Tết đến xuân về – là thời điểm mỗi người tạm gác lại nhịp sống bận rộn để nhìn lại một năm đã qua, đồng thời chuẩn bị cho một năm mới với nhiều hy vọng, sức khỏe và sự chủ động hơn trong cuộc sống.
Trong không khí rộn ràng của những ngày cận Tết, OM’E Việt Nam trân trọng ra mắt Lễ hội Khóa học Tháng 1 với thông điệp:“Chào xuân Bính Ngọ – Chủ động học; Chủ động sống khỏe”. Lễ hội được tổ chức như một món quà đầu năm, dành cho những ai mong muốn chăm sóc sức khỏe một cách chủ động, khoa học và bền vững cho bản thân và gia đình ngay từ những ngày đầu năm mới.
Giữa nhịp sống hiện đại, sức khỏe không chỉ là nền tảng cho chất lượng sống mà còn là yếu tố quyết định sự an yên và hạnh phúc lâu dài. Thấu hiểu điều đó, trong khuôn khổ Lễ hội ra mắt tháng 1, OM’E Việt Nam chính thức giới thiệu 30 khóa học online hoàn toàn mới, được nghiên cứu và xây dựng bởi đội ngũ Bác sĩ, Chuyên gia và Giảng viên giàu kinh nghiệm trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Các khóa học tập trung vào những nhóm chủ đề thiết thực như: Dinh dưỡng và phòng ngừa bệnh lý; Massage và chăm sóc cơ thể tại nhà; Chăm sóc tinh thần và tâm lý; Gia đình – nuôi dạy con; Làm đẹp, Yoga, vận động; Y học cổ truyền và chăm sóc sức khỏe tự nhiên. Mỗi khóa học được thiết kế theo hướng dễ hiểu, dễ áp dụng, giúp người học chủ động chăm sóc sức khỏe mỗi ngày, từng bước cải thiện thể chất, tinh thần và chất lượng sống cho bản thân cũng như những người thân yêu.
💎 Đặc biệt, để chào đón sự kiện này, OM’E Việt Nam triển khai chương trình ưu đãi hấp dẫnGIẢM 60%. Từ 600k – 1000k nay chỉ còn từ 160k – 400k/1 KHÓA. Cơ hội duy nhất trong thời gian ra mắt, áp dụng trên tất cả các kênh bán hàng chính thức của trung tâm (Fanpage, website, sàn thương mại,…).
Không dừng lại ở đó, từ 05/01/2026 đến 29/01/2026, OM’E Việt Nam còn kết hợp cùng với các chuyên gia, Bác sĩ, Thạc sĩ để tổ chức các buổi Livestream Ra Mắt, chia sẻ kiến thức và tư vấn sức khỏe, bao gồm:
– 19h30 Ngày 15/01: Livestream Khởi Động Ra Mắt
– 19h30 Ngày 29/01: Livestream Tổng Kết Ra Mắt
Mỗi buổi trò chuyện không chỉ là chia sẻ kiến thức, mà còn là một hành trình lan tỏa yêu thương, đúng tinh thần của slogan “Chào xuân Bính Ngọ: Chủ động học – Chủ động sống khỏe”.
Lễ hội ra mắt tháng 1 không chỉ là cột mốc giới thiệu các khóa học mới, mà còn đánh dấu bước tiến quan trọng trong hành trình phát triển của OM’E Việt Nam – trung tâm tiên phong trong lĩnh vực đào tạo chăm sóc sức khỏe chủ động và trị liệu tự nhiên không dùng thuốc. Trên hành trình 7 năm không ngừng đổi mới, OM’E luôn tin rằng:
“Trao đi tri thức là trao đi sức mạnh. Trao đi sức khỏe là trao đi yêu thương.”
Và chính tinh thần ấy đã tạo nên ý nghĩa sâu sắc cho thông điệp “Chào Xuân Bính Ngọ: Chủ động học – Chủ động sống khỏe” trong mùa lễ hội năm nay.
🛒 Nhanh tay điền ngay thông tin đăng ký để trung tâm OM’E có thể liên hệ tư vấn khóa học nhanh nhất.
