Blog

  • VÌ SAO BIẾT ĐÚNG NHƯNG VẪN KHÓ THAY ĐỔI?

    VÌ SAO BIẾT ĐÚNG NHƯNG VẪN KHÓ THAY ĐỔI?

    Chúng ta đều biết rằng ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc và giữ tinh thần thoải mái là chìa khóa để có một cơ thể khỏe mạnh. Nhiều người thậm chí còn chủ động tìm hiểu về sức khỏe và hiểu rõ những gì cần làm để chăm sóc bản thân.

    Thế nhưng, biết một điều là đúng và thực sự làm được lại là hai chuyện hoàn toàn khác nhau.

    Chúng ta có thể biết cần ngủ sớm nhưng vẫn thức khuya, biết nên vận động nhưng lại trì hoãn, biết cần ăn uống cân bằng nhưng vẫn khó duy trì thói quen mỗi ngày.

    Vậy vì sao dù hiểu rõ tầm quan trọng của sức khỏe, chúng ta vẫn thường xuyên trì hoãn, bỏ dở hoặc khó duy trì việc chăm sóc bản thân?

    1. Khoảng cách giữa “biết” và “làm được” 

    Nhiều người rơi vào vòng lặp biết điều gì tốt cho sức khỏe nhưng vẫn khó duy trì hành động. Không phải vì họ thiếu kiến thức, mà bởi còn nhiều rào cản khiến kiến thức chưa thể trở thành thói quen trong cuộc sống hằng ngày. 

    • Khó tiếp cận kiến thức y khoa: Khi tìm hiểu về sức khỏe, chúng ta dễ bị ngợp trước những thuật ngữ chuyên ngành về sinh hóa, giải phẫu, chỉ số xét nghiệm và các cơ chế trong cơ thể. Kiến thức quá phức tạp có thể khiến việc tự học trở nên khó khăn và khó áp dụng vào thực tế hằng ngày.
    • Thiếu một hướng tiếp cận tổng thể: Nhiều người chăm sóc sức khỏe theo từng phần riêng lẻ – tập một vài bài vận động, thay đổi chế độ ăn hoặc cố gắng ngủ sớm – nhưng chưa nhìn thấy mối liên hệ giữa thể chất – tinh thần – lối sống. Chẳng hạn, căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ và hệ tiêu hóa, khiến việc chỉ tập trung vào vận động hay dinh dưỡng chưa đủ để tạo nên một nền tảng sức khỏe cân bằng.
    • Thiếu sự đồng hành và phương pháp theo dõi: Khi tự thực hành một mình giữa lịch trình bận rộn, chúng ta dễ mất động lực hoặc bỏ dở giữa chừng. Nếu không có cách theo dõi tiến độ và người đồng hành để giải đáp khi gặp khó khăn, việc duy trì thói quen càng trở nên khó khăn hơn.

    Vì vậy, kiến thức chỉ thực sự có giá trị khi có thể hiểu đúng, áp dụng đúng và duy trì được trong cuộc sống hằng ngày.

     

    Đọc thêm: Biết Nhưng Không Làm – Lý Do Khiến Sức Khỏe Ngày Càng Suy Yếu

     

    2. Hệ quả của việc thụ động và thiếu chủ động dự phòng

    Khi việc chăm sóc sức khỏe chỉ dừng lại ở mức “biết để đó” mà không trở thành hành động hằng ngày, chúng ta dễ bỏ qua những thay đổi nhỏ của cơ thể và chỉ chú ý khi vấn đề đã trở nên rõ rệt.

    Những dấu hiệu như mỏi vai gáy, giấc ngủ chập chờn hay cảm giác mệt mỏi kéo dài có thể bị xem nhẹ vì chưa gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt. Đến khi các triệu chứng trở nên rõ rệt, chúng ta mới vội vàng tìm đến các can thiệp y tế.

    Việc chỉ tập trung xử lý khi sức khỏe đã có vấn đề, thay vì chủ động theo dõi, phòng ngừa và điều chỉnh từ sớm, không chỉ khiến việc chăm sóc trở nên bị động mà còn dễ tạo tâm lý lo lắng, hoang mang và phụ thuộc vào các giải pháp bên ngoài.

    Chủ động chăm sóc sức khỏe không có nghĩa là tự xử lý mọi vấn đề, mà là hiểu cơ thể, nhận biết những thay đổi và biết khi nào cần tìm đến sự hỗ trợ chuyên môn.

    3. OM’E – Giải pháp giúp bạn chuyển hóa “kiến thức” thành “năng lực tự chăm sóc”

    Để giúp bạn vượt qua khoảng cách “biết nhưng không làm được”, OM’E xây dựng nền tảng giáo dục sức khỏe theo định hướng chăm sóc sức khỏe chủ động, giúp người học không chỉ tiếp nhận kiến thức mà còn biết cách hiểu, thực hành và duy trì trong cuộc sống hằng ngày.

    🟢 Biến kiến thức y khoa thành cách chăm sóc dễ hiểu, dễ áp dụng 

    OM’E không đào tạo bạn trở thành bác sĩ, mà tập trung xây dựng năng lực tự chăm sóc và hiểu cơ thể. Những kiến thức chuyên sâu được chọn lọc và diễn giải theo cách gần gũi, giúp bạn dễ tiếp thu, ghi nhớ và từng bước áp dụng vào thực tế:

    • Hiểu các chỉ số sức khỏe cơ bản: Biết cách theo dõi và hiểu ý nghĩa của những chỉ số thường gặp từ kết quả kiểm tra sức khỏe định kỳ.
    • Nhận biết những dấu hiệu cần lưu ý: Chủ động quan sát những thay đổi của cơ thể và biết khi nào cần điều chỉnh thói quen hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn.
    • Chăm sóc sức khỏe toàn diện: Kết hợp hợp lý giữa vận động, dinh dưỡng, giấc ngủ và sức khỏe tinh thần thay vì chỉ tập trung vào một yếu tố riêng lẻ.

    🟢 Lộ trình bài bản, hệ thống học tập thuận tiện

    Chương trình học trên hệ thống học trực tuyến được thiết kế theo lộ trình từ cơ bản đến chuyên sâu, kết hợp video, bài giảng văn bản và tài liệu điện tử. Người học có thể chủ động truy cập và học tập qua website hoặc ứng dụng di động, phù hợp với lịch trình cá nhân.

    🟢 Đội ngũ quản lý học tập đồng hành sát sao

    Bạn không phải tự mình tìm hiểu và duy trì toàn bộ hành trình học tập. Đội ngũ quản lý học tập tại OM’E đồng hành cùng người học trong suốt quá trình:

    • Hướng dẫn phương pháp học tập và xây dựng kế hoạch phù hợp.
    • Nhắc nhở, động viên và hỗ trợ duy trì tiến độ học tập, thực hành.
    • Tiếp nhận câu hỏi và phối hợp cùng chuyên gia để hỗ trợ giải đáp những nội dung chuyên môn trong quá trình học.

    4. Hãy biến việc chăm sóc sức khỏe thành thói quen chủ động mỗi ngày

    Sức khỏe không phải là một “bài toán” khó cần giải mã, mà là một hành trình cần được nuôi dưỡng bằng sự hiểu biết và những thói quen đúng đắn. Khi có kiến thức phù hợp và biết cách áp dụng, việc chăm sóc sức khỏe sẽ dần trở thành một phần tự nhiên trong cuộc sống, thay vì chỉ được chú ý khi cơ thể xuất hiện vấn đề.

    Hãy chủ động trang bị cho mình năng lực tự chăm sóc sức khỏe, để hiểu cơ thể, nhận biết những thay đổi cần lưu ý và biết cách chăm sóc bản thân cũng như những người thân yêu một cách phù hợp.

