Blog

  • Hướng dẫn cách nhận biết, xử trí và phòng ngừa hiệu quả bệnh viêm loét dạ dày, tá tràng

    Hướng dẫn cách nhận biết, xử trí và phòng ngừa hiệu quả bệnh viêm loét dạ dày, tá tràng

    THÔNG TIN CHUNG

    NỘI DUNG KHÓA HỌC

    Hướng dẫn học tập hiệu quả

    CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VIÊM LOÉT DẠ DÀY, TÁ TRÀNG

    • Bài 1: Hiểu về viêm loét dạ dày, tá tràng

    • Bài 2: Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

    • Bài 3: Cơ chế bệnh sinh của viêm loét dạ dày, tá tràng

    CHƯƠNG 2: NHẬN BIẾT CÁC TRIỆU CHỨNG VÀ DẤU HIỆU CỦA VIÊM LOÉT DẠ DÀY, TÁ TRÀNG

    • Bài 1: Triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng

    • Bài 2: Chẩn đoán phân biệt viêm loét dạ dày, tá tràng

    • Bài 3: Các triệu chứng cần lưu ý với bệnh nhân viêm loét dạ dày, tá tràng

    CHƯƠNG 3: CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH VIÊM LOÉT DẠ DÀY, TÁ TRÀNG

    • Bài 1: Mục tiêu của việc điều trị viêm loét dạ dày, tá tràng

    • Bài 2: Theo dõi dấu hiệu cảnh báo biến chứng

    • Bài 3: Hướng dẫn tư thế, giờ giấc ăn uống phù hợp

    • Bài 4: Hướng dẫn dùng thuốc và tuân thủ điều trị

    CHƯƠNG 4: HƯỚNG DẪN KIỂM SOÁT VI KHUẨN HELICOBACTER PYLORI

    • Bài 1: Vai trò của HP trong viêm loét dạ dày mạn tính

    • Bài 2: Phác đồ điều trị HP mới nhất

    • Bài 3: Cách phòng ngừa lây nhiễm HP trong gia đình

    CHƯƠNG 5: DINH DƯỠNG HỖ TRỢ LÀNH LOÉT VÀ KIỂM SOÁT TRIỆU CHỨNG

    • Bài 1: Lựa chọn thực phẩm dễ tiêu, trung tính

    • Bài 2: Những nhóm thực phẩm nên tránh tuyệt đối

    • Bài 3: Gợi ý thực đơn hàng ngày theo giai đoạn bệnh

    CHƯƠNG 6: LỐI SỐNG VÀ THÓI QUEN HỖ TRỢ PHÒNG NGỪA TÁI PHÁT

    • Bài 1: Quản lý stress – giấc ngủ – vận động nhẹ nhàng

    • Bài 2: Tránh thuốc NSAIDs, rượu bia, thuốc lá

    • Bài 3: Xây dựng thói quen sống lành mạnh – đều đặn

    CHƯƠNG 7: CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH KHI CÓ BIẾN CHỨNG

    • Bài 1: Xử trí tại chỗ khi có xuất huyết tiêu hóa nhẹ

    • Bài 2: Khi nào cần nhập viện cấp cứu?

    • Bài 3: Giao tiếp và hỗ trợ tinh thần cho người bệnh mạn tính

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHÓA

    • Bài kiểm tra cuối khóa

    • Tính điểm điều kiện hoàn thành khóa học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    • Phiếu khảo sát cuối khóa

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHÓA HỌC & CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học:

    • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học.

    2. Chứng nhận hoàn thành khóa học:

    • Hoàn thành phiếu khảo sát.

    • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học.

    • Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Làm chủ hơi thở – Kỹ thuật giảm Stress tức thì cho cuộc sống bận rộn

    Làm chủ hơi thở – Kỹ thuật giảm Stress tức thì cho cuộc sống bận rộn

    NỘI DUNG KHÓA HỌC LÀM CHỦ HƠI THỞ – KỸ THUẬT GIẢM STRESS TỨC THÌ CHO CUỘC SỐNG BẬN RỘN

    Hướng dẫn học tập hiệu quả

    CHƯƠNG 1: HIỂU HƠI THỞ – CẦU NỐI GIỮA CƠ THỂ VÀ TÂM TRÍ

    • Bài 1: Cơ chế sinh học của hơi thở và stress

    • Bài 2: Phân tích các kiểu thở và cách đánh giá hơi thở cá nhân

    • Bài 3: Hơi thở và khả năng tập trung

    CHƯƠNG 2: KỸ THUẬT CƠ BẢN LÀM DỊU HỆ THẦN KINH TỨC THÌ

    • Bài 1: Hít thở bụng (thở hoành) sâu và chậm

    • Bài 2: Kỹ thuật thở Hộp (Box Breathing)

    • Bài 3: Thở dài (Sigh Breathing) và thở ra dài hơn

    CHƯƠNG 3: KỸ THUẬT NÂNG CAO ĐIỀU HÒA CẢM XÚC VÀ LÀM CHỦ TÂM TRÍ

    • Bài 1: Hít thở luân phiên mũi (Alternate Nostril Breathing)

    • Bài 2: Thở 4-7-8 (Relaxing Breath)

    • Bài 3: Hít thở có âm thanh (Humming Bee Breath)

    CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG CÁCH LÀM CHỦ HƠI THỞ TRONG ĐỜI SỐNG HÀNG NGÀY

    • Bài 1.1: Hơi thở trong các tình huống stress cấp tính (Phần 1)

    • Bài 1.2: Hơi thở trong các tình huống stress cấp tính (Phần 2)

    • Bài 2: Tích hợp hơi thở vào công việc và học tập

    • Bài 3: Hơi thở và lòng trắc ẩn

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHÓA

    • Bài kiểm tra cuối khóa

    • Tính điểm điều kiện hoàn thành khóa học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    • Phiếu khảo sát cuối khóa

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHÓA HỌC & CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học:

    • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học.

    2. Chứng nhận hoàn thành khóa học:

    • Hoàn thành phiếu khảo sát.

    • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học.

    • Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Một số cây thuốc, vị thuốc điều trị trĩ hiệu quả

    Một số cây thuốc, vị thuốc điều trị trĩ hiệu quả

    THÔNG TIN CHUNG

    NỘI DUNG KHÓA HỌC
    Hướng dẫn học tập hiệu quả

    CHƯƠNG 1: HIỂU ĐÚNG VỀ BỆNH TRĨ – BẢN CHẤT VÀ HỆ QUẢ

    • Bài 1: Phân loại trĩ

    • Bài 2: Nguyên nhân gây trĩ

    • Bài 3: Triệu chứng và các biến chứng của bệnh trĩ

    CHƯƠNG 2: ĐIỀU TRỊ BỆNH TRĨ TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN

    • Bài 1: Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh theo Y học cổ truyền

    • Bài 2: Các phương pháp trị liệu bệnh trĩ bằng Y học cổ truyền – Châm cứu

    • Bài 3: Các phương pháp trị liệu bệnh trĩ bằng Y học cổ truyền – Xoa bóp bấm huyệt

    • Bài 4: Một số bài thuốc có tác dụng chữa trĩ

    • Bài 5: Quan điểm giữa Đông và Tây y trong điều trị bệnh trĩ

    CHƯƠNG 3: NHÓM CÂY THUỐC CÓ TÁC DỤNG THANH NHIỆT – GIẢI ĐỘC

    • Bài 1: Diếp cá – Vị thuốc thanh nhiệt, tiêu viêm, hỗ trợ điều trị trĩ

    • Bài 2: Rau sam – Thảo dược giải độc, nhuận tràng, sát khuẩn

    • Bài 3: Thầu dầu tía – Hỗ trợ nhuận trường

    CHƯƠNG 4: NHÓM VỊ THUỐC CẦM MÁU – LÀM BỀN THÀNH MẠCH

    • Bài 1: Hoa hòe – Giảm xuất huyết, bảo vệ thành mạch

    • Bài 2: Cỏ nhọ nồi – Cầm máu, kháng viêm trong điều trị trĩ

    • Bài 3: Trắc bách diệp – Vị thuốc cầm máu, an thần, hỗ trợ điều trị trĩ ra máu

    CHƯƠNG 5: NHÓM THẢO DƯỢC HOẠT HUYẾT – BỔ HUYẾT – GIẢM ĐAU

    • Bài 1: Đương quy – Bổ huyết, hoạt huyết, giảm đau hậu môn

    • Bài 2: Xích thược – Hoạt huyết, tiêu viêm, giảm đau trong bệnh trĩ

    • Bài 3: Ngưu tất – Thông kinh lạc, hỗ trợ tuần hoàn, điều trị trĩ mãn

    CHƯƠNG 6: CÂY THUỐC DÙNG NGOÀI: XÔNG – NGÂM – RỬA

    • Bài 1: Lá sung – Sát khuẩn, làm se vùng tổn thương trĩ

    • Bài 2: Lá bỏng – Giảm viêm, giảm đau trong ngâm rửa hậu môn

    • Bài 3: Trầu không – Kháng khuẩn, giảm ngứa, sát trùng hiệu quả

    • Bài 4: Nguyên tắc và lưu ý khi dùng lá xông – ngâm điều trị trĩ

    CHƯƠNG 7: CHẾ ĐỘ ĂN UỐNG, DINH DƯỠNG VÀ SINH HOẠT HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ TRĨ

    • Bài 1: Chế độ ăn uống hỗ trợ điều trị bệnh trĩ

    • Bài 2: Chế độ sinh hoạt và một số bài tập tốt cho bệnh trĩ

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHÓA

    • Bài kiểm tra cuối khóa

    • Tính điểm điều kiện hoàn thành khóa học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    • Phiếu khảo sát cuối khóa

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHÓA HỌC & CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học:

    • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học.

    2. Chứng nhận hoàn thành khóa học:

    • Hoàn thành phiếu khảo sát.

    • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học.

    • Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Top Bài tập Yoga cho bé giúp cơ thể dẻo dai và phát triển toàn diện

    Top Bài tập Yoga cho bé giúp cơ thể dẻo dai và phát triển toàn diện

    Bài tập Yoga cho bé là một phương pháp rèn luyện nhẹ nhàng nhưng mang lại nhiều lợi ích tuyệt vời cho sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Không chỉ giúp cơ thể khỏe mạnh, dẻo dai và linh hoạt hơn, Yoga còn hỗ trợ bé cải thiện khả năng tập trung, giữ bình tĩnh và cân bằng cảm xúc. 

    Thông qua các động tác đơn giản, vui nhộn và an toàn, trẻ được rèn luyện thể chất đồng thời phát triển tư duy tích cực. Việc cho bé làm quen với Yoga từ sớm còn giúp hình thành thói quen vận động lành mạnh, tăng cường sức đề kháng và giúp giấc ngủ ngon hơn. Đây là một hoạt động lý tưởng để cha mẹ và con cùng tham gia, vừa gắn kết tình cảm gia đình vừa nuôi dưỡng tinh thần khỏe mạnh cho bé yêu.

    I. Yoga trẻ em là gì?

    Từ “Yoga” chắc không còn quá xa lạ với mọi người. Bộ môn này có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại, ra đời cách đây hơn 5.000 năm và được xem là một phương pháp rèn luyện toàn diện cho cả cơ thể lẫn tâm trí. Trải qua thời gian, Yoga đã phát triển thành nhiều trường phái khác nhau: từ nhẹ nhàng thư giãn đến vận động mạnh mẽ. Nhưng tựu chung lại, tất cả đều hướng tới mục tiêu giúp con người khỏe mạnh, cân bằng và an yên hơn trong cuộc sống.

    Trong đó, Yoga trẻ em là một nhánh đặc biệt được thiết kế dành riêng cho lứa tuổi nhỏ. Với các bài tập yoga cho bé được điều chỉnh phù hợp với độ tuổi, khả năng và tâm lý, bộ môn này không chỉ giúp phát triển thể chất, tăng chiều cao, cải thiện tư thế, mà còn nuôi dưỡng cảm xúc, rèn sự tập trung và tinh thần tự tin cho trẻ.

    bài tập yoga cho bé

    II. Khi nào bé nên tập Yoga?

    Nhiều cha mẹ còn đang băn khoăn không biết rằng liệu việc cho con tập Yoga ngay từ sớm có phù hợp hay không, bởi họ lo sợ các động tác trong bộ môn này sẽ quá phức tạp hoặc vượt quá khả năng của trẻ nhỏ. Nhưng trên thực tế, Yoga cho trẻ em được thiết kế riêng với các bài tập yoga cho trẻ nhẹ nhàng, đơn giản và luôn có sự hướng dẫn của giáo viên hoặc huấn luyện viên. Các bé sẽ bắt đầu từ những bài tập vừa sức, an toàn, giúp phụ huynh yên tâm rằng con mình sẽ không gặp chấn thương trong quá trình tập luyện. 