CHƯƠNG 1: HIỂU ĐÚNG VỀ TIÊU CHẢY VÀ TÁC NHÂN GÂY TIÊU CHẢY Ở TRẺ EM
Bài 1: Đại cương về bệnh tiêu chảy ở trẻ em Bài 2.1: Tiêu chảy cấp là gì? Phần 1 Bài 2.2: Tiêu chảy cấp là gì? Phần 2 Bài 3.1: Tiêu chảy kéo dài – Phần 1 Bài 3.2: Tiêu chảy kéo dài – Phần 2 Bài 4: Phân biệt tiêu chảy kéo dài và tiêu chảy cấp ở trẻ em Bài 5: Những sai lầm phổ biến thường gặp khi chăm sóc trẻ tiêu chảy
CHƯƠNG 2: CHIẾN LƯỢC DINH DƯỠNG GIÚP TRẺ VƯỢT QUA TIÊU CHẢY
Bài 1: Nguyên tắc vàng trong dinh dưỡng tiêu chảy cấp ở trẻ em Bài 2: Nguyên tắc chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ mắc tiêu chảy kéo dài
CHƯƠNG 3: LỰA CHỌN THỰC PHẨM CHO TRẺ MẮC TIÊU CHẢY
Bài 1: Thực phẩm nên dùng cho trẻ tiêu chảy Bài 2: Thực phẩm không nên dùng cho trẻ tiêu chảy
CHƯƠNG 4: LẬP KẾ HOẠCH ĂN UỐNG VÀ XÂY DỰNG THỰC ĐƠN PHÙ HỢP
Bài 1: Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ mắc tiêu chảy – bao nhiêu là đủ? Bài 2: Cách xây dựng thực đơn 1 ngày chuẩn cho trẻ mắc tiêu chảy Bài 3: Gợi ý món ăn dễ nấu, dễ tiêu cho trẻ mắc tiêu chảy
CHƯƠNG 5: DỰ PHÒNG TÁI PHÁT VÀ TĂNG SỨC ĐỀ KHÁNG
Bài 1: Cách tư vấn dinh dưỡng hiệu quả cho phụ huynh có con mắc tiêu chảy Bài 2: Dinh dưỡng sau tiêu chảy – Chăm sóc phục hồi niêm mạc ruột và hệ miễn dịch Bài 3: Tình huống xử lý sai lầm dinh dưỡng thường gặp
BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ
Bài kiểm tra cuối khoá Tính điểm điều kiện hoàn thành khoá học
PHIẾU KHẢO SÁT
Phiếu khảo sát
ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN
1. Chứng nhận tham gia khóa học
Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
2. Chứng nhận hoàn thành khóa học
Hoàn thành phiếu khảo sát
Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
Đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa
Bài 1: Lợi ích của massage cho trẻ sơ sinh Bài 2: Các nguyên tắc an toàn khi massage Bài 3: Thời điểm và điều kiện thích hợp để thực hiện massage Bài 4: Chuẩn bị trước khi massage: dụng cụ, môi trường và tâm lý của mẹ/bố
CHƯƠNG 2: HIỂU VỀ CƠ THỂ TRẺ SƠ SINH
Bài 1: Đặc điểm sinh lý và cấu trúc cơ thể của trẻ sơ sinh Bài 2: Các dấu hiệu trẻ thoải mái hoặc khó chịu khi massage
CHƯƠNG 3: NGUYÊN TẮC XÂY DỰNG LỊCH MASSAGE CHO TRẺ SƠ SINH
Bài 1: Vì sao cần điều chỉnh lịch massage theo tháng tuổi? Bài 2: Các yếu tố ảnh hưởng khi xây dựng lịch massage Bài 3: Những thời điểm “vàng” trong ngày để massage cho bé Bài 4: Lịch massage tham khảo theo từng độ tuổi
CHƯƠNG 4: KỸ THUẬT MASSAGE CHO TRẺ SƠ SINH
Bài 1: Nguyên tắc trước khi massage Bài 2.1: Các động tác massage cơ bản cho trẻ 0–1 tháng tuổi (Phần 1) Bài 2.2: Các động tác massage cơ bản cho trẻ 0–1 tháng tuổi (Phần 2) Bài 2.3: Các động tác massage cơ bản cho trẻ 0–1 tháng tuổi (Phần 3) Bài 3.1: Massage vận động cho trẻ 1–3 tháng tuổi (Phần 1) Bài 3.2: Massage vận động cho trẻ 1–3 tháng tuổi (Phần 2) Bài 4: Các động tác vận động nhẹ nhàng kết hợp
CHƯƠNG 5: KẾT HỢP MASSAGE VỚI CÁC PHƯƠNG PHÁP HỖ TRỢ KHÁC
Bài 1: Kết hợp massage với âm nhạc hoặc lời nói âu yếm Bài 2: Sử dụng tinh dầu thiên nhiên phù hợp cho trẻ sơ sinh Bài 3: Massage kết hợp với các bài tập vận động nhẹ
CHƯƠNG 6: THỰC HÀNH VÀ ĐIỀU CHỈNH KỸ THUẬT
Bài 1: Các lỗi thường gặp khi massage vùng lưng và bụng
CHƯƠNG 7: TÁC ĐỘNG LÂU DÀI CỦA MASSAGE ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TRẺ
Bài 1: Massage và hệ tiêu hóa Bài 2: Massage và giấc ngủ của trẻ Bài 3: Massage và sự gắn kết giữa mẹ/bố và trẻ
BÀI KIỂM TRA CUỐI KHÓA
Bài kiểm tra đánh giá cuối khóa
PHIẾU KHẢO SÁT
Phiếu khảo sát học viên
ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHÓA HỌC & CẤP CHỨNG NHẬN
1. Chứng nhận tham gia khóa học
Hoàn thành đầy đủ tất cả các bài giảng trong khóa học
2. Chứng nhận hoàn thành khóa học
Hoàn thành toàn bộ nội dung khóa học
Hoàn thành phiếu khảo sát
Đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa
Trong hệ thống huyệt đạo châm cứu, huyệt Trung Cực được mệnh danh là “cứu tinh” cho các vấn đề liên quan đến hệ tiết niệu và sinh dục. Không chỉ giúp nam giới lấy lại bản lĩnh, huyệt đạo này còn hỗ trợ đắc lực cho sức khỏe phụ nữ. Vậy huyệt trung cực thuộc kinh nào, cách xác định ra sao và cụ thể công dụng của huyệt trung cực là gì? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Huyệt Trung Cực là gì? Huyệt Trung Cực thuộc kinh nào?
