Blog

  • Rào Cản Thay Đổi Thói Quen: Vì Sao Nhiều Người Dễ Bỏ Cuộc?

    Rào Cản Thay Đổi Thói Quen: Vì Sao Nhiều Người Dễ Bỏ Cuộc?

    Rào cản thay đổi thói quen khiến nhiều người không thể duy trì việc ăn uống lành mạnh, tập luyện hay chăm sóc sức khỏe. Bài viết sẽ giúp bạn nhận diện những rào cản phổ biến, hiểu vai trò của động lực, kỷ luật và cách duy trì thói quen để xây dựng lối sống khỏe mạnh.

    Rào cản thay đổi thói quen là gì?

    Rào cản thay đổi thói quen là những yếu tố khiến bạn khó bắt đầu hoặc không thể duy trì một hành vi mới trong thời gian dài. Những rào cản này có thể xuất phát từ chính bản thân, môi trường xung quanh hoặc cách bạn xây dựng mục tiêu.

    Nhiều người cho rằng chỉ cần quyết tâm là đủ để thay đổi. Tuy nhiên, động lực thường chỉ xuất hiện mạnh mẽ ở giai đoạn đầu và sẽ giảm dần theo thời gian. Khi công việc bận rộn, áp lực cuộc sống tăng lên hoặc kết quả chưa như mong đợi, việc quay lại những thói quen cũ trở nên rất dễ xảy ra.

    Bên cạnh đó, một số người đặt mục tiêu quá cao ngay từ đầu, chẳng hạn như tập thể dục mỗi ngày trong một giờ, cắt hoàn toàn đồ ngọt hoặc thay đổi toàn bộ chế độ ăn chỉ trong vài ngày. Những mục tiêu này dễ tạo áp lực, khiến việc duy trì trở nên khó khăn và làm tăng cảm giác thất bại khi không đạt được như kỳ vọng.

    Hiểu đúng rào cản thay đổi thói quen không phải để biện minh cho việc bỏ cuộc, mà để lựa chọn phương pháp phù hợp hơn. Khi nhận diện được điều gì đang cản trở mình, bạn sẽ dễ điều chỉnh kế hoạch, xây dựng những bước đi nhỏ và tạo nền tảng cho sự thay đổi bền vững.

    Vì sao nhiều người không thể duy trì thói quen mới?

    Không ít người bắt đầu thay đổi với quyết tâm cao nhưng sớm bỏ cuộc khi gặp khó khăn hoặc chưa thấy kết quả. Hiểu rõ những rào cản phổ biến sẽ giúp bạn lựa chọn cách thay đổi phù hợp và duy trì thói quen lâu dài.

    Động lực không phải lúc nào cũng đủ

    Nhiều người chỉ bắt đầu thay đổi khi cảm thấy có nhiều cảm hứng hoặc quyết tâm. Tuy nhiên, động lực là yếu tố dễ thay đổi theo cảm xúc và hoàn cảnh. Khi công việc bận rộn, áp lực gia tăng hoặc cơ thể mệt mỏi, cảm hứng ban đầu sẽ dần giảm xuống. Nếu chỉ chờ đến khi có động lực mới hành động, bạn rất dễ bỏ dở kế hoạch. Thay đổi bền vững được tạo nên từ những hành động đều đặn, ngay cả trong những ngày không còn nhiều hứng khởi.

    Mục tiêu không đi kèm kế hoạch thực hiện

    Đặt mục tiêu là bước khởi đầu, nhưng nếu không có kế hoạch cụ thể thì rất khó biến mục tiêu thành hành động. Nhiều người muốn ăn uống lành mạnh hoặc tập thể dục thường xuyên nhưng lại chưa xác định rõ thời gian, địa điểm và cách thực hiện. Khi lịch trình thiếu rõ ràng, các công việc phát sinh sẽ dễ khiến kế hoạch bị gián đoạn. Một lộ trình phù hợp cùng kỷ luật trong việc thực hiện sẽ giúp bạn duy trì những thay đổi nhỏ và từng bước hình thành thói quen mới.

    Muốn thay đổi quá nhiều trong thời gian ngắn

    Mong muốn đạt kết quả trong thời gian ngắn khiến nhiều người đặt ra những mục tiêu vượt quá khả năng của bản thân. Việc thay đổi toàn bộ chế độ ăn, tập luyện với cường độ cao hoặc loại bỏ hoàn toàn những thói quen cũ ngay từ đầu dễ tạo áp lực và khiến bạn nhanh chóng nản lòng. Thay vì cố gắng thay đổi tất cả cùng lúc, hãy bắt đầu từ những bước nhỏ, phù hợp với nhịp sống để việc duy trì trở nên dễ dàng và bền vững hơn.

    Môi trường sống cản trở thói quen mới 

    Thói quen không chỉ chịu ảnh hưởng từ ý chí mà còn phụ thuộc vào môi trường xung quanh. Nếu đồ ăn không lành mạnh luôn có sẵn, lịch sinh hoạt thiếu ổn định hoặc không có người đồng hành, việc duy trì một hành vi mới sẽ trở nên khó khăn hơn. Ngược lại, những thay đổi đơn giản như chuẩn bị bữa ăn trước, đặt lời nhắc hoặc cùng người thân thực hiện sẽ giúp giảm rào cản thay đổi thói quen và tạo điều kiện để những hành vi tích cực trở thành một phần của cuộc sống hằng ngày.

    Làm thế nào để vượt qua rào cản thay đổi thói quen?

    Nhận diện được rào cản thay đổi thói quen là bước đầu tiên. Để tạo ra sự thay đổi bền vững, điều quan trọng là lựa chọn những phương pháp phù hợp với khả năng của bản thân thay vì cố gắng thay đổi quá nhiều trong thời gian ngắn.