    👉 Đồng hành cùng OM’E ngay hôm nay để bắt đầu hành trình học hiểu, thực hành và chủ động chăm sóc sức khỏe mỗi ngày!

     

    Đọc thêm: Vì sao sức khỏe cần được học như một kỹ năng sống?

     

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO & CHĂM SÓC SỨC KHỎE OM’E VIỆT NAM

  • DỄ HIỂU LÀ YẾU TỐ QUAN TRỌNG CỦA GIÁO DỤC SỨC KHỎE

    DỄ HIỂU LÀ YẾU TỐ QUAN TRỌNG CỦA GIÁO DỤC SỨC KHỎE

    Khi tìm hiểu về sức khỏe, nhiều người từng gặp tình huống này: Đọc một nội dung thấy có rất nhiều thông tin, thuật ngữ và dẫn chứng, nhưng đọc xong vẫn không biết mình thực sự cần nhớ điều gì.

    Điều này không có nghĩa nội dung đó thiếu chính xác. Ngược lại, có thể phần kiến thức được xây dựng rất kỹ về mặt chuyên môn. Vấn đề nằm ở chỗ kiến thức chuyên môn và cách truyền đạt đến người không chuyên là hai việc khác nhau.

    Trong giáo dục sức khỏe, đây là một khoảng cách cần được quan tâm. Bởi người học không chỉ cần thông tin đúng. Họ cần hiểu thông tin đó đang nói về điều gì, có liên quan đến mình ở mức nào và có thể tiếp tục tìm hiểu từ đâu.

     

    Đọc thêm: HỌC SỨC KHỎE CÓ CẦN NỀN TẢNG CHUYÊN MÔN KHÔNG?

     

    Khi kiến thức đúng vẫn khó tiếp cận

    Sức khỏe là lĩnh vực có rất nhiều thuật ngữ chuyên môn. Những thuật ngữ này cần thiết trong nghiên cứu và thực hành chuyên môn, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp để sử dụng nguyên dạng khi giải thích cho cộng đồng.

    Chẳng hạn, một người mới tìm hiểu về đường huyết có thể chưa biết bắt đầu từ đâu giữa rất nhiều kiến thức liên quan. Thay vì đưa ngay những khái niệm chuyên môn, nội dung có thể bắt đầu từ những câu hỏi gần với cuộc sống hơn: Đường huyết là gì? Vì sao cơ thể cần duy trì đường huyết ở mức phù hợp? Những yếu tố nào có thể làm đường huyết thay đổi?

    Khi đã hiểu được những điều cơ bản này, người học mới tiếp tục tìm hiểu sâu hơn về cách cơ thể điều hòa đường huyết và những khái niệm chuyên môn liên quan.

    Đây cũng là tinh thần của việc sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu trong truyền thông sức khỏe. CDC khuyến nghị sử dụng những từ ngữ quen thuộc với người đọc, giải thích thuật ngữ chuyên môn khi cần và tổ chức thông tin theo cách giúp người đọc dễ tìm thấy điều quan trọng.

    Điều đáng nói là dễ hiểu không đồng nghĩa với việc loại bỏ kiến thức chuyên môn. Thuật ngữ vẫn có thể xuất hiện khi cần, nhưng người học cần được giải thích thuật ngữ đó có nghĩa gì và tại sao nó quan trọng.

    Dễ hiểu không chỉ nằm ở cách dùng từ

    Một nội dung có thể dùng toàn những từ rất quen thuộc nhưng vẫn khó học nếu kiến thức được sắp xếp thiếu logic.

    Ví dụ, khi một người tìm hiểu về đau đầu, nếu ngay từ đầu phải tiếp nhận rất nhiều thông tin về các dạng đau đầu, cơ chế, yếu tố nguy cơ, triệu chứng, chẩn đoán và các phương pháp xử trí, họ có thể khó xác định đâu là phần mình cần tập trung trước.

    Trong khi đó, có thể bắt đầu từ những điều gần với nhu cầu của người học hơn:

    • Đau đầu thường được nhận biết như thế nào?
    • Những yếu tố nào có thể liên quan đến tình trạng đau đầu?
    • Có những dấu hiệu nào cần đặc biệt lưu ý?
    • Khi nào có thể tiếp tục theo dõi và tìm hiểu, khi nào cần tìm đến nhân viên y tế?

    Sau khi hiểu được những vấn đề nền tảng, người học có thể tiếp tục tìm hiểu sâu hơn về giấc ngủ, căng thẳng, vận động, dinh dưỡng hoặc những thói quen sinh hoạt có liên quan.

    Như vậy, việc học có một trình tự. Người học không phải tiếp nhận tất cả thông tin cùng lúc mà có thể đi từ điều mình đang quan tâm sang những kiến thức liên quan.

    Các hướng dẫn về truyền thông sức khỏe của CDC và Office of Disease Prevention and Health Promotion cũng nhấn mạnh việc tổ chức thông tin thành những phần rõ ràng, đưa nội dung quan trọng lên trước và cung cấp bối cảnh để người đọc hiểu thông tin mới.

    Đơn giản hóa quá mức cũng không phải giải pháp

    Ở chiều ngược lại, nếu quá chú trọng vào việc làm cho nội dung “dễ hiểu”, kiến thức sức khỏe có thể bị đơn giản hóa đến mức mất đi những điều kiện và giới hạn vốn rất quan trọng.

    Chẳng hạn, khi tìm hiểu về đường trong chế độ ăn, người học có thể gặp những nhận định như “đường có hại cho sức khỏe”, nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì người đọc vẫn chưa có đủ thông tin để hiểu vấn đề một cách đầy đủ. Họ có thể tiếp tục đặt câu hỏi: Đang nói đến loại đường nào? Lượng bao nhiêu? Những thực phẩm nào chứa đường? Và việc giảm đường có ý nghĩa như thế nào trong tổng thể chế độ ăn?

    Vì vậy, làm cho nội dung dễ hiểu không có nghĩa là biến một vấn đề phức tạp thành một câu trả lời thật ngắn. Điều quan trọng là giữ lại những thông tin cần thiết, đồng thời giải thích chúng theo cách người học có thể hiểu và đặt vào đúng bối cảnh.

    Một nghiên cứu đăng trên JAMA Network Open cũng cho thấy việc hỗ trợ người xây dựng tài liệu áp dụng các nguyên tắc ngôn ngữ dễ hiểu có thể làm giảm mức độ phức tạp của văn bản mà không làm mất nội dung và ý nghĩa chính.

    Nói cách khác, mục tiêu không phải là làm cho kiến thức trở nên “nông” hơn. Mục tiêu là giúp người học đi vào kiến thức một cách thuận lợi hơn.

    Từ một vấn đề cụ thể đến hiểu biết rộng hơn về sức khỏe

    Đây là điều đặc biệt quan trọng khi giáo dục sức khỏe cho cộng đồng.

    Một người thường không bắt đầu việc học bằng mong muốn “học về sức khỏe” nói chung. Họ có thể bắt đầu vì đang đau đầu, ngủ không ngon, thường xuyên mệt mỏi, muốn điều chỉnh chế độ ăn hoặc muốn tập luyện đúng cách.

    Nhu cầu cụ thể đó có thể trở thành điểm bắt đầu cho quá trình học.

    Ví dụ, từ việc tìm hiểu về đau đầu, người học có thể nhận ra giấc ngủ, căng thẳng hoặc thói quen sinh hoạt cũng là những vấn đề đáng tìm hiểu. Từ đó, họ có thể tiếp tục học về giấc ngủ, quản lý căng thẳng, vận động hoặc dinh dưỡng.