Để có thể ứng dụng hiệu quả công dụng của huyệt trung cực trong thực tiễn lâm sàng, trước hết chúng ta cần hiểu rõ bản chất và nguồn gốc của huyệt đạo này. Về mặt ngữ nghĩa, “Trung” chỉ vị trí ở giữa, “Cực” mang ý nghĩa là điểm cực hạn hoặc điểm cuối cùng. Tên gọi này mô tả chính xác vị trí huyệt nằm tại trung điểm của bụng dưới, nơi khí bắt đầu phát ra và cũng là cực điểm phía dưới của cơ thể.
Giải đáp cho câu hỏi huyệt trung cực thuộc kinh nào, các tài liệu Y học cổ truyền uy tín đều khẳng định: Huyệt Trung Cực (hay còn gọi là Ngọc Tuyền, Khí Nguyên) là huyệt vị thứ 3 nằm trên Mạch Nhâm. Không chỉ dừng lại ở đó, đây còn là huyệt Mộ của kinh Bàng Quang và là điểm giao hội quan trọng giữa Mạch Nhâm với 3 kinh âm ở chân gồm Tỳ, Can và Thận. Chính vị trí “ngã tư” đắc địa này là yếu tố then chốt quyết định xem huyệt trung cực có tác dụng gì đối với các tạng phủ nội tại, đặc biệt là hệ tiết niệu và sinh dục.
Việc nắm vững lý thuyết về đường kinh và huyệt vị là bài học căn bản thường thấy trong các khóa học y học cổ truyền online hiện nay. Bởi lẽ, chỉ khi hiểu rõ nguồn gốc, người thực hành mới có thể tiến hành xác định huyệt Trung Cực một cách chuẩn xác, từ đó kích hoạt tối đa công dụng của huyệt trung cực trong việc điều hòa khí huyết và trị bệnh.
Huyệt Trung Cực là gì? Huyệt Trung Cực thuộc kinh nào?
2. Hướng dẫn cách xác định huyệt Trung Cực chuẩn xác
Muốn phát huy tối đa công dụng của huyệt trung cực trong quá trình trị liệu, kỹ thuật định vị huyệt đạo đóng vai trò sống còn. Nhiều người dù đã nắm rõ lý thuyết huyệt trung cực thuộc kinh nào nhưng lại thất bại trong thực hành do sai sót ở khâu tìm huyệt. Việc xác định huyệt Trung Cực thiếu chính xác không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn khiến người bệnh khó cảm nhận được đắc khí, dẫn đến nghi ngờ về việc huyệt trung cực có tác dụng gì.
Theo giải phẫu học, huyệt nằm trên đường trục giữa của vùng bụng dưới. Vị trí chuẩn là thẳng từ rốn xuống 4 thốn hoặc từ bờ trên xương mu đo lên 1 thốn. Để đảm bảo độ chính xác, bạn có thể áp dụng quy trình sau:
Bước 1 – Chuẩn bị tư thế: Người bệnh cần nằm ngửa trên mặt phẳng, hai chân duỗi thẳng và thả lỏng hoàn toàn cơ bụng. Tư thế này giúp các mốc xương lộ rõ, hỗ trợ việc xác định huyệt Trung Cực dễ dàng hơn.
Bước 2 – Lấy mốc giải phẫu: Xác định vị trí tâm rốn và bờ trên xương mu. Khoảng cách giữa hai điểm này theo quy ước của Đông y là 5 thốn.
Bước 3 – Đo đạc và xác định: Chia khoảng cách 5 thốn vừa đo được thành 5 phần bằng nhau. Huyệt Trung Cực nằm ở điểm nối giữa 4 phần phía trên và 1 phần phía dưới (tức là 4/5 đoạn đường từ rốn xuống). Tại vị trí này, khi tác động đúng cách, công dụng của huyệt trung cực sẽ được kích hoạt mạnh mẽ nhất.