    Theo khuyến nghị của các chuyên gia, trẻ từ khoảng 3 tuổi trở lên đã có thể làm quen với yoga thông qua các bài tập yoga cho bé mới bắt đầu được điều chỉnh phù hợp với độ tuổi và khả năng vận động. Ở giai đoạn này, bé đang bước vào thời kỳ nhận thức và khám phá thế giới xung quanh, thường hiếu động, tò mò và dễ bị xao nhãng. Khi bé lớn hơn, đặc biệt là trong độ tuổi từ 6 đến 11 tuổi, các bài tập yoga cho bé tại OME Việt Nam có thể hướng đến việc nắn chỉnh tư thế cột sống, điều hòa hơi thở và nâng cao khả năng tập trung những yếu tố nền tảng quan trọng cho sức khỏe thể chất và sự phát triển toàn diện của trẻ.

    III. Lợi ích của Bài tập Yoga cho bé

    1. Giúp trẻ ngủ ngon hơn: Tập Yoga giúp trẻ học cách thư giãn, kiểm soát cảm xúc và giữ tâm trạng bình tĩnh. Việc vận động nhẹ nhàng còn giúp bé tiêu hao năng lượng, dễ đi vào giấc ngủ và ngủ sâu hơn vào ban đêm.

    2. Phát triển khả năng tập trung: Các tư thế Yoga đòi hỏi sự tập trung cao độ để giữ thăng bằng và hoàn thành động tác. Điều này giúp trẻ nâng cao khả năng chú ý và cải thiện kết quả học tập.

    3. Cải thiện sức bền và sự dẻo dai: Giống như nhiều bộ môn thể thao khác, Yoga giúp tăng sức bền, độ linh hoạt và khả năng kiểm soát cơ thể. Với Yoga cho trẻ em, các bé được rèn luyện toàn diện cả về sức mạnh lẫn sự dẻo dai. Việc tập luyện từ sớm giúp trẻ giữ dáng cân đối, phát triển khỏe mạnh cả thể chất lẫn tinh thần

    bài tập yoga cho bé
    Yoga giúp cơ thể bé dẻo dai

    4. Giải tỏa căng thẳng: Trẻ em cũng có những áp lực riêng trong học tập và cuộc sống. Yoga giúp trẻ giải tỏa stress, tăng khả năng tập trung và rèn luyện tinh thần kiên định. Nhờ đó, bé trở nên bình tĩnh, lạc quan và biết cách điều chỉnh cảm xúc tích cực hơn.

    5. Tăng chiều cao: Khi thực hiện các bài tập yoga tăng chiều cao cho trẻ em giúp kéo giãn cột sống, kích thích phát triển xương và cải thiện tư thế. Việc tập luyện đều đặn còn giúp bé thở sâu, ngủ ngon và tăng tiết hormone tăng trưởng tự nhiên.

    Các bài tập Yoga cho trẻ em không chỉ giúp tăng chiều cao và dẻo dai mà còn cải thiện giấc ngủ và tinh thần của bé. Nếu cha mẹ muốn hướng dẫn con tập đúng cách và hiệu quả, có thể tham khảo  Khóa học Yoga online để đồng hành cùng bé mỗi ngày.

    IV. Top các Bài tập Yoga cho bé

    Sau khi hiểu rõ lợi ích của yoga đối với trẻ, đã đến lúc cha mẹ cùng con bắt đầu thực hành. Dưới đây là những bài tập yoga cho bé đơn giản, an toàn và dễ thực hiện tại nhà, giúp trẻ vừa rèn luyện thể chất vừa tìm thấy niềm vui trong vận động mỗi ngày.

    1. Tư thế thiền

    Một trong những bài tập yoga cho trẻ mầm non rất phù hợp vào cuối buổi tập, giúp bé thư giãn toàn thân, ổn định hơi thở và thả lỏng tâm trí sau khi vận động. Tư thế này hỗ trợ giấc ngủ sâu hơn, giúp bé giảm căng thẳng và cân bằng cảm xúc

    Cách thực hiện: Cho bé ngồi ở tư thế thoải mái, có thể ngồi bán già hoặc kiết già. Giữ lưng thẳng, đặt tay thủ ấn lên đầu gối. Nhắm mắt, tập trung vào hơi thở: hít sâu thở chậm và đều. Thực hiện thêm một lần nữa để thư giãn trước khi chuyển sang động tác tiếp theo.

    bài tập yoga cho bé
    Tư thế thiền cho trẻ

    2. Tư thế cái cây

    Đây là bài tập yoga cho bé giúp tăng khả năng giữ thăng bằng, cải thiện sự tập trung và hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ.
    Cách thực hiện: Bé đứng trên một chân, chân còn lại co lên, đặt bàn chân vào mặt trong đùi bên kia. Hai tay chắp trước ngực, giữ tư thế trong vài nhịp thở sâu và đều.

    bài tập yoga cho bé
    Tư thế cái cây

    3. Tư thế chiến binh

    Trong top các bài tập Yoga cho bé, không thể thiếu động tác chiến binh. Đây là tư thế giúp tăng sức mạnh cơ bắp, cải thiện linh hoạt cơ thể, tốt cho tim mạch và hệ hô hấp.
    Cách thực hiện: Bước một chân về phía trước, gối tạo góc 90 độ, chân sau duỗi thẳng. Giơ hai tay qua đầu, giữ vài nhịp thở rồi đổi chân.

    bài tập yoga cho bé
    Tư thế chiến binh

    4. Tư thế thư giãn

    Tư thế giúp bé thư giãn toàn thân, thả lỏng cơ bắp và dễ dàng đi vào giấc ngủ sâu.
    Cách thực hiện: Bé nằm ngửa, chân duỗi thẳng, tay đặt dọc theo thân người, lòng bàn tay hướng lên. Nhắm mắt, hít thở sâu và đều, tập trung vào hơi thở ra – vào. Giữ tư thế này trong khoảng 1–2 phút để cơ thể hoàn toàn thả lỏng.
    Đây là bài tập yoga cho trẻ mầm non rất tốt giúp bé bình tâm, thư thái và kết thúc buổi tập bằng cảm giác an nhiên, dễ chịu.

