Blog

  • Chế độ dinh dưỡng cho người muốn tăng cơ, giảm mỡ

    Chế độ dinh dưỡng cho người muốn tăng cơ, giảm mỡ

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHẾ ĐỘ DINH DƯỠNG CHO NGƯỜI MUỐN TĂNG CƠ, GIẢM MỠ

    CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

    Bài 1: Chỉ số khối cơ thể BMI

    Bài 2: Định nghĩa và hậu quả của thiếu cơ

    Bài 3: Định nghĩa thừa mỡ và các phương pháp đánh giá thừa mỡ

    Bài 4.1: Các phương pháp giảm cân (phần 1)

    Bài 4.2: Các phương pháp giảm cân (phần 2)

    CHƯƠNG 2: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ TĂNG CƠ, GIẢM MỠ

    Bài 1: Tiêu hóa – hấp thu

    Bài 2: Thực phẩm bổ sung, thực phẩm chức năng

    Bài 3: Hoạt động thể lực

    Bài 4: Kỷ luật trong thực hiện mục tiêu đề ra

    Bài 5: Nhật ký luyện tập, ăn uống

    Bài 6: Thời gian, cường độ hoạt động thể lực

    Bài 7: Cách ăn, thời điểm ăn trước và sau tập thể thao

    Bài luyện tập 1Bài kiểm tra

    Luyện tập Chương 1-2

    CHƯƠNG 3: CHẾ ĐỘ DINH DƯỠNG TĂNG CƠ, GIẢM MỠ

    Bài 1: Nguyên tắc chế độ ăn tăng cơ, giảm mỡ

    Bài 2: Các thực phẩm nên dùng

    Bài 3: Các thực phẩm không nên dùng

    Bài 4: Vai trò, lưu ý khi sử dụng rau xanh và quả chín

    Bài 5: Vai trò, nhu cầu và cách uống nước khoa học

    Bài 6.1: Thực đơn mẫu (phần 1)

    Bài 6.2: Thực đơn mẫu (phần 2)

    Bài 7.1: Thực phẩm thay thế tương đương (phần 1)

    Bài 7.2: Thực phẩm thay thế tương đương (phần 2)

    Bài luyện tập 2Bài kiểm tra

    Luyện tập Chương 3

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá

    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Học Piano phát triển khả năng sáng tạo và tập trung cho trẻ 6-12 tuổi

    Học Piano phát triển khả năng sáng tạo và tập trung cho trẻ 6-12 tuổi

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG I: ÂM NHẠC ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO TỚI SỰ PHÁT TRIỂN THỂ CHẤT VÀ TRÍ NÃO CỦA TRẺ EM ?

    Bài 1: Tiếp cận âm nhạc một cách thụ động và chủ động.
    Bài 2: Chăm sóc sức khoẻ chủ động bằng âm nhạc là gì?
    Bài 3: Vì sao trẻ em từ 6 – 12 tuổi là độ tuổi tốt nhất để học Piano?

    CHƯƠNG II: KIẾN THỨC ÂM NHẠC CƠ BẢN

    Bài 1: Sự liên quan giữa cha đẻ của cây đàn Piano và quê hương của Pizza??? (nguồn gốc Piano)
    Bài 2: Con đường âm nhạc
    Bài 3: Ngôi nhà âm nhạc với những người bạn âm thanh
    Bài 4: Câu chuyện âm nhạc của bình minh và ban đêm
    Bài 5: Khám phá ra tên gọi của những phím đàn đen trắng thật dễ nhớ ! (Phần 1)
    Bài 6: Nốt nhạc nằm bên ngoài ngôi nhà âm nhạc gọi là gì?
    Bài 7: Căn phòng của Đô – Rê – Mi
    Bài 8: Khám phá ra tên gọi của những phím đàn đen trắng thật dễ nhớ ! (Phần 2)
    Bài 9: Nơi trú ẩn của Pha – Sol – La – Si
    Bài 10: 7 nốt nhạc cầu vồng (Gam Đô trưởng)
    Bài 11: Câu chuyện về cây kẹo hồ lô
    Bài 12: Cột đèn giao thông
    Bài 13: Trò chơi đắp người tuyết

    CHƯƠNG III: 13 CÂU CHUYỆN ÂM NHẠC ĐẦU TIÊN TRÊN PIANO

    Bài 1: Chiếc thang âm nhạc (Phần 1)
    Bài 2: Thang âm C – D – E
    Bài 3.1: Căn phòng của Đô – Rê – Mi (Phần 1)
    Bài 3.2: Căn phòng của Đô – Rê – Mi (Phần 2)
    Bài 4: Câu chuyện âm nhạc của bình minh và ban đêm
    Bài 5: Chiếc thang âm nhạc (Phần 2)
    Bài 6: Leo lên núi cao F – G – A – B
    Bài 7: Nơi trú ẩn của Pha – Sol – La – Si
    Bài 8: 10 ngón tay nhảy múa
    Bài 9: 7 nốt nhạc cầu vồng
    Bài 10: Cuộc trò chuyện của những chữ cái âm nhạc
    Bài 11: Cây kẹo hồ lô
    Bài 12: Cột đèn giao thông
    Bài 13.1: Trò chơi đắp người tuyết (Phần 1)
    Bài 13.2: Trò chơi đắp người tuyết (Phần 2)

    CHƯƠNG IV: 10 NGÓN TAY KỂ CHUYỆN

    Bài 1: Cả nhà thương nhau
    KHUÔNG NHẠC CẢ NHÀ THƯƠNG NHAU
    Bài 2: Cháu yêu bà
    KHUÔNG NHẠC CHÁU YÊU BÀ
    Bài 3: Chú ếch xanh
    KHUÔNG NHẠC CHÚ ẾCH XANH
    Bài 4: Minuet in G
    KHUÔNG NHẠC MINUET IN G
    Bài 5: Mary had a little lamb
    KHUÔNG NHẠC MARY HAD A LITTLE LAMB
    Bài 6.1: Jingle bell (Phần 1)
    Bài 6.2: Jingle bell (Phần 2)
    KHUÔNG NHẠC JINGLE BELL
    Bài 7.1 : ABC song (Phần 1)
    Bài 7.2: ABC song (Phần 2)
    KHUÔNG NHẠC ABC SONG
    Bài 8: Marriage of Figaro
    KHUÔNG NHẠC MARRIAGE OF FIGARO
    Bài 9.1: Lullaby (Phần 1)
    Bài 9.2: Lullaby (Phần 2)
    KHUÔNG NHẠC LULLABY
    Bài 10.1: Happy birthday (Phần 1)
    Bài 10.2: Happy birthday (Phần 2)
    KHUÔNG NHẠC HAPPY BIRTHDAY
    ÔN TẬP KIẾN THỨC CHO BÉ
    ĐÁP ÁN BÀI ÔN TẬP

