia tăng hoặc cơ thể mệt mỏi, cảm hứng ban đầu sẽ dần giảm xuống. Nếu chỉ chờ đến khi có động lực mới hành động, bạn rất dễ bỏ dở kế hoạch. Thay đổi bền vững được tạo nên từ những hành động đều đặn, ngay cả trong những ngày không còn nhiều hứng khởi.

    Mục tiêu không đi kèm kế hoạch thực hiện

    Đặt mục tiêu là bước khởi đầu, nhưng nếu không có kế hoạch cụ thể thì rất khó biến mục tiêu thành hành động. Nhiều người muốn ăn uống lành mạnh hoặc tập thể dục thường xuyên nhưng lại chưa xác định rõ thời gian, địa điểm và cách thực hiện. Khi lịch trình thiếu rõ ràng, các công việc phát sinh sẽ dễ khiến kế hoạch bị gián đoạn. Một lộ trình phù hợp cùng kỷ luật trong việc thực hiện sẽ giúp bạn duy trì những thay đổi nhỏ và từng bước hình thành thói quen mới.

    Muốn thay đổi quá nhiều trong thời gian ngắn

    Mong muốn đạt kết quả trong thời gian ngắn khiến nhiều người đặt ra những mục tiêu vượt quá khả năng của bản thân. Việc thay đổi toàn bộ chế độ ăn, tập luyện với cường độ cao hoặc loại bỏ hoàn toàn những thói quen cũ ngay từ đầu dễ tạo áp lực và khiến bạn nhanh chóng nản lòng. Thay vì cố gắng thay đổi tất cả cùng lúc, hãy bắt đầu từ những bước nhỏ, phù hợp với nhịp sống để việc duy trì trở nên dễ dàng và bền vững hơn.

    Môi trường sống cản trở thói quen mới 

    Thói quen không chỉ chịu ảnh hưởng từ ý chí mà còn phụ thuộc vào môi trường xung quanh. Nếu đồ ăn không lành mạnh luôn có sẵn, lịch sinh hoạt thiếu ổn định hoặc không có người đồng hành, việc duy trì một hành vi mới sẽ trở nên khó khăn hơn. Ngược lại, những thay đổi đơn giản như chuẩn bị bữa ăn trước, đặt lời nhắc hoặc cùng người thân thực hiện sẽ giúp giảm rào cản thay đổi thói quen và tạo điều kiện để những hành vi tích cực trở thành một phần của cuộc sống hằng ngày.

    Làm thế nào để vượt qua rào cản thay đổi thói quen?

    Nhận diện được rào cản thay đổi thói quen là bước đầu tiên. Để tạo ra sự thay đổi bền vững, điều quan trọng là lựa chọn những phương pháp phù hợp với khả năng của bản thân thay vì cố gắng thay đổi quá nhiều trong thời gian ngắn.

    Đọc thêm: Tự Chăm Sóc Sức Khỏe: Từ Kiến Thức Đến Thói Quen

     

    Bắt đầu từ những mục tiêu nhỏ và thực tế

    Một trong những nguyên nhân khiến nhiều người bỏ cuộc là đặt mục tiêu quá lớn ngay từ đầu. Thay vì thay đổi toàn bộ lối sống, hãy chia mục tiêu thành những hành động nhỏ và dễ thực hiện.

    Ví dụ, nếu muốn vận động nhiều hơn, bạn có thể bắt đầu bằng việc đi bộ 15 phút mỗi ngày. Nếu muốn ăn uống lành mạnh hơn, hãy bổ sung thêm một phần rau trong mỗi bữa ăn trước khi thay đổi toàn bộ thực đơn.

    Những bước đi nhỏ giúp giảm áp lực, tạo cảm giác hoàn thành và tăng khả năng duy trì trong thời gian dài. Khi các hành động này được lặp lại đều đặn, chúng sẽ dần trở thành thói quen tự nhiên.