    5. Tư thế con bướm

    Đây là tư thế giúp tăng dẻo dai hông, đùi và bắp chân, tốt cho hệ tiêu hóa và tim mạch.
    Cách thực hiện: Ngồi xếp bằng, hai lòng bàn chân áp sát nhau, tay ôm đầu gối hoặc đặt lên đùi. Giữ vài nhịp thở.

    bài tập yoga cho bé
    Tư thế con bướm

    6. Tư thế cánh cung

    Một trong những tư thế rất tốt khi bé tập yoga, giúp mở rộng lồng ngực, tăng độ dẻo dai cho cột sống, đồng thời hỗ trợ tốt cho tim mạch và hệ tiêu hóa.
    Cách thực hiện: Bé nằm sấp, tay đặt dọc theo hông, chân duỗi thẳng. Hít sâu, từ từ nâng ngực, tay và chân lên khỏi sàn, giữ tư thế trong vài nhịp thở đều rồi thả lỏng.

    7. Tư thế con ếch

    Tư thế này giúp tăng dẻo dai hông, đùi và bắp chân, tốt cho hệ tiêu hóa và tim mạch.
    Cách thực hiện: Ngồi, hai chân co, lòng bàn chân áp sát nhau. Hít vào, đặt tay ra sau, gác khuỷu tay xuống sàn. Thở ra, đẩy hông xuống sàn, mở rộng hông và đùi, giữ vài nhịp thở.

    8. Tư thế con Thuyền

    Tăng cường sức mạnh cơ bụng, cải thiện hệ tiêu hóa, tốt cho hệ tim mạch và giúp bé tập trung hơn.

    Cách thực hiện: Ngồi trên sàn, hai chân duỗi thẳng. Hít vào, nâng ngực lên cao, hai chân co gối, gác cổ chân lên đùi. Giơ hai tay song song với sàn, lòng bàn tay hướng vào nhau. Giữ tư thế trong vài nhịp thở.

    bài tập yoga cho bé
    Tư thế con thuyền

     

    ⇒ Khám phá ngay Khóa học: bài tập Yoga cho trẻ từ 7 đến 15 tuổi

     

    V. Những lưu ý của cha mẹ khi thực hiện bài tập Yoga cho bé 

    Để các bài tập yoga cho bé mang lại hiệu quả tốt nhất, cha mẹ cần chú ý một số điểm quan trọng dưới đây. Việc thực hành đúng cách sẽ giúp trẻ vừa rèn luyện thể chất, vừa cảm thấy vui vẻ và yêu thích vận động hơn.

    • Bắt đầu từ những bài tập yoga cơ bản: Khi bé học yoga tại nhà, cha mẹ nên cho con làm quen với các bài tập yoga cho bé mới bắt đầu như tư thế cây, Con mèo đây là những động tác đơn giản, dễ thực hiện và an toàn.
    • Luôn khởi động trước khi tập: Giống như khi tập thể dục, trẻ cần được khởi động nhẹ nhàng trước khi bước vào bài chính. Điều này giúp cơ thể thích nghi dần với cường độ vận động, hạn chế căng cơ và nâng cao hiệu quả của bài tập yoga dành cho trẻ em.
    • Tạo không khí vui vẻ : Khi bé tập yoga, yếu tố cảm xúc rất quan trọng. Cha mẹ nên tạo bầu không khí thoải mái, vui tươi, có thể bật nhạc nhẹ hoặc cùng tập với bé để tăng sự hứng thú. 
    • Không nên tập quá lâu: Thời lượng lý tưởng cho bài tập yoga cho bé là 15–25 phút mỗi ngày. Mỗi tư thế chỉ nên giữ từ 60–90 giây, đủ để trẻ cảm nhận được sự giãn cơ mà không gây mệt.

    Khi bé học yoga và được tập luyện trong môi trường yêu thương, vui vẻ, yoga trở thành nền tảng giúp con phát triển toàn diện – cả thể chất, tinh thần lẫn nhân cách. Đó cũng chính là giá trị sâu xa mà yoga trẻ em mang lại: dạy con khỏe mạnh, biết lắng nghe cơ thể, yêu thương và trân trọng chính mình.

    VI. Kết luận

    Bài tập yoga cho bé không chỉ là phương pháp giúp trẻ vận động khỏe mạnh, tăng chiều cao hay cải thiện tư thế, mà còn là một hành trình nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách. Khi được thực hành đúng cách, yoga giúp trẻ học cách lắng nghe cơ thể, rèn sự tập trung, tính kỷ luật và lòng kiên nhẫn.

    Chỉ cần mỗi ngày 15 phút cùng con hít thở, duỗi mình và thả lỏng, cha mẹ đã trao cho trẻ một món quà quý giá về sức khỏe, sự tự tin và niềm vui trong vận động. Và trong từng hơi thở nhỏ, từng động tác mềm mại, trẻ không chỉ đang tập yoga mà còn đang học cách lớn lên một cách an yên và hạnh phúc.

     

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: [email protected]

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội

  • Biến chứng bệnh gout nguy hiểm không thể xem thường

    Biến chứng bệnh gout nguy hiểm không thể xem thường

    Biến chứng bệnh gout là nguy cơ tiềm ẩn mà nhiều người mắc Gout (gút) thường bỏ qua, chỉ tập trung vào cách giảm đau gout tại nhà khi cơn đau khớp cấp ập đến. Tuy nhiên, acid uric tích tụ lâu ngày có thể dẫn đến nghiêm trọng như suy thận, sỏi thận, và các vấn đề tim mạch. Bài viết này, với sự tham khảo từ các chuyên gia của OME Việt Nam, sẽ phân tích rõ các biến chứng thường gặp của bệnh gout, giải đáp thắc mắc bệnh gút sống được bao lâu, và giới thiệu một số cách trị gout dân gian an toàn.

    1. Nguyên nhân dẫn bệnh Gout

    Gout có nguồn gốc sâu xa từ các vấn đề di truyền. Khoa học hiện đại đã tìm ra 5 gen có liên quan đến căn bệnh này. Nam giới thường có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nữ giới, do các gen bất thường dẫn đến Gout thường xuất hiện ở nam.

    Bệnh Gout khởi phát khi cơ thể có những biến đổi bất thường trong các phản ứng hóa học. Điều này dẫn đến hai kịch bản: hoặc là cơ thể sản xuất quá nhiều acid uric, hoặc là thận không thể đào thải kịp thời qua đường tiểu, gây tích tụ. Khi nồng độ acid uric trong máu tăng cao, các phân tử này sẽ kết hợp lại tạo thành những tinh thể urat. Chúng lắng đọng trong màng hoạt dịch khớp, gây ra phản ứng viêm và những cơn đau nhức dữ dội.