Mẹo nhanh cho người mới: Nếu chưa quen ước lượng thốn, bạn có thể dùng ngón tay để đo: Dùng bề ngang của 4 ngón tay (trừ ngón cái) chụm lại đặt ngay dưới rốn (tương đương 3 thốn), sau đó đặt tiếp bề ngang ngón tay cái xuống dưới sát mép ngón út (tương đương 1 thốn nữa). Điểm kết thúc chính là vị trí huyệt cần tìm. Khi ấn vào đây thấy cảm giác tức nặng là bạn đã tìm đúng, lúc này hãy bắt đầu day ấn để trải nghiệm xem thực tế huyệt trung cực có tác dụng gì đối với sức khỏe của mình.
3. Top 3 công dụng của huyệt Trung Cực đối với sức khỏe
hiều người bệnh thường thắc mắc huyệt trung cực có tác dụng gì mà lại được ví như “thần dược” tự nhiên cho vùng bụng dưới. Để lý giải điều này, chúng ta cần nhớ lại kiến thức huyệt trung cực thuộc kinh nào – đó chính là Mạch Nhâm, đồng thời là huyệt Mộ của Bàng Quang và nơi giao hội của 3 kinh âm ở chân (Tỳ – Can – Thận). Chính vị trí giao thoa khí huyết đặc biệt này đã tạo nên 3 nhóm công dụng của huyệt trung cực nổi bật sau đây:
3.1. Đặc trị các bệnh lý về Tiết niệu (Bàng Quang)
Đây là công dụng của huyệt trung cực phổ biến và được ứng dụng nhiều nhất trong lâm sàng. Nhờ chức năng trợ khí hóa, lợi bàng quang và thanh thấp nhiệt, việc tác động vào huyệt đạo này giúp giải quyết triệt để các rắc rối về bài tiết:
Rối loạn tiểu tiện: Trị hiệu quả chứng bí tiểu, tiểu rắt, tiểu buốt, hoặc tình trạng tiểu ngắt quãng gây khó chịu.
Viêm nhiễm: Hỗ trợ điều trị viêm bàng quang, viêm đường tiết niệu nhờ khả năng tiêu viêm, giảm đau.
Kiểm soát bàng quang: Khắc phục chứng đái dầm ở trẻ em hoặc tiểu không tự chủ ở người cao tuổi do cơ vòng bàng quang suy yếu.
Top 3 công dụng của huyệt Trung Cực đối với sức khỏe
3.2. Cải thiện chức năng Sinh dục nam (Nam khoa)
Đối với phái mạnh, huyệt trung cực có tác dụng gì? Câu trả lời nằm ở khả năng bổ thận, tráng dương và cố tinh mạnh mẽ. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả trị liệu tối ưu cho các bệnh lý nam khoa, yêu cầu tiên quyết là người thực hiện phải xác định huyệt Trung Cực thật chính xác trước khi châm cứu hay day ấn. Các lợi ích cụ thể bao gồm:
Hỗ trợ chức năng sinh lý: Điều trị di tinh, mộng tinh, xuất tinh sớm và liệt dương, giúp nam giới lấy lại bản lĩnh.
Trị bệnh cơ quan sinh dục: Giảm đau sưng tinh hoàn và hỗ trợ điều trị viêm tuyến tiền liệt mãn tính.
Không chỉ ưu ái cho nam giới, công dụng của huyệt trung cực còn đóng vai trò như một “bác sĩ phụ khoa” cho chị em phụ nữ. Huyệt có khả năng điều hòa kinh nguyệt, lý khí và dưỡng huyết vùng tử cung:
Rối loạn kinh nguyệt: Đặc trị các chứng đau bụng kinh (thống kinh), rong kinh kéo dài hoặc kinh nguyệt không đều.
Bệnh lý phụ khoa: Hỗ trợ điều trị khí hư, huyết trắng bất thường và phục hồi cho phụ nữ sau sinh bị ứ huyết (Lưu ý: Chống chỉ định cho phụ nữ đang mang thai).
Lời khuyên: Vì vùng bụng dưới là khu vực nhạy cảm, để tự tin thực hiện các thao tác day ấn an toàn cho bản thân và gia đình, bạn có thể tham khảo một khóa học xoa bóp bấm huyệt online uy tín. Kiến thức bài bản sẽ giúp bạn khai thác triệt để công dụng của huyệt trung cực mà không lo ngại về biến chứng.
4. Cách tác động lên huyệt Trung Cực để trị bệnh
Sau khi đã biết xác định huyệt Trung Cực nằm ở đâu, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau để chăm sóc sức khỏe:
Bấm huyệt: Dùng ngón tay cái hoặc ngón trỏ ấn sâu vào huyệt với lực vừa phải, kết hợp day tròn theo chiều kim đồng hồ từ 3-5 phút. Thực hiện đều đặn mỗi ngày, tốt nhất là trước khi đi ngủ để cải thiện chức năng thận và bàng quang.
Cứu ngải (Ôn cứu): Vì huyệt nằm ở vùng bụng dưới (Đan điền), phương pháp cứu ngải (hơ nóng huyệt bằng ngải cứu) mang lại hiệu quả rất cao, đặc biệt với những người bị lạnh bụng, tiểu đêm nhiều hoặc đau bụng kinh do hàn.