    Xây dựng kỷ luật thay vì chỉ chờ động lực

    Nhiều người cho rằng chỉ cần có đủ động lực là sẽ duy trì được thói quen. Tuy nhiên, động lực thường thay đổi theo cảm xúc và hoàn cảnh, trong khi cuộc sống luôn có những ngày bận rộn hoặc mệt mỏi.

    Thay vì chờ đến khi có hứng khởi mới hành động, hãy xây dựng kỷ luật bằng cách tạo một lịch trình cố định. Chẳng hạn, bạn có thể đi bộ sau bữa tối mỗi ngày hoặc dành 10 phút tập giãn cơ sau khi thức dậy. Khi hành động được gắn với một thời điểm cụ thể, bạn sẽ dễ thực hiện hơn mà không cần phụ thuộc vào cảm xúc.

    Kỷ luật không có nghĩa là ép bản thân làm mọi việc một cách hoàn hảo. Đó là khả năng tiếp tục những hành động tích cực ngay cả khi bạn không còn nhiều động lực.

    Thiết kế môi trường để hỗ trợ thói quen mới

    Môi trường sống có ảnh hưởng rất lớn đến hành vi hằng ngày. Một môi trường phù hợp sẽ giúp bạn thực hiện thói quen mới dễ dàng hơn, trong khi môi trường không thuận lợi có thể trở thành rào cản thay đổi thói quen.

    Bạn có thể bắt đầu bằng những thay đổi đơn giản như chuẩn bị bữa ăn từ trước, đặt bình nước ở nơi dễ nhìn, để giày tập gần cửa ra vào hoặc cài lời nhắc trên điện thoại. Nếu có thể, hãy rủ người thân hoặc bạn bè cùng thực hiện để tạo thêm động lực và nhắc nhở lẫn nhau. Khi môi trường được thiết kế để hỗ trợ hành vi tích cực, việc duy trì thói quen sẽ trở nên tự nhiên hơn và ít phụ thuộc vào ý chí.

    Kết bài

    Thay đổi thói quen chưa bao giờ là việc dễ dàng. Trong quá trình đó, ai cũng có thể gặp những khó khăn, mất động lực hoặc đôi lúc quay lại với những hành vi cũ. Điều quan trọng là hiểu rằng những điều này hoàn toàn bình thường và không có nghĩa là bạn thất bại.

    Khi nhận diện đúng rào cản thay đổi thói quen, xây dựng kỷ luật thay vì chỉ dựa vào động lực, đồng thời kiên trì duy trì những hành động nhỏ mỗi ngày, bạn sẽ từng bước tạo nên những thay đổi tích cực và bền vững. Mỗi thói quen tốt được hình thành hôm nay không chỉ giúp cải thiện sức khỏe hiện tại mà còn là nền tảng cho một cuộc sống chất lượng hơn trong tương lai.

    Hiểu được rào cản thay đổi thói quen là bước đầu để xây dựng một lối sống khỏe mạnh. Tuy nhiên, để duy trì những thay đổi tích cực trong thời gian dài, bạn cần một lộ trình rõ ràng và phương pháp thực hành phù hợp với cuộc sống hằng ngày.

    OM’E – Nền tảng học chăm sóc sức khỏe chủ động trực tuyến mang đến các chương trình học được thiết kế theo tiêu chí Dễ học – Dễ thực hành – Có người đồng hành, giúp người học từng bước chuyển kiến thức thành hành động, xây dựng thói quen tích cực và duy trì lối sống khỏe mạnh một cách bền vững.

     

    Đọc thêm: OM’E: GIẢI PHÁP CHĂM SÓC SỨC KHỎE CHỦ ĐỘNG CHO NGƯỜI VIỆT

     

    Sức khỏe bắt đầu từ sự chủ động. Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ ngay hôm nay để tạo nên những kết quả lớn trong tương lai.