    Các cơn đau khớp cấp tính này là một trong những biến chứng thường gặp của bệnh gout, khiến người bệnh phải liên tục tìm cách giảm đau gout tại nhà. Mặc dù hội chứng tăng acid uric và bệnh Gout có mối liên hệ mật thiết, chúng vẫn là hai khái niệm cần được phân biệt rõ ràng. Acid uric vốn là sản phẩm phụ tự nhiên của quá trình cơ thể phân hủy purine.

    Lối sống cũng là yếu tố tác động mạnh mẽ. Những người thường xuyên tiêu thụ nhiều đạm, hải sản, nội tạng động vật, và lạm dụng bia, rượu, không chỉ làm tăng nồng độ purine. Các thói quen này còn tạo ra hàng loạt gốc tự do, chúng lưu thông trong máu và dễ dàng tấn công vào các gen có nguy cơ đột biến. Đây là lý do tại sao nhiều cách trị gout dân gian tập trung chủ yếu vào việc điều chỉnh chế độ ăn uống.

    Những người dễ mắc Gout thường đã có sẵn các vấn đề sức khỏe khác như béo phì, suy thận, huyết áp cao, hội chứng chuyển hóa, hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh. Các bệnh lý nền này, đặc biệt là suy thận, cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng bệnh gút sống được bao lâu.

    Thêm vào đó, sự lắng đọng acid uric không chỉ xảy ra ở khớp mà còn ở thận (gây sỏi thận) và dưới da (hình thành hạt tophi). Đây chính là những biến chứng của bệnh gút cần được theo dõi và kiểm soát chặt chẽ, kiến thức về việc phòng ngừa và kiểm soát này cũng thường được chia sẻ trong các khóa học y học cổ truyền online.

    Nguyên nhân dẫn bệnh Gout
    Nguyên nhân dẫn bệnh Gout

    Các biến chứng bệnh gout

    Bệnh Gout không chỉ dừng lại ở những cơn đau khớp cấp tính. Nếu người bệnh chỉ tập trung vào các cách giảm đau gout tại nhà (có thể học qua các khóa học cách giảm đau gout tại nhà) mà không điều trị gốc rễ, bệnh sẽ tiến triển và dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng.

    Dưới đây là những biến chứng thường gặp của bệnh gout:

    Biến chứng tại khớp

    • Hình thành hạt Tophi: Khi nồng độ acid uric tích tụ quá nhiều, các nốt cứng gọi là tophi sẽ hình thành dưới da. Những hạt tophi này có thể gây đau đớn và làm biến dạng khớp vĩnh viễn.
    • Hủy hoại khớp: Gout nếu không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến phá hủy cấu trúc sụn khớp, làm suy giảm chức năng vận động và gây ra tình trạng đau mạn tính.
    • Viêm khớp mạn tính: Tình trạng viêm do Gout có thể trở nên dai dẳng, gây ra các cơn đau kéo dài và cản trở nghiêm trọng sinh hoạt hàng ngày.

    Biến chứng thận

    Đây là nhóm biến chứng của bệnh gút ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng của người bệnh:

    • Sỏi thận: Acid uric dư thừa có thể kết tinh ngay trong thận, tạo thành sỏi thận, gây ra các cơn đau quặn và tiểu khó.
    • Suy thận: Nồng độ acid uric cao kéo dài có thể làm suy giảm chức năng thận. Nếu không được kiểm soát kịp thời, tình trạng này có thể tiến triển thành suy thận. Đây chính là yếu tố nguy hiểm nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến câu trả lời cho thắc mắc bệnh gút sống được bao lâu.
    Các biến chứng bệnh gout
    Các biến chứng bệnh gout

    Bệnh gút sống được bao lâu?

    Quay trở lại với câu hỏi Bệnh gút sống được bao lâu kể từ khi phát hiện, các chuyên gia cho rằng không thể xác định một con số chính xác. Tốc độ diễn tiến của căn bệnh này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thói quen sinh hoạt, chế độ ăn uống, phương pháp điều trị và nền tảng sức khỏe của mỗi người.

    Người mắc bệnh gút có thể yên tâm vì bản thân căn bệnh này không trực tiếp gây tử vong như những bệnh lý nghiêm trọng khác. Tuy nhiên, biến chứng của bệnh gút mới là yếu tố nguy hiểm, có thể làm giảm tuổi thọ. Nếu người bệnh chỉ tập trung vào các Cách giảm đau gout tại nhà mà không kiểm soát các biến chứng thường gặp của bệnh gout, họ sẽ có nguy cơ đột quỵ bất cứ lúc nào.

    Thống kê của Mạng lưới cải thiện sức khỏe Anh Quốc chỉ ra, người bệnh gút có nguy cơ tử vong cao hơn 25% so với người bình thường. Nguyên nhân chính đến từ sự chủ quan, không áp dụng các biện pháp kiểm soát bệnh hiệu quả, hoặc lạm dụng Cách trị gout dân gian mà không có sự theo dõi y tế, dẫn đến việc phòng ngừa biến chứng thất bại.

    Bệnh gút sống được bao lâu?
    Bệnh gút sống được bao lâu?

    Cách chữa bệnh gút bằng thuốc nam hiệu quả

    Trong thiên nhiên, có nhiều cây thuốc nam được dùng để khắc phục các vấn đề về xương khớp. Đây là một Cách trị gout dân gian an toàn, lành tính được nhiều người tìm hiểu. Đối với bệnh gút, bạn có thể áp dụng bài thuốc từ lá tía tô, một Cách giảm đau gout tại nhà hiệu quả để giảm bớt các cơn đau nhức.

    Bài thuốc nam trị bệnh gút từ lá tía tô

    Lá tía tô có chứa các hoạt chất như phenylpropanoid và perillaldehyde. Các chất này có khả năng giúp giảm nồng độ acid uric trong máu, cải thiện vấn đề sưng viêm, kháng khuẩn tại các khớp. Việc kiểm soát viêm nhiễm này rất quan trọng, vì viêm khớp mạn tính chính là một trong những biến chứng thường gặp của bệnh gout.

    Để giảm các cơn đau do gút gây ra, người bệnh có thể thêm lá tía tô vào bữa ăn hàng ngày như ăn sống, nấu cháo,…. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng như một bài thuốc nam bằng các cách sau:

    • Thuốc uống: Chuẩn bị khoảng 10 lá tía tô, rửa sạch rồi đun sôi 10 phút với 1 lít nước. Sau đó, lọc lấy nước để uống trong ngày.
    • Thuốc đắp: Xào một nắm lá tía tô cho nóng rồi cho vào một miếng vải sạch, chườm lên vùng khớp bị đau. Thực hiện 3-4 lần/ngày. Việc chườm đắp này đôi khi được kết hợp với các kỹ thuật day ấn nhẹ nhàng, tương tự như những gì được hướng dẫn trong khóa học xoa bóp bấm huyệt online, để tăng hiệu quả giảm đau.
    Bài thuốc nam trị bệnh gút từ lá tía tô
    Bài thuốc nam trị bệnh gút từ lá tía tô

    Trị bệnh bằng gừng

    Gừng là một loại gia vị có đặc tính chống viêm và giảm đau tự nhiên. Đây là một Cách giảm đau gout tại nhà rất linh hoạt. Bạn có thể dùng gừng tươi để hãm trà uống hàng ngày hoặc giã nát để đắp trực tiếp lên vùng khớp bị đau. Uống trà gừng không chỉ giúp giảm viêm mà còn hỗ trợ tăng cường lưu thông máu và cải thiện sức khỏe tổng thể.

    Bài thuốc dân gian chữa gút từ lá lốt

    Sử dụng lá lốt là một Cách trị gout dân gian được nhiều người áp dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh xương khớp, đặc biệt là bệnh gút. Khi được sử dụng đúng cách, lá lốt sẽ giúp xoa dịu các cơn đau do gút gây ra, giảm bớt mức độ nghiêm trọng của bệnh.

    Cách thực hiện:

    • Đem sắc khoảng 30g lá lốt tươi với 3 bát nước.
    • Chia nước sắc thu được làm 2 phần để uống trong ngày, lưu ý nên uống sau bữa ăn 30 phút.
    • Kiên trì áp dụng trong 10 ngày sẽ thấy các triệu chứng đau nhức được cải thiện đáng kể.

    Tuy nhiên, các phương pháp này chủ yếu giúp kiểm soát triệu chứng đau. Người bệnh không nên chủ quan vì biến chứng thường gặp của bệnh gout là hình thành hạt tophi và tổn thương khớp. Câu hỏi Bệnh gút sống được bao lâu phụ thuộc vào việc kiểm soát các biến chứng của bệnh gút như suy thận, chứ không chỉ dựa vào việc giảm đau tạm thời.

    Kết luận

    Tóm lại, biến chứng bệnh gout rất nguy hiểm, bao gồm hủy hoại khớp, sỏi thận và suy thận. Các biến chứng thường gặp của bệnh gout, đặc biệt là biến chứng thận, ảnh hưởng trực tiếp đến bệnh gút sống được bao lâu. Cách trị gout dân gian hay cách giảm đau gout tại nhà chỉ là hỗ trợ. Để ngăn ngừa biến chứng của bệnh gút và sống khỏe, người bệnh cần tuân thủ điều trị y tế, thay đổi lối sống và kiểm soát acid uric chặt chẽ.

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHỎE CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    Hotline: 0966.000.643

    Website: ome.edu.vn

    Email: [email protected]

    Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành Phố Hà Nội

  • Kỹ năng sơ cứu tai nạn trẻ em – Bảo vệ bé yêu an toàn

    THÔNG TIN CHUNG

    NỘI DUNG KHÓA HỌC

    Hướng dẫn học tập hiệu quả

    CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÓA HỌC

    • Bài 1: Giới thiệu khóa học

    • Bài 2: Lộ trình học tập

    • Bài 3: Phương pháp học hiệu quả

    CHƯƠNG 2: NGUYÊN TẮC AN TOÀN VÀ SƠ CỨU TRẺ CO GIẬT

    • Bài 1: Nguyên tắc an toàn khi sơ cứu

    • Bài 2: Xử trí khi trẻ co giật

    CHƯƠNG 3: SƠ CỨU KHI TRẺ BỊ DỊ VẬT

    • Bài 1.1: Sơ cứu khi trẻ bị dị vật đường thở (Phần 1)

    • Bài 1.2: Sơ cứu khi trẻ bị dị vật đường thở (Phần 2)

    • Bài 2: Sơ cứu khi trẻ nuốt phải dị vật đường tiêu hóa

    CHƯƠNG 4: SƠ CỨU TRẺ BỊ VẾT THƯƠNG, CHẤN THƯƠNG

    • Bài 1: Sơ cứu khi trẻ bị ngã

    • Bài 2: Những sai lầm thường gặp khi sơ cứu trẻ bị ngã

    • Bài 3.1: Sơ cứu khi trẻ bị gãy xương, trật khớp (Phần 1)

    • Bài 3.2: Sơ cứu khi trẻ bị gãy xương, trật khớp (Phần 2)

    • Bài 4.1: Sơ cứu vết thương phần mềm ở trẻ em (Phần 1)

    • Bài 4.2: Sơ cứu vết thương phần mềm ở trẻ em (Phần 2)

    CHƯƠNG 5: SƠ CỨU TRẺ BỊ BỎNG

    • Bài 1.1: Đánh giá tình trạng bỏng ở trẻ em (Phần 1)

    • Bài 1.2: Đánh giá tình trạng bỏng ở trẻ em (Phần 2)

    • Bài 2.1: Các bước xử trí khi trẻ bị bỏng (Phần 1)

    • Bài 2.2: Các bước xử trí khi trẻ bị bỏng (Phần 2)

    • Bài 3.1: Những sai lầm thường gặp khi sơ cứu trẻ bị bỏng (Phần 1)

    • Bài 3.2: Những sai lầm thường gặp khi sơ cứu trẻ bị bỏng (Phần 2)

    CHƯƠNG 6: SƠ CỨU KHI TRẺ BỊ NGỘ ĐỘC

    • Bài 1: Sơ cứu khi trẻ bị ngộ độc

    CHƯƠNG 7: SƠ CỨU TRẺ BỊ ĐUỐI NƯỚC – ĐIỆN GIẬT

    • Bài 1.1: Sơ cứu khi trẻ bị đuối nước (Phần 1)

    • Bài 1.2: Sơ cứu khi trẻ bị đuối nước (Phần 2)

    • Bài 2.1: Sơ cứu khi trẻ bị điện giật (Phần 1)

    • Bài 2.2: Sơ cứu khi trẻ bị điện giật (Phần 2)

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHÓA

    • Bài kiểm tra cuối khóa

    • Tính điểm điều kiện hoàn thành khóa học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    • Phiếu khảo sát đánh giá khóa học

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHÓA HỌC & CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

      • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    2. Chứng nhận hoàn thành khóa học

      • Hoàn thành phiếu khảo sát

      • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

      • Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Khóa học cắm giỏ hoa từ cơ bản đến nâng cao

    Khóa học cắm giỏ hoa từ cơ bản đến nâng cao

    THÔNG TIN CHUNG

    NỘI DUNG KHÓA HỌC

    Hướng dẫn học tập hiệu quả

    CHƯƠNG 1: LÀM QUEN VỚI CÔNG CỤ, NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ KỸ THUẬT CƠ BẢN

    • Bài 1: Chuẩn bị nguyên vật liệu cắm hoa

    • Bài 2: Ngâm xốp đúng cách

    • Bài 3: Vào xốp trên giỏ

    • Bài 4: Sơ chế hoa tươi đúng cách

    • Bài 5.1: Làm phụ kiện trang trí (Phần 1)

    • Bài 5.2: Làm phụ kiện trang trí (Phần 2)

    CHƯƠNG 2: GIỎ MÂY DÁNG NGANG

    • Bài 1: Chuẩn bị nguyên liệu, dụng cụ

    • Bài 2.1: Hướng dẫn thực hành (Phần 1)

    • Bài 2.2: Hướng dẫn thực hành (Phần 2)

    • Bài 3: Lưu ý khi thực hành

    CHƯƠNG 3: GIỎ MÂY DÁNG TRÒN

    • Bài 1: Chuẩn bị nguyên liệu, dụng cụ

    • Bài 2.1: Hướng dẫn thực hành (Phần 1)

    • Bài 2.2: Hướng dẫn thực hành (Phần 2)

    • Bài 3: Lưu ý khi thực hành

    CHƯƠNG 4: GIỎ LƯỚI Ô VUÔNG CẮM DÁNG CHỮ V

    • Bài 1: Chuẩn bị nguyên liệu, dụng cụ

    • Bài 2.1: Hướng dẫn thực hành (Phần 1)

    • Bài 2.2: Hướng dẫn thực hành (Phần 2)

    • Bài 3: Lưu ý khi thực hành

    CHƯƠNG 5: GIỎ MÂY DÁNG HÀN QUỐC

    • Bài 1: Chuẩn bị nguyên liệu, dụng cụ

    • Bài 2.1: Hướng dẫn thực hành (Phần 1)

    • Bài 2.2: Hướng dẫn thực hành (Phần 2)

    • Bài 3: Lưu ý khi thực hành

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHÓA

    • Bài kiểm tra cuối khóa

    • Tính điểm điều kiện hoàn thành khóa học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    • Phiếu khảo sát đánh giá khóa học

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHÓA HỌC & CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

      • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    2. Chứng nhận hoàn thành khóa học

      • Hoàn thành phiếu khảo sát

      • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

      • Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Từ Overthinking đến Quản lý Lo Âu bằng các kỹ thuật tâm lý không dùng thuốc

    Từ Overthinking đến Quản lý Lo Âu bằng các kỹ thuật tâm lý không dùng thuốc

    THÔNG TIN CHUNG

    NỘI DUNG KHÓA HỌC

    Hướng dẫn học tập hiệu quả

    CHƯƠNG 1: HIỂU VỀ OVERTHINKING VÀ LO ÂU

    • Bài 1: Overthinking là gì và các dạng biểu hiện

    • Bài 2: Lo âu là gì và mối liên hệ với Overthinking

    • Bài 3: Tác động của Overthinking và Lo âu lên cuộc sống

    CHƯƠNG 2: CƠ CHẾ SINH HỌC VÀ TÂM LÝ CỦA LO ÂU, NỀN TẢNG ĐỂ QUẢN LÝ LO ÂU BẰNG KỸ THUẬT TÂM LÝ

    • Bài 1: Phản ứng sinh học của cơ thể với Lo âu

    • Bài 2: Các mô hình tâm lý về Lo âu

    • Bài 3: Vòng luẩn quẩn của suy nghĩ, cảm xúc và hành vi

    CHƯƠNG 3: LIỆU PHÁP TRỊ LIỆU NHẬN THỨC (CBT) ĐỂ NGẮT CHUỖI OVERTHINKING

    • Bài 1: Giới thiệu Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT) và nguyên tắc cơ bản

    • Bài 2: Nhận diện và thách thức suy nghĩ tự động tiêu cực

    • Bài 3: Tái cấu trúc nhận thức (Cognitive Restructuring) để thay đổi góc nhìn

    CHƯƠNG 4: LIỆU PHÁP CHÁNH NIỆM (MINDFULNESS) ĐỂ BÌNH YÊN HƠN

    • Bài 1: Chánh niệm (Mindfulness) là gì và lợi ích của nó

    • Bài 2: Thực hành chánh niệm cơ bản

    • Bài 3: Chánh niệm với suy nghĩ và cảm xúc lo âu

    CHƯƠNG 5: LIỆU PHÁP CHẤP NHẬN VÀ CAM KẾT (ACT) ĐỂ SỐNG CÓ MỤC ĐÍCH

    • Bài 1: Giới thiệu Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết (ACT) và các nguyên tắc cốt lõi

    • Bài 2: Khám phá giá trị sống cốt lõi của bạn

    • Bài 3: Hành động cam kết theo giá trị (Values-Driven Action)

    CHƯƠNG 6: QUẢN LÝ NĂNG LƯỢNG VÀ THỜI GIAN ĐỂ GIẢM LO ÂU

    • Bài 1: Quản lý năng lượng toàn diện

    • Bài 2: Thiết lập ranh giới lành mạnh và nói “Không”

    • Bài 3: Tối ưu hóa lịch trình làm việc và nghỉ ngơi

    CHƯƠNG 7: CHĂM SÓC THỂ CHẤT ĐỂ HỖ TRỢ TINH THẦN – MỘT PHẦN CỦA KỸ THUẬT TÂM LÝ KHÔNG DÙNG THUỐC

    • Bài 1: Vận động thể chất và dinh dưỡng cho sức khỏe não bộ

    • Bài 2: Cải thiện chất lượng giấc ngủ và thư giãn sâu

    • Bài 3: Kỹ thuật giải tỏa căng thẳng cơ thể

    CHƯƠNG 8: XÂY DỰNG KHẢ NĂNG PHỤC HỒI (RESILIENCE) VÀ LÒNG TRẮC ẨN

    • Bài 1: Biến thách thức thành cơ hội phát triển

    • Bài 2: Nuôi dưỡng lòng trắc ẩn với bản thân

    • Bài 3: Xây dựng các mối quan hệ hỗ trợ

    CHƯƠNG 9: DUY TRÌ SỰ BÌNH YÊN VÀ PHÒNG NGỪA TÁI PHÁT LO ÂU

    • Bài 1: Xây dựng kế hoạch phòng ngừa tái phát

    • Bài 2: Duy trì thói quen tự chăm sóc và thực hành hàng ngày

    • Bài 3: Sống một cuộc đời có ý thức và bình yên

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHÓA

    • Bài kiểm tra cuối khóa

    • Tính điểm điều kiện hoàn thành khóa học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    • Phiếu khảo sát đánh giá khóa học