    Đọc thêm: Tự Chăm Sóc Sức Khỏe: Từ Kiến Thức Đến Thói Quen

     

    Bắt đầu từ những mục tiêu nhỏ và thực tế

    Một trong những nguyên nhân khiến nhiều người bỏ cuộc là đặt mục tiêu quá lớn ngay từ đầu. Thay vì thay đổi toàn bộ lối sống, hãy chia mục tiêu thành những hành động nhỏ và dễ thực hiện.

    Ví dụ, nếu muốn vận động nhiều hơn, bạn có thể bắt đầu bằng việc đi bộ 15 phút mỗi ngày. Nếu muốn ăn uống lành mạnh hơn, hãy bổ sung thêm một phần rau trong mỗi bữa ăn trước khi thay đổi toàn bộ thực đơn.

    Những bước đi nhỏ giúp giảm áp lực, tạo cảm giác hoàn thành và tăng khả năng duy trì trong thời gian dài. Khi các hành động này được lặp lại đều đặn, chúng sẽ dần trở thành thói quen tự nhiên.

    Xây dựng kỷ luật thay vì chỉ chờ động lực

    Nhiều người cho rằng chỉ cần có đủ động lực là sẽ duy trì được thói quen. Tuy nhiên, động lực thường thay đổi theo cảm xúc và hoàn cảnh, trong khi cuộc sống luôn có những ngày bận rộn hoặc mệt mỏi.

    Thay vì chờ đến khi có hứng khởi mới hành động, hãy xây dựng kỷ luật bằng cách tạo một lịch trình cố định. Chẳng hạn, bạn có thể đi bộ sau bữa tối mỗi ngày hoặc dành 10 phút tập giãn cơ sau khi thức dậy. Khi hành động được gắn với một thời điểm cụ thể, bạn sẽ dễ thực hiện hơn mà không cần phụ thuộc vào cảm xúc.

    Kỷ luật không có nghĩa là ép bản thân làm mọi việc một cách hoàn hảo. Đó là khả năng tiếp tục những hành động tích cực ngay cả khi bạn không còn nhiều động lực.

    Thiết kế môi trường để hỗ trợ thói quen mới

    Môi trường sống có ảnh hưởng rất lớn đến hành vi hằng ngày. Một môi trường phù hợp sẽ giúp bạn thực hiện thói quen mới dễ dàng hơn, trong khi môi trường không thuận lợi có thể trở thành rào cản thay đổi thói quen.

    Bạn có thể bắt đầu bằng những thay đổi đơn giản như chuẩn bị bữa ăn từ trước, đặt bình nước ở nơi dễ nhìn, để giày tập gần cửa ra vào hoặc cài lời nhắc trên điện thoại. Nếu có thể, hãy rủ người thân hoặc bạn bè cùng thực hiện để tạo thêm động lực và nhắc nhở lẫn nhau. Khi môi trường được thiết kế để hỗ trợ hành vi tích cực, việc duy trì thói quen sẽ trở nên tự nhiên hơn và ít phụ thuộc vào ý chí.

    Kết bài

    Thay đổi thói quen chưa bao giờ là việc dễ dàng. Trong quá trình đó, ai cũng có thể gặp những khó khăn, mất động lực hoặc đôi lúc quay lại với những hành vi cũ. Điều quan trọng là hiểu rằng những điều này hoàn toàn bình thường và không có nghĩa là bạn thất bại.

    Khi nhận diện đúng rào cản thay đổi thói quen, xây dựng kỷ luật thay vì chỉ dựa vào động lực, đồng thời kiên trì duy trì những hành động nhỏ mỗi ngày, bạn sẽ từng bước tạo nên những thay đổi tích cực và bền vững. Mỗi thói quen tốt được hình thành hôm nay không chỉ giúp cải thiện sức khỏe hiện tại mà còn là nền tảng cho một cuộc sống chất lượng hơn trong tương lai.

    Hiểu được rào cản thay đổi thói quen là bước đầu để xây dựng một lối sống khỏe mạnh. Tuy nhiên, để duy trì những thay đổi tích cực trong thời gian dài, bạn cần một lộ trình rõ ràng và phương pháp thực hành phù hợp với cuộc sống hằng ngày.

    OM’E – Nền tảng học chăm sóc sức khỏe chủ động trực tuyến mang đến các chương trình học được thiết kế theo tiêu chí Dễ học – Dễ thực hành – Có người đồng hành, giúp người học từng bước chuyển kiến thức thành hành động, xây dựng thói quen tích cực và duy trì lối sống khỏe mạnh một cách bền vững.

     

    Đọc thêm: OM’E: GIẢI PHÁP CHĂM SÓC SỨC KHỎE CHỦ ĐỘNG CHO NGƯỜI VIỆT

     

    Sức khỏe bắt đầu từ sự chủ động. Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ ngay hôm nay để tạo nên những kết quả lớn trong tương lai.

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHỎE CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    • Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội
    • Hotline: 0966.000.643
    • Website: ome.edu.vn

  • Chăm sóc và dự phòng các vấn đề da thường gặp ở phụ nữ sau sinh

    Chăm sóc và dự phòng các vấn đề da thường gặp ở phụ nữ sau sinh

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG 1: SỰ THAY ĐỔI CỦA LÀN DA Ở PHỤ NỮ CHO CON BÚ

    Bài 1: Những khó khăn phụ nữ gặp phải trong giai đoạn sau sinh
    Bài 2: Vai trò của chăm sóc da với phụ nữ sau sinh
    Bài 3: Cấu tạo của da
    Bài 4: Thay đổi của làn da ở giai đoạn sau sinh