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHỎE CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    • Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội
    • Hotline: 0966.000.643
    • Website: ome.edu.vn

  • Chăm sóc và dự phòng các vấn đề da thường gặp ở phụ nữ sau sinh

    Chăm sóc và dự phòng các vấn đề da thường gặp ở phụ nữ sau sinh

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG 1: SỰ THAY ĐỔI CỦA LÀN DA Ở PHỤ NỮ CHO CON BÚ

    Bài 1: Những khó khăn phụ nữ gặp phải trong giai đoạn sau sinh
    Bài 2: Vai trò của chăm sóc da với phụ nữ sau sinh
    Bài 3: Cấu tạo của da
    Bài 4: Thay đổi của làn da ở giai đoạn sau sinh

    CHƯƠNG 2: RỐI LOẠN SẮC TỐ DA SAU THAI KÌ

    Bài 1: Nám da là tình trạng như thế nào?
    Bài 2: Nguyên nhân gây phát triển sắc tố
    Bài 3: Những quan điểm sai khiến nám nặng hơn
    Bài 4: Những sản phẩm nên và không nên dùng để hỗ trợ cải thiện nám
    Bài 5: Dự phòng phát triển nám bằng cách nào?
    Bài 6: Các phương pháp cải thiện nám sau sinh

    CHƯƠNG 3: MỤN TRỨNG CÁ GIAI ĐOẠN CHO CON BÚ

    Bài 1: Định nghĩa và cơ chế bệnh sinh mụn
    Bài 2: Ảnh hưởng của mụn tới phụ nữ cho con bú
    Bài 3: Tại sao phụ nữ cho con bú xuất hiện mụn?
    Bài 4: Thói quen không tốt khi chăm da mụn sau sinh
    Bài 5: Hướng dẫn chăm sóc da mụn đúng cách
    Bài 6: Những hoạt chất nên và không nên sử dụng cho da mụn ở phụ nữ cho con bú

    CHƯƠNG 4: KHÔ DA Ở PHỤ NỮ SAU SINH

    Bài 1: Tại sao phụ nữ sau sinh hay gặp tình trạng khô da?
    Bài 2: Ảnh hưởng của tình trạng khô da tới phụ nữ
    Bài 3: Cải thiện tình trạng khô da bằng ăn uống
    Bài 4: Cải thiện tình trạng khô da bằng chăm sóc làn da

    CHƯƠNG 5: CHĂM SÓC DA Ở PHỤ NỮ SAU SINH

    Bài 1: Làm sạch da đúng
    Bài 2: Dưỡng ẩm và bảo vệ da
    Bài 3: Lựa chọn sản phẩm hỗ trợ phù hợp vấn đề làn da

    CHƯƠNG 6: CHĂM SÓC DINH DƯỠNG VÀ TINH THẦN CHO PHỤ NỮ SAU SINH

    Bài 1: Chế độ dinh dưỡng hợp lý
    Bài 2: Lối sống và thói quen lành mạnh
    Bài 3: Quản lý căng thẳng lo âu sau sinh
    Bài 4: Xây dựng môi trường hỗ trợ

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Quy trình bấm huyệt cải thiện sức khỏe cho người bệnh Gút

    Quy trình bấm huyệt cải thiện sức khỏe cho người bệnh Gút

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    HƯỚNG DẪN CHĂM SÓC CHỦ ĐỘNG BẰNG YHCT

    KINH LẠC, HUYỆT ĐẠO TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN

    TÀI LIỆU DÙNG HUYỆT CHO NGƯỜI MỚI HỌC

    QUY TRÌNH BẤM HUYỆT CHO NGƯỜI MẮC BỆNH GÚT CẢI THIỆN SỨC KHỎE TOÀN DIỆN

    THƯ NGỎ

    CHƯƠNG 1: BỆNH GÚT VÀ LIỆU PHÁP HUYỆT ĐẠO

    Bài 1 : Tổng quan về bệnh Gút
    Bài 2: Bệnh Gút trong y học cổ truyền
    Bài 3: Kinh lạc là gì? Tại sao khi tắc lại gây bệnh?
    Bài 4: Huyệt đạo là gì? Tại sao dùng huyệt cho người mắc Gút
    Bài 5: Cách tìm huyệt và an toàn trong dùng huyệt
    Bài 6: Kích hoạt huyệt đạo đúng cách
    Bài 7: Phòng ngừa rối loạn chuyển hoá
    Bài 8: Áp dụng vào thực tế

    CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH 10 HUYỆT CHO NGƯỜI MẮC GÚT

    Bài 1: Chuẩn bị trước khi thực hành
    Bài 2: Huyệt Dũng tuyền: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 3: Huyệt Thái xung: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 4: Huyệt Nội đình: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 5: Huyệt Tam âm giao: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 6: Huyệt Âm lăng tuyền: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 7: Huyệt Túc tam lý: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 8: Huyệt Dương lăng tuyền: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 9: Huyệt Hợp cốc: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 10: Huyệt Chi câu: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 11: Huyệt Khúc trì: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 12: Bài thực hành tổng hợp

    CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH 6 BƯỚC TỰ LÀM CHO NGƯỜI MẮC GÚT

    Bài 1: Bước 1: Nhóm huyệt lưng
    Bài 2: Bước 2: Nhóm huyệt bụng
    Bài 3: Bước 3: Huyệt Hợp cốc & cách tự bấm huyệt
    Bài 4: Bước 4: Huyệt Âm lăng tuyền & cách tự bấm huyệt
    Bài 5: Bước 5: Huyệt Tam âm giao & cách tự bấm huyệt
    Bài 6: Bước 6: Huyệt Dũng tuyền & cách tự bấm huyệt
    Bài 7: Bài thực hành tổng hợp

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Yoga giúp cân bằng nội tiết tố thời kỳ tiền mãn kinh

    Yoga giúp cân bằng nội tiết tố thời kỳ tiền mãn kinh

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG 1: YOGA CÂN BẰNG NỘI TIẾT TỐ CHO THỜI KỲ TIỀN MÃN KINH

    Bài 1 : Những dấu hiệu của phụ nữ thời kỳ tiền mãn kinh
    Bài 2: Hướng dẫn cách chuẩn bị dụng cụ tập luyện yoga
    Bài 3: Một số loại hình tập luyện yoga giúp cân bằng nội tiết tố nữ

    CHƯƠNG 2: CÁC BÀI TẬP ĐÁNH BAY CÁC TRIỆU CHỨNG TIỀN MÃN KINH

    Bài 1: Thực hành các bài tập thở làm tăng sức khỏe toàn diện
    Bài 2.1: Các lỗi sai khi tập yoga (Phần 1)
    Bài 2.2: Các lỗi sai khi tập yoga (Phần 2)
    Bài 3: Bài tập lưu thông khí huyết cho vùng đầu
    Bài 4: Bài tập làm săn chắc vòng một
    Bài 5: Bài tập làm thon gọn cánh tay

    CHƯƠNG 3: CÁC BÀI TẬP CÂN BẰNG NỘI TIẾT TỐ NỮ

    Bài 1: Thực hành bài thở
    Bài 2: Bài tập giúp tăng sinh nội tiết tố nữ
    Bài 3: Bài tập duy trì nội tiết tố nữ dồi dào
    Bài 4: Bài tập khỏe thận giúp kéo dài thanh xuân của chị em phụ nữ
    Bài 5 : Bài tập Yin yoga giúp tinh thần tươi trẻ.

    CHƯƠNG 4: BÀI TẬP LÀM TĂNG NỘI TIẾT TỐ NỮ

    Bài 1: Bài tập làm khỏe cơ âm đạo
    Bài 2: Bài tập tăng năng lượng toàn thân
    Bài 3: Bài tập làm chậm lão hóa
    Bài 4: Bài tập thiền thư giãn tâm trí

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Chế độ dinh dưỡng cho người viêm cầu thận cấp

    Chế độ dinh dưỡng cho người viêm cầu thận cấp

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    DINH DƯỠNG CHO NGƯỜI VIÊM CẦU THẬN CẤP

    CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VIÊM CẦU THẬN CẤP

    Bài 1: Chức năng thận
    Bài 2: Định nghĩa Viêm cầu thận cấp
    Bài 3: Chẩn đoán Viêm cầu thận cấp
    Bài 4: Nguyên nhân Viêm cầu thận cấp
    Bài 5: Các biến chứng của Viêm cầu thận cấp

    CHƯƠNG 2: VIÊM CẦU THẬN CẤP VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN

    Bài 1.1: Hướng dẫn thực hành ăn nhạt (Phần 1)
    Bài 1.2: Hướng dẫn thực hành ăn nhạt (Phần 2)
    Bài 2: Cách xác định chế độ ăn
    Bài 3: Chế độ ăn kiểm soát Kali
    Bài 4: Thực phẩm cung cấp Protein
    Bài 5: Chế độ vận động, sinh hoạt

    CHƯƠNG 3: CHẾ ĐỘ DINH DƯỠNG CHO NGƯỜI MẮC VIÊM CẦU THẬN CẤP

    Bài 1: Mục đích, nguyên tắc chế độ ăn
    Bài 2: Thực phẩm nên dùng
    Bài 3: Thực phẩm không nên dùng
    Bài 4: Thực đơn mẫu
    Bài 5.1: Thực phẩm thay thế tương đương (Phần 1)
    Bài 5.2: Thực phẩm thay thế tương đương (Phần 2)

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Kỹ thuật nhảy Breaking cơ bản: Threading Style

    Kỹ thuật nhảy Breaking cơ bản: Threading Style

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    PHONG CÁCH NHẢY TRONG BỘ MÔN BREAKING: THREADING STYLE

    CHƯƠNG 1: THÔNG TIN CHUNG VỀ STYLE THREADING TRONG BỘ MÔN BREAKING

    Bài 1: Giới thiệu chung về style Threading trong bộ môn Breaking
    Bài 2: Một số chuẩn bị trước khi tập luyện
    Bài 3: Một số bổ trợ hiệu quả khi tập luyện Style Threading trong bộ môn Breaking

    CHƯƠNG 2: THREADING STYLE VÀ SỰ KẾT HỢP VỚI CÁC DÒNG CHUYỂN ĐỘNG

    Bài 1: Một số động tác Threading cơ bản thường gặp
    Bài 2: Hướng dẫn 1 số động tác Threading trước khi kết nối vào đoạn nhảy
    Bài 3: Thực hành động tác Threading kết hợp với Toprock bài 1
    Bài 4: Thực hành động tác Threading kết hợp với Toprock bài 2
    Bài 5: Thực hành động tác Threading kết hợp với Toprock bài 3
    Bài 6: Thực hành động tác Threading kết hợp với Toprock bài 4
    Bài 7: Thực hành động tác Threading kết hợp với Go down bài 1
    Bài 8: Thực hành động tác Threading kết hợp với Go down bài 2
    Bài 9: Thực hành động tác Threading kết hợp với Go down bài 3
    Bài 10: Thực hành động tác Threading kết hợp với Go down bài 4
    Bài 11: Thực hành động tác Threading kết hợp với Footwork bài 1
    Bài 12: Thực hành động tác Threading kết hợp với Footwork bài 2
    Bài 13: Thực hành động tác Threading kết hợp với Footwork bài 3
    Bài 14: Thực hành động tác Threading kết hợp với Footwork bài 4
    Bài 15: Thực hành động tác Threading kết hợp với động tác Baby Freeze
    Bài 16: Thực hành động tác Threading kết hợp với động tác Headstand

    CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN ĐỘNG TÁC STYLE THREADING VÀ KẾT NỐI ÂM NHẠC

    Bài 1: Phát triển style Threading trong bộ môn Breaking
    Bài 2: Kết thúc chương: một số lưu ý khi thực hiện style Threading và sự kết nối âm nhạc

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Đồng hành cùng con vượt qua chứng rối loạn lo âu tuổi vị thành niên

    Đồng hành cùng con vượt qua chứng rối loạn lo âu tuổi vị thành niên

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG 1: CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN

    Bài 1: Trẻ vị thành niên và các đặc điểm tâm lý trẻ vị thành niên

    Bài 2: Rối loạn lo âu là gì?