    Kiến thức vì thế dần được kết nối với nhau thay vì tồn tại như những bài học riêng lẻ.

    Đây cũng là cách giáo dục sức khỏe có thể góp phần xây dựng hiểu biết về sức khỏe – bao gồm năng lực tiếp cận, hiểu, đánh giá và sử dụng thông tin sức khỏe. Khi người học biết cách tìm hiểu và kết nối thông tin, họ không còn hoàn toàn phụ thuộc vào việc mỗi lần có một vấn đề mới lại đi tìm một câu trả lời riêng lẻ.

    OM’E tổ chức kho kiến thức như thế nào?

    OM’E – Nền tảng chăm sóc sức khoẻ chủ động trực tuyến có một kho nội dung rộng, bao phủ nhiều chủ đề và nhiều lĩnh vực liên quan đến sức khỏe.

    Với một kho kiến thức lớn, điều quan trọng không chỉ là có nhiều nội dung, mà là người học có thể tìm thấy đúng nội dung mình cần và hiểu được nội dung đó theo từng bước.

    Ví dụ, thay vì xây dựng một nội dung quá rộng với tất cả kiến thức liên quan đến dinh dưỡng, OM’E có thể tổ chức việc học từ những nhu cầu cụ thể hơn.

    Một người mới bắt đầu có thể tìm hiểu những kiến thức nền tảng như cơ thể cần những nhóm chất dinh dưỡng nào, một chế độ ăn cân đối được hiểu như thế nào và cách lựa chọn thực phẩm trong sinh hoạt hằng ngày.

    Khi đã có nền tảng, người học có thể tiếp tục đi vào những nội dung cụ thể hơn, chẳng hạn dinh dưỡng cho người làm việc văn phòng, dinh dưỡng khi vận động hoặc dinh dưỡng trong những tình trạng sức khỏe nhất định.

    Ở mỗi bước, nội dung không cần đưa toàn bộ kiến thức của chủ đề vào cùng một bài học. Thay vào đó, kiến thức được chia thành những phần vừa đủ để người học hiểu được vấn đề đang tìm hiểu, sau đó có thể tiếp tục kết nối với những nội dung liên quan.

    Chẳng hạn, khi một người tìm hiểu về dinh dưỡng cho người làm việc văn phòng, họ không chỉ học về việc lựa chọn thực phẩm. Từ nhu cầu đó, họ có thể tiếp tục tìm hiểu về vận động, giấc ngủ, kiểm soát căng thẳng hoặc những thói quen sinh hoạt phù hợp với đặc thù công việc.

    Như vậy, “dễ hiểu” không chỉ nằm ở cách viết một bài học bằng những từ ngữ quen thuộc. Nó còn nằm ở cách kiến thức được chia nhỏ, sắp xếp và kết nối, để người học không phải tiếp nhận một lượng thông tin quá lớn cùng lúc và luôn biết mình có thể học tiếp điều gì.

    Đó cũng là cách OM’E tổ chức kho kiến thức: Không chỉ xây dựng một kho nội dung lớn, mà tạo ra những điểm bắt đầu khác nhau để người học có thể đi vào kho kiến thức từ chính nhu cầu của mình.

    Một người có thể bắt đầu từ dinh dưỡng. Người khác có thể bắt đầu từ giấc ngủ, vận động, tâm lý hay một vấn đề sức khỏe cụ thể. Từ điểm bắt đầu đó, họ có thể tiếp tục khám phá những kiến thức liên quan và từng bước hình thành một bức tranh rộng hơn về sức khỏe.

    Vì vậy, giá trị của một kho kiến thức lớn không chỉ nằm ở số lượng nội dung, mà còn ở việc người học có thể tìm được đường đi trong kho kiến thức đó.

     

    Đọc thêm: OM’E: GIẢI PHÁP CHĂM SÓC SỨC KHỎE CHỦ ĐỘNG CHO NGƯỜI VIỆT

     

    Giáo dục sức khỏe cần đưa kiến thức đến gần người học

    Trong giáo dục sức khỏe, kiến thức chuyên môn là nền tảng. Nhưng chỉ có kiến thức đúng thôi chưa đủ.

    Nếu người học không hiểu, không biết thông tin đó liên quan gì đến mình hoặc không biết nên tiếp tục tìm hiểu từ đâu, khoảng cách giữa “có thông tin” và “thực sự hiểu” vẫn còn rất lớn.

    Vì vậy, dễ hiểu nên được xem là một yêu cầu quan trọng ngay từ khi thiết kế nội dung, chứ không phải bước chỉnh sửa sau cùng.

    Một nội dung tốt không nhất thiết phải dùng những từ ngữ thật đơn giản. Quan trọng hơn là người học có thể theo được mạch kiến thức, hiểu được điều cốt lõi và biết cách tiếp tục học khi cần.

    Đó là nền tảng để việc học sức khỏe không dừng lại ở việc đọc thêm một bài viết hay xem thêm một video, mà từng bước trở thành khả năng tự tìm hiểu và chăm sóc sức khỏe chủ động trong cuộc sống hàng ngày.

    Trung Tâm Đào Tạo & Chăm Sóc Sức Khỏe OM’E Việt Nam

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

    Hotline: 0966.000.643

    Email: [email protected]

    Website: https://ome.edu.vn/

  • HỌC ÍT NHƯNG ĐÚNG CÓ HIỆU QUẢ HƠN HỌC NHIỀU?

    HỌC ÍT NHƯNG ĐÚNG CÓ HIỆU QUẢ HƠN HỌC NHIỀU?

    Chúng ta thường nghĩ rằng, càng dành nhiều thời gian để học và tiếp nhận nhiều kiến thức thì càng hiểu biết hơn. Cách nghĩ này khá tự nhiên, bởi nếu đã bỏ công sức học nhiều hơn, chúng ta thường kỳ vọng mình sẽ nhớ được nhiều hơn và làm được nhiều hơn.

    Với những chủ đề liên quan đến sức khỏe, cách nghĩ này càng dễ xuất hiện. Một khóa học có nhiều kiến thức, nhiều tài liệu, nhiều thuật ngữ có thể tạo cảm giác “đầy đủ”. Nhưng với người học, nhiều chưa chắc đã đồng nghĩa với hiệu quả.

    Một người có thể dành hàng giờ để đọc tài liệu, xem video, ghi chép rất nhiều thông tin nhưng sau đó lại không nhớ được những điểm quan trọng, hoặc không biết kiến thức nào thực sự liên quan đến vấn đề mình đang quan tâm.

    Vì thế, điều đáng quan tâm không chỉ là đã học bao nhiêu, mà là sau khi học, người học hiểu được gì, còn nhớ được bao lâu và có thể sử dụng kiến thức đó như thế nào.

    Học nhiều chưa chắc đã học được nhiều

    Việc tiếp nhận một lượng lớn thông tin trong thời gian ngắn không đồng nghĩa với việc những thông tin đó sẽ được ghi nhớ lâu dài.

    Nghiên cứu về khoa học học tập cho thấy hiệu quả của việc học phụ thuộc đáng kể vào cách kiến thức được tiếp nhận và ôn lại, chứ không đơn thuần nằm ở số lượng nội dung được đưa vào.

    Một tổng quan trên Nature Reviews Psychology của Carpenter, Pan và Butler năm 2022 cho thấy hai chiến lược có nhiều bằng chứng hỗ trợ là spacing – phân bổ việc học theo thời gian – và retrieval practice – chủ động nhớ lại kiến thức thay vì chỉ đọc hoặc xem lại. Những cách này có thể giúp việc ghi nhớ và duy trì kiến thức tốt hơn so với việc chỉ tiếp nhận thông tin một cách liên tục.