    CHƯƠNG 2: RỐI LOẠN SẮC TỐ DA SAU THAI KÌ

    Bài 1: Nám da là tình trạng như thế nào?
    Bài 2: Nguyên nhân gây phát triển sắc tố
    Bài 3: Những quan điểm sai khiến nám nặng hơn
    Bài 4: Những sản phẩm nên và không nên dùng để hỗ trợ cải thiện nám
    Bài 5: Dự phòng phát triển nám bằng cách nào?
    Bài 6: Các phương pháp cải thiện nám sau sinh

    CHƯƠNG 3: MỤN TRỨNG CÁ GIAI ĐOẠN CHO CON BÚ

    Bài 1: Định nghĩa và cơ chế bệnh sinh mụn
    Bài 2: Ảnh hưởng của mụn tới phụ nữ cho con bú
    Bài 3: Tại sao phụ nữ cho con bú xuất hiện mụn?
    Bài 4: Thói quen không tốt khi chăm da mụn sau sinh
    Bài 5: Hướng dẫn chăm sóc da mụn đúng cách
    Bài 6: Những hoạt chất nên và không nên sử dụng cho da mụn ở phụ nữ cho con bú

    CHƯƠNG 4: KHÔ DA Ở PHỤ NỮ SAU SINH

    Bài 1: Tại sao phụ nữ sau sinh hay gặp tình trạng khô da?
    Bài 2: Ảnh hưởng của tình trạng khô da tới phụ nữ
    Bài 3: Cải thiện tình trạng khô da bằng ăn uống
    Bài 4: Cải thiện tình trạng khô da bằng chăm sóc làn da

    CHƯƠNG 5: CHĂM SÓC DA Ở PHỤ NỮ SAU SINH

    Bài 1: Làm sạch da đúng
    Bài 2: Dưỡng ẩm và bảo vệ da
    Bài 3: Lựa chọn sản phẩm hỗ trợ phù hợp vấn đề làn da

    CHƯƠNG 6: CHĂM SÓC DINH DƯỠNG VÀ TINH THẦN CHO PHỤ NỮ SAU SINH

    Bài 1: Chế độ dinh dưỡng hợp lý
    Bài 2: Lối sống và thói quen lành mạnh
    Bài 3: Quản lý căng thẳng lo âu sau sinh
    Bài 4: Xây dựng môi trường hỗ trợ

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Quy trình bấm huyệt cải thiện sức khỏe cho người bệnh Gút

    Quy trình bấm huyệt cải thiện sức khỏe cho người bệnh Gút

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    HƯỚNG DẪN CHĂM SÓC CHỦ ĐỘNG BẰNG YHCT

    KINH LẠC, HUYỆT ĐẠO TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN

    TÀI LIỆU DÙNG HUYỆT CHO NGƯỜI MỚI HỌC

    QUY TRÌNH BẤM HUYỆT CHO NGƯỜI MẮC BỆNH GÚT CẢI THIỆN SỨC KHỎE TOÀN DIỆN

    THƯ NGỎ

    CHƯƠNG 1: BỆNH GÚT VÀ LIỆU PHÁP HUYỆT ĐẠO

    Bài 1 : Tổng quan về bệnh Gút
    Bài 2: Bệnh Gút trong y học cổ truyền
    Bài 3: Kinh lạc là gì? Tại sao khi tắc lại gây bệnh?
    Bài 4: Huyệt đạo là gì? Tại sao dùng huyệt cho người mắc Gút
    Bài 5: Cách tìm huyệt và an toàn trong dùng huyệt
    Bài 6: Kích hoạt huyệt đạo đúng cách
    Bài 7: Phòng ngừa rối loạn chuyển hoá
    Bài 8: Áp dụng vào thực tế

    CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH 10 HUYỆT CHO NGƯỜI MẮC GÚT

    Bài 1: Chuẩn bị trước khi thực hành
    Bài 2: Huyệt Dũng tuyền: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 3: Huyệt Thái xung: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 4: Huyệt Nội đình: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 5: Huyệt Tam âm giao: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 6: Huyệt Âm lăng tuyền: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 7: Huyệt Túc tam lý: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 8: Huyệt Dương lăng tuyền: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 9: Huyệt Hợp cốc: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 10: Huyệt Chi câu: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 11: Huyệt Khúc trì: Vị trí và cách sử dụng
    Bài 12: Bài thực hành tổng hợp

    CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH 6 BƯỚC TỰ LÀM CHO NGƯỜI MẮC GÚT

    Bài 1: Bước 1: Nhóm huyệt lưng
    Bài 2: Bước 2: Nhóm huyệt bụng
    Bài 3: Bước 3: Huyệt Hợp cốc & cách tự bấm huyệt
    Bài 4: Bước 4: Huyệt Âm lăng tuyền & cách tự bấm huyệt
    Bài 5: Bước 5: Huyệt Tam âm giao & cách tự bấm huyệt
    Bài 6: Bước 6: Huyệt Dũng tuyền & cách tự bấm huyệt
    Bài 7: Bài thực hành tổng hợp

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Yoga giúp cân bằng nội tiết tố thời kỳ tiền mãn kinh

    Yoga giúp cân bằng nội tiết tố thời kỳ tiền mãn kinh

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG 1: YOGA CÂN BẰNG NỘI TIẾT TỐ CHO THỜI KỲ TIỀN MÃN KINH

    Bài 1 : Những dấu hiệu của phụ nữ thời kỳ tiền mãn kinh
    Bài 2: Hướng dẫn cách chuẩn bị dụng cụ tập luyện yoga
    Bài 3: Một số loại hình tập luyện yoga giúp cân bằng nội tiết tố nữ

    CHƯƠNG 2: CÁC BÀI TẬP ĐÁNH BAY CÁC TRIỆU CHỨNG TIỀN MÃN KINH

    Bài 1: Thực hành các bài tập thở làm tăng sức khỏe toàn diện
    Bài 2.1: Các lỗi sai khi tập yoga (Phần 1)
    Bài 2.2: Các lỗi sai khi tập yoga (Phần 2)
    Bài 3: Bài tập lưu thông khí huyết cho vùng đầu
    Bài 4: Bài tập làm săn chắc vòng một
    Bài 5: Bài tập làm thon gọn cánh tay

    CHƯƠNG 3: CÁC BÀI TẬP CÂN BẰNG NỘI TIẾT TỐ NỮ

    Bài 1: Thực hành bài thở
    Bài 2: Bài tập giúp tăng sinh nội tiết tố nữ
    Bài 3: Bài tập duy trì nội tiết tố nữ dồi dào
    Bài 4: Bài tập khỏe thận giúp kéo dài thanh xuân của chị em phụ nữ
    Bài 5 : Bài tập Yin yoga giúp tinh thần tươi trẻ.