Châm cứu: Phương pháp này đòi hỏi kỹ thuật cao (châm thẳng sâu 0.5 – 1.5 thốn), cần được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn để tránh tổn thương bàng quang (nhất là khi bàng quang đang chứa đầy nước tiểu).
Mặc dù công dụng của huyệt trung cực rất lớn, nhưng để đảm bảo an toàn, cần lưu ý:
Tuyệt đối không châm cứu hoặc bấm huyệt mạnh cho phụ nữ đang mang thai, vì huyệt này có tác dụng kích thích tử cung, dễ gây sảy thai hoặc sinh non.
Người bệnh nên đi tiểu sạch trước khi thực hiện châm cứu để tránh châm vào bàng quang.
Nếu vùng da tại huyệt đang bị lở loét hoặc viêm nhiễm, không nên tác động trực tiếp.
Kết luận
Hiểu rõ huyệt trung cực có tác dụng gì và biết cách tác động đúng đắn sẽ giúp bạn làm chủ một phương pháp trị liệu tự nhiên tuyệt vời cho hệ tiết niệu và sinh dục. Hy vọng bài viết đã cung cấp đầy đủ thông tin về vị trí cũng như công dụng của huyệt trung cực. Nếu gặp các vấn đề sức khỏe phức tạp, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ Y học cổ truyền để có phác đồ điều trị phù hợp nhất, đồng thời đừng quên trang bị thêm kiến thức chăm sóc sức khỏe chủ động cùng OME Việt Nam.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM Hotline: 0966.000.643 Website: ome.edu.vn Email: [email protected] Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành Phố Hà Nội
Học cách xác định huyệt thận du chuẩn xác là chìa khóa để bạn chủ động bồi bổ thận khí và tăng cường sinh lực bền bỉ. Thuộc kinh Túc Thái Dương Bàng Quang, đây được coi là “huyệt vị vàng” giúp điều trị đau lưng, mỏi gối và các vấn đề về sinh lý hiệu quả.
Để hiểu rõ huyệt thận du có tác dụng gì và cách tác động an toàn, bạn cần nắm vững kiến thức giải phẫu cơ bản. Tại OME Việt Nam, chúng tôi cam kết đào tạo kỹ thuật thực hành chuẩn y khoa thông qua các khóa học xoa bóp bấm huyệt chuyên sâu, giúp bạn tự tin làm chủ đôi bàn tay để chăm sóc sức khỏe toàn diện.
I. Vị trí và cách xác định huyệt Thận du chuẩn xác
Trong y học cổ truyền, sự chính xác về vị trí là yếu tố tiên quyết. Một sai lệch nhỏ cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn tác dụng của bài thuốc bấm huyệt. Tại các khóa học xoa bóp bấm huyệt của OME Việt Nam, các học viên luôn được thực hành kỹ lưỡng việc tìm điểm mốc giải phẫu trước khi bắt đầu tác động lực.
1. Vị trí theo giải phẫu y khoa
Huyệt Thận du nằm ở vùng thắt lưng, là nơi hội tụ kinh khí của tạng Thận. Về mặt giải phẫu, huyệt này nằm dưới mỏm gai đốt sống thắt lưng số 2 (L2), đo ngang ra 1,5 thốn (tương đương khoảng 2 ngón tay trỏ và ngón giữa khép lại).
Một điểm thú vị trong hệ thống kinh lạc là mối quan hệ giữa huyệt thận du và mệnh Môn. Cả hai huyệt này đều nằm trên cùng một đường nằm ngang chạy qua đốt sống thắt lưng L2. Trong khi huyệt Mệnh Môn nằm chính giữa cột sống (trên mạch Đốc) thì huyệt Thận du nằm đối xứng hai bên. Sự kết hợp giữa hai huyệt vị này tạo nên một vùng “hỏa – thủy” giao hòa, giúp cân bằng âm dương cho toàn cơ thể. Khi quan sát các hình ảnh vị trí huyệt Thận du, bạn sẽ thấy chúng tạo thành một tam giác cân đối lực ở vùng thắt lưng dưới.
Vị trí và cách xác định huyệt Thận du
2. Cách xác định (Step-by-step) chuẩn xác
Để thực hiện cách xác định thận du ngay tại nhà hoặc trong môi trường lâm sàng, bạn hãy tuân thủ theo 3 bước sau:
Bước 1: Tư thế thân mình: Người bệnh có thể nằm sấp trên giường massage hoặc ngồi thẳng lưng trên ghế. Việc giữ cột sống thẳng giúp các mỏm gai đốt sống lộ rõ, thuận tiện cho việc thăm khám. Tại OME Việt Nam, chúng tôi luôn hướng dẫn học viên cách đặt bệnh nhân ở tư thế thoải mái nhất để các khối cơ vùng lưng được thả lỏng hoàn toàn.