    Như vậy, học lâu hơn hay tiếp nhận nhiều thông tin hơn không tự động có nghĩa là kết quả học tập sẽ tốt hơn. Cách nội dung được sắp xếp, thời điểm người học quay lại với kiến thức và việc họ có thực sự nhớ lại những gì đã học đều có vai trò trong quá trình ghi nhớ.

    Điều này đặt ra một vấn đề quan trọng khi xây dựng nội dung: một bài học có thật sự tốt hơn khi đưa vào nhiều kiến thức hơn không?

    Không phải cứ thêm kiến thức là bài học sẽ tốt hơn

    Một bài học cần đủ kiến thức để người học hiểu vấn đề, nhưng không nhất thiết phải chứa càng nhiều thông tin càng tốt. Khi có quá nhiều nội dung được đưa vào cùng lúc, người học có thể khó xác định đâu là điều quan trọng và đâu là phần mình thực sự cần nhớ.

    Vì vậy, học có trọng tâm quan trọng hơn việc cố gắng học thật nhiều.

    Điều này không có nghĩa là cắt bớt kiến thức một cách máy móc. Quan trọng hơn là xác định người học cần biết gì ở từng giai đoạn, nội dung nào là nền tảng và nội dung nào có thể tìm hiểu sâu hơn sau đó.

    Một nội dung tốt vẫn cần đủ kiến thức để người học hiểu đúng vấn đề. Nhưng thay vì cố gắng giải thích mọi thứ trong một lần, nội dung có thể tập trung vào những điều người học thực sự cần ở từng giai đoạn.

    Điều này đặc biệt phù hợp với những nội dung dành cho cộng đồng, bởi người học không phải lúc nào cũng có cùng trình độ, cùng nhu cầu hay cùng mục tiêu.

    Ví dụ, khi một người muốn tìm hiểu về đau đầu, họ có thể chưa cần ngay lập tức đi sâu vào toàn bộ cơ chế thần kinh, các thuật ngữ chuyên ngành hay tất cả các dạng đau đầu. Trước tiên, họ có thể cần hiểu đau đầu là gì, những yếu tố nào thường liên quan, khi nào cần lưu ý và nên tìm hiểu tiếp vấn đề nào.

    Khi kiến thức được chia thành những phần có mục tiêu rõ ràng, người học cũng dễ theo dõi hơn: mình đang học gì, phần này có liên quan gì đến mình và nếu muốn hiểu sâu hơn thì nên tìm hiểu tiếp ở đâu.

    Nghiên cứu của Trumble và cộng sự về distributed practice và retrieval practice trong đào tạo các ngành sức khỏe, công bố trên Advances in Health Sciences Education năm 2024, cũng cho thấy phần lớn các nghiên cứu được đưa vào tổng quan ghi nhận lợi ích của việc phân bổ việc học và/hoặc chủ động nhớ lại kiến thức so với các cách học đối chứng. Tuy nhiên, kết quả giữa các nghiên cứu vẫn có sự khác biệt, vì vậy không thể đơn giản kết luận rằng cứ học ít hoặc chia nhỏ bài là sẽ luôn hiệu quả hơn.

    Điều đáng chú ý ở đây là cách tổ chức việc học cần phù hợp với mục tiêu và người học, thay vì chỉ dựa vào độ dài hay số lượng kiến thức.

    Một bài học vì thế không nhất thiết phải giải quyết toàn bộ một chủ đề. Nó cần giúp người học nắm được phần kiến thức cần thiết ở thời điểm đó, đồng thời tạo nền tảng để họ tiếp tục tìm hiểu khi có nhu cầu.

     

    Đọc thêm: HỌC SỨC KHỎE CÓ CẦN NỀN TẢNG CHUYÊN MÔN KHÔNG?

     

    Cách OM’E xây dựng nội dung

    Đây cũng là cách OM’E tiếp cận khi xây dựng nội dung trên OM’E – Nền tảng học chăm sóc sức khoẻ chủ động trực tuyến.

     

    Đọc thêm: OM’E: GIẢI PHÁP CHĂM SÓC SỨC KHỎE CHỦ ĐỘNG CHO NGƯỜI VIỆT

     

    Thay vì xem một bài học là nơi phải đưa vào càng nhiều thông tin càng tốt, mỗi nội dung được xác định trước một mục tiêu cụ thể: Người học cần hiểu điều gì sau bài học này?

    Từ mục tiêu đó, kiến thức được lựa chọn và sắp xếp từ những kiến thức nền tảng đến những vấn đề sâu hơn. Những nội dung liên quan được tổ chức để người học có thể tiếp tục tìm hiểu khi cần, thay vì phải tiếp nhận tất cả ngay từ đầu.

    Chẳng hạn, với một nội dung về đau đầu, mục tiêu ban đầu có thể không phải là giúp người học biết tất cả các loại đau đầu hay đi sâu vào cơ chế thần kinh. Người học trước hết có thể cần hiểu:

    • Đau đầu là gì và những biểu hiện thường gặp.
    • Những yếu tố nào có thể liên quan đến tình trạng đau đầu.
    • Những dấu hiệu nào cần đặc biệt lưu ý.
    • Khi nào có thể tiếp tục tìm hiểu về chăm sóc và theo dõi, khi nào nên tìm đến cơ sở y tế?

    Từ những kiến thức nền tảng đó, người học có thể tiếp tục mở rộng việc học theo nhu cầu. Không chỉ tìm hiểu sâu hơn về chính vấn đề đau đầu, họ có thể tìm hiểu thêm về những yếu tố liên quan như giấc ngủ, căng thẳng, vận động, dinh dưỡng hoặc thói quen sinh hoạt. Từ đó, việc học có thể mở rộng từ xử lý một vấn đề đang gặp sang cải thiện những yếu tố liên quan và chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe về sau.

    Khi việc học bắt đầu từ nhu cầu thực tế, người học có thể đi từng bước. Một người đang quan tâm đến giấc ngủ có thể bắt đầu từ kiến thức cơ bản về giấc ngủ, sau đó tìm hiểu sâu hơn về thói quen sinh hoạt, môi trường ngủ hoặc những vấn đề cụ thể mà mình gặp phải. Người quan tâm đến dinh dưỡng cũng có thể bắt đầu từ những nguyên tắc nền tảng trước khi đi sâu vào từng nhu cầu hay tình trạng sức khỏe.

    Như vậy, người học không cần phải cố gắng tiếp nhận toàn bộ kiến thức ngay từ đầu. Mỗi nội dung có thể giải quyết một mục tiêu cụ thể, đồng thời tạo nền tảng để người học tiếp tục mở rộng hiểu biết khi cần.

    Đó cũng là một phần của chăm sóc sức khỏe chủ động: chủ động tìm hiểu, xây dựng hiểu biết từng bước và biết khi nào cần tìm đến sự hỗ trợ của chuyên gia.

    Học sức khỏe là một quá trình, không phải cuộc đua kiến thức

    Nhìn lại câu hỏi ban đầu, “học ít nhưng đúng” không có nghĩa là học càng ít càng tốt. Một nội dung ngắn chưa chắc đã hiệu quả, cũng như một khóa học dài chưa chắc mang lại nhiều giá trị hơn.

    Điều quan trọng là lượng kiến thức đó có phù hợp với mục tiêu học tập hay không, người học có hiểu được những điều cốt lõi hay không và những kiến thức đã học có thể được ghi nhớ, sử dụng và tiếp tục phát triển như thế nào.