    CHƯƠNG 4: BÀI TẬP LÀM TĂNG NỘI TIẾT TỐ NỮ

    Bài 1: Bài tập làm khỏe cơ âm đạo
    Bài 2: Bài tập tăng năng lượng toàn thân
    Bài 3: Bài tập làm chậm lão hóa
    Bài 4: Bài tập thiền thư giãn tâm trí

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Chế độ dinh dưỡng cho người viêm cầu thận cấp

    Chế độ dinh dưỡng cho người viêm cầu thận cấp

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    DINH DƯỠNG CHO NGƯỜI VIÊM CẦU THẬN CẤP

    CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VIÊM CẦU THẬN CẤP

    Bài 1: Chức năng thận
    Bài 2: Định nghĩa Viêm cầu thận cấp
    Bài 3: Chẩn đoán Viêm cầu thận cấp
    Bài 4: Nguyên nhân Viêm cầu thận cấp
    Bài 5: Các biến chứng của Viêm cầu thận cấp

    CHƯƠNG 2: VIÊM CẦU THẬN CẤP VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN

    Bài 1.1: Hướng dẫn thực hành ăn nhạt (Phần 1)
    Bài 1.2: Hướng dẫn thực hành ăn nhạt (Phần 2)
    Bài 2: Cách xác định chế độ ăn
    Bài 3: Chế độ ăn kiểm soát Kali
    Bài 4: Thực phẩm cung cấp Protein
    Bài 5: Chế độ vận động, sinh hoạt

    CHƯƠNG 3: CHẾ ĐỘ DINH DƯỠNG CHO NGƯỜI MẮC VIÊM CẦU THẬN CẤP

    Bài 1: Mục đích, nguyên tắc chế độ ăn
    Bài 2: Thực phẩm nên dùng
    Bài 3: Thực phẩm không nên dùng
    Bài 4: Thực đơn mẫu
    Bài 5.1: Thực phẩm thay thế tương đương (Phần 1)
    Bài 5.2: Thực phẩm thay thế tương đương (Phần 2)

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Kỹ thuật nhảy Breaking cơ bản: Threading Style

    Kỹ thuật nhảy Breaking cơ bản: Threading Style

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    PHONG CÁCH NHẢY TRONG BỘ MÔN BREAKING: THREADING STYLE

    CHƯƠNG 1: THÔNG TIN CHUNG VỀ STYLE THREADING TRONG BỘ MÔN BREAKING

    Bài 1: Giới thiệu chung về style Threading trong bộ môn Breaking
    Bài 2: Một số chuẩn bị trước khi tập luyện
    Bài 3: Một số bổ trợ hiệu quả khi tập luyện Style Threading trong bộ môn Breaking

    CHƯƠNG 2: THREADING STYLE VÀ SỰ KẾT HỢP VỚI CÁC DÒNG CHUYỂN ĐỘNG

    Bài 1: Một số động tác Threading cơ bản thường gặp
    Bài 2: Hướng dẫn 1 số động tác Threading trước khi kết nối vào đoạn nhảy
    Bài 3: Thực hành động tác Threading kết hợp với Toprock bài 1
    Bài 4: Thực hành động tác Threading kết hợp với Toprock bài 2
    Bài 5: Thực hành động tác Threading kết hợp với Toprock bài 3
    Bài 6: Thực hành động tác Threading kết hợp với Toprock bài 4
    Bài 7: Thực hành động tác Threading kết hợp với Go down bài 1
    Bài 8: Thực hành động tác Threading kết hợp với Go down bài 2
    Bài 9: Thực hành động tác Threading kết hợp với Go down bài 3
    Bài 10: Thực hành động tác Threading kết hợp với Go down bài 4
    Bài 11: Thực hành động tác Threading kết hợp với Footwork bài 1
    Bài 12: Thực hành động tác Threading kết hợp với Footwork bài 2
    Bài 13: Thực hành động tác Threading kết hợp với Footwork bài 3
    Bài 14: Thực hành động tác Threading kết hợp với Footwork bài 4
    Bài 15: Thực hành động tác Threading kết hợp với động tác Baby Freeze
    Bài 16: Thực hành động tác Threading kết hợp với động tác Headstand

    CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN ĐỘNG TÁC STYLE THREADING VÀ KẾT NỐI ÂM NHẠC

    Bài 1: Phát triển style Threading trong bộ môn Breaking
    Bài 2: Kết thúc chương: một số lưu ý khi thực hiện style Threading và sự kết nối âm nhạc

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Đồng hành cùng con vượt qua chứng rối loạn lo âu tuổi vị thành niên

    Đồng hành cùng con vượt qua chứng rối loạn lo âu tuổi vị thành niên

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG 1: CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN

    Bài 1: Trẻ vị thành niên và các đặc điểm tâm lý trẻ vị thành niên

    Bài 2: Rối loạn lo âu là gì?

    Bài 3: Rối loạn lo âu ở trẻ vị thành niên

    Bài 4: Các nhóm/ dạng lo âu thường gặp ở trẻ vị thành niên

    CHƯƠNG 2: CÁC DẤU HIỆU NHẬN BIẾT RỐI LOẠN LO ÂU Ở TRẺ VỊ THÀNH NIÊN

    Bài 1: Các dấu hiệu về cơ thể

    Bài 2: Các dấu hiệu về cảm xúc tinh thần

    Bài 3: Các dấu hiệu về hành vi

    Bài 4: Phân biệt lo âu và trầm cảm

    Bài 5: Nguyên tắc và cách thức để nhận diện các dấu hiệu rối loạn lo âu

    CHƯƠNG 3: CÁC NGUYÊN NHÂN GÂY RA RỐI LOẠN LO ÂU Ở TRẺ VỊ THÀNH NIÊN

    Bài 1: Nguyên nhân từ các yếu tố di truyền

    Bài 2: Nguyên nhân từ loại hình thần kinh

    Bài 3: Nguyên nhân từ sang chấn tâm lý

    CHƯƠNG 4: HIỂU ĐÚNG VỀ RỐI LOẠN LO ÂU Ở TRẺ VỊ THÀNH NIÊN

    Bài 1: Những ảnh hưởng nguy hiểm của rối loạn lo âu ở trẻ vị thành niên

    Bài 2: Tâm lý của người lo âu

    CHƯƠNG 5: VAI TRÒ CỦA CHA MẸ VÀ NGƯỜI CHĂM SÓC TRONG HOẠT ĐỘNG HỖ TRỢ TRẺ CÓ RỐI LOẠN LO ÂU

    Bài 1: Nhận thức đúng đắn về vai trò của cha mẹ

    Bài 2: Các cách thức hỗ trợ

    Bài 3.1: Các bài tập hỗ trợ (Phần 1)

    Bài 3.2: Các bài tập hỗ trợ (Phần 2)

    Bài 4: Thay đổi suy nghĩ

    Bài 5.1: Tìm kiếm các nhà trị liệu và cơ sở hỗ trợ uy tín( Phần 1)

    Bài 5.2: Tìm kiếm các nhà trị liệu và cơ sở hỗ trợ uy tín( Phần 2)

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá

    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Quy trình massage, bấm huyệt cải thiện chức năng đại tràng

    Quy trình massage, bấm huyệt cải thiện chức năng đại tràng

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    QUY TRÌNH MASSAGE, BẤM HUYỆT CẢI THIỆN CHỨC NĂNG ĐẠI TRÀNG

    QUY TRÌNH ĐẠI TRÀNG GIẢI PHẪU

    QUY TRÌNH ĐẠI TRÀNG- HUYỆT, KINH LẠC

    HƯỚNG DẪN CSSK CHỦ ĐỘNG BẰNG YHCT

    THƯ NGỎ

    CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MASSAGE, BẤM HUYỆT CẢI THIỆN CHỨC NĂNG ĐẠI TRÀNG

    Bài 1: Đại tràng và những khó chịu thường gặp

    Bài 2: Dưỡng sinh Đông y & sức khỏe đại tràng

    Bài 3: Massage, bấm huyệt và chức năng đại tràng

    Bài 4: Đôi bàn tay và kĩ thuật chăm sóc đại tràng

    Bài 5: Chuẩn bị không gian trước khi thực hành

    Bài 6: Những dụng cụ, sản phẩm hỗ trợ cần thiết

    Bài 7: Áp dụng các quy trình trong thực tế

    Bài 8: Làm sạch và khởi động đôi tay

    CHƯƠNG 2: VỊ TRÍ ĐẠI TRÀNG & ĐƯỜNG KINH MẠCH LIÊN QUAN ĐẾN TIÊU HOÁ

    Bài 1: Vị trí đại tràng trong hệ tiêu hoá

    Bài 2: Hoạt động co bóp của đại tràng

    Bài 3: Kinh lạc, huyệt đạo cải thiện chức năng đại tràng

    Bài 4: Cột sống, thần kinh và chức năng đại tràng

    CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH MASSAGE BẤM HUYỆT VÙNG BỤNG