Bước 2: Điểm mốc để tìm: Đây là bước quan trọng nhất trong cách xác định vị trí huyệt thận du. Đầu tiên, bạn cần xác định đốt sống thắt lưng L4 bằng cách nối hai điểm cao nhất của mào chậu ra sau lưng. Từ vị trí L4, bạn đếm ngược lên trên 2 đốt sống để tìm đốt sống L2. Từ mỏm gai L2, bạn đo ngang sang hai bên mỗi bên 1,5 thốn. Đây chính là vị trí của đôi huyệt Thận du.
Bước 3: Cảm giác khi ấn đúng: Khi bạn dùng ngón tay cái ấn vào điểm này, người bệnh sẽ cảm thấy có sự khác biệt rõ rệt so với các vùng xung quanh. Thông thường, đó là cảm giác tê, tức, nặng hoặc hơi nhói nhẹ lan tỏa vào sâu bên trong tạng thận. Nếu bạn không cảm thấy sự phản hồi này, hãy kiểm tra lại các mốc xương vì có thể bạn đang ấn vào khối cơ lưng thay vì huyệt vị.
Việc nắm vững cách xác định huyệt thận du đòi hỏi sự nhạy bén của đôi bàn tay và kiến thức vững vàng về hệ thống xương khớp. Nếu bạn cảm thấy khó khăn trong việc tự xác định qua các mô tả bằng văn bản, việc tham khảo các hình ảnh vị trí huyệt Thận du thực tế hoặc tham gia các khóa học của y học cổ truyền tại OME Việt Nam sẽ giúp bạn chuẩn hóa kỹ năng này dưới sự giám sát trực tiếp của các bác sĩ giàu kinh nghiệm.
Trong hệ thống kinh lạc, Thận du được ví như một “trạm biến áp” khổng lồ, nơi tiếp nhận và chuyển hóa kinh khí để nuôi dưỡng tạng Thận. Việc hiểu rõ huyệt thận du có tác dụng gì sẽ giúp bạn khai thác tối đa tiềm năng trị liệu của huyệt đạo này trong việc bảo vệ sức khỏe toàn diện.
1. Tác dụng trị liệu tại chỗ và sự kết hợp kinh điển
Công dụng đầu tiên và cũng là thế mạnh lớn nhất của huyệt Thận du chính là khả năng xử lý các vấn đề tại vùng thắt lưng. Do vị trí nằm đối xứng qua cột sống, huyệt này tác động trực tiếp đến các khối cơ lưng và hệ thống dây thần kinh vùng hạ chi.
Giảm đau thắt lưng và thoái hóa: Tác động vào huyệt giúp tăng cường lưu thông máu, giảm co thắt cơ và hỗ trợ phục hồi các đốt sống bị tổn thương.
Sự phối hợp huyệt thận du đại trường du: Trong trị liệu đau thần kinh tọa hoặc đau lưng cấp, các chuyên gia thường kết hợp bấm bộ đôi huyệt này. Nếu Thận du giúp bổ thận khí từ bên trong, thì Đại trường du giúp thông suốt kinh lạc vùng hạ tiêu, tạo nên một phác đồ giảm đau nhanh chóng và bền vững.
Hỗ trợ chức năng vận động: Việc duy trì sự thông thoáng của kinh khí tại đây giúp đôi chân linh hoạt hơn, giảm tình trạng tê bì hoặc yếu mỏi do thận hư.
2. Công năng điều hòa toàn thân và bồi bổ nguyên khí
Vượt xa khỏi phạm vi một vùng lưng, huyệt Thận du còn là “chìa khóa” để cân bằng các chức năng sinh học quan trọng nhất của cơ thể, đặc biệt là hệ sinh dục và bài tiết.
Cải thiện chức năng sinh lý: Huyệt chủ trị các chứng di tinh, liệt dương, xuất tinh sớm ở nam giới và kinh nguyệt không đều hay tử cung lạnh ở nữ giới. Đây là điểm tác động không thể thiếu trong các bài tập tăng cường bản lĩnh phái mạnh.
Bồi bổ thính lực và xương khớp: Theo đông y, “thận chủ cốt tủy, khai khiếu ra tai”. Do đó, kích thích huyệt Thận du đúng cách giúp xương chắc khỏe, ngăn ngừa loãng xương và cải thiện tình trạng ù tai, điếc tai ở người cao tuổi.
Điều tiết hệ bài tiết: Hỗ trợ điều trị hiệu quả chứng tiểu đêm, tiểu rắt, tiểu dầm ở trẻ em hoặc các vấn đề về phù nề do chức năng thận suy giảm.
3. Hướng dẫn thực hành bấm huyệt thận du chuẩn khoa học
Để ứng dụng vào việc chăm sóc sức khỏe chủ động, bạn có thể thực hiện kỹ thuật bấm huyệt thận du theo các bước chuyên nghiệp mà OME Việt Nam thường xuyên giảng dạy trong các chương trình đào tạo:
Chuẩn bị: Ngồi thẳng hoặc nằm sấp, thả lỏng toàn bộ vùng cơ lưng.