    Bài 3: Rối loạn lo âu ở trẻ vị thành niên

    Bài 4: Các nhóm/ dạng lo âu thường gặp ở trẻ vị thành niên

    CHƯƠNG 2: CÁC DẤU HIỆU NHẬN BIẾT RỐI LOẠN LO ÂU Ở TRẺ VỊ THÀNH NIÊN

    Bài 1: Các dấu hiệu về cơ thể

    Bài 2: Các dấu hiệu về cảm xúc tinh thần

    Bài 3: Các dấu hiệu về hành vi

    Bài 4: Phân biệt lo âu và trầm cảm

    Bài 5: Nguyên tắc và cách thức để nhận diện các dấu hiệu rối loạn lo âu

    CHƯƠNG 3: CÁC NGUYÊN NHÂN GÂY RA RỐI LOẠN LO ÂU Ở TRẺ VỊ THÀNH NIÊN

    Bài 1: Nguyên nhân từ các yếu tố di truyền

    Bài 2: Nguyên nhân từ loại hình thần kinh

    Bài 3: Nguyên nhân từ sang chấn tâm lý

    CHƯƠNG 4: HIỂU ĐÚNG VỀ RỐI LOẠN LO ÂU Ở TRẺ VỊ THÀNH NIÊN

    Bài 1: Những ảnh hưởng nguy hiểm của rối loạn lo âu ở trẻ vị thành niên

    Bài 2: Tâm lý của người lo âu

    CHƯƠNG 5: VAI TRÒ CỦA CHA MẸ VÀ NGƯỜI CHĂM SÓC TRONG HOẠT ĐỘNG HỖ TRỢ TRẺ CÓ RỐI LOẠN LO ÂU

    Bài 1: Nhận thức đúng đắn về vai trò của cha mẹ

    Bài 2: Các cách thức hỗ trợ

    Bài 3.1: Các bài tập hỗ trợ (Phần 1)

    Bài 3.2: Các bài tập hỗ trợ (Phần 2)

    Bài 4: Thay đổi suy nghĩ

    Bài 5.1: Tìm kiếm các nhà trị liệu và cơ sở hỗ trợ uy tín( Phần 1)

    Bài 5.2: Tìm kiếm các nhà trị liệu và cơ sở hỗ trợ uy tín( Phần 2)

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá

    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Quy trình massage, bấm huyệt cải thiện chức năng đại tràng

    Quy trình massage, bấm huyệt cải thiện chức năng đại tràng

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    QUY TRÌNH MASSAGE, BẤM HUYỆT CẢI THIỆN CHỨC NĂNG ĐẠI TRÀNG

    QUY TRÌNH ĐẠI TRÀNG GIẢI PHẪU

    QUY TRÌNH ĐẠI TRÀNG- HUYỆT, KINH LẠC

    HƯỚNG DẪN CSSK CHỦ ĐỘNG BẰNG YHCT

    THƯ NGỎ

    CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MASSAGE, BẤM HUYỆT CẢI THIỆN CHỨC NĂNG ĐẠI TRÀNG

    Bài 1: Đại tràng và những khó chịu thường gặp

    Bài 2: Dưỡng sinh Đông y & sức khỏe đại tràng

    Bài 3: Massage, bấm huyệt và chức năng đại tràng

    Bài 4: Đôi bàn tay và kĩ thuật chăm sóc đại tràng

    Bài 5: Chuẩn bị không gian trước khi thực hành

    Bài 6: Những dụng cụ, sản phẩm hỗ trợ cần thiết

    Bài 7: Áp dụng các quy trình trong thực tế

    Bài 8: Làm sạch và khởi động đôi tay

    CHƯƠNG 2: VỊ TRÍ ĐẠI TRÀNG & ĐƯỜNG KINH MẠCH LIÊN QUAN ĐẾN TIÊU HOÁ

    Bài 1: Vị trí đại tràng trong hệ tiêu hoá

    Bài 2: Hoạt động co bóp của đại tràng

    Bài 3: Kinh lạc, huyệt đạo cải thiện chức năng đại tràng

    Bài 4: Cột sống, thần kinh và chức năng đại tràng

    CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH MASSAGE BẤM HUYỆT VÙNG BỤNG

    Bài 1: Kiến thức nhập môn quan trọng

    Bài 2: Bước 1: chuẩn bị trước khi làm

    Bài 3: Bước 2: kiểm tra, đánh giá, cảm nhận

    Bài 4: Bước 3: xoa tròn quanh bụng

    Bài 5: Bước 4: ấn vòng quanh rốn 1

    Bài 6: Bước 5: ấn vòng quanh rốn 2

    Bài 7: Bước 6: kéo đẩy ngang bụng

    Bài 8: Bước 7: kéo đẩy chéo bụng

    Bài 9: Bước 8: xoa miết dọc khung đại tràng

    Bài 10: Bước 9: day tròn dọc khung đại tràng

    Bài 11: Bước 10: sử dụng huyệt Thuỷ phân

    Bài 12: Bước 11: sử dụng huyệt Thiên khu

    Bài 13: Bước 12: sử dụng huyệt Đại hoành

    Bài 14: Bước 13: sử dụng huyệt Khí hải

    Bài 15: Bước 14: sử dụng huyệt Quan nguyên

    Bài 16: Tổng hợp các bước dễ ôn tập, dễ nhớ bài

    CHƯƠNG 4: QUY TRÌNH MASSAGE BẤM HUYỆT VÙNG LƯNG

    Bài 1: Bước 1: ấn dọc cột sống

    Bài 2: Bước 2: xoa nóng thắt lưng

    Bài 3: Bước 3: day vùng xương cùng

    Bài 4: Bước 4: sử dụng huyệt Mệnh môn

    Bài 5: Bước 5: sử dụng huyệt Thận du

    Bài 6: Bước 6: sử dụng huyệt Đại trường du

    Bài 7: Bước 7: chườm ấm vùng thắt lưng

    Bài 8: Tổng hợp các bước dễ ôn tập, dễ nhớ bài

    CHƯƠNG 5: QUY TRÌNH MASSAGE BẤM HUYỆT CHÂN & TAY

    Bài 1: Bước 1: day ấn mặt trong đùi

    Bài 2: Bước 2: sử dụng huyệt Âm lăng tuyền

    Bài 3: Bước 3: sử dụng huyệt Tam âm giao

    Bài 4: Bước 4: sử dụng huyệt Thái bạch

    Bài 5: Bước 5: sử dụng huyệt Dũng tuyền

    Bài 6: Bước 6: sử dụng huyệt Túc tam lý

    Bài 7: Bước 7: sử dụng huyệt Hợp cốc

    Bài 8: Tổng hợp các bước dễ ôn tập, dễ nhớ bài

    CHƯƠNG 6: HƯỚNG DẪN MASSAGE BẤM HUYỆT CẢI THIỆN TIÊU HOÁ CHO TRẺ EM

    Bài 1: Bước 1: xoa tròn quanh bụng

    Bài 2: Bước 2: xoa dọc cung đại tràng

    Bài 3: Bước 3: sử dụng huyệt Thiên khu

    Bài 4: Bước 4: day dọc cột sống

    Bài 5: Bước 5: xoa nóng thắt lưng & xương cùng

    Bài 6: Bước 6: day ấn lòng bàn chân

    Bài 7: Tổng hợp các bước dễ ôn tập, dễ nhớ bài

    CHƯƠNG 7: BỘ 3 KỸ THUẬT TỰ LÀM SẠCH ĐẠI TRÀNG

    Bài 1: Động tác 1: đẩy

    Bài 2: Động tác 2: rung

    Bài 3: Động tác 3: sóng

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá

    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.