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHÓA HỌC & CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

      • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    2. Chứng nhận hoàn thành khóa học

      • Hoàn thành phiếu khảo sát

      • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

      • Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Dinh dưỡng trong điều trị bệnh đái tháo đường

    Dinh dưỡng trong điều trị bệnh đái tháo đường

    THÔNG TIN CHUNG

    NỘI DUNG KHÓA HỌC

    Hướng dẫn học tập hiệu quả

    CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

    • Bài 1: Định nghĩa, tình hình mắc bệnh đái tháo đường (ĐTĐ)

    • Bài 2: Nguyên nhân của bệnh đái tháo đường tuýp 2

    • Bài 3: Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh đái tháo đường, tiền đái tháo đường

    • Bài 4: Làm gì khi bị tiền đái tháo đường, đái tháo đường tuýp 2?

    • Bài 5: Dấu hiệu lâm sàng và biến chứng của bệnh đái tháo đường tuýp 2

    • Bài 6: Đánh giá nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2

    CHƯƠNG 2: DINH DƯỠNG CHO BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TUÝP 2

    • Bài 1: Mục tiêu điều trị và nguyên tắc chế độ ăn cho bệnh đái tháo đường tuýp 2

    • Bài 2: Chọn thực phẩm cho người đái tháo đường tuýp 2, giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả và duy trì sức khỏe tổng thể

    • Bài 3: Ước tính nhu cầu năng lượng khẩu phần

    • Bài 4: Xây dựng khẩu phần ăn chất bột đường

    • Bài 5.1: Chỉ số đường huyết, tải đường huyết là gì? (Phần 1)

    • Bài 5.2: Chỉ số đường huyết, tải đường huyết là gì? (Phần 2)

    • Bài 6: Nhu cầu chất béo, chất đạm (protein) và nguồn cung cấp

    CHƯƠNG 3: LỜI KHUYÊN ĂN UỐNG VÀ MẪU THỰC ĐƠN VỚI CÁC MỨC NĂNG LƯỢNG 1200–2000 KCAL

    • Bài 1: Muối ăn và chất tạo vị ngọt cho người bệnh ĐTĐ tuýp 2

    • Bài 2: Lời khuyên ăn uống với bệnh ĐTĐ tuýp 2

    • Bài 3: Thực đơn mẫu cho người ĐTĐ có thừa cân, béo phì

    • Bài 4: Thực đơn mẫu 1800–2000 Kcal/ngày

    • Bài 5: Phòng ngừa cơn hạ đường huyết

    • Bài 6: Sử dụng đơn vị chuyển đổi thực phẩm để đa dạng thực đơn

    CHƯƠNG 4: HOẠT ĐỘNG THỂ LỰC VÀ THAY ĐỔI LỐI SỐNG TÍCH CỰC

    • Bài 1: Khuyến cáo hoạt động thể lực cho các nhóm tuổi

    • Bài 2: Ví dụ về các mức hoạt động thể lực và nguyên tắc hoạt động thể lực

    • Bài 3: Giảm rượu, bia, thuốc lá có lợi cho bệnh nhân ĐTĐ tuýp 2

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHÓA

    • Bài kiểm tra cuối khóa

    • Tính điểm điều kiện hoàn thành khóa học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    • Phiếu khảo sát đánh giá khóa học

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHÓA HỌC & CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

      • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    2. Chứng nhận hoàn thành khóa học

      • Hoàn thành phiếu khảo sát

      • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

      • Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Dinh dưỡng hợp lý phòng chống loãng xương

    Dinh dưỡng hợp lý phòng chống loãng xương

    THÔNG TIN CHUNG

    NỘI DUNG KHÓA HỌC

    Hướng dẫn học tập hiệu quả

    CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DINH DƯỠNG PHÒNG NGỪA LOÃNG XƯƠNG

    • Bài 1: Tỷ lệ loãng xương ở Việt Nam

    • Bài 2: Nguyên nhân, triệu chứng, yếu tố liên quan của loãng xương

    • Bài 3: Chẩn đoán, đánh giá nguy cơ của loãng xương

    CHƯƠNG 2: PHÒNG NGỪA LOÃNG XƯƠNG

    • Bài 1: Phòng ngừa loãng xương theo độ tuổi

    • Bài 2.1: Chế độ dinh dưỡng hợp lý phòng chống loãng xương (Phần 1)

    • Bài 2.2: Chế độ dinh dưỡng hợp lý phòng chống loãng xương (Phần 2)

    • Bài 3: Nguồn thực phẩm giàu canxi

    • Bài 4: Khuyến nghị sữa theo nhóm tuổi

    CHƯƠNG 3: VAI TRÒ CÁC VI CHẤT KHÁC VỚI PHÒNG CHỐNG LOÃNG XƯƠNG

    • Bài 1: Vai trò vitamin D3 với phòng chống loãng xương

    • Bài 2: Vai trò của kẽm với phòng chống loãng xương

    • Bài 3: Các vi chất khác cần cho xương

    CHƯƠNG 4: CHẾ ĐỘ DINH DƯỠNG PHÒNG NGỪA LOÃNG XƯƠNG

    • Bài 1: Thực đơn tham khảo

    • Bài 2: Thay thế các thực phẩm giàu canxi

    • Bài 3: Các thực phẩm nên hạn chế

    CHƯƠNG 5: KIỂM SOÁT CÂN NẶNG, VÀ VẬN ĐỘNG ĐỂ PHÒNG TRÁNH LOÃNG XƯƠNG

    • Bài 1: Kiểm soát cân nặng để phòng tránh loãng xương

    • Bài 2: Chế độ vận động, luyện tập giúp phòng tránh loãng xương

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHÓA

    • Bài kiểm tra cuối khóa

    • Tính điểm điều kiện hoàn thành khóa học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    • Phiếu khảo sát đánh giá khóa học

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHÓA HỌC & CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

      • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học dinh dưỡng phòng ngừa loãng xương

    2. Chứng nhận hoàn thành khóa học

      • Hoàn thành phiếu khảo sát

      • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

      • Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.