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Quản Trị Hệ Sinh Thái Thân – Tâm – Trí Cho Một Cuộc Sống Khỏe

    Quản Trị Hệ Sinh Thái Thân – Tâm – Trí Cho Một Cuộc Sống Khỏe

    Quản trị hệ sinh thái Thân – Tâm – Trí là cách tiếp cận sức khỏe toàn diện, cân bằng giữa thể chất, tinh thần và trí tuệ. Khi ba yếu tố này được nuôi dưỡng đồng bộ, mỗi người không chỉ có một cơ thể khỏe mạnh mà còn xây dựng được cuộc sống cân bằng, hạnh phúc và bền vững hơn. Hãy cùng OM’E Khám phá những nền tảng quan trọng để bắt đầu hành trình cân bằng Thân – Tâm – Trí. 

    1. Hệ sinh thái Thân – Tâm – Trí là gì?

    Thân – Tâm – Trí được xem là ba yếu tố riêng biệt nhưng không thể tách rời trong mỗi con người. Chúng gắn kết và tác động qua lại lẫn nhau. Điển hình như khi chúng ta tức giận, toàn bộ cơ thể đều nóng ran, tim đập nhanh, mặt đỏ bừng và gần như mất khả năng kiểm soát suy nghĩ. Chính vì mối liên kết này, con người ngày càng chú trọng quản trị Thân – Tâm – Trí để thực hành chăm sóc sức khỏe chủ động và toàn diện. 

    Khi hệ sinh thái này hợp nhất, cơ thể sẽ quay về trạng thái cân bằng và kích hoạt cơ chế tự phục hồi. Cơ chế của sự thống nhất ba yếu tố Thân – Tâm – Trí bắt đầu bằng việc: rèn luyện thể chất khỏe mạnh, nuôi dưỡng tinh thần sáng suốt, xây dựng một trí tuệ tinh thông. 

    2. Quản trị Hệ sinh thái Thân – Tâm – Trí 

    2.1. Thân – Sức khỏe thể chất

    Thân trong triết lý Thân – Tâm – Trí tương ứng với cơ thể, dùng để nói về sức khỏe thể chất và nền tảng sinh học của con người. Mục tiêu trong việc chăm sóc “thân” là duy trì một cơ thể khỏe mạnh để làm cơ sở cho tinh thần và nhận thức. 

    Một cơ thể khỏe mạnh được hình thành từ sự kết hợp giữa các thành tố quan trọng bao gồm:

    • Dinh dưỡng: Là thành phần căn bản của sức khỏe thể chất vì mọi tế bào trong cơ thể đều cần cung cấp năng lượng và vi chất để hoạt động. Dinh dưỡng cũng quyết định khả năng phát triển, thích nghi và phục hồi của cơ thể. Do đó, cơ thể cần một chế độ ăn đa dạng, đầy đủ bốn nhóm chất: chất bột đường, chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất, từ các nguồn thực phẩm lành mạnh và sạch. 
    • Vận động: Hoạt động thể chất cải thiện chức năng tim và hô hấp, giảm huyết áp và mỡ nội tạng, cải thiện chuyển hóa mỡ trong cơ thể và nâng cao sức mạnh cơ xương khớp. Theo 137 nghiên cứu với hơn 30.000 người trên PubMed, tập luyện đều đặn nâng cao đáng kể sức mạnh cơ bắp, sức bền, khả năng vận động và hiệu suất thể chất. 

     

    Đọc thêm: Vì Sao Vận Động Là Chìa Khóa Của Sức Khỏe Toàn Diện?

     

    • Giấc ngủ: Khi bạn ngủ, cơ thể phục hồi và các hệ cơ quan đi vào hoạt động để điều hòa chuyển hóa năng lượng, sửa chữa tế bào, cân bằng hormone, thải độc và hỗ trợ hoạt động tim mạch. Tất cả những điều này đều phục vụ cho một cơ thể khỏe mạnh. Ngược lại, thiếu ngủ có thể khiến cơ thể hoạt động kém hiệu quả, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như cao huyết áp, tim mạch và nhiều vấn đề sức khỏe khác. Chính vì vậy, giấc ngủ là điều kiện tiên quyết để có một cơ thể khỏe mạnh. 
    • Hệ miễn dịch: Hệ miễn dịch là mạng lưới các cơ quan, tế bào, phân tử bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh và duy trì trạng thái cân bằng. Hệ miễn dịch được hỗ trợ thông qua lối sống lành mạnh về dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ và sự cân bằng của hệ tiêu hóa.

    2.2. Tâm – Sức khỏe tinh thần 

    Cuộc sống càng bận rộn và nhiều áp lực, sức khỏe tinh thần càng cần được quan tâm đúng mức.  Bên cạnh chăm sóc thể chất, mỗi người cũng cần dành thời gian nuôi dưỡng tinh thần bằng những thói quen tích cực trong cuộc sống hằng ngày. Một số hoạt động đơn giản có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần gồm: 

    • Kiểm soát hơi thở: Theo nghiên cứu trên PubMed, các bài tập hít thở ngắn giúp giảm trạng thái âu lo, đặc biệt là khi bạn hít thở chậm và chú ý vào từng nhịp thở. Không những thế, điều hòa nhịp thở còn góp phần cải thiện trạng thái tinh thần và giảm gánh nặng tâm lý. 
    • Kết nối với thiên nhiên: Thiên nhiên là “trạm sạc tinh thần” quý giá. Nhiều nghiên cứu cho thấy đi bộ trong công viên hay tham gia hoạt động ngoài trời đều liên quan đến việc giảm triệu chứng stress, lo âu, cải thiện tâm trạng, đặc biệt ở người trẻ hoặc người làm việc trong văn phòng. 
    • Viết nhật ký: Viết là một hình thức giải phóng cảm xúc và giảm gánh nặng tinh thần đơn giản nhưng có hiệu quả cao. Khi viết nhật ký, bạn bước vào quá trình nhận diện và điều hòa cảm xúc, giảm tần suất lặp lại của suy nghĩ tiêu cực và tăng khả năng tự nhận thức. 
    • Thực hành lòng biết ơn: Lòng biết ơn giúp chuyển hướng sự chú ý khỏi các khía cạnh tiêu cực của cuộc sống và thông qua đó giảm áp lực tinh thần và xây dựng khả năng thích nghi tốt hơn khi đối mặt với thử thách. 
    • Hoạch định mục đích sống: Mục đích sống là một trong những yếu tố bảo vệ sức khỏe tinh thần lâu dài. Người sống có lý tưởng rõ ràng thường bền bỉ, kiên cường, có khả năng duy trì động lực tốt và luôn tìm thấy ý nghĩa cuộc sống. Nhờ đó, nguy cơ mắc bệnh tâm thần như trầm cảm được giảm thiểu đáng kể. 

     

    Đọc thêm: SỨC KHỎE TINH THẦN – KHÔNG ĐƠN GIẢN CHỈ LÀ CẢM XÚC

     

    2.3. Trí – Phát triển bản thân 

    Phần cuối cùng trong hệ sinh thái Thân – Tâm – Trí chính là suy nghĩ và nhận thức của một người. Trí đại diện cho sự hiểu biết sâu sắc và đúng đắn về những biến chuyển của xã hội và các mối quan hệ, từ đó quyết định ứng xử phù hợp. 

    Trí tuệ của một người được đào sâu bằng cách:

    • Lắng nghe: Lắng nghe không phán xét là cách để thấu hiểu góc nhìn của người khác. Phương pháp lắng nghe này giúp việc giao tiếp trở nên hiệu quả hơn, các mối quan hệ được gắn kết hơn và cách ứng xử cũng trở nên tinh tế hơn. 
    • Quan sát: Song song với lắng nghe, con người muốn có trí tuệ tinh thông hơn cần phải học cách quan sát. Khi biết chậm lại để quan sát và suy ngẫm, bạn sẽ nhìn mọi việc khách quan hơn, hạn chế bị chi phối bởi những suy nghĩ chủ quan và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
    • Nhìn nhận đa chiều: Rèn luyện khả năng nhìn nhận sự việc trên nhiều góc độ khác nhau sẽ mở rộng nhận thức và tăng tính linh hoạt trong tư duy. Người biết bóc tách vấn đề đa hướng thường thích nghi tốt hơn với những thay đổi của xã hội hay các mối quan hệ. 
    • Hiểu mình trước khi hiểu người: Triết học phương Đông luôn xem việc “biết mình” là nền tảng của trí tuệ. Người có mức độ tự nhận thức cao thường vô cùng giỏi trong việc kiểm soát cảm xúc và xây dựng các kết nối lành mạnh. 
    • Minh triết: Người có trí tuệ là người biết thời điểm cần nắm giữ và buông bỏ. Họ không để cảm xúc nhất thời hay định kiến chi phối quyết định, mà biết nhìn nhận sự việc bằng sự thận trọng và sáng suốt. Nhờ đó, cuộc sống và cảm xúc của họ được giữ ở trạng thái ổn định, cân bằng, giảm thiểu căng thẳng đến mức tối đa. 

    4. Cùng OM’E quản trị Thân – Tâm – Trí 

    Quản trị Thân – Tâm – Trí không phải là một mục tiêu trong ngắn hạn, mà là hành trình học hỏi và thực hành suốt đời. Trong quá trình ấy, điều bạn cần không chỉ là kiến thức mà còn là sự đồng hành giúp hệ thống hóa tư duy, hướng dẫn ứng dụng thực tiễn và duy trì động lực để từng bước nâng cấp bản thân. Đó cũng là lý do nền tảng OM’E ra đời. 

    OM’E là nền tảng học tập trực tuyến về chăm sóc sức khỏe chủ động, mang đến lộ trình bài bản giúp người học từng bước cân bằng ba trụ cột Thân – Tâm – Trí. Thay vì những thông tin rời rạc, các khóa học được thiết kế theo từng lĩnh vực cụ thể nhằm mục đích giúp người học tiếp cận và thực hành một cách hiệu quả. 

    Nội dung đào tạo được phân chia đa dạng từ dinh dưỡng, vận động, phục hồi chức năng, spa – massage, làm đẹp, nghệ thuật đến tâm lý học, đồng thời kết hợp kiến thức từ y học hiện đại và y học cổ truyền nhằm mang đến góc nhìn toàn diện, có cơ sở khoa học và giá trị ứng dụng cao. Với OM’E, bạn không những học cách chăm sóc sức khỏe mà còn từng bước trang bị kiến thức để trở thành “huấn luyện viên” Thân – Tâm – Trí của chính mình, chủ động kiến tạo một cuộc sống khỏe mạnh, cân bằng và bền vững.

  • Xoa bóp giảm đau mỏi cổ vai gáy theo Y học cổ truyền

    Xoa bóp giảm đau mỏi cổ vai gáy theo Y học cổ truyền

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    HƯỚNG DẪN CHĂM SÓC CHỦ ĐỘNG BẰNG YHCT

    KINH LẠC, HUYỆT ĐẠO TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN

    THƯ NGỎ

    CHƯƠNG 1: NHỮNG KIẾN THỨC NHẬP MÔN XOA BÓP CỔ TRUYỀN

    CHƯƠNG 1. NHỮNG KIẾN THỨC NHẬP MÔN XOA BÓP CỔ TRUYỀN

    Bài 1: Định nghĩa, nguồn gốc của xoa bóp cổ truyền
    Bài 2: Lợi ích của bộ môn xoa bóp cổ truyền
    Bài 3: Chuẩn bị nơi xoa bóp & khi nào không nên làm xoa bóp
    Bài 4: Điều cần nhớ trước khi làm xoa bóp cho mình và người khác

    CHƯƠNG 2: CHÌA KHOÁ THÀNH CÔNG CHO NGƯỜI MỚI HỌC XOA BÓP

    CHƯƠNG 2. CHÌA KHÓA THÀNH CÔNG CHO NGƯỜI MỚI HỌC XOA BÓP

    Bài 1: 5 điều cần nhớ đối với người mới học
    Bài 2: 6 điều bình thường đối với người mới học
    Bài 3: 7 điều thường xuyên đối với người mới học
    Bài luyện tập 1Bài kiểm tra
    Luyện tập chương 1 và 2

    CHƯƠNG 3: BÀI TỰ XOA BÓP VAI GÁY GIẢM NHỨC MỎI, LÀM MỀM CƠ

    Bài 1: Bước 1: Gõ từ cổ xuống vai hai bên cùng lúc
    Bài 2: Bước 2: Gõ từ cổ xuống vai từng bên
    Bài 3: Bước 3: Gõ điểm giữa hai vai cùng lúc
    Bài 4: Bước 4: Gõ phía trên gáy
    Bài 5: Bước 5: Gõ, đấm phía dưới gáy
    Bài 6: Bước 6: Kéo giãn toàn diện vùng cổ gáy
    Bài 7: Bước 7: Kéo giãn toàn bộ cột sống cổ
    Bài 8: Bước 8: Bóp vai từng bên

    CHƯƠNG 4: BÀI TỰ XOA BÓP VÙNG NGỰC, KHỚP VAI, BÀN TAY GIẢM ĐAU VAI GÁY TRIỆT ĐỂ

    Bài 1: Bước 1: Gõ hai bên nách trước
    Bài 2: Bước 2: Gõ phần dưới xương đòn
    Bài 3: Bước 3: Vỗ vùng khớp vai, cánh tay
    Bài 4: Bước 4: Gõ, vỗ điểm giữa khớp vai
    Bài 5: Bước 5: Day vùng ngón cái giảm đau vai gáy
    Bài 6: Bước 6: Day vùng ngón út giảm đau vai gáy
    Bài 7: Bài tổng hợp: Tự xoa bóp toàn bộ vùng cổ vai gáy
    Bài luyện tập 2Bài kiểm tra
    Luyện tập chương 3 và 4

    CHƯƠNG 5 : XOA BÓP GIẢM ĐAU VAI GÁY CHO NGƯỜI THÂN VÀ ĐỒNG NGHIỆP

    KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ HUYỆT VỊ

    Bài 1: Bước 1: Day vùng sau gáy
    Bài 2: Bước 2: Day vùng hai bên gáy
    Bài 3: Bước 3: Bóp toàn bộ vai
    Bài 4: Bước 4: Bóp điểm giữa vai
    Bài 5: Bước 5: Đấm vỗ toàn bộ hai vai
    Bài 6: Bước 6: Day bả vai
    Bài 7: Bước 7: Day trung tâm xương vai
    Bài 8: Bước 8: Day khớp vai, bắp tay
    Bài 9: Bài tổng hợp: Bài trị liệu hoàn chỉnh cho người thân và đồng nghiệp
    Bài luyện tập 3Bài kiểm tra
    Luyện tập chương 5

    CHƯƠNG 6: BỘ HUYỆT GIẢM MỎI VAI GÁY TRONG 5 PHÚT

    Bài 1: Huyệt là gì? Cách tìm huyệt chính xác
    Bài 2: Kỹ thuật bấm huyệt cơ bản
    Bài 3: Một số lưu ý trong bấm huyệt
    Bài 4: Huyệt Hậu khê: vị trí, cách day bấm
    Bài 5: Huyệt Hợp cốc: vị trí, cách day bấm
    Bài 6: Huyệt Thái xung: vị trí, cách day bấm
    Bài 7: Huyệt Kiên tỉnh: vị trí, cách day bấm
    Bài 8: Huyệt Phong trì: vị trí, cách day bấm
    Bài 9: Bài thực hành bộ huyệt giảm đau cổ vai gáy trong 5 phút

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học
    • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học
    • Hoàn thành phiếu khảo sát
    • Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    • Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa

    (Lưu ý: Chứng nhận chỉ hiển thị khi học viên hoàn thành các điều kiện tương ứng ở trên)

  • Tìm hiểu sự phát triển tâm thần và vận động ở trẻ em

    Tìm hiểu sự phát triển tâm thần và vận động ở trẻ em

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG 1: CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TRẺ

    Bài 1: Vì sao phải chia các giai đoạn phát triển của trẻ?
    Bài 2: Đặc điểm phát triển thời kì bào thai
    Bài 3: Đặc điểm phát triển thời kì sơ sinh
    Bài 4: Đặc điểm phát triển thời kì bú mẹ (nhũ nhi)
    Bài 5: Đặc điểm phát triển thời kì răng sữa
    Bài 6: Đặc điểm phát triển thời kì thiếu niên
    Bài 7: Đặc điểm phát triển thời kì dậy thì

    CHƯƠNG 2: TÌM HIỂU TĂNG TRƯỞNG THỂ CHẤT CỦA TRẺ EM

    Bài 1: Vì sao cần theo dõi sự tăng trưởng của trẻ?
    Bài 2: Trẻ tăng cân như thế nào?
    Bài 3: Tốc độ phát triển chiều dài/ chiều cao
    Bài 4: Một số các chỉ số khác quan trọng đánh giá sự tăng trưởng
    Bài 5: Biểu đồ tăng trưởng, hướng dẫn theo dõi trên bảng tăng trưởng

    CHƯƠNG 3: SỰ PHÁT TRIỂN TÂM THẦN, VẬN ĐỘNG CỦA TRẺ

    Bài 1.1: Sự phát triển tâm thần, vận động của trẻ là gì? (Phần 1)
    Bài 1.2: Sự phát triển tâm thần, vận động của trẻ là gì? (Phần 2)
    Bài 2: Theo dõi sự phát triển tâm thần, vận động có lợi ích gì?
    Bài 3: Phát triển tâm thần, vận động ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi
    Bài 4: Phát triển tâm thần, vận động ở trẻ 1 – 2 tuổi
    Bài 5: Phát triển tâm thần, vận động ở trẻ 3 – 5 tuổi
    Bài 6: Thực hành đánh giá sự phát triển của trẻ qua các bộ câu hỏi

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sátQuestionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.a

  • Nhận diện trẻ chậm nói đơn thuần và cách giáo dục

    Nhận diện trẻ chậm nói đơn thuần và cách giáo dục

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG 1: NHẬN DIỆN TRẺ CHẬM NÓI ĐƠN THUẦN

    Bài 1: Trẻ chậm nói đơn thuần
    Bài 2: Dấu hiệu của trẻ chậm nói đơn thuần

    CHƯƠNG 2: BẢN ĐÁNH GIÁ SƠ BỘ VỀ 6 LĨNH VỰC Ở TRẺ EM

    Bài 1: Lĩnh vực 1: Thể chất
    Bài 2: Lĩnh vực 2: Tự phục vụ
    Bài 3: Lĩnh vực 3: Phối hợp tay mắt
    Bài 4: Lĩnh vực 4: Phát triển xã hội
    Bài 5: Lĩnh vực 5: Ngôn ngữ nghe hiểu
    Bài 6: Lĩnh vực 6: Ngôn ngữ thể hiện

    CHƯƠNG 3: CAN THIỆP CHO TRẺ CHẬM NÓI ĐƠN THUẦN

    Bài 1: Khi nào trẻ chậm nói cần được can thiệp?
    Bài 2: Sử dụng biện pháp giáo dục khi trẻ chưa có âm
    Bài 3: Sử dụng biện pháp giáo dục khi trẻ đã có âm
    Bài 4: Sử dụng biện pháp giáo dục khi trẻ đã có từ đơn
    Bài 5: Sử dụng biện pháp giáo dục khi trẻ đã có từ đôi
    Bài 6: Nhận diện một số hiểu lầm của cha mẹ có con chậm nói đơn thuần

    CHƯƠNG 4: PHÂN BIỆT TRẺ CHẬM NÓI VỚI CÁC CHẨN ĐOÁN KHÁC

    Bài 1: Phân biệt trẻ chậm nói đơn thuần với trẻ tự kỷ
    Bài 2: Phân biệt trẻ chậm nói với trẻ tăng động giảm chú ý
    Bài 3: Phân biệt trẻ chậm nói với trẻ chậm phát triển trí tuệ

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    Questionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Bài tập Yoga hỗ trợ tăng cơ, giảm mỡ (Phần 2)

    Bài tập Yoga hỗ trợ tăng cơ, giảm mỡ (Phần 2)

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CHƯƠNG 1: CẨM NANG TẬP LUYỆN YOGA HIỆU QUẢ TẠI NHÀ

    Bài 1: Giới thiệu khóa học
    Bài 2: Cẩm nang tập luyện Yoga hiệu quả tại nhà
    Bài 3: Công việc cần chuẩn bị trước khi tập luyện yoga
    Bài 4.1: Lợi ích của việc tập thở mỗi ngày (Phần 1)
    Bài 4.2: Lợi ích của việc tập thở mỗi ngày (Phần 2)

    CHƯƠNG 2: BÀI TẬP GIẢM MỠ LƯNG, VAI, THON GỌN CÁNH TAY

    Bài 1.1: Tư thế trái núi và con cò (Phần 1)
    Bài 1.2: Tư thế trái núi và con cò (Phần 2)
    Bài 2: Tư thế trái núi và con cá đuối
    Bài 3: Chuỗi các tư thế thon gọn vùng lưng, bắp tay, cánh tay

    CHƯƠNG 3: BÀI TẬP GIẢM MỠ ĐÙI, THON GỌN HAI CHÂN

    Bài 1: Tư thế nữ thần
    Bài 2: Tư thế trăng lưỡi liềm
    Bài 3: Tư thế trường tấn dài và tư thế ngồi xoạc nửa

    CHƯƠNG 4: BÀI TẬP GIẢM MỠ, GIẢM CÂN, TĂNG CƠ BỤNG

    Bài 1: Chuỗi tư thế trái núi, chiếc ghế và tư thế tấm ván
    Bài 2: Chuỗi tư thế con mèo, 8 điểm chạm thảm (con cá sấu), rắn hổ mang và em bé
    Bài 3: Chuỗi tư thế con chó cúi mặt, charturanga, chó ngửa mặt.

    CHƯƠNG 5: ÔN TẬP VÀ HƯỚNG DẪN THẢ LỎNG, THƯ GIÃN PHÒNG NGỪA CHẤN THƯƠNG KHI TẬP LUYỆN

    Bài 1: Bí quyết tập luyện Yoga giảm mỡ, giảm cân và tăng cơ thành công
    Bài 2: Bài tập thả lỏng, thư giãn phòng ngừa chấn thương khi tập luyện

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sátQuestionnaire

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Kỹ thuật tự vệ: Các thế vật Vovinam cơ bản

    Kỹ thuật tự vệ: Các thế vật Vovinam cơ bản

    NỘI DUNG KHOÁ HỌC

    CÁC THẾ VẬT TỰ VỆ VOVINAM CƠ BẢN

    CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VOVINAM – VIỆT VÕ ĐẠO

    Bài 1: Lịch sử hình thành và phát triển môn Vovinam
    Bài 2: Nghi thức chào trong Vovinam: Nghiêm Lễ
    Bài 3: Giới thiệu tổng quan hệ thống kỹ thuật vật trong môn phái Vovinam
    Bài 4: Nguyên tắc và các lưu ý khi tập luyện các bài tập dưỡng sinh

    CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÁC TƯ THẾ VẬT

    Bài 1: Giới thiệu tổng quan về các thế vật căn bản từ 1-10
    Bài 2.1: Bài khởi động trước khi tập luyện (Phần 1)
    Bài 2.2: Bài khởi động trước khi tập luyện (Phần 2)
    Bài 3.1: Các tư thế té ngã an toàn (Phần 1)
    Bài 3.2: Các tư thế té ngã an toàn (Phần 2)
    Bài 4: Tư thế chuẩn bị của kỹ thuật vật
    Bài 5: Tư thế chụp, bắt của kỹ thuật vật

    CHƯƠNG 3: CÁC THẾ VẬT CĂN BẢN TỪ 1-10

    Bài 1: Thế vật số 1
    Bài 2: Thế vật số 2
    Bài 3: Thế vật số 3
    Bài 4: Thế vật số 4
    Bài 5: Thế vật số 5
    Bài 6: Thế vật số 6
    Bài 7: Thế vật số 7
    Bài 8: Thế vật số 8
    Bài 9: Thế vật số 9
    Bài 10: Thế vật số 10
    Bài 11: Lộ trình tập luyện các kỹ thuật vật căn bản 1-10

    BÀI KIỂM TRA CUỐI KHOÁ

    Bài kiểm tra cuối khoá
    Tính điểm điều kiện Hoàn thành khoá học

    PHIẾU KHẢO SÁT

    Phiếu khảo sát

    ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH KHOÁ HỌC, CẤP CHỨNG NHẬN

    1. Chứng nhận tham gia khóa học

    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học

    1. Chứng nhận hoàn thành khóa học

    Hoàn thành phiếu khảo sát
    Hoàn thành tất cả các bài giảng trong khóa học
    Trả lời đạt tối thiểu 70% số điểm của bài kiểm tra cuối khóa.

  • Biết Nhưng Không Làm – Lý Do Khiến Sức Khỏe Ngày Càng Suy Yếu

    Biết Nhưng Không Làm – Lý Do Khiến Sức Khỏe Ngày Càng Suy Yếu

    Biết nhưng không làm là nghịch lý phổ biến ở nhiều người trong hành trình chăm sóc sức khỏe. Dù hiểu rõ tầm quan trọng của các thói quen về dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ, nhiều người vẫn thực hiện các hành vi gây bất lợi cho sức khỏe.  Lý do ẩn sau việc này nằm ở việc hiểu biết chưa đầy đủ cũng như thói quen đã hình thành từ lâu. Hãy cùng OM’E tìm hiểu chi tiết trong phần tiếp theo! 

    Kiến thức chỉ dừng ở mức cơ bản, chưa đủ để thay đổi hành vi

    Việc đọc một bài viết hay xem một video xoay quanh chủ đề sức khỏe là hành vi quen thuộc của không ít người. Tuy nhiên, để có thể thực sự áp dụng những kiến thức hữu ích và đúng đắn trong cuộc sống, không phải ai cũng có đủ sự tự tin và kiên trì. 

    Các nghiên cứu về thay đổi hành vi cho thấy kiến thức chỉ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của con người. Ngoài ra, động lực, môi trường, cảm xúc, thói quen và khả năng tự kiểm soát mới là những yếu tố quyết định một hành vi của một người. Đó là lý do vì sao nhiều người có thể gọi tên chính xác các nguyên tắc ăn uống lành mạnh nhưng vẫn chọn ăn thực phẩm chế biến sẵn, thức ăn nhanh hay đồ ngọt. 

    Não bộ luôn ưu tiên sự tiện lợi hơn lợi ích lâu dài

    Con người có xu hướng đánh giá cao kết quả tức thì hơn là những lợi ích trong tương lai. Chẳng hạn việc thức khuya và lướt mạng xã hội đáp ứng nhu cầu giải trí và dành thời gian cho bản thân sau một ngày dài bận rộn, nên dù biết nó để lại nhiều tác hại đến sức khỏe, nhiều người vẫn duy trì thói quen này. 

    Đặc điểm tâm lý này chi phối nhiều quyết định liên quan đến chăm sóc sức khỏe, điển hình là thói quen sinh hoạt như thức khuya, ăn uống không lành mạnh, lười vận động và ngồi nhiều,… 

    Sức mạnh chi phối của thói quen 

    Theo thông tin từ Viện Nghiên cứu Não bộ McGovern thuộc MIT, khi một hành động được lặp đi lặp lại nhiều lần, mô hình hành vi đó sẽ trở nên tự động trong não bộ, khiến cho việc từ bỏ thói quen trở nên khó khăn. Điều này cho thấy các thói quen xấu như ngủ muộn, ăn đêm, lười vận động sẽ tác động mạnh mẽ đến hành vi của con người. Để từ bỏ được thói quen cũ, người ta phải thiết lập một thói quen mới dựa trên hành động liên tục chứ không đơn thuần chỉ dựa vào ý chí.

    Quá tải thông tin 

    Internet tạo cơ hội để người ta tiếp cận lượng thông tin khổng lồ. Chỉ tính riêng việc giảm cân, bạn có thể liên tục bắt gặp các nội dung giới thiệu chế độ ăn Địa Trung hay Keto, nhịn ăn gián đoạn, detox, biohacking,…Việc liên tục tiếp nhận nhiều thông tin, nhất là những lời khuyên hoàn toàn mâu thuẫn với nhau sẽ khiến nhiều người rơi vào trạng thái phân tích quá mức. Họ dành nhiều thời gian để tìm hiểu hơn là hành động. 

     

    Đọc thêm: Quá Tải Thông Tin: Vì Sao Càng Tìm Hiểu Càng Rối?

     

    Thiếu mục tiêu cụ thể và khả năng theo dõi

    Mỗi ngày, không ít người trong chúng ta đặt ra mục tiêu phải thay đổi cách sinh hoạt để khỏe mạnh hơn. Tuy nhiên, những khẩu hiệu nhất thời như: sẽ ăn uống điều độ hơn, phải tập thể dục, nhất định hôm nay sẽ đi ngủ sớm,… thường không tạo ra khả năng rút ngắn khoảng cách giữa kiến thức và hành động. 

    Ngược lại, những mục tiêu mang tính cụ thể như đi bộ 10.000 bước mỗi ngày, tập kháng lực 60 phút vào các ngày 2,4,6, uống đủ 2 lít nước, ăn rau xanh và giảm tinh bột trong khẩu phần ăn tối,…tạo cảm giác có thể hoàn thành cũng như thúc đẩy người ta hành động mạnh mẽ hơn. 

    Hậu quả của khoảng cách giữa kiến thức và hành động

    Tạo cơ hội cho bệnh mạn tính phát triển 

    Hậu quả rõ rệt nhất của việc biết mà không làm chính là loại bỏ cơ hội ngăn ngừa các bệnh mạn tính bằng cách thay đổi lối sống. Trên thực thế, WHO chứng minh việc duy trì lối sống lành mạnh giúp ngăn ngừa đến 80% các ca bệnh tim mạch, tiểu đường tuýp 2, gan nhiễm mỡ, mỡ trong máu, đột quỵ và nhiều loại ung thư. Ngoài ra, các thói quen như lười vận động, ăn uống quá độ, căng thẳng kéo dài hay hút thuốc lá đều là những tác nhân gây viêm mạn tính hệ thống. 

    Làm thế nào để thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức và hành động?

    Chú trọng thay đổi nhỏ nhưng nhất quán 

    Thay vì thay đổi 180 độ lối sống chỉ trong một vài ngày ngắn ngủi, bạn hãy bắt đầu bằng việc thực hiện từng hành động nhỏ nhưng lặp đi lặp lại. Ví dụ đi bộ 10 phút sau khi ăn, ngủ sớm hơn 15 phút. Những thay đổi nhỏ giúp cơ thể và tinh thần dễ dàng thích nghi cũng như duy trì động lực hành động cao hơn so với việc thay đổi toàn diện. 

    Hành động có kế hoạch

    Thay vì chỉ tự nhắc bản thân rằng “cần tập thể dục”, hãy cụ thể hóa thành một kế hoạch có thể thực hiện ngay, chẳng hạn “bơi lội vào sáng thứ 2 đầu tuần”, “học yoga vào chiều thứ 5”, “ăn chay 4 ngày trong tháng”,… Việc xác định rõ thời gian, địa điểm và hình thức thực hiện giúp giảm nguy cơ trì hoãn, đồng thời biến mục tiêu mơ hồ thành một hành động cụ thể. Kế hoạch càng rõ ràng và dễ đo lường, khả năng duy trì thói quen càng cao.

    Xây dựng môi trường hỗ trợ

    Hành vi không chỉ được quyết định bởi ý chí mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường xung quanh. Khi những lựa chọn lành mạnh được đặt ở vị trí thuận tiện, chúng ta sẽ dễ thực hiện hơn mà không đòi hỏi quá nhiều sự nỗ lực. Ví dụ, chuẩn bị sẵn trái cây trong tủ lạnh, đặt giày thể thao ngay cửa ra vào, hạn chế dự trữ đồ uống có đường hoặc tham gia câu lạc bộ bóng chuyền,…đều là những cách tạo ra môi trường hỗ trợ. Việc giảm bớt những rào cản trong quá trình thực hiện sẽ giúp hành động lành mạnh trở nên tự nhiên, từ đó dễ duy trì thành thói quen lâu dài. 

    Theo dõi tiến độ 

    Thay đổi thói quen là một quá trình dài hạn, vì vậy bạn không cần phải thực hiện mọi thứ một cách hoàn hảo ngay từ đầu. Điều quan trọng hơn là duy trì đều đặn để hành vi trở thành thói quen.Chẳng hạn, bạn có thể bắt đầu với 10–20 phút đi bộ mỗi ngày và theo dõi mức độ duy trì theo thời gian. Mục tiêu không phải là thực hiện hoàn hảo ngay từ đầu mà là tìm được cách phù hợp để duy trì lâu dài. Trong hành trình chăm sóc sức khỏe, sự kiên trì mới là yếu tố tạo nên sự khác biệt, không phải là những hành vi mang tính bột phát và theo cảm hứng. 

    OM’E Việt Nam – cùng bạn chăm sóc sức khỏe chủ động 

    Để có thể thu hẹp khoảng cách giữa biết và làm, mỗi người cần nhiều hơn những thông tin rời rạc trên mạng xã hội. Họ cần một hệ thống kiến thức có tính ứng dụng và một lộ trình thực hành cụ thể. Đây cũng là định hướng mà OM’E Việt Nam theo đuổi khi xây dựng nền tảng học trực tuyến về chăm sóc sức khỏe chủ động. 

    Thông qua các khóa học được giảng dạy bởi đội ngũ chuyên gia ở nhiều lĩnh vực như dinh dưỡng, tâm lý, vận động, giáo dục đặc biệt hay chăm sóc người cao tuổi, OM’E không chỉ cung cấp kiến thức căn bản mà còn hướng người học đến việc áp dụng vào cuộc sống hằng ngày để hình thành những thói quen có lợi cho sức khỏe. 

    Với cách tiếp cận chú trọng tính thực hành và khả năng ứng dụng, nền tảng này có thể trở thành một nguồn bổ trợ hữu ích cho những ai muốn chủ động chuyển hóa kiến thức thành hành động, từ đó xây dựng lối sống lành mạnh và chăm sóc sức khỏe một cách bền vững. 

    Nhìn chung, tình huống biết nhưng không làm đối với các hành vi nâng cao sức khỏe  thường xuất phát từ việc chưa nắm rõ phương pháp biến kiến thức lý thuyết thành hành động thực tế. Khi bắt đầu hình thành những thói quen nhỏ và có mục tiêu rõ ràng về sức khỏe, mỗi người đều có thể từng bước áp dụng kiến thức vào cuộc sống để chăm sóc sức khỏe chủ động và duy trì chất lượng sống lâu dài. 

     

    Đọc thêm: OM’E Việt Nam – Hiểu Đúng Về Sức Khỏe Có Thể Thay Đổi Cách Chúng Ta Chăm Sóc Bản Thân

     

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    • Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành Phố Hà Nội
    • Hotline: 0966.000.643
    • Website: ome.edu.vn
    • Email: [email protected] 
  • Học Đúng Phương Pháp – Chìa Khóa Thay Đổi Hành Vi Sức Khỏe

    Học Đúng Phương Pháp – Chìa Khóa Thay Đổi Hành Vi Sức Khỏe

    Học đúng phương pháp là yếu tố quyết định tính khả thi của kiến thức sức khỏe trong việc thay đổi hành vi thực tiễn. Trong bối cảnh thông tin y tế ngày càng đa dạng nhưng thiếu kiểm chứng, việc lựa chọn một phương pháp học đúng trở nên cần thiết để ứng dụng tốt kiến thức đồng thời hạn chế sai lầm trong chăm sóc sức khỏe. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng OM’E Việt Nam khám phá chi tiết hơn về việc học đúng phương pháp đối với kiến thức sức khỏe. 

    Tầm quan trọng của học đúng phương pháp trong sức khỏe 

    Kiến thức sức khỏe chỉ thực sự phát huy giá trị khi được vận dụng đúng vào thực tiễn để cải thiện và nâng cao sức khỏe. Tuy nhiên, việc áp dụng hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào lượng kiến thức tiếp thu, mà còn đòi hỏi mỗi người xây dựng được tư duy sức khỏe dựa trên nền tảng khoa học, chính thống và có hệ thống. Nói cách khác, năng lực chăm sóc sức khỏe chỉ được hình thành khi bạn tiếp cận kiến thức thông qua việc học đúng phương pháp. 

    Cách học đúng phương pháp khi chăm sóc sức khỏe

    Học chủ động

    Kiến thức sức khỏe không ngừng được cập nhật dựa trên các nghiên cứu khoa học. Vì vậy, mỗi người cần tự giác trong việc tìm kiếm, đối chiếu và cập nhật thông tin. Việc đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin qua lại sẽ giúp bạn trau dồi và tích lũy một vốn kiến thức đáng kể đồng thời hạn chế bị ảnh hưởng bởi các nội dung chưa có cơ sở trên mạng xã hội 

    Học qua tình huống thực tế

    Theo lý thuyết học tập xã hội của nhà tâm lý học Albert Bandura, phần lớn quá trình học tập diễn ra thông qua quan sát. Thay vì chỉ dựa vào trải nghiệm cá nhân hay việc thử nghiệm, con người có xu hướng quan sát những gì người khác làm, theo dõi kết quả và dùng thông tin đó để định hướng hành động của chính mình. 

    Điều này cho thấy chúng ta có thể học hiệu quả hơn khi quan sát các tình huống về chăm sóc sức khỏe diễn ra xung quanh. Thay vì cố thuộc lòng các khái niệm khô khan, bạn hãy quan sát thói quen và tình trạng sức khỏe của người khác để rút ra ưu điểm và hạn chế trong chế độ sinh hoạt của họ. 

    Chẳng hạn thay vì chỉ học rằng hoạt động thể chất có lợi cho sức khỏe, bạn có thể quan sát một kế hoạch tập luyện cụ thể: Người tập đang tập gì, với tần suất nào, phù hợp với thể trạng ra sao và họ điều chỉnh như thế nào khi có vấn đề. Qua đó, kiến thức không còn là một khái niệm riêng lẻ mà gắn với một tình huống cụ thể. Những bài học trực quan này không chỉ giúp bạn nhớ lâu mà còn thúc đẩy thay đổi hành vi thực tế. 

    Học đúng trình tự

    Một sai lầm phổ biến khiến bạn không thể xây dựng năng lực sức khỏe là học theo cảm hứng nhất thời hoặc chỉ tìm hiểu khi xuất hiện vấn đề sức khỏe. Cách học này làm cho thông tin trở nên rời rạc, thiếu tính hệ thống và gây khó khăn trong việc áp dụng vào thực tế. 

    Không phải cứ học thật nhiều là hiểu. Một kiến thức mới sẽ dễ tiếp thu hơn khi người học đã có những kiến thức nền cần thiết để đặt nó vào đúng bối cảnh. Chẳng hạn, trước khi tìm hiểu sâu về chế độ ăn cho một bệnh lý cụ thể, người mới có thể cần hiểu trước về dinh dưỡng cơ bản, vai trò của các nhóm chất và nguyên tắc xây dựng một chế độ ăn cân đối.  

    Khi đã có nền tảng, bạn sẽ nắm vững kiến thức cốt lõi về cơ thể, dinh dưỡng, vận động và sẵn sàng cho việc trau dồi kiến thức nâng cao hơn như chỉ số sức khỏe, cơ chế bệnh mạn tính và cách kiểm soát,… Khi các kiến thức được sắp xếp theo một trình tự logic, người học sẽ thuận lợi hơn trong việc liên kết kiến thức và thông tin, hình thành tư duy sức khỏe và nâng cao năng lực thực hành chăm sóc. 

    Ôn tập và áp dụng 

    Với mỗi nội dung được học, bạn có thể bắt đầu quan sát cơ thể và lựa chọn cách áp dụng phù hợp cho bản thân và gia đình. Không phải kiến thức nào cũng có thể áp dụng giống nhau cho tất cả mọi người, bởi mỗi người có thể trạng, thói quen và nhu cầu sức khỏe khác nhau.

    Sau khi áp dụng, hãy theo dõi phản ứng của cơ thể, đánh giá mức độ phù hợp và điều chỉnh khi cần thiết. Chẳng hạn, thay vì áp dụng máy móc một chế độ ăn hay giờ giấc sinh hoạt, bạn có thể bắt đầu từ những thay đổi nhỏ, quan sát cơ thể và điều chỉnh dần để phù hợp với mình.

    Học để hiểu – áp dụng để trải nghiệm – quan sát để điều chỉnh. Khi kiến thức được vận dụng đúng cách và phù hợp với từng người, việc học mới thực sự tạo ra giá trị trong chăm sóc sức khỏe hằng ngày.

    Cùng OM’E Việt Nam học đúng phương pháp 

    Tại sao OM’E là lựa chọn lý tưởng đối với người muốn học đúng phương pháp để chăm sóc sức khỏe hiệu quả? OM’E định hướng cung cấp kiến thức khoa học và cơ hội thực hành dưới sự hỗ trợ của đội ngũ bác sĩ, chuyên gia và giảng viên giàu kinh nghiệm. Đồng thời, OM’E ứng dụng hình thức E-learning, cho phép học mọi lúc mọi nơi, phù hợp cho tất cả mọi người không kể tuổi tác, công việc hay vị trí địa lý. 

    Điểm vượt trội nhất là OM’E hệ thống hóa kiến thức, giúp người học tiếp cận và tiếp thu một cách logic, tránh quá tải hoặc sai lệch thông tin do tìm hiểu trên mạng xã hội hay AI. 

    Các lĩnh vực chính: 

    • Chăm sóc cơ thể và bệnh lý bao gồm phòng và hỗ trợ các vấn đề loãng xương, đái tháo đường, mạch vành, phục hồi sau tai biến; yoga phục hồi và chăm sóc da nhạy cảm; xoa bóp bấm huyệt, massage thư giãn kết hợp y học cổ truyền và hiện đại; chăm sóc người cao tuổi sa sút trí tuệ, phụ nữ sau sinh và phòng thai.
    • Dinh dưỡng gồm dinh dưỡng cho trẻ em theo giai đoạn ăn dặm, mầm non, tiểu học; dinh dưỡng cho người lớn và người bệnh như dạ dày, tiểu đường, gout, gan mật; xây dựng thói quen ăn uống khoa học theo độ tuổi và tình trạng sức khỏe.
    • Sức khỏe tinh thần và tâm lý bao gồm nhận diện và vượt qua trầm cảm, stress, ám ảnh sợ xã hội; tâm lý tình yêu, hôn nhân, giao tiếp phi bạo lực; chữa lành mối quan hệ và quản lý cảm xúc; tâm lý chi tiêu cùng thay đổi tư duy tài chính.
    • Nuôi dạy trẻ và giáo dục đặc biệt gồm can thiệp trẻ ADHD, rối loạn giác quan, rối loạn âm lời nói; ứng dụng mô hình PECS và tối ưu dòng sữa mẹ; nuôi dạy con thời đại số, giao tiếp với trẻ đặc biệt; viêm phổi trẻ em và các vấn đề sức khỏe nhi khoa.

    Đọc thêm: LIVESTREAM CHẠM SỐ 20: NHẬN DIỆN TRẺ CHẬM NÓI ĐƠN THUẦN VÀ CÁC GIAO DỤC

     

    • Y học cổ truyền và kỹ năng trị liệu bao gồm xoa bóp bấm huyệt từ cơ bản đến nâng cao; đào tạo nâng cao y học cổ truyền tại nhà; kết hợp tinh hoa Đông – Tây y trong chăm sóc sức khỏe.

    Đọc thêm: Talkshow “Con Đường Học Trị Liệu” – Tập 3: Massage – Xoa Bóp: Thư Giãn Và Chữa Lành Thân Tâm

     

    • Lối sống và kỹ năng cá nhân gồm quản lý bản thân, kỹ năng học tập; yoga, kickboxing cơ bản tại nhà; một số khóa nghệ thuật như guitar, thanh nhạc, mỹ thuật ứng dụng mang tính thư giãn và hỗ trợ tinh thần.

    Học đúng phương pháp không chỉ giúp tiếp thu kiến thức nhanh hơn mà còn hình thành tư duy và năng lực tự chăm sóc sức khỏe trong suốt cuộc đời. Với lộ trình học bài bản, nội dung được hệ thống hóa và định hướng ứng dụng thực tế, OM’E mang đến một cách tiếp cận giúp người học từng bước biến kiến thức thành hành động, từ đó chủ động bảo vệ và nâng cao sức khỏe của chính mình. 

    TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ CHỦ ĐỘNG OME VIỆT NAM

    • Địa chỉ: Số 116 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, Thành Phố Hà Nội
    • Hotline: 0966.000.643
    • Website: ome.edu.vn
    • Email: [email protected]