    Đặc biệt với sức khỏe, đây là một lĩnh vực rộng và liên quan đến rất nhiều khía cạnh trong cuộc sống. Không ai cần phải biết tất cả ngay từ đầu. Mỗi kiến thức được hiểu đúng và sử dụng đúng đều có thể trở thành một phần trong quá trình xây dựng hiểu biết về sức khỏe của chính mình.

    Vì vậy, giá trị của việc học không nằm ở việc đã tiếp nhận bao nhiêu thông tin, mà ở việc những gì đã học thực sự trở thành hiểu biết có ích như thế nào.

    Học đúng điều cần thiết. Hiểu đủ để sử dụng. Và để mỗi kiến thức học được thực sự có giá trị.

    Trung Tâm Đào Tạo & Chăm Sóc Sức Khỏe OM’E Việt Nam

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

    Hotline: 0966.000.643

    Email: [email protected]

    Website: https://ome.edu.vn/

  • [OM’E HEALTH TALK] SPA MAP – TẬP 3: HUYỆT ĐẠO – NGHỆ THUẬT PHỤC HỒI NĂNG LƯỢNG THÂN TÂM HOÀN HẢO TẠI SPA

    [OM’E HEALTH TALK] SPA MAP – TẬP 3: HUYỆT ĐẠO – NGHỆ THUẬT PHỤC HỒI NĂNG LƯỢNG THÂN TÂM HOÀN HẢO TẠI SPA

    Trong lĩnh vực Spa, huyệt đạo là một trong những kiến thức thường được nhắc đến khi tìm hiểu về xoa bóp, massage và chăm sóc cơ thể. Tuy nhiên, hiểu về huyệt không chỉ đơn giản là ghi nhớ vị trí của một vài điểm trên cơ thể hay thực hiện theo những thao tác có sẵn.

    Để ứng dụng huyệt đạo một cách phù hợp, người làm nghề cần hiểu đặc điểm, vị trí và nguyên tắc tác động, đồng thời biết cách kiểm soát kỹ thuật trong quá trình thực hành.

    Bởi phía sau một thao tác tưởng chừng đơn giản vẫn là cả một nền tảng kiến thức và kỹ năng cần được rèn luyện.

    Hiểu đúng về huyệt đạo trước khi ứng dụng trong Spa

    Huyệt đạo là một nội dung quan trọng trong Y học cổ truyền và được ứng dụng trong nhiều phương pháp chăm sóc cơ thể.

    Đối với người làm Spa, việc hiểu về huyệt đạo giúp có thêm cơ sở để nhận diện các vị trí trên cơ thể và hiểu hơn về nguyên tắc khi thực hiện những thao tác xoa bóp, massage có kết hợp tác động huyệt.

    Tuy nhiên, không phải cứ biết vị trí huyệt là có thể ứng dụng ngay. Mỗi vị trí có những đặc điểm riêng, và việc tác động cũng cần được thực hiện đúng nguyên tắc.

    Hiểu đúng về huyệt đạo vì thế là bước đầu để người làm nghề xây dựng nền tảng chuyên môn và tránh việc áp dụng kỹ thuật một cách máy móc.

    Đúng huyệt, đúng lực – làm chủ kỹ thuật trong từng thao tác

    Khi tác động vào huyệt, lực không phải là yếu tố duy nhất quyết định chất lượng của một thao tác.

    Điều quan trọng là người thực hiện phải kiểm soát được vị trí, lực, hướng và cách tác động phù hợp với từng vùng cơ thể.

    Một thao tác quá mạnh chưa chắc đã tốt, cũng như một thao tác quá nhẹ chưa chắc đã phù hợp. Khả năng điều chỉnh lực và cảm nhận trong quá trình thực hành mới là yếu tố giúp đôi tay trở nên chính xác và ổn định hơn.

    Để làm chủ kỹ thuật, người học không thể chỉ ghi nhớ lý thuyết. Kiến thức cần được kết hợp với quan sát, thực hành và khả năng kiểm soát đôi tay.

    Đó cũng là quá trình từ biết kỹ thuật đến thực sự làm chủ kỹ thuật.

    Khi huyệt đạo trở thành một phần của nghệ thuật chăm sóc thân tâm

    Chăm sóc cơ thể tại Spa không chỉ nằm ở những thao tác kỹ thuật, mà còn ở trải nghiệm thư giãn và sự thoải mái của khách hàng trong suốt quá trình.

    Khi hiểu đúng về huyệt đạo và biết cách kết hợp với các kỹ thuật xoa bóp, massage phù hợp, người làm nghề có thể mở rộng thêm cách tiếp cận trong chăm sóc cơ thể.

    Tuy nhiên, mỗi người có tình trạng cơ thể và nhu cầu khác nhau. Vì vậy, việc lựa chọn phương pháp và mức độ tác động cần dựa trên kiến thức chuyên môn, sự phù hợp và những lưu ý an toàn cần thiết.

    Chăm sóc thân tâm không chỉ cần đôi tay khéo léo, mà còn cần một nền tảng hiểu biết đủ vững phía sau mỗi lần chạm.

    Người làm nghề cũng cần được phục hồi để đi đường dài

    Nghề Spa là công việc đòi hỏi đôi tay và cơ thể hoạt động với tần suất cao. Cổ tay, bàn tay, vai, lưng và nhiều nhóm cơ khác đều có thể chịu áp lực trong quá trình làm việc.

    Nếu chỉ tập trung nâng cao kỹ thuật mà bỏ qua việc chăm sóc chính mình, người làm nghề có thể khó duy trì thể lực và sự ổn định trong công việc về lâu dài.

    Biết cách nghỉ ngơi, thư giãn, chăm sóc đôi tay và phục hồi cơ thể vì thế cũng là một phần quan trọng trong hành trình phát triển nghề nghiệp.

    Bởi muốn chăm sóc tốt cho khách hàng, người làm nghề trước hết cũng cần biết cách chăm sóc và bảo vệ chính mình.

    Từ hiểu huyệt đạo đến nâng tầm tay nghề Spa

    Để trở thành một kỹ thuật viên chuyên nghiệp, việc sở hữu thêm một kỹ thuật là chưa đủ. Quan trọng hơn là hiểu được bản chất phía sau kỹ thuật, biết cách quan sát, kiểm soát và ứng dụng phù hợp trong thực tế.

    Đây cũng là tinh thần của SPA MAP – Tập 3: Huyệt đạo – Nghệ thuật phục hồi năng lượng thân tâm hoàn hảo tại Spa.

    Với sự đồng hành của BS. Lê Hải, chương trình sẽ cùng người tham gia tìm hiểu ba nội dung gắn liền với quá trình học và thực hành: hiểu đúng về huyệt đạo, làm chủ kỹ thuật tác động và chăm sóc sức khỏe cho chính người làm nghề.

    Thông qua phần chia sẻ chuyên môn, giao lưu và thực hành, người tham gia có thể có thêm góc nhìn hệ thống hơn về huyệt đạo, hiểu rõ hơn những nguyên tắc khi ứng dụng và từng bước xây dựng nền tảng chuyên môn vững chắc trên hành trình phát triển nghề Spa.