    Bài 1: Kiến thức nhập môn quan trọng

    Bài 2: Bước 1: chuẩn bị trước khi làm

    Bài 3: Bước 2: kiểm tra, đánh giá, cảm nhận

    Bài 4: Bước 3: xoa tròn quanh bụng

    Bài 5: Bước 4: ấn vòng quanh rốn 1

    Bài 6: Bước 5: ấn vòng quanh rốn 2

    Bài 7: Bước 6: kéo đẩy ngang bụng

    Bài 8: Bước 7: kéo đẩy chéo bụng

    Bài 9: Bước 8: xoa miết dọc khung đại tràng

    Bài 10: Bước 9: day tròn dọc khung đại tràng

    Bài 11: Bước 10: sử dụng huyệt Thuỷ phân

    Bài 12: Bước 11: sử dụng huyệt Thiên khu

    Bài 13: Bước 12: sử dụng huyệt Đại hoành

    Bài 14: Bước 13: sử dụng huyệt Khí hải

    Bài 15: Bước 14: sử dụng huyệt Quan nguyên

    Bài 16: Tổng hợp các bước dễ ôn tập, dễ nhớ bài

    CHƯƠNG 4: QUY TRÌNH MASSAGE BẤM HUYỆT VÙNG LƯNG

    Bài 1: Bước 1: ấn dọc cột sống

    Bài 2: Bước 2: xoa nóng thắt lưng

    Bài 3: Bước 3: day vùng xương cùng

    Bài 4: Bước 4: sử dụng huyệt Mệnh môn

    Bài 5: Bước 5: sử dụng huyệt Thận du

    Bài 6: Bước 6: sử dụng huyệt Đại trường du

    Bài 7: Bước 7: chườm ấm vùng thắt lưng

    Bài 8: Tổng hợp các bước dễ ôn tập, dễ nhớ bài

    CHƯƠNG 5: QUY TRÌNH MASSAGE BẤM HUYỆT CHÂN & TAY

    Bài 1: Bước 1: day ấn mặt trong đùi

    Bài 2: Bước 2: sử dụng huyệt Âm lăng tuyền

    Bài 3: Bước 3: sử dụng huyệt Tam âm giao

    Bài 4: Bước 4: sử dụng huyệt Thái bạch

    Bài 5: Bước 5: sử dụng huyệt Dũng tuyền

    Bài 6: Bước 6: sử dụng huyệt Túc tam lý

    Bài 7: Bước 7: sử dụng huyệt Hợp cốc

    Bài 8: Tổng hợp các bước dễ ôn tập, dễ nhớ bài

    CHƯƠNG 6: HƯỚNG DẪN MASSAGE BẤM HUYỆT CẢI THIỆN TIÊU HOÁ CHO TRẺ EM

    Bài 1: Bước 1: xoa tròn quanh bụng

    Bài 2: Bước 2: xoa dọc cung đại tràng

    Bài 3: Bước 3: sử dụng huyệt Thiên khu

    Bài 4: Bước 4: day dọc cột sống

    Bài 5: Bước 5: xoa nóng thắt lưng & xương cùng

    Bài 6: Bước 6: day ấn lòng bàn chân

    Bài 7: Tổng hợp các bước dễ ôn tập, dễ nhớ bài

    CHƯƠNG 7: BỘ 3 KỸ THUẬT TỰ LÀM SẠCH ĐẠI TRÀNG

    Bài 1: Động tác 1: đẩy

    Bài 2: Động tác 2: rung

    Bài 3: Động tác 3: sóng

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá

    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Ứng Dụng Kiến Thức Sức Khỏe Để Thay Đổi Cuộc Sống

    Ứng Dụng Kiến Thức Sức Khỏe Để Thay Đổi Cuộc Sống

    Bạn có thể biết rất nhiều về dinh dưỡng, vận động hay giấc ngủ nhưng điều đó chưa chắc giúp sức khỏe tốt hơn. Ứng dụng kiến thức sức khỏe mới là bước giúp chuyển những điều đã học thành hành động, hình thành thói quen tích cực và tạo nên thay đổi lâu dài.

    Ứng dụng kiến thức sức khỏe là gì?

    Nhiều người cho rằng chỉ cần học thật nhiều là đã có thể chăm sóc sức khỏe tốt hơn. Tuy nhiên, kiến thức chỉ là bước khởi đầu. Giá trị thực sự của việc học chỉ được tạo ra khi những điều đã biết được áp dụng vào cuộc sống hằng ngày.

    Ứng dụng kiến thức sức khỏe là quá trình chuyển những hiểu biết đã học thành các hành động cụ thể, phù hợp với điều kiện, nhu cầu và thói quen của mỗi người. Thay vì chỉ ghi nhớ lời khuyên từ chuyên gia, người học biết lựa chọn những việc có thể bắt đầu ngay và duy trì như một phần của lối sống.

    Ví dụ, sau khi tìm hiểu về vai trò của dinh dưỡng đối với sức khỏe, bạn không chỉ biết rằng nên ăn nhiều rau và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, mà còn chủ động lên thực đơn cho tuần mới, bổ sung rau vào mỗi bữa ăn và giảm dần lượng đồ uống có đường.

    Hoặc sau khi hiểu lợi ích của vận động, thay vì chỉ ghi nhớ lời khuyên “nên tập thể dục”, bạn sắp xếp thời gian đi bộ 20 – 30 phút sau giờ làm hoặc duy trì thói quen tập luyện ít nhất 3 buổi mỗi tuần.

    Những ví dụ này cho thấy khoảng cách giữa biết và làm không nằm ở khối lượng kiến thức, mà ở khả năng biến những điều đã học thành các hành động cụ thể. Khi được thực hiện đều đặn, các hành động nhỏ sẽ dần trở thành thói quen, tạo nên thay đổi hành vi và góp phần cải thiện sức khỏe một cách bền vững.

    Vì vậy, mục tiêu của việc học không chỉ là tích lũy thêm kiến thức, mà còn là biết cách ứng dụng và thực hành để những điều đã học thực sự mang lại giá trị cho cuộc sống.

    Vì sao tích luỹ nhiều kiến thức chưa tạo ra thay đổi trong cuộc sống?

    Không ít người dành nhiều thời gian đọc sách, theo dõi chuyên gia, lưu các bài viết hoặc tham gia các khóa học về chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, sau một thời gian, lối sống và thói quen sinh hoạt vẫn gần như không thay đổi. Điều này không có nghĩa là họ thiếu ý chí hay chưa học đủ, mà thường xuất phát từ việc chưa biết cách chuyển kiến thức thành hành động cụ thể.

    Kiến thức sức khỏe cần được chuyển hóa thành hành động

    Biết điều gì tốt cho sức khỏe chưa đồng nghĩa với việc sẽ thực hiện điều đó. Hầu hết mọi người đều hiểu rằng ăn uống cân bằng, ngủ đủ giấc hay vận động thường xuyên mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc duy trì những hành động này trong cuộc sống hằng ngày lại không hề đơn giản.

    Nguyên nhân là con người có xu hướng duy trì những thói quen quen thuộc và lựa chọn sự thoải mái trước mắt. Vì vậy, dù đã có kiến thức, nhiều người vẫn trì hoãn việc thay đổi. Chỉ khi những điều đã học được ứng dụng vào các hành động cụ thể, kiến thức mới tạo ra giá trị thực sự.