Kỹ thuật ấn: Sử dụng hai ngón tay cái đặt lên hai huyệt Thận du đã xác định. Thực hiện lực ấn từ nhẹ đến mạnh theo hướng vào trong và hơi hướng về phía cột sống.
Kỹ thuật day: Day tròn theo chiều kim đồng hồ trong khoảng 3-5 phút. Cảm giác đạt yêu cầu là khi người bệnh thấy tê tức lan tỏa vùng thắt lưng.
Tuy nhiên, y học cổ truyền là một bộ môn đòi hỏi sự tỉ mỉ và độ chính xác cực cao. Việc tự thực hành tại nhà qua hình ảnh đôi khi khó tránh khỏi sai sót về lực đạo hoặc vị trí. Chính vì vậy, tham gia các khóa học xoa bóp bấm huyệt tại OME Việt Nam là lựa chọn tối ưu để bạn được thực hành trực tiếp trên người thật dưới sự kèm cặp của các bác sĩ YHCT.
Cách xác định huyệt Thận du
Tại đây, thông qua các học của y học cổ truyền tại nhà từ cơ bản đến chuyên sâu, bạn sẽ không chỉ nắm vững cách trị liệu bằng huyệt Thận du mà còn làm chủ được hàng trăm huyệt đạo khác, biến đôi bàn tay thành công cụ chăm sóc sức khỏe an toàn và chuyên nghiệp nhất.
Huyệt Thận du chính là “cửa ngõ” quan trọng nhất để chúng ta giao tiếp và bồi bổ cho tạng Thận – cái gốc của sự sống. Việc nắm vững cách xác định huyệt thận du không chỉ giúp bạn xử lý kịp thời các cơn đau mỏi vùng lưng mà còn là phương pháp bền vững để duy trì sinh lực và sự dẻo dai của cơ thể.
Tuy nhiên, y học cổ truyền là một bộ môn nghệ thuật đòi hỏi sự chính xác và thấu hiểu sâu sắc về hệ thống kinh lạc. Nếu bạn mong muốn nâng cao kỹ năng hoặc tìm kiếm một nghề nghiệp giá trị trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, hãy để OME Việt Nam đồng hành cùng bạn. Với lộ trình đào tạo chuẩn y khoa từ các khóa học bấm huyệt đến y học cổ truyền chuyên sâu, chúng tôi sẽ giúp bạn biến đôi bàn tay thành công cụ chữa lành kỳ diệu. Hãy bắt đầu hành trình thấu hiểu cơ thể mình ngay hôm nay cùng OME!
Liên hệ ngay với OME Việt Nam để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhất!
Mọi thông tin chi tiết về các khóa học quý anh chị học viên có thể liên hệ theo thông tin dưới đây
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM
LIỆU PHÁP CẠO GIÓ GIẢM ĐAU NHỨC, TRỊ LIỆU VÀ LÀM ĐẸP TỰ NHIÊN
HƯỚNG DẪN CSSK CHỦ ĐỘNG BẰNG YHCT KINH LẠC, HUYỆT ĐẠO TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN Hướng dẫn học tập hiệu quả
CHƯƠNG 1: TOÀN CẢNH LIỆU PHÁP CẠO GIÓ
Bài 1: Lịch sử liệu pháp cạo gió Bài 2: Công dụng của liệu pháp cạo gió Bài 3: Dụng cụ cạo gió thường dùng Bài 4: Kỹ thuật cạo gió Bài 5: Lưu ý khi làm cạo gió Bài 6: Khi nào không nên cạo gió? Bài 7: Lý giải “thông điệp màu sắc” sau cạo gió Bài 8: Kinh lạc và lợi ích thông kinh lạc khi kết hợp với cạo gió Bài 9: Huyệt đạo và lợi ích bấm huyệt khi kết hợp với cạo gió Bài 10: Các đường kinh ở tay Bài 11: Các đường kinh ở chân Bài 12: Cạo gió trong hệ thống các phương pháp trị liệu
CHƯƠNG 2: CẠO GIÓ TRỊ LIỆU VÀ GIẢM ĐAU NHỨC CƠ THỂ
Bài 1: Cạo gió trị vẹo cổ cấp Bài 2: Cạo gió trị vẹo cổ cấp + huyệt đạo Bài 3: Cạo gió trị đau vai gáy Bài 4: Cạo gió trị đau vai gáy + huyệt đạo Bài 5: Cạo gió trị đau khớp vai do thoái hóa Bài 6: Cạo gió trị đau khớp vai do thoái hóa + huyệt đạo Bài 7: Cạo gió trị đau khuỷu tay Bài 8: Cạo gió trị đau khuỷu tay + huyệt đạo Bài 9: Cạo gió trị liệu đau cổ tay Bài 10: Cạo gió trị liệu đau cổ tay + huyệt đạo Bài 11: Cạo gió trị đau thắt lưng hông Bài 12: Cạo gió trị đau thắt lưng hông + huyệt đạo Bài 13: Cạo gió trị đau thần kinh tọa Bài 14: Cạo gió trị đau thần kinh tọa + huyệt đạo Bài 15: Cạo gió trị đau khớp gối do thoái hóa Bài 16: Cạo gió trị đau khớp gối do thoái hóa + huyệt đạo Bài 17: Cạo gió trị đau bắp chân, bàn chân, chuột rút Bài 18: Cạo gió trị đau bắp chân, bàn chân, chuột rút + huyệt đạo