    Thông tin Talkshow

    SPA MAP – Tập 3: Huyệt đạo – Nghệ thuật phục hồi năng lượng thân tâm hoàn hảo tại Spa

    Link đăng ký: https://sukien.ome.edu.vn/mktda-spa-map-17.9
    Thời gian: 19h30, ngày 17/09/2026
    Hình thức: Live Zoom
    Giảng viên: BS. Lê Hải

  • Đánh giá và can thiệp trọng tâm cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ

    Đánh giá và can thiệp trọng tâm cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG 1: ĐÁNH GIÁ TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ

    Bài 1: Khái niệm hội chứng tự kỷ
    Bài 2: Thang đánh giá nguy cơ tự kỷ: M-CHAT
    Bài 3: Một số lưu ý đặc biệt khi sử dụng thang đo M-CHAT F/R
    Bài 4: Tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ theo DSM – V
    Bài 5: Tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ theo DSM-V – Phần A
    Bài 6.1: Tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ theo DSM-V – Phần B (Phần 1)
    Bài 6.2: Tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ theo DSM-V – Phần B (Phần 2)
    Bài 7.1: Tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ theo DSM-V – Phần C, D, E (Phần 1)
    Bài 7.2: Tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ theo DSM-V – Phần C, D, E (Phần 2)
    Bài 8: Nguyên nhân và nguy cơ gây ra hội chứng tự kỷ

    CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP CAN THIỆP SỚM TRẺ TỰ KỶ

    Bài 1.1: Các phương pháp can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ (Phần 1)
    Bài 1.2: Các phương pháp can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ (Phần 2)
    Bài 1.3: Các phương pháp can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ (Phần 3)
    Bài 2.1: Một số bài tập phát triển ngôn ngữ, tương tác cho trẻ (Phần 1)
    Bài 2.2: Một số bài tập phát triển ngôn ngữ, tương tác cho trẻ (Phần 2)
    Bài 2.3: Một số bài tập phát triển ngôn ngữ, tương tác cho trẻ (Phần 3)

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Bài tập Yoga cải thiện vóc dáng cho trẻ thừa cân, béo phì

    Bài tập Yoga cải thiện vóc dáng cho trẻ thừa cân, béo phì

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG 1: CHẾ ĐỘ TẬP LUYỆN CHO NGƯỜI THỪA CÂN, BÉO PHÌ

    Bài 1: Tập Yoga có giảm cân, giảm mỡ không?
    Bài 2: Thời gian biểu luyện tập Yoga cho người thừa cân, béo phì
    Bài 3: Chế độ dinh dưỡng cho người thừa cân, béo phì

    CHƯƠNG 2: BÍ QUYẾT TẬP LUYỆN YOGA THÀNH CÔNG ĐỐI VỚI NGƯỜI THỪA CÂN, BÉO PHÌ

    Bài 1: Giá trị và lợi ích từ Yoga mang lại cho người tập
    Bài 2: Công việc cần chuẩn bị trước khi tập luyện Yoga
    Bài 3: 10 bí quyết sống khỏe cùng Yoga
    Bài 4: Hơi thở trong yoga hỗ trợ giảm cân an toàn

    CHƯƠNG 3: CÁC BÀI TẬP YOGA CHO NGƯỜI THỪA CÂN, BÉO PHÌ

    Bài 1: Tư thế Yoga Trái núi và Chiếc ghế
    Bài 2: Tư thế Chiến binh 1 và tư thế Chó ba chân
    Bài 3: Tư thế Tấm ván nghiêng
    Bài 4: Tư thế Cái bàn
    Bài 5: Tư thế Con rắn hổ mang và Em bé
    Bài 6: Tư thế Con thuyền
    Bài 7: Tư thế Tấm ván (Plank)
    Bài 8: Tư thế Yoga vặn lưng ngồi

    CHƯƠNG 4: ÔN TẬP VÀ HƯỚNG DẪN TẬP LUYỆN YOGA AN TOÀN, HIỆU QUẢ TẠI NHÀ

    Bài 1.1: Ôn tập: Hướng dẫn cách tạo chuỗi tư thế các bài tập đã thực hành (Phần 1)
    Bài 1.2: Ôn tập: Hướng dẫn cách tạo chuỗi tư thế các bài tập đã thực hành (Phần 2)
    Bài 2: Dấu hiệu nhận biết đau, mỏi cơ và đau mỏi do chấn thương
    Bài 3.1: Bài thực hành thả lỏng, thư giãn sau buổi tập và trước khi đi ngủ (Phần 1)
    Bài 3.2: Bài thực hành thả lỏng, thư giãn sau buổi tập và trước khi đi ngủ (Phần 2)

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Phương pháp hỗ trợ y khoa cho trẻ tăng động giảm chú ý

    Phương pháp hỗ trợ y khoa cho trẻ tăng động giảm chú ý

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG 1: HIỂU ĐÚNG VỀ RỐI LOẠN TĂNG ĐỘNG GIẢM CHÚ Ý (ADHD)

    Bài 1: Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là gì?
    Bài 2: Những biến đổi trong hệ thần kinh của trẻ Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
    Bài 3: Những hậu quả của Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) gây lên cho trẻ
    Bài 4: Khi nào cần cho con đi khám Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)?
    Bài 5: Phân biệt tăng động với hiếu động và các rối loạn khác

    CHƯƠNG 2: CHẨN ĐOÁN VÀ CAN THIỆP Y KHOA VỚI TRẺ RỐI LOẠN TĂNG ĐỘNG GIẢM CHÚ Ý (ADHD)

    Bài 1: Các bước thăm khám y khoa đối với trẻ nghi ngờ Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
    Bài 2: Có cần chụp MRI sọ não với trẻ Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) hay không?
    Bài 3: Có cần làm điện não đồ cho trẻ Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) hay không?
    Bài 4: Có cần đo thính lực, thị lực, cho trẻ Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) hay không?
    Bài 5: Có cần làm xét nghiệm Gen và vi chất cho trẻ Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) hay không?
    Bài 6: Chiến lược điều trị dùng thuốc khi trẻ mắc Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

    CHƯƠNG 3: LỜI KHUYÊN DÀNH CHO CHA MẸ

    Bài 1: Tâm thế của cha mẹ khi có con mắc Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
    Bài 2: Cha mẹ có nên làm gia sư cho con hay không
    Bài 3: Những hoạt động cha mẹ nên làm cùng con

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Yoga cải thiện triệu chứng viêm mũi, viêm xoang

    Yoga cải thiện triệu chứng viêm mũi, viêm xoang

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG 1: TẦM QUAN TRỌNG CỦA PHƯƠNG PHÁP THỞ

    Bài 1: Giới thiệu các phương pháp thở trong yoga và lợi ích của chúng
    Bài 2: Giới thiệu phương pháp rửa mũi (Jana Neti)
    Bài 3: Giới thiệu và hướng dẫn cách sử dụng các dụng cụ tập yoga

    CHƯƠNG 2: THỰC HÀNH CÁC PHƯƠNG PHÁP THỞ TĂNG ĐỀ KHÁNG, GIẢM SƯNG ĐAU

    Bài 1: Thực hành phương pháp thở cơ hoành (thở bụng)
    Bài 2: Thực hành phương pháp thở luân phiên (thở âm, dương)
    Bài 3: Thực hành phương pháp thở Ujjayi (thở chiến thắng)
    Bài 4: Thực hành phương pháp thở Kapalabhati (Thở lửa hay thở thanh lọc thùy trán)
    Bài 5: Thực hành phương pháp thở Bastrika (thở ống bễ)

    CHƯƠNG 3: CÁC BÀI TẬP YOGA LÀM KHỎE HỆ HÔ HẤP

    Bài 1: Bài tập khỏe đường hô hấp
    Bài 2: Bài tập giúp mũi thở thông thoáng
    Bài 3.1: Bài tập giảm viêm xoang 1 (PHẦN 1)
    Bài 3.2: Bài tập giảm viêm xoang 1 (PHẦN 2)
    Bài 4: Bài tập giảm viêm xoang 2
    Bài 5: Bài tập giúp mũi thở thông thoáng

    CHƯƠNG 4: CÁC BÀI TẬP LÀM TĂNG KHÁNG THỂ

    Bài 1: Bài tập loại bỏ tắc nghẽn đường thở 1
    Bài 2: Bài tập loại bỏ tắc nghẽn đường thở 2
    Bài 3: Bài tập loại bỏ tắc nghẽn đường thở 3
    Bài 4: Bài tập thư giãn vùng mũi, họng với dụng cụ yoga
    Bài 5: Thiền quán hơi thở giúp thư giãn vùng đau bệnh

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Chăm sóc răng miệng cho trẻ trong giai đoạn phát triển vàng từ 9-15 tuổi

    Chăm sóc răng miệng cho trẻ trong giai đoạn phát triển vàng từ 9-15 tuổi

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VÀ LỢI ÍCH CỦA VIỆC CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG CHO TRẺ EM 9 – 15 TUỔI

    Bài 1: Giới thiệu khóa học
    Bài 2: Tổng quan về sức khoẻ răng miệng của trẻ 9 – 15 tuổi

    CHƯƠNG 2: VẤN ĐỀ RĂNG MIỆNG THƯỜNG GẶP, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP CẢI THIỆN TỐI ƯU

    Bài 1.1: Các vấn đề răng miệng thường gặp của trẻ em trong độ tuổi 9 – 15 tuổi (Phần 1)
    Bài 1.2: Các vấn đề răng miệng thường gặp của trẻ em trong độ tuổi 9 – 15 tuổi (Phần 2)
    Bài 2: Vấn đề mọc răng và thay răng
    Bài 3: Vấn đề sâu răng và cách phòng ngừa hiệu quả
    Bài 4: Vấn đề răng hô, răng móm, răng khấp khểnh
    Bài 5: Nguyên nhân và cách phòng ngừa răng hô, răng móm, răng khấp khểnh
    Bài 6: Vấn đề khớp cắn ngược, khớp cắn sâu
    Bài 7: Nguyên nhân và cách phòng ngừa khớp cắn ngược, khớp cắn sâu
    Bài 8: Các vấn đề về khớp cắn khác

    CHƯƠNG 3: HƯỚNG DẪN VỆ SINH RĂNG MIỆNG TẠI NHÀ

    Bài 1: Chải răng đúng cách theo phương pháp Bass cải tiến
    Bài 2: Một số phương pháp chăm sóc răng miệng hỗ trợ khác
    Bài 3: Cách phát hiện các vấn đề răng miệng đơn giản của trẻ tại nhà

    CHƯƠNG 4: QUY TRÌNH CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG ĐẦY ĐỦ

    Bài 1: Hướng dẫn tự đánh giá tình trạng răng miệng tại nhà
    Bài 2: Lập kế hoạch chăm sóc răng miệng cá nhân

    CHƯƠNG 5: CAN THIỆP ĐÚNG THỜI ĐIỂM VÀ ĐIỀU CHỈNH KHỚP CẮN

    Bài 1: Hiểu về khớp cắn và vai trò của việc can thiệp
    Bài 2: Các mốc quan trọng cần thăm khám nha khoa
    Bài 3 : Can thiệp và điều chỉnh khớp cắn cho trẻ em

    CHƯƠNG 6: THÓI QUEN VÀ CHẾ ĐỘ DINH DƯỠNG CÓ LỢI CHO SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG

    Bài 1: Thói quen sinh hoạt có lợi cho sự phát triển răng miệng
    Bài 2: Chế độ dinh dưỡng và sức khoẻ răng miệng
    Bài 3: Tác hại của đồ uống nhiều đường, đồ ăn cay nóng, nước đá lạnh

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sátQuestionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • OM’E THIẾT KẾ NỘI DUNG ĐỂ AI CŨNG CÓ THỂ HỌC NHƯ THẾ NÀO?

    OM’E THIẾT KẾ NỘI DUNG ĐỂ AI CŨNG CÓ THỂ HỌC NHƯ THẾ NÀO?

    Có một nghịch lý khi nói về việc học sức khỏe.

    Thông tin ngày nay không thiếu. Chỉ cần vài thao tác tìm kiếm, chúng ta có thể tìm thấy hàng nghìn bài viết, video và tài liệu về dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, sức khỏe tinh thần hay các vấn đề sức khỏe cụ thể.

    Nhưng có thông tin không có nghĩa là ai cũng có thể học được.

    Một nội dung có thể hoàn toàn đúng về mặt chuyên môn nhưng vẫn khó tiếp cận nếu người đọc không có nền tảng phù hợp. Một thuật ngữ chưa được giải thích. Một cơ chế được trình bày quá sâu. Một lượng kiến thức quá lớn trong một lần học. Hay đơn giản là người học không biết mình nên bắt đầu từ đâu.

    Vậy nếu muốn đưa kiến thức sức khỏe đến gần hơn với cộng đồng, câu hỏi không chỉ là: “Nội dung có chính xác không?” Mà còn là: “Người không chuyên có thể hiểu và học nội dung này như thế nào?”

    Đây là một trong những vấn đề mà OM’E – Nền tảng chăm sóc sức khoẻ chủ động trực tuyến đặt ra khi xây dựng nội dung học tập.

    1. “Ai cũng có thể học” không có nghĩa là làm kiến thức đơn giản đi

    Khi nói một nội dung dành cho cộng đồng, rất dễ hiểu nhầm rằng nội dung đó phải được “đơn giản hóa” càng nhiều càng tốt.

    Nhưng đơn giản hóa quá mức lại có thể làm mất đi bản chất khoa học của vấn đề.

    Ví dụ, thay vì loại bỏ hoàn toàn những khái niệm chuyên môn, một nội dung phù hợp với người không chuyên cần giải thích khái niệm đó theo cách người học có thể hiểu được, sau đó mới mở rộng khi cần.

    Mục tiêu không phải là biến kiến thức chuyên môn thành những thông tin ngắn gọn đến mức thiếu chính xác. Mà là tạo một cây cầu giữa kiến thức chuyên môn và khả năng tiếp nhận của người học.

    2. Bắt đầu từ câu hỏi của người học, không phải từ thuật ngữ của chuyên gia

    Một chuyên gia có thể bắt đầu một bài học bằng một khái niệm chuyên môn.

    Nhưng người học phổ thông thường bắt đầu bằng một câu hỏi rất khác:

    • “Tại sao tôi thường xuyên mệt?”
    • “Tại sao ngồi lâu lại khiến cơ thể khó chịu?”
    • “Ăn thế nào là đủ chất?”
    • “Tại sao tôi ngủ đủ giờ nhưng vẫn cảm thấy mệt?”
    • “Làm sao biết thông tin sức khỏe trên mạng có đáng tin?”

    Đây là điểm quan trọng trong cách thiết kế nội dung.

    Với nội dung dành cho cộng đồng, việc học không nhất thiết phải bắt đầu từ những phần lý thuyết. Có thể bắt đầu bằng một vấn đề người học đang quan tâm, từ đó giải thích để họ hiểu rõ hơn, bổ sung kiến thức nền tảng và gợi ý cách áp dụng phù hợp trong cuộc sống.

    Khi người học nhìn thấy mối liên hệ giữa kiến thức và chính cuộc sống của mình, việc học trở nên có ý nghĩa hơn.

    3. Mỗi nội dung cần trả lời một nhu cầu cụ thể

    Một bài học quá rộng có thể khiến người học không biết đâu là điều quan trọng nhất cần nhớ. Vì vậy, nội dung học tập cần có mục tiêu rõ ràng. Người học cần biết:

    • Mình đang học điều gì?
    • Sau bài học này, mình hiểu thêm điều gì?
    • Kiến thức đó liên quan gì đến cuộc sống của mình?
    • Có điều gì mình có thể chủ động áp dụng?

    Cách thiết kế này giúp việc học không trở thành quá trình “tiêu thụ thật nhiều thông tin”, mà tập trung vào những kiến thức có giá trị đối với nhu cầu cụ thể của người học

    Đây cũng là lý do một nền tảng học sức khỏe không chỉ cần có nhiều nội dung. Điều quan trọng hơn là nội dung được tổ chức như thế nào.

    4. Đi từ nền tảng đến chuyên sâu

    Không phải người học nào cũng bắt đầu ở cùng một điểm. Một người chưa từng tìm hiểu về dinh dưỡng sẽ cần một cách tiếp cận khác với người đã có kiến thức nền tảng. Vì vậy, nội dung cần tạo ra đường đi cho người học. Có thể bắt đầu từ những kiến thức cơ bản:

    • Hiểu cơ thể.
    • Hiểu nhu cầu.
    • Hiểu các yếu tố ảnh hưởng.
    • Biết cách tiếp cận thông tin.
    • Mở rộng sang những chủ đề chuyên sâu hơn.

    Cách tiếp cận này giúp người mới không bị đặt vào tình huống phải hiểu một nội dung nâng cao ngay từ bài học đầu tiên. Đồng thời, người đã có kiến thức cũng có thể tiếp tục tìm hiểu sâu hơn khi nhu cầu thay đổi.

    5. Học sức khỏe không chỉ bằng việc đọc

    Một trong những hạn chế của việc tự tìm hiểu trên Internet là người học thường tiếp nhận thông tin dưới dạng những mảnh nội dung riêng lẻ. 

    Một bài viết. Một video. Một bài đăng mạng xã hội. Một lời khuyên từ một người quen. 

    Mỗi nội dung có thể cung cấp một phần thông tin, nhưng người học phải tự kết nối chúng lại.

    Trong một môi trường học tập trực tuyến, nội dung có thể được tổ chức thành bài học, chủ đề và chương trình học, giúp người học có một cấu trúc rõ ràng hơn thay vì chỉ tìm kiếm từng câu trả lời riêng lẻ. Đó là sự khác biệt giữa: “Tìm thông tin về sức khỏe” “Học về sức khỏe”.

    OM’E thiết kế nội dung xoay quanh người học

    Khi xây dựng nội dung, OM’E không chỉ quan tâm đến việc đưa kiến thức gì lên nền tảng, mà còn quan tâm đến việc người học sẽ tiếp cận kiến thức đó như thế nào.

    Vì vậy, nội dung được xây dựng theo một số hướng chính.

    Bài viết liên quan: OM’E: GIẢI PHÁP CHĂM SÓC SỨC KHỎE CHỦ ĐỘNG CHO NGƯỜI VIỆT

    (1) Dễ tiếp cận với người không chuyên

    Ngôn ngữ cần đủ chính xác về mặt chuyên môn nhưng không khiến người học phải có sẵn kiến thức y khoa mới có thể hiểu. Những thuật ngữ cần thiết được giải thích trong bối cảnh cụ thể thay vì chỉ đưa ra những định nghĩa khô cứng.

    (2) Có cấu trúc để người học không bị quá tải

    Kiến thức được chia thành những nội dung có phạm vi rõ ràng. Người học có thể tiếp cận từng phần thay vì phải tiếp nhận một lượng thông tin quá lớn trong một lần.

    (3) Gắn với những vấn đề trong đời sống

    Thay vì chỉ trình bày lý thuyết, nội dung được liên hệ với những câu hỏi và tình huống người học có thể gặp trong cuộc sống. Nhờ đó, kiến thức dễ được đặt vào đúng bối cảnh hơn.

    (4) Cho phép học theo nhu cầu

    Không phải ai cũng cần học tất cả.

    Một người có thể bắt đầu với giấc ngủ rồi quan tâm đến dinh dưỡng. Người khác có thể bắt đầu từ vận động hoặc sức khỏe tinh thần.

    Học trực tuyến cho phép mỗi người chủ động lựa chọn nội dung phù hợp với mối quan tâm và nhu cầu của mình.

    (5) Giữ rõ ranh giới giữa giáo dục sức khỏe và chuyên môn y tế

    Nội dung dành cho cộng đồng cần giúp người học hiểu những gì mình có thể chủ động tìm hiểu và chăm sóc, đồng thời nhận biết khi nào một vấn đề cần được đánh giá hoặc hỗ trợ bởi bác sĩ, nhân viên y tế.

    Bởi học để chủ động không có nghĩa là tự chẩn đoán hay tự điều trị.

    Từ “học khi có vấn đề” đến “học để chủ động”

    Một thay đổi quan trọng mà học tập trực tuyến có thể tạo ra là thay đổi thời điểm chúng ta học về sức khỏe.

    Thông thường, chúng ta chỉ bắt đầu tìm hiểu khi cơ thể xuất hiện một vấn đề. Khi đó, chúng ta lên mạng tìm thông tin, đọc nhiều nguồn khác nhau rồi cố gắng tự áp dụng những điều vừa tìm được. 

    Nhưng chăm sóc sức khỏe chủ động có thể bắt đầu sớm hơn thế.

    Mỗi người có thể bắt đầu từ những điều mình quan tâm, tìm hiểu những kiến thức nền tảng và dần hiểu hơn về cơ thể cũng như những yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe. Khi có nền tảng hiểu biết, chúng ta cũng có thêm cơ sở để đưa ra những lựa chọn phù hợp trong cuộc sống hằng ngày.

    Và đây chính là giá trị mà OM’E – Nền tảng học chăm sóc sức khoẻ chủ động trực tuyến hướng tới.

    OM’E không chỉ đưa các nội dung sức khỏe lên môi trường trực tuyến. OM’E hướng đến việc tạo ra một cách tiếp cận để người không chuyên cũng có thể bắt đầu học, học từng bước và tiếp tục mở rộng hiểu biết theo nhu cầu của mình. Từ một câu hỏi nhỏ. Một chủ đề đang quan tâm. Một bài học ngắn. Rồi dần dần hình thành một nền tảng hiểu biết rộng hơn về sức khỏe.

    “Ai cũng có thể học” bắt đầu từ việc thiết kế cho người học

    Để kiến thức sức khỏe đến được với cộng đồng, chúng ta không thể chỉ hỏi: “Kiến thức này có đúng không?” Mà cần hỏi thêm:

    • “Người học có hiểu không?”
    • “Họ có biết bắt đầu từ đâu không?”
    • “Họ có thể liên hệ kiến thức này với cuộc sống không?”
    • “Họ có thể tiếp tục học gì sau đó?”

    Một nền tảng chăm sóc sức khỏe chủ động vì thế không đơn giản là nơi tập hợp thật nhiều nội dung trên Internet. Điều quan trọng là kiến thức được lựa chọn, sắp xếp và trình bày như thế nào để người học có thể thực sự tiếp cận được.

    Với OM’E, mục tiêu là đưa kiến thức sức khỏe đến gần hơn với cộng đồng bằng một cách tiếp cận dễ tiếp cận, có hệ thống, phù hợp với nhu cầu và có thể học trực tuyến.

    Bởi chúng ta không cần đợi đến khi có chuyên môn mới bắt đầu hiểu về sức khỏe.

    Mỗi người có thể bắt đầu từ chính câu hỏi của mình. Và một nền tảng học tập tốt là nền tảng giúp việc bắt đầu đó trở nên dễ dàng hơn.

    Trung Tâm Đào Tạo & Chăm Sóc Sức Khỏe OM’E Việt Nam

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

    Hotline: 0966.000.643

    Email: [email protected]

    Website: https://ome.edu.vn/