    Thay đổi hành vi là quá trình hình thành thói quen

    Thay đổi hành vi không diễn ra trong một sớm một chiều mà là quá trình tích lũy từ những hành động nhỏ được lặp lại mỗi ngày. Thay vì đặt mục tiêu thay đổi toàn bộ lối sống trong thời gian ngắn, người học nên bắt đầu từ những việc đơn giản, phù hợp với khả năng của bản thân, như bổ sung thêm rau vào bữa ăn hoặc dành 15 – 20 phút vận động mỗi ngày.

    Khi được duy trì đều đặn, những hành động nhỏ sẽ dần trở thành thói quen. Đó cũng là nền tảng để ứng dụng kiến thức sức khỏe vào thực tế và tạo nên những thay đổi bền vững trong cuộc sống.

     

    Đọc thêm: Tự Chăm Sóc Sức Khỏe: Từ Kiến Thức Đến Thói Quen

     

    Làm thế nào để ứng dụng kiến thức sức khỏe hiệu quả?

    Mục tiêu của ứng dụng kiến thức sức khỏe không dừng lại ở việc tiếp thu thông tin, mà là chuyển những kiến thức đã học thành các hành động cụ thể trong cuộc sống hằng ngày. Khi được thực hiện đều đặn, những hành động này sẽ góp phần hình thành thói quen và tạo ra những thay đổi tích cực cho sức khỏe.

    Bắt đầu từ những thay đổi nhỏ

    Thay vì cố gắng thay đổi toàn bộ lối sống, hãy bắt đầu bằng những việc đơn giản và dễ thực hiện, chẳng hạn như uống đủ nước mỗi ngày, bổ sung thêm rau vào bữa ăn, đi bộ 15 – 20 phút hoặc ngủ sớm hơn thường lệ.

    Những thay đổi nhỏ giúp bạn dễ bắt đầu, giảm áp lực và tạo nền tảng để hình thành các thói quen tích cực.

    Biến kiến thức thành thói quen hằng ngày

    Kiến thức chỉ phát huy giá trị khi được áp dụng vào thực tế. Hãy lựa chọn một hoặc hai hành động phù hợp với lịch sinh hoạt của bản thân và duy trì chúng đều đặn. Bạn cũng có thể theo dõi quá trình thực hiện để đánh giá sự tiến bộ và tạo thêm động lực.

    Duy trì sự kiên trì trong quá trình thực hành

    Thay đổi lối sống không đòi hỏi sự hoàn hảo mà cần sự kiên trì. Một vài lần chưa thực hiện đúng kế hoạch không có nghĩa là thất bại. Điều quan trọng là tiếp tục thực hiện những hành động tích cực thay vì từ bỏ. Khi được lặp lại đủ lâu, những hành động nhỏ sẽ dần hình thành thay đổi hành vi và mang lại lợi ích bền vững cho sức khỏe.

    Thay đổi hành vi là mục tiêu cuối cùng của việc học

    Mục tiêu của việc học không chỉ là tích lũy kiến thức mà còn là tạo ra những thay đổi tích cực trong cuộc sống. Bạn có thể đọc nhiều tài liệu về dinh dưỡng hay tập luyện, nhưng nếu không áp dụng vào thực tế thì sức khỏe cũng khó được cải thiện.

    Quá trình này có thể được tóm tắt như sau:

    Kiến thức → Thực hành → Hình thành thói quen → Thay đổi hành vi → Cải thiện sức khỏe

    Mỗi bước đều có vai trò quan trọng. Kiến thức giúp bạn hiểu điều cần làm, thực hành giúp biến hiểu biết thành hành động, còn sự lặp lại sẽ hình thành thói quen và duy trì thay đổi hành vi lâu dài.

    Thay vì đặt mục tiêu học thêm thật nhiều, hãy ưu tiên ứng dụng kiến thức sức khỏe vào những việc làm hằng ngày. Chính những thay đổi nhỏ nhưng được duy trì đều đặn mới tạo nên giá trị bền vững cho sức khỏe.

    Kết luận

    Ứng dụng kiến thức sức khỏe là bước chuyển quan trọng giúp biến hiểu biết thành những thay đổi tích cực trong cuộc sống. Khi những hành động nhỏ được thực hiện đều đặn, chúng sẽ dần trở thành thói quen, góp phần tạo nên thay đổi hành vi và xây dựng nền tảng sức khỏe bền vững.

    Học tập luôn là điểm khởi đầu, nhưng giá trị của kiến thức chỉ được khẳng định khi bạn biết cách áp dụng vào thực tế. Thay vì chờ đến khi có đủ thời gian hay đủ động lực, hãy bắt đầu từ những việc đơn giản mà bạn có thể thực hiện ngay hôm nay.

    Hiểu đúng là bước đầu tiên, nhưng thực hành đều đặn mới tạo nên sự khác biệt. Nếu bạn muốn xây dựng những thói quen chăm sóc sức khỏe một cách khoa học và bền vững, một lộ trình học rõ ràng cùng sự đồng hành phù hợp sẽ giúp quá trình này trở nên dễ dàng hơn.

    OM’E – Nền tảng học chăm sóc sức khỏe chủ động trực tuyến mang đến các chương trình học được thiết kế theo định hướng Dễ học – Dễ thực hành – Có người đồng hành. Không chỉ cung cấp kiến thức, OM’E còn giúp người học từng bước áp dụng vào cuộc sống, hình thành những thói quen tích cực và xây dựng nền tảng sức khỏe bền vững cho bản thân và gia đình.

     

    Đọc thêm: OM’E: GIẢI PHÁP CHĂM SÓC SỨC KHỎE CHỦ ĐỘNG CHO NGƯỜI VIỆT

     

    Sức khỏe bắt đầu từ sự chủ động. Hãy bắt đầu từ một thay đổi nhỏ ngay hôm nay và để OM’E đồng hành cùng bạn trên hành trình biến kiến thức thành hành động.

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHỎE CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    • Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội
    • Hotline: 0966.000.643
    • Website: ome.edu.vn

     

  • Học đàn Piano cho trẻ từ 4 đến 6 tuổi

    Học đàn Piano cho trẻ từ 4 đến 6 tuổi

    NỘI DUNG KHÓA HỌC

    CHƯƠNG 1: PIANO VÀ LỢI ÍCH DÀNH CHO TRẺ 4-6 TUỔI

    Bài 1: Lợi ích của việc học Piano khi còn nhỏ

    Bài 2: Các lợi ích khác của các bài học Piano

    CHƯƠNG 2: KIẾN THỨC ÂM NHẠC CƠ BẢN

    CHƯƠNG II. KIẾN THỨC CƠ BẢN

    Bài 1: Tư thế ngồi đúng khi chơi đàn Piano

    Bài 2 Nghe và phân biệt âm thanh: To – Nhỏ

    Bài 3: Nghe và phân biệt âm thanh: Dài – Ngắn

    Bài 4: Nghe và phân biệt âm thanh: Cao – Thấp

    Bài 5: Phân biệt tay phải – tay trái

    Bài 6: Số ngón tay trên tay phải và tay trái

    Bài 7: Nhóm 2 phím đen

    Bài 8: Nhóm 3 phím đen

    Bài 9: Thuật ngữ âm nhạc đầu tiên: Forte – Piano

    Bài 10: Khóa Pha (Âm thanh thấp – Tay trái)

    Bài 11: Khoá Sol (Âm thanh cao – Tay phải)

    Bài 12: Nốt đen

    Bài 13: Nốt trắng

    Bài 14: Nốt tròn

    Bài 15: Bảng chữ cái âm nhạc trên khuông nhạc

    Bài 16: Vị trí nốt Đô giữa đàn trên khuông nhạc

    Bài 17: Vị trí Đô Rê Mi Fa Sol trên khuông nhạc lớn

    CHƯƠNG 3: BÀI LÝ THUYẾT

    Bài 1: Khoanh tròn tư thế ngồi đúng khi chơi Piano

    Bài 2: Nghe câu nhạc của Piano và khoanh tròn hình ảnh tương ứng với âm thanh To – Nhỏ

    Phân biệt âm thanh To – Nhỏ

    Bài 3: Nghe câu nhạc của Piano và khoanh tròn hình ảnh tương ứng với âm thanh Dài – Ngắn

    Phân biệt âm thanh Dài – Ngắn

    Bài 4: Nghe câu nhạc của Piano và khoanh tròn hình ảnh tương ứng với âm thanh Cao – Thấp

    Phân biệt âm thanh Cao – Thấp

    Bài 5: Phân biệt tay phải và tay trái bằng cách tô màu đỏ vào tay phải, màu xanh nước biển vào tay trái.

    Bài 6: Nối ngón tay với số đếm tương ứng: 1 2 3 4 5

    Bài 7: Tìm và tô màu nhóm 2 phím đen

    Bài 8: Tìm và tô màu nhóm 3 phím đen

    Bài 9: Nối hình ảnh tương ứng với thuật ngữ âm nhạc Forte – Piano

    Bài 10: Tập viết khoá Pha

    Bài 11: Tập viết khoá Sol

    Bài 12: Tập viết nốt Đen

    Bài 13: Tập viết nốt Trắng

    Bài 14: Tập viết nốt Tròn

    Bài 15: Tập viết các chữ cái trong bảng chữ cái âm nhạc theo vị trí trên hình ảnh phím đàn cho sẵn.

    CHƯƠNG 4: BÀI TẬP TRÊN PHÍM ĐÀN PIANO

    CHƯƠNG IV. BÀI TẬP TRÊN PHÍM ĐÀN PIANO DÀNH CHO TRẺ TỪ 4 – 6 TUỔI

    Bài 1: Chơi trên nhóm 2 phím đen bằng ngón tay số 2 và số 3 ở lần lượt tay phải và tay trái

    Bài 2: Chơi trên nhóm 3 phím đen bằng ngón tay số 2, 3 và số 4 ở lần lượt tay phải và tay trái

    Bài 3: Old Macdonald had a farm – Chơi hai tay trên nhóm 2 và nhóm 3 phím đen

    Bài 4: Chơi số ngón tay 1 2 3 ở tay phải trên phím C D E

    Bài 5: Mary had a little lamb – Chơi tay phải trên phím C D E bằng ngón 1 2 3

    Bài 6: Chơi số ngón tay 1 2 3 ở tay trái trên phím C B A

    Bài 7: Chơi số ngón tay 1 2 3 4 5 trên phím C D E F G – Tay phải

    Bài 8: Chơi số ngón tay 1 2 3 4 5 trên phím C D E F G – Tay trái

    CHƯƠNG 5: CA KHÚC TRẺ EM QUEN THUỘC

    Bài 1: Happy birthday

    Happy birthday

    Bài 2.1: Con chim ri (Phần 1)

    Bài 2.2: Con chim ri (Phần 2)

    Con chim ri

    Bài 3: Baby Shark

    Baby Shark

    Bài 4: Jingle bells

    Jingle bells

    Bài 5: Đôi bàn tay

    Hai bàn tay

    Bài 6: Chú vịt con

    Chú vịt con

    Bài 7: Đàn gà con

    Đàn gà con

    Bài 8: Twinkle twinkle little star

    Twinkle twikle little star

    Bài 9.1: The Itsy Bitsy Spider (Phần 1)

    Bài 9.2: The Itsy Bitsy Spider (Phần 2)

    The Itsy Bitsy Spider

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sátQuestionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHÓA HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học