CHƯƠNG 3: CẠO GIÓ CẢI THIỆN, TRỊ LIỆU MỘT SỐ BỆNH THÔNG THƯỜNG
Bài 1: Cạo gió xử lý cảm mạo do lạnh: Sụt xịt, chảy nước mũi, đau người, sợ lạnh… Bài 2: Cạo gió xử lý viêm mũi dị ứng: Hắt hơi, chảy nước mũi, giảm khứu giác… Bài 3: Cạo gió xử lý viêm họng mạn tính: Ngứa họng, khô họng, rát họng, có đờm, ho kéo dài, cảm giác có vật gì ở trong họng… Bài 4: Cạo gió xử lý viêm phế quản, ho khan, ho có đờm, đau tức ngực, sốt nhẹ… Bài 5: Cạo gió xử lý tiêu hóa kém: Tiêu chảy hoặc táo bón, chán ăn, đầy bụng, khó tiêu, sụt cân… Bài 6: Cạo gió xử lý táo bón ở người cao tuổi: Đi khó ra, phân khô cứng, người khó chịu… Bài 7: Cạo gió xử lý đau thần kinh liên sườn: Đau nhói, đau buốt vùng khung sườn, hít thở sâu đau, đau nằm nghiêng đau… Bài 8: Cạo gió xử lý liệt dương, yếu sinh lý: Không thể cương lên, cương không cứng, xuất tinh sớm… Bài 9: Cạo gió xử lý thừa cân, béo phì đơn thuần do tích nhiều mỡ, ăn uống, sinh hoạt thiếu khoa học… Bài 10: Cạo gió xử lý suy nhược thần kinh: Đau đầu, hoa mắt chóng mặt, hay quên, hay mơ, ăn không ngon, ngủ không sâu… Bài 11: Cạo gió xử lý mụn trứng cá Bài 12: Cạo gió xử lý mẩn ngứa, dị ứng thời tiết, bụi, phấn hoa… Bài 13: Cạo gió xử lý kinh nguyệt không đều: Kinh đến sớm, kinh đến muộn, kinh đến sớm muộn bất thường… Bài 14: Cạo gió xử lý đau bụng kinh (thống kinh) Bài 15: Cạo gió xử lý hội chứng mãn kinh: Kinh nguyệt không đều, nóng bừng từng cơn, mất ngủ, cáu gắt…
CHƯƠNG 4: CẠO GIÓ + HUYỆT ĐẠO + MASSAGE
NÂNG CƠ, LÀM ĐẸP DA MẶT 100% TỰ NHIÊN
Bài 1: Kinh lạc, huyệt đạo và da mặt Bài 2: Tác dụng của bài thực hành Bài 3: Bước 1: Chuẩn bị Bài 4: Bước 2: Làm sạch da mặt Bài 5: Bước 3: Thông huyệt đạo Bài 6: Bước 4: Thông kinh lạc Bài 7.1: Bước 5: Cạo gió mặt (Phần 1) Bài 7.2: Bước 5: Cạo gió mặt (Phần 2) Bài 8: Bước 6: Thư giãn thân tâm Bài 9: Bước 7: Kết thúc hoàn hảo
CHƯƠNG 5: CẠO GIÓ TRONG DỊCH VỤ SPA
Bài 1: Ứng dụng cạo gió trong spa Bài 2: Một số lưu ý cạo gió trong spa Bài 3: Setup phòng spa massage Bài 4: Không khí, độ ẩm, nhiệt độ Bài 5: Ánh sáng và mùi hương Bài 6: Biến âm nhạc thành trợ thủ đắc lực Bài 7: Chuẩn bị giường massage Bài 8: Lựa chọn kem, dầu massage Bài 9: An toàn là trên hết Bài 10: Vấn đề thời gian Bài 11: Nói không với khách hàng Bài 12: Đánh giá của khách hàng Bài 13: Những lời chê bai Bài 14: Dặn dò sau khi kết thúc Bài 15: Biểu hiện thường gặp sau khi massage và giải thích Bài 16: Xử lý tình huống đặc biệt Bài 17: Chữ tín của nghề spa Bài 18: Bộ câu hỏi tạo dựng spa thành công Bài 19: Cách tạo menu spa massage Bài 20: Mở rộng dịch vụ, phát triển vững bền
BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ
Bài kiểm tra cuối khoá Tính điểm điều kiện hoàn thành khoá học
PHIẾU KHẢO SÁT
ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN
1. Chứng nhận tham gia khóa học Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
2. Chứng nhận hoàn thành khóa học Hoàn thành phiếu khảo